Blog

  • Sales Tax là gì? Vai trò và cách tính thuế bán hàng

    Sales Tax là gì? Vai trò và cách tính thuế bán hàng

    [SUMMARIES]

    Sales Tax là loại thuế tiêu dùng gián thu chỉ áp dụng một lần tại khâu bán lẻ cuối cùng, khác với VAT được thu theo từng giai đoạn sản xuất.

    Mức thuế suất không cố định trên toàn quốc mà phụ thuộc vào quy định tổng hợp của từng tiểu bang và địa phương tại thời điểm thanh toán.

    Doanh nghiệp cần xác định điểm kết nối Nexus để thu thuế đúng quy định và sử dụng giấy chứng nhận miễn thuế (Resale Certificate) để tránh bị đánh thuế trùng lặp.

    [/SUMMARIES]

    Khi tìm hiểu về kinh tế quốc tế hay mua sắm tại Mỹ, việc hiểu rõ Sales Tax là gì là vô cùng quan trọng để tránh bỡ ngỡ về giá cả. Khác với VAT, sale tax là gì được hiểu là loại thuế bán hàng chỉ thu tại khâu bán lẻ cuối cùng và có mức thuế suất thay đổi tùy theo từng tiểu bang. Việc nắm vững quy định này không chỉ giúp bạn tối ưu chi phí tiêu dùng mà còn giúp doanh nghiệp vận hành hiệu quả, tránh các rủi ro pháp lý không đáng có. Chính vì vậy, bài viết này Koobiz sẽ cung cấp cho bạn lộ trình kiến thức từ chi tiết đến tổng thể về loại thuế bán hàng phổ biến nhất thế giới này.

    Sales Tax là gì?

    Sales Tax (thuế bán hàng) là một loại thuế gián thu mà chính quyền tiểu bang hoặc địa phương đánh vào việc bán hàng hóa và dịch vụ hữu hình. Khác với các loại thuế thu nhập, Salex Tax chỉ phát sinh khi có giao dịch mua bán xảy ra tại điểm bán lẻ cuối cùng.

    Lưu ý về thuật ngữ: Nhiều người thường thắc mắc sale tax là gì (viết thiếu chữ “s”) – thực tế đây chỉ là cách gọi thông thường hoặc lỗi chính tả khi tìm kiếm, bản chất chúng đều chỉ chung một loại thuế tiêu dùng này.

    Cách thức hoạt động của Sales Tax

    Quy trình vận hành của thuế bán hàng khá đơn giản:

    1. Người bán niêm yết giá sản phẩm (thường chưa bao gồm thuế).
    2. Khi thanh toán, người bán tính thêm thuế dựa trên tỷ lệ phần trăm quy định.
    3. Người mua trả toàn bộ số tiền.
    4. Người bán giữ hộ số tiền thuế này và nộp lại cho cơ quan thuế theo định kỳ.

    Ví dụ thực tế: Giả sử bạn vào một cửa hàng Apple Store tại Los Angeles (California) để mua một chiếc iPhone niêm yết giá là $1,000.

    • Thuế suất tại đây: Khoảng 9.5%.
    • Tại quầy thu ngân: Nhân viên sẽ tính thêm $1,000 × 9.5% = $95.
    • Tổng số tiền bạn trả: $1,095.

    Trong giao dịch này, Apple nhận $1,000 doanh thu, còn $95 tiền thuế sẽ được họ gom lại và nộp về cho ngân sách tiểu bang California vào cuối kỳ kê khai.

    Sự khác biệt giữa Sales Tax và VAT

    Mặc dù cả hai đều là thuế tiêu dùng, nhưng chúng có sự khác biệt rõ rệt về đối tượng và thời điểm thu:

    Đặc điểm Sales Tax (Thuế bán hàng) VAT (Thuế giá trị gia tăng)
    Giai đoạn thu Chỉ thu ở khâu bán lẻ cuối cùng. Thu ở mọi khâu của quá trình sản xuất/lưu thông.
    Gánh nặng thuế Người tiêu dùng cuối cùng chịu toàn bộ tại thời điểm thanh toán. Người tiêu dùng cuối cùng chịu chính, nhưng tiền thuế được thu và nộp dần qua từng mắt xích của chuỗi cung ứng.
    Cơ chế khấu trừ Không có: Doanh nghiệp dùng “Giấy chứng nhận miễn thuế” (Resale Certificate) để không phải trả thuế khi mua hàng về bán lại. Có khấu trừ: Doanh nghiệp trả thuế đầu vào và được khấu trừ dựa trên hóa đơn để chỉ nộp phần thuế tính trên giá trị tăng thêm.
    Quản lý Đơn giản hơn cho sản xuất, phức tạp ở khâu bán lẻ. Phức tạp hơn trong kê khai hóa đơn đầu vào/đầu ra.
    Hiển thị giá Thường không bao gồm trong giá niêm yết; thuế được cộng thêm khi thanh toán. Thường đã bao gồm trong giá niêm yết sản phẩm trên nhãn giá.

    Các thành phần và cách tính Sales Tax

    Thuế suất (Tax Rate)

    Không có một mức thuế chung cho toàn quốc (điển hình như tại Hoa Kỳ). Thuế suất mà người tiêu dùng phải trả là thuế suất kết hợp (Combined Rate), bao gồm:

    • Thuế tiểu bang (State Tax): Mức thuế cố định do chính quyền bang quy định.
    • Thuế địa phương (Local Tax): Bao gồm thuế của Quận (County), Thành phố (City) hoặc các khu vực đặc biệt (Special District như khu vực hỗ trợ giao thông công cộng).

    Ví dụ: Tại một số khu vực ở California, tổng thuế suất có thể lên tới 10.25%, trong khi ở các bang khác chỉ khoảng 6-7%. Bạn có thể tra cứu thuế suất theo mã Zip Code tại Tax Foundation.

    Công thức tính Sales Tax cơ bản

    Để tính toán nhanh số tiền thanh toán, bạn sử dụng công thức:

    • Tính số tiền thuế bán hàng: Sales Tax = Giá niêm yết × Thuế suất
    • Tính tổng số tiền phải trả: Tổng thanh toán = Giá niêm yết × Sales Tax

    Ví dụ: Bạn mua một chiếc laptop giá 1.000 USD tại khu vực có thuế suất tổng hợp là 8,25%.

    • Số tiền phải trả: 1.000 ×0,0825 = 82,5 USD.
    • Tổng số tiền thanh toán: 1.082,5 USD.

    Khái niệm “Nexus” trong thuế ngân hàng

    Trong kỷ nguyên thương mại điện từ 2026, Nexus là điểm kết nối bắt buộc doanh nghiệp phải thu thuế từ khách hàng. Có hai loại Nexus chính cần lưu ý:

    • Physical Nexus (Kết nối vật lý): Doanh nghiệp có cửa hàng, kho hàng, văn phòng hoặc nhân viên làm việc tại tiểu bang đó.
    • Economic Nexus (Kết nối kinh tế): Ngay cả khi không có văn phòng, nếu doanh nghiệp bán hàng online đạt một ngưỡng doanh thu hoặc số lượng giao dịch nhất định tại một bang (ví dụ: trên $100,000 doanh thu hoặc hơn 200 giao dịch/năm), họ vẫn bị coi là có Nexus và phải thu Sales Tax của khách hàng tại bang đó. Tìm hiểu thêm về Economic Nexus tại Avalara.

    Các đối tượng chịu thuế và thành phần miễn trừ

    Hầu hết hàng hóa hữu hình (Tangible Personal Property) đến chịu thuế. Tuy nhiên, điểm mới đáng chú ý năm 2026 là:

    Dịch vụ số và nền tảng đám mây: Không chỉ SaaS hay streaming, mà các tài sản số như NFT, nội dung trong game, và các khóa học trực tuyến hiện đã bị đưa vào diện đánh thuế tại hơn 30 tiểu bang ở Mỹ.

    Các mặt hàng được miễn thuế (Exemptions)

    Chính sách miễn thuế nhằm mục đích an sinh xã hội, thường bao gồm:

    Thực phẩm thiết yếu: Thực phẩm mua tại siêu thị về tự chế biến (Groceries) thường được miễn hoặc chịu thuế cực thấp (1-2%). Ngược lại, thực phẩm đã chế biến (nhà hàng) vẫn chịu thuế đầy đủ.

    Dược phẩm và Y tế: Thuốc kê đơn và các thiết bị hỗ trợ sinh hoạt ( xe lăn, máy trợ thính) hầu hết được miễn thuế.

    Ngày hội miễn thuế (Sales Tax Holidays): Đây là các khoảng thời gian ngắn (thường 2-3 ngày) trong năm mà các bang miễn thuế cho quần áo và dụng cụ học tập để hỗ trợ học tập. Bạn có thể xem lịch cụ thể tại Federation of Tax Administrators.

    Giấy chứng nhận miễn thuế (Resale Certificate)

    Đây là công cụ quan trọng để tránh đánh thuế trùng lặp (Double Taxation):

    • Cơ chế: Khi doanh nghiệp có Resale Certificate, họ chứng minh được rằng mình chỉ là “mắt xích trung gian”. Thuế sẽ không thu ở giai đoạn này mà được “treo” lại cho đến khi sản phẩm tới tay người dùng cuối cùng.
    • Lưu ý: Việc sử dụng giấy chứng nhận này sai mục đích (ví dụ: dùng giấy của công ty để mua đồ dùng cá nhân) bị coi là gian lận thuế và chịu mức phạt rất nặng.

    Miễn thuế dựa trên đối tượng mua hàng

    Ngoài mặt hàng, một số tổ chức cũng được miễn Sales Tax khi mua bất kỳ thứ gì:

    • Chính phủ: Các cơ quan nhà nước, quân đội.
    • Tổ chức phi lợi nhuận (Non-profits): Các tổ chức từ thiện, tôn giáo hoặc giáo dục có giấy chứng nhận 501(c)(3) (tại Mỹ). Tìm hiểu về miễn thuế cho tổ chức phi lợi nhuận tại IRS.

    Vai trò của Sales Tax đối với nền kinh tế

    Nguồn thu ngân sách địa phương

    Sales Tax là “mạch máu” của chính quyền địa phương. Khoản thu này thường chiếm 30% – 50% ngân sách tiểu bang, được dùng để chi trả cho:

    • Hệ thống giáo dục công lập.
    • Cảnh sát và cứu hỏa.
    • Bảo trì cầu đường và hạ tầng giao thông.

    Tác động đến hành vi người tiêu dùng

    Thuế bán hàng cao có thể thúc đẩy người dân di chuyển sang các bang lân cận có thuế thấp hơn để mua sắm (Cross-border shopping). Điều này tạo ra sự cạnh tranh về chính sách thuế giữa các khu vực.

    Ảnh hưởng đối với doanh nghiệp

    Đối với doanh nghiệp, Sales Tax không phải là chi phí nhưng lại là gánh nặng về quản trị. Doanh nghiệp phải cập nhật liên tục thay đổi về luật thuế, kê khai chính xác để tránh các khoản phạt nặng từ cơ quan thuế.

    Tác động lũy thoái (Regressive Tax)

    Một điểm cần lưu ý về mặt kinh tế học: Sales Tax được coi là một loại thuế lũy thoái. Vì mọi người đều trả cùng một mức thuế cho một ổ bánh mì, nên những người có thu nhập thấp sẽ phải trích một tỷ lệ % thu nhập lớn hơn cho thuế so với những người giàu. Đây là lý do tại sao các chính sách miễn thuế cho hàng thiết yếu lại cực kỳ quan trọng để đảm bảo công bằng xã hội.

    Hy vọng qua bài viết này, bạn đã hiểu rõ Sales Tax là gì cũng như cách thức vận hành phức tạp của loại thuế này tại thị trường quốc tế. Việc nắm vững các quy định về thuế suất và đối tượng miễn trừ không chỉ giúp bạn tối ưu chi phí mua sắm mà còn là nền tảng để doanh nghiệp vận hành an toàn, tránh các rủi ro pháp lý. Đừng quên cập nhật các chính sách thuế theo từng khu vực để luôn chủ động trong mọi giao dịch tài chính của mình.

    Bạn vẫn còn những thắc mắc về cách kê khai thuế bán hàng hay các thủ tục tài chính khi kinh doanh quốc tế? Hãy liên hệ ngay với Koobiz để nhận được sự tư vấn chuyên sâu và giải pháp tối ưu nhất cho doanh nghiệp của bạn. Đừng quên theo dõi website của chúng tôi để không bỏ lỡ những kiến thức kinh doanh hữu ích mỗi ngày!

    FAQs

    Sales Tax là gì và nó khác gì với VAT?

    Sales Tax là thuế bán hàng chỉ thu một lần tại khâu bán lẻ cuối cùng, trong khi VAT (thuế giá trị gia tăng) được thu ở mọi công đoạn sản xuất và lưu thông hàng hóa.

    Tại sao giá niêm yết tại Mỹ thường không bao gồm Sales Tax?

    Vì mỗi tiểu bang, thành phố tại Mỹ có mức thuế suất khác nhau, nên các cửa hàng thường niêm yết giá gốc và chỉ cộng thêm thuế khi khách hàng thanh toán tại quầy.

    Mỹ có những tiểu bang nào không thu Sales Tax?

    Có 5 tiểu bang hoàn toàn không thu Sales Tax cấp tiểu bang (bang NOMAD): Alaska, Delaware, Montana, New Hampshire và Oregon.

    Cách tính Sales Tax khi mua hàng online như thế nào?

    Mức thuế sẽ được tính dựa trên địa chỉ giao hàng (Shipping address) của bạn chứ không dựa trên trụ sở của người bán.

    Làm thế nào để được miễn Sales Tax khi mua hàng về bán lại?

    Bạn cần có Giấy chứng nhận miễn thuế (Resale Certificate) để trình cho nhà cung cấp, xác nhận rằng bạn mua hàng để bán lại chứ không phải tiêu dùng cuối cùng.

    Các mặt hàng nào thường được miễn Sales Tax?

    Tùy theo bang, nhưng thông thường thực phẩm thiết yếu, thuốc kê đơn và thiết bị y tế thường nằm trong danh sách được miễn hoặc chịu thuế suất thấp.

  • Pte Ltd là gì? Tại sao Start-up và Doanh nghiệp Việt hay chọn Pte. Ltd. tại Singapore?

    Pte Ltd là gì? Tại sao Start-up và Doanh nghiệp Việt hay chọn Pte. Ltd. tại Singapore?

    [SUMMARIES]

    Định nghĩa: Pte. Ltd. (Private Limited) là công ty tư nhân trách nhiệm hữu hạn. Đây là mô hình pháp nhân tiêu chuẩn tại Singapore, tương đương với Công ty TNHH tại Việt Nam.

    Đặc điểm pháp lý: Là thực thểv độc lập, chịu trách nhiệm hữu hạn. Tài sản cá nhân của cổ đông được bảo vệ an toàn tách biệt với nợ công ty.

    Lý do Start-up chọn Singapore: Tạo niềm tin với đối tác quốc tế, dễ dàng nhận vốn từ các quỹ đầu tư (VC), thuế TNDN thấp

    Thuật ngữ tương đương: Có giá trị pháp lý tương tự như Sdn Bhd (Malaysia), Pty Ltd (Úc), GmbH (Đức) hay Ltd (Anh).

    [/SUMMARIES]

    Pte.Ltd là gì?

    Pte. Ltd. (thường viết là Pte Ltd) là viết tắt của Private Limited Company, nghĩa là Công ty Tư nhân Trách nhiệm Hữu hạn.

    Đây là loại hình doanh nghiệp phổ biến nhất tại Singapore và các quốc gia theo hệ thống pháp luật Anh (Common Law).

    Đặc điểm chính của Pte. Ltd.

    Nếu so sánh với luật Việt Nam, mô hình này lai giữa Công ty TNHHCông ty Cổ phần chưa niêm yết.

    Đặc điểm Chi tiết
    Tư cách pháp nhân Là một thực thể pháp lý độc lập và tách biệt hoàn toàn với chủ sở hữu. Công ty có thể kiện, bị kiện và sở hữu tài sản riêng.
    Sở hữu Có từ 1 đến 50 cổ đông. Cổ đông có thể là cá nhân hoặc công ty khác (có thể là 100% vốn nước ngoài).
    Chuyển nhượng Cổ phần không được giao dịch tự do trên sàn chứng khoán. Việc chuyển nhượng thường phải được Hội đồng quản trị thông qua.
    Huy động vốn Dễ dàng huy động vốn bằng cách phát hành thêm cổ phần cho nhà đầu tư mới (như các quỹ đầu tư mạo hiểm – VC), nhưng không được huy động từ công chúng.
    Ưu đãi thuế Đây là mô hình được hưởng nhiều ưu đãi thuế nhất tại Singapore (miễn thuế cho start-up trong 3 năm đầu, thuế TNDN thấp).

    Tại sao Start-up và Doanh nghiệp Việt hay chọn Pte. Ltd. tại Singapore?

    Khi bạn nghe ai đó nói “mở công ty bên Singapore”, 99% là họ đang nói đến việc thành lập công ty Pte. Ltd. vì 3 lý do:

    1. Uy tín quốc tế: Hậu tố “Pte Ltd” tại Singapore tạo cảm giác tin cậy cao cho đối tác quốc tế, ngân hàng và các quỹ đầu tư.
    2. Gọi vốn dễ dàng: Các quỹ đầu tư (VCs) quốc tế thường yêu cầu startup Việt Nam phải có pháp nhân Pte. Ltd. tại Singapore (holding company) để họ rót vốn vào, do luật pháp minh bạch và bảo vệ nhà đầu tư tốt hơn.
    3. Tối ưu thuế: Lợi nhuận từ nước ngoài chuyển về Singapore có thể không bị đánh thuế nếu thỏa mãn điều kiện, và thuế thu nhập doanh nghiệp thực tế thường rất thấp sau khi trừ ưu đãi.

    Các thuật ngữ cùng nghĩa

    Khi bạn thấy đối tác có đuôi Sdn Bhd, Pty Ltd, hay GmbH, hãy hiểu rằng họ có tư cách pháp nhân tương tự như Pte. Ltd. hay Công ty TNHH, nghĩa là tài sản của chủ sở hữu được tách biệt và bảo vệ an toàn.

    Khu vực / Quốc gia Thuật ngữ viết tắt Ý nghĩa
    Singapore Pte. Ltd. Private Limited
    Úc Pty Ltd Proprietary Limited
    Mỹ LLC / Inc. Limited Liability Company / Incorporated
    Anh (UK) Ltd. Limited
    Malaysia Sdn Bhd Sendirian Berhad
    Đức GmbH (Công ty TNHH theo tiếng Đức)
    Việt Nam Co., Ltd. Company Limited (Dịch từ Công ty TNHH)

    Quy trình cơ bản để thành lập công ty PTE LTD

    Dưới đây là quy trình chuẩn để thành lập một công ty PTE LTD (tập trung vào mô hình chuẩn tại Singapore – nơi phổ biến nhất với doanh nghiệp Việt):

    Các điều kiện tiên quyết (Cần chuẩn bị)

    Trước khi nộp hồ sơ, bạn cần đáp ứng đủ các cấu phần sau của một công ty PTE LTD:

    • Tên công ty: Phải được chấp thuận bởi cơ quan quản lý (tại Singapore là ACRA). Tên không được trùng lặp hoặc chứa từ ngữ nhạy cảm.
    • Giám đốc (Directors):
      • Tối thiểu 1 giám đốc.
      • Quan trọng: Phải có ít nhất 1 Giám đốc thường trú (Resident Director). Người này phải là công dân Singapore, thường trú nhân (PR), hoặc người có thẻ lao động (Employment Pass) hợp lệ.
      • Lưu ý: Nếu bạn sống tại Việt Nam, bạn sẽ cần thuê dịch vụ “Giám đốc chỉ định” (Nominee Director) để đáp ứng điều kiện này.
    • Cổ đông (Shareholders): Tối thiểu 1 và tối đa 50. Có thể là cá nhân hoặc pháp nhân (công ty khác), và có thể là người nước ngoài 100%.
    • Thư ký công ty (Company Secretary): Bắt buộc phải bổ nhiệm một thư ký đủ tiêu chuẩn trong vòng 6 tháng kể từ khi thành lập.
    • Vốn điều lệ (Paid-up Capital): Tối thiểu là 1 SGD (hoặc ngoại tệ tương đương). Bạn có thể tăng vốn sau này.
    • Địa chỉ đăng ký (Registered Address): Phải là một địa chỉ vật lý tại nước sở tại (không chấp nhận P.O. Box).

    Quy trình đăng ký chi tiết

    Vì người nước ngoài không thể tự đăng ký trực tiếp qua hệ thống chính phủ (SingPass), bạn bắt buộc phải thông qua một Đại lý đăng ký chuyên nghiệp (Registered Filing Agent).

    Bước 1: Thuê đơn vị tư vấn (Agency)

    Bạn chọn một đơn vị dịch vụ doanh nghiệp (Corporate Service Provider). Họ sẽ đại diện bạn làm việc với ACRA.

    Bước 2: Kiểm tra và Đặt tên công ty

    Đơn vị tư vấn sẽ giúp bạn kiểm tra tên công ty trên hệ thống.

    • Nếu tên khả dụng: Có thể đăng ký ngay.
    • Nếu tên chứa từ khóa nhạy cảm (Bank, Law, Finance…): Cần chờ xét duyệt thêm (khoảng 14-60 ngày).

    Bước 3: Chuẩn bị hồ sơ (KYC)

    Bạn cần cung cấp cho đơn vị tư vấn:

    • Bản sao Hộ chiếu (Passport) của các cổ đông và giám đốc.
    • Bằng chứng địa chỉ (Sao kê ngân hàng, hóa đơn điện nước tại Việt Nam – bản tiếng Anh hoặc dịch thuật).
    • Cơ cấu cổ phần mong muốn.

    Bước 4: Nộp hồ sơ lên ACRA

    Đơn vị tư vấn sẽ nộp hồ sơ điện tử.

    • Thời gian: Nếu hồ sơ chuẩn, quá trình này rất nhanh, thường chỉ mất vài giờ đến 1 ngày làm việc.

    Bước 5: Nhận kết quả

    Sau khi thành lập thành công, bạn sẽ nhận được qua email:

    1. Giấy chứng nhận thành lập điện tử (E-Certificate of Incorporation).
    2. Hồ sơ thông tin doanh nghiệp (BizFile+): Chứa số UEN (Mã số thuế), thông tin giám đốc, cổ đông, vốn, v.v.

    Các bước sau khi thành lập (Post-Incorporation)

    Sau khi có giấy phép, để công ty đi vào hoạt động thực tế, bạn cần thực hiện:

    • Soạn thảo Điều lệ công ty (Constitution): Thường dùng mẫu chuẩn của ACRA hoặc soạn riêng nếu có thỏa thuận cổ đông phức tạp.
    • Mở tài khoản ngân hàng doanh nghiệp:
      • Có thể mở tại các ngân hàng truyền thống (DBS, OCBC, UOB…). Một số ngân hàng yêu cầu giám đốc phải sang phỏng vấn trực tiếp (physical interview), một số cho phép phỏng vấn online.
      • Hoặc mở ngân hàng số (Aspire, Wise, Airwallex…) để nhanh gọn hơn.
    • Đăng ký các giấy phép phụ (nếu có): Ví dụ: giấy phép xuất nhập khẩu, giấy phép fintech, du lịch…

    Nghĩa vụ duy trì hàng năm (Compliance)

    Đây là phần quan trọng để tránh bị phạt tiền hoặc đóng cửa công ty:

    Nghĩa vụ Mô tả
    Năm tài chính (FYE) Bạn tự chọn ngày kết thúc năm tài chính (thường là 31/12).
    Đại hội cổ đông (AGM) Phải tổ chức họp hàng năm.
    Báo cáo thường niên (Annual Return) Nộp cho ACRA trong vòng 7 tháng sau khi kết thúc năm tài chính.
    Kê khai thuế (ECI & Form C-S/C) Khai báo doanh thu ước tính và nộp tờ khai thuế thu nhập doanh nghiệp cho IRAS (Cục thuế).

    Các loại hình công ty khác

    Sau đây là danh sách ngắn gọn các loại hình công ty phổ biến khác (ngoài Pte. Ltd.):

    • Doanh nghiệp tư nhân (Sole Proprietorship): Do 1 cá nhân làm chủ, chịu trách nhiệm vô hạn bằng tài sản cá nhân, thủ tục đơn giản nhất.
    • Công ty Hợp danh (General Partnership): Từ 2 chủ sở hữu trở lên, các thành viên cùng chịu trách nhiệm vô hạn về mọi khoản nợ của công ty.
    • Công ty Hợp danh TNHH (LLP): Mô hình lai giữa hợp danh và TNHH, các thành viên chịu trách nhiệm hữu hạn, thường dành cho luật sư, kiểm toán, kiến trúc sư.
    • Công ty Đại chúng (Public Limited Company – PLC): Quy mô lớn, được phép phát hành cổ phiếu ra công chúng và niêm yết trên sàn chứng khoán.
    • Công ty TNHH Bảo lãnh (Limited by Guarantee): Dành cho mục đích phi lợi nhuận (từ thiện, hiệp hội), không có cổ đông chia lãi mà chỉ có thành viên bảo lãnh.
    • Văn phòng đại diện (Representative Office): Không có tư cách pháp nhân độc lập, chỉ được nghiên cứu thị trường, tuyệt đối không được kinh doanh sinh lời.
    • Chi nhánh (Branch Office): Được phép kinh doanh thương mại, nhưng phụ thuộc hoàn toàn vào pháp lý và trách nhiệm của công ty mẹ ở nước ngoài.

    Nếu bạn đang ấp ủ kế hoạch vươn ra biển lớn và cần một bệ phóng pháp lý vững chắc tại đảo quốc sư tử, Koobiz sẵn sàng là người đồng hành tin cậy của bạn.

    Chúng tôi cung cấp giải pháp thành lập công ty Pte. Ltd. tại Singapore trọn gói và chuyên nghiệp, giúp bạn gạt bỏ mọi rào cản về thủ tục hành chính, ngôn ngữ và pháp lý.

    Từ việc cung cấp Giám đốc chỉ định, hỗ trợ mở tài khoản ngân hàng quốc tế, cho đến tư vấn tuân thủ thuế và báo cáo tài chính hàng năm, Koobiz cam kết mang lại trải nghiệm nhanh chóng, minh bạch và tối ưu chi phí nhất, để bạn có thể toàn tâm toàn ý tập trung vào việc phát triển kinh doanh toàn cầu.

    Hãy liên hệ với Koobiz ngay hôm nay để nhận tư vấn miễn phí về lộ trình mở công ty Pte. Ltd của bạn!

    FAQ – Các câu hỏi thường gặp về Pte. Ltd.

    Người nước ngoài có được sở hữu 100% vốn công ty Pte. Ltd. không?

    Có. Luật pháp Singapore cho phép người nước ngoài nắm giữ 100% cổ phần mà không bắt buộc phải có đối tác địa phương cùng góp vốn.

    Vốn điều lệ tối thiểu để thành lập là bao nhiêu?

    Chỉ cần tối thiểu 1 SGD (Đô la Singapore) để bắt đầu. Bạn có thể tăng vốn dễ dàng sau khi công ty đã đi vào hoạt động.

    Tôi có cần bay sang Singapore để ký giấy tờ không?

    Không. Toàn bộ quy trình nộp hồ sơ và ký kết có thể thực hiện online 100% thông qua các đơn vị dịch vụ (Agency) và chữ ký điện tử.

    Tại sao tôi cần thuê “Giám đốc chỉ định” (Nominee Director)?

    Luật Singapore yêu cầu công ty phải có ít nhất một giám đốc thường trú tại địa phương. Nếu bạn sống tại Việt Nam, bạn buộc phải thuê dịch vụ này để đáp ứng quy định (Compliance).

    Giám đốc chỉ định có quyền can thiệp vào tài sản công ty không?

    Không. Họ chỉ đứng tên trên giấy tờ pháp lý để thỏa mãn luật định. Quyền điều hành và kiểm soát tài khoản ngân hàng hoàn toàn thuộc về bạn.

    Thuế thu nhập doanh nghiệp của Pte. Ltd. là bao nhiêu?

    Mức thuế tối đa là 17%. Tuy nhiên, nhờ các chính sách miễn giảm thuế cho startup (SUTE), mức thuế thực đóng trong 3 năm đầu thường thấp hơn nhiều.

    Lợi nhuận chia cho cổ đông (cổ tức) có bị đánh thuế không?

    Không. Singapore áp dụng chính sách miễn thuế hoàn toàn cho cổ tức (0% Dividend Tax) khi chia lợi nhuận lại cho cổ đông.

    Việc mở tài khoản ngân hàng tại Singapore có khó không?

    Hiện tại các ngân hàng truyền thống (DBS, UOB) xét duyệt khá kỹ và thường yêu cầu phỏng vấn. Tuy nhiên, bạn có thể mở tài khoản Ngân hàng số (Fintech) như Aspire, Wise, Airwallex nhanh chóng và dễ dàng hơn.

  • Thành lập công ty tại Singapore 2026: Điều kiện & Quy trình chuyển vốn

    Thành lập công ty tại Singapore 2026: Điều kiện & Quy trình chuyển vốn

    [SUMMARIES]

    Singapore là bệ phóng lý tưởng nhờ thuế suất 17%, bảo hộ sở hữu trí tuệ và các ưu đãi hoàn thuế mới nhất năm 2026 cho mô hình Private Limited.

    Quy trình thành lập yêu cầu bắt buộc có giám đốc thường trú và thư ký công ty, có thể thực hiện linh hoạt qua hình thức offshore hoặc chuyển vốn đầu tư chính ngạch từ Việt Nam.

    Doanh nghiệp cần tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về báo cáo tài chính và đại hội cổ đông thường niên để duy trì hoạt động bền vững và tránh rủi ro pháp lý.

    [/SUMMARIES]

    Trong bản đồ tài chính toàn cầu, Singapore không đơn thuần là một quốc gia; đó là một trục tọa độ chiến lược giúp doanh nghiệp tái định nghĩa lại năng lực cạnh tranh. Khi bạn quyết định thành lập công ty tại Singapore, bạn không chỉ đang mở thêm một văn phòng, mà là đang thiết lập một hệ điều hành kinh doanh đạt chuẩn quốc tế nơi dòng vốn được lưu thông tự do, tài sản trí tuệ được bảo hộ tuyệt đối và uy tín thương hiệu được bảo chứng bởi một trong những nền kinh tế minh bạch nhất hành tinh.

    Dưới đây là bài viết chi tiết cung cấp lộ trình toàn diện về quy trình, chi phí và các giải pháp dịch vụ thành lập doanh nghiệp tại Singapore dành cho các chủ doanh nghiệp đang tìm kiếm sự đột phá.

    Tại sao Singapore là bệ phóng số 1 cho doanh nghiệp toàn cầu?

    Để hiểu tại sao hàng ngàn tập đoạn chọn Đảo quốc Sư tử làm trụ sở mẹ (Holding Company), chúng ta cần phân tích qua lăng kính của một nhà quản trị tài chính.

    Hệ thống thuế đơn tầng và ưu đãi cho Startup

    Singapore áp dụng mức thuế thu nhập doanh nghiệp (Corporate Income Tax – CIT) cố định ở mức 17% trên lợi nhuận chịu thuế. Tuy nhiên, các công ty mới có thể hưởng lợi từ các chương trình ưu đãi như miễn thuế toàn bộ cho lợi nhuận đầu tiên lên đến 125.000 SGD trong 3 năm đầu nếu đáp ứng điều kiện (như là công ty mới thành lập và không thuộc một số ngành nhất định).

    Ngoài ra, theo Budget 2025 và cập nhật cho 2026, có khoản giảm thuế 50% với mức trần 40.000 SGD, cộng thêm khoản hỗ trợ tiền mặt 2.000 SGD nếu công ty có ít nhất một nhân viên địa phương. Lưu ý tổng giá trị của cả hai khoản (giảm thuế + hỗ trợ tiền mặt) không vượt quá 40.000 SGD.

    Các thỏa thuận tránh đánh thuế hai lần (DTA) với hơn 90 quốc gia, bao gồm Việt Nam, giúp giảm gánh nặng thuế khi kinh doanh quốc tế.

    Vị trí chiến lược và cơ sở hạ tầng hiện đại

    Nằm ở trung tâm Đông Nam Á, Singapore kết nối dễ dàng với các thị trường lớn qua hệ thống cảng biển và sân bay hàng đầu thế giới. Cơ sở hạ tầng số hóa cao hỗ trợ logistics, thương mại điện tử và công nghệ, giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí vận hành.

    Theo Doing Business 2020, một báo cáo uy tín của Ngân hàng Thế giới (World Bank) về môi trường kinh doanh toàn cầu, Singapore đứng thứ 2 trong số 190 nền kinh tế về mức độ dễ dàng thực hiện thủ tục kinh doanh (Ease of Doing Business) nhờ hệ thống pháp lý minh bạch, thủ tục nhanh chóng và thân thiện với doanh nghiệp.

    Uy tín thương hiệu và bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ

    Một pháp nhân tại Singapore là minh chứng cho sự chuyên nghiệp. Khi giao dịch với các đối tác Mỹ hay Châu Âu, đuôi “Pte. Ltd.” giúp doanh nghiệp của bạn nhanh chóng vượt qua các bước kiểm tra uy tín (Due Diligence). Bên cạnh đó, hệ thống luật pháp chặt chẽ giúp bảo vệ tuyệt đối các sáng chế và tài sản trí tuệ của doanh nghiệp.

    Các loại hình doanh nghiệp phổ biến

    Tại Singapore, có 3 loại hình chính mà nhà đầu tư nước ngoài thường cân nhắc:

    • Private Limited Company (Pte. Ltd.): Đây là loại hình ưu việt nhất. Công ty có tư cách pháp nhân riêng biệt, cổ đông không chịu trách nhiệm cá nhân về các khoản nợ của công ty quá số vốn đã góp. Đây cũng là thực thể được hưởng nhiều ưu đãi thuế nhất.
    • Subsidiary Company (Công ty con): Là một công ty Private Limited nhưng có cổ đông chính là một pháp nhân (công ty mẹ) ở nước ngoài.
    • Branch Office (Chi nhánh): Là phần mở rộng của công ty mẹ. Khác với Pte Ltd, chi nhánh không có tư cách pháp nhân riêng, do đó công ty mẹ phải chịu toàn bộ trách nhiệm pháp lý cho các hoạt động tại Singapore.

    Các cá nhân và tổ chức nên ưu tiên thành lập công ty TNHH tư nhân (Pte. Ltd.) tại Singapore. Đây là thực thể có tư cách pháp nhân riêng biệt, cho phép chủ sở hữu chịu trách nhiệm hữu hạn trong phạm vi vốn góp và mở ra cơ hội tiếp cận hàng loạt chương trình ưu đãi thuế đặc quyền, mang lại lợi ích lớn nhất cho doanh nghiệp mới.

    Dựa trên nhu cầu thực tế, doanh nghiệp có thể lựa chọn một trong hai phương thức thực hiện:

    • Thành lập công ty có chuyển vốn từ Việt Nam: Tuân thủ quy trình đầu tư ra nước ngoài chính thống.
    • Thành lập công ty offshore tại Singapore: Tối ưu hóa cho các hoạt động thương mại quốc tế.

    Koobiz – Đơn vị tư vấn chiến lược chuyên sâu về thành lập doanh nghiệp tại Singapore. Chúng tôi cung cấp giải pháp trọn gói từ pháp lý, nhân sự chỉ định đến hỗ trợ mở tài khoản ngân hàng, giúp doanh nghiệp Việt vươn tầm quốc tế một cách an toàn và bền vững.

    Điều kiện bắt buộc để thành lập công ty tại Singapore

    Theo quy định của Cơ quan Quản lý Doanh nghiệp và Kế toán (ACRA), bất kỳ nhà đầu tư nước ngoài nào cũng phải đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe về nhân sự và địa điểm.

    Các nhân sự cốt lõi trong bộ máy công ty

    • Cổ đông (Shareholder): Có thể là cá nhân hoặc tổ chức, không giới hạn quốc tịch.
    • Giám đốc thường trú (Nominee Director): Đây là điều kiện bắt buộc. Bạn cần ít nhất một giám đốc là người cư trú tại địa phương (Singapore Citizen hoặc PR).
    • Thư ký công ty (Company Secretary): Phải được bổ nhiệm trong vòng 6 tháng đầu để xử lý các vấn đề tuân thủ pháp luật.
    Yêu cầu về vốn và trụ sở
    Yêu cầu về vốn và trụ sở
    • Vốn điều lệ: Bắt đầu chỉ từ 1 SGD.
    • Địa chỉ đăng ký: Phải là một địa chỉ văn phòng thực tế tại Singapore để tiếp nhận các văn bản chính thức từ Chính phủ.

    Quy trình thành lập công ty Offshore

    Dưới sự giám sát của ACRA, quy trình này được thực hiện hoàn toàn trực tuyến, đảm bảo tính bảo mật và tốc độ xử lý nhanh chóng.

    Bước 1: Phê duyệt tên công ty

    Kiểm tra tính khả dụng của tên doanh nghiệp trên hệ thống BizFile+. Tên phải bằng tiếng anh có đuôi “Pte. Ltd”.

    Bước 2: Thu thập hồ sơ định danh (KYC)

    Đây là bước quan trọng nhất để tuân thủ luật chống rửa tiền. Bạn cần cung cấp hộ chiếu (Passport) và chứng minh địa chỉ (hóa đơn tiện ích hoặc sao kê ngân hàng) được công chứng quốc tế.

    Bước 3: Đăng ký pháp nhân (Incorporation)

    Nộp hồ sơ lên ACRA bao gồm Điều lệ công ty (Constiution) và danh sách nhân sự (Giám đốc, Thư ký). Sau khoảng 1 ngày, bạn sẽ nhận được mã số doanh nghiệp UEN.

    Bước 4: Kích hoạt bộ hồ sơ pháp lý

    Nhận bộ hồ sơ gốc bao gồm BizFile+, chứng nhận cổ phần (Certificate) và con dấu công ty để chuẩn bị cho việc mở tài khoản ngân hàng.

    Thành lập công ty có chuyển vốn đầu tư từ Việt Nam

    Đối với các doanh nghiệp Việt Nam muốn mở rộng quy mô một cách chính thống, việc thành lập công ty tại Singapore có chuyển vốn từ Việt Nam là lộ trình đảm bảo tính pháp lý cao nhất. Thủ tục này yêu cầu sự phối hợp chặt chẽ giữa quy trình của ACRA (Singapore) và Bộ Kế hoạch & Đầu tư (Việt Nam).

    Giai đoạn 1: Thiết lập pháp nhân tại Singapore (ACRA)

    Trước khi xin giấy phép chuyển vốn, bạn cần có một thực thể pháp lý tồn tại tại Singapore để làm đối tượng tiếp nhận đầu tư.

    Bước 1: Đăng ký tên công ty và xin phê duyệt từ ACRA.

    Bước 2: Soạn thảo Điều lệ công ty (Constitution) và hồ sơ thành lập.

    Bước 3: Nhận giấy chứng nhận thành lập (BizFile). Lúc này, công ty có trạng thái vốn chờ chuyển (Pending capital).

    Giai đoạn 2: Xin giấy chứng nhận đăng ký đầu tư ra nước ngoài (Việt Nam)

    Đây là bước then chốt để dòng vốn có thể rời khỏi Việt Nam một cách hợp pháp qua hệ thống ngân hàng.

    Hồ sơ cần chuẩn bị:

    • Văn bản đăng ký đầu tư ra nước ngoài.
    • Tài liệu chứng minh năng lực tài chính của nhà đầu tư.
    • Hồ sơ pháp lý của công ty tại Singapore (đã thực hiện ở giai đoạn 1).

    Cơ quan cấp phép: Bộ kế hoạch và đầu tư.

    Thời gian xử lý: Thông thường từ 15-30 ngày làm việc.

    Giai đoạn 3: Mở tài khoản vốn đầu tư và chuyển tiền

    Sau khi có giấy phép từ Bộ Kế hoạch và Đầu tư, doanh nghiệp thực hiện các bước tài chính cuối cùng:

    • Mở tài khoản vốn đầu tư trực tiếp tại Việt Nam: Tại một ngân hàng được phép hoạt động ngoại hối. Mọi dòng tiền chuyển sang Singapore phải đi qua tài khoản này.
    • Mở tài khoản ngân hàng tại Singapore: Để tiếp nhận nguồn vốn đầu tư từ Việt Nam chuyển sang.
    • Thực hiện chuyển tiền: Ngân hàng tại Việt Nam sẽ kiểm tra Giấy chứng nhận đầu tư và thực hiện lệnh chuyển vốn vào tài khoản công ty tại Singapore.

    Lưu ý quan trọng của chuyên gia

    • Tính tuân thủ: Việc chuyển vốn không qua kênh chính thống (không có giấy phép đầu tư ra nước ngoài) có thể dẫn đến rủi ro pháp lý nghiêm trọng khi bạn muốn chuyển lợi nhuận từ Singapore ngược về Việt Nam trong tương lai.
    • Mục đích đầu tư: Hồ sơ xin phép tại Việt Nam cần giải trình rõ phương án kinh doanh và mục đích sử dụng vốn tại Singapore để tăng tỷ lệ phê duyệt.

    Koobiz – Đơn vị tư vấn chiến lược chuyên sâu về thiết lập pháp nhân tại Singapore. Chúng tôi cung cấp giải pháp trọn gói từ việc đăng ký ACRA, cung cấp nhân sự chỉ định đến hỗ trợ vận hành, đảm bảo doanh nghiệp của bạn hoạt động bền vững và đúng luật.

    Những lưu ý sau khi thành lập công ty

    Nhiều doanh nghiệp bị phạt nặng hoặc bị đóng cửa vì quên các nghĩa vụ sau:

    • Đưa tên công ty lên trụ sở: Tên công ty và mã số doanh nghiệp (UEN) phải xuất hiện trên mọi hóa đơn, chứng từ.
    • Thời hạn AGM: Cuộc họp đại hội đồng cổ đông thường niên phải được tổ chức trong vòng 6 tháng sau khi kết thúc năm tài chính.
    • Báo cáo tài chính (XBRL): Một số loại hình công ty cần nộp báo cáo tài chính dưới định dạng dữ liệu XBRL cho ACRA.

    Koobiz – Dịch vụ thành lập doanh nghiệp tại Singapore trọn gói, từ pháp lý đến vận hành thực chiến

    Koobiz chuyên cung cấp dịch vụ thành lập doanh nghiệp tại Singapore với hệ sinh thái hỗ trợ toàn diện, giúp nhà đầu tư quốc tế vận hành công ty từ xa một cách chuẩn xác, an toàn và bền vững.

    Dịch vụ của Koobiz bao gồm:

    • Thành lập doanh nghiệp trọn gói: Thực hiện đầy đủ thủ tục đăng ký với ACRA, bàn giao BizFile+ và con dấu công ty chỉ trong 1-3 ngày làm việc.
    • Cung cấp Giám đốc chỉ định & Thư ký công ty: Đảm bảo nhân sự thường trú có lý lịch minh bạch, đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn pháp lý nghiêm ngặt về đại diện doanh nghiệp tại Singapore.
    • Hỗ trợ mở tài khoản ngân hàng doanh nghiệp: Kết nối và chuẩn bị hồ sơ phỏng vấn với các định chế tài chính hàng đầu như DBS, OCBC, UOB, tối ưu khả năng phê duyệt.
    • Cung cấp Địa chỉ đăng ký doanh nghiệp: Đặt tại các trung tâm tài chính uy tín, hỗ trợ tiếp nhận và xử lý thư từ chính phủ và thông báo pháp lý kịp thời.
    • Quản trị tuân thủ & thuế: Thực hiện ghi sổ kế toán, báo cáo tài chính và nghĩa vụ thuế, giúp doanh nghiệp luôn minh bạch, tuân thủ, sẵn sàng cho các quyết định tài chính chiến lược trên thị trường quốc tế.

    Thành lập công ty tại Singapore không chỉ là một thủ tục hành chính, mà là bước đi chiến lược để doanh nghiệp Việt Nam gia nhập chuỗi giá trị toàn cầu. Với hệ thống thuế ưu việt, chính sách hỗ trợ tiền mặt hấp dẫn trong năm 2026 và môi trường pháp lý minh bạch, Singapore chính là bệ phóng vững chắc nhất cho tham vọng vươn tầm của bạn

    Đừng để các yêu cầu pháp lý và vận hành cản trở kế hoạch mở rộng của bạn tại Singapore.

    Koobiz cung cấp giải pháp triển khai doanh nghiệp trọn gói, đúng chuẩn, đúng luật, đúng chiến lược. Liên hệ Koobiz qua website để đặt lịch tư vấn và nhận đánh giá cấu trúc doanh nghiệp, dự toán chi phí cùng chiến lược thuế chuyên sâu tại Singapore.

    FAQs

    Người Việt Nam có thể sở hữu 100% vốn công ty tại Singapore không?

    Hoàn toàn được. Chính phủ Singapore cho phép người nước ngoài sở hữu 100% cổ phần công ty mà không cần có cổ đông bản địa góp vốn.

    Mức vốn điều lệ tối thiểu để mở công ty là bao nhiêu?

    Mức vốn tối thiểu chỉ từ 1 SGD. Bạn có thể tăng vốn điều lệ bất cứ lúc nào sau khi công ty đã đi vào hoạt động.

    Tôi có cần phải sang Singapore trực tiếp để làm thủ tục không?

    Không bắt buộc. Với quy trình số hóa của ACRA và dịch vụ của Koobiz, bạn có thể hoàn tất việc thành lập công ty hoàn toàn từ xa qua phương thức ký hồ sơ điện tử.

    Giám đốc chỉ định (Nominee Director) là gì và tại sao tôi cần họ?

    Luật Singapore yêu cầu mỗi công ty phải có ít nhất một giám đốc cư trú tại bản địa. Nếu bạn chưa có thẻ cư trú, Koobiz sẽ cung cấp dịch vụ Giám đốc chỉ định để đáp ứng điều kiện pháp lý này.

    Lợi nhuận từ Singapore chuyển về Việt Nam có bị đánh thuế hai lần không?

    Không. Nhờ Hiệp định tránh đánh thuế hai lần (DTA) giữa hai quốc gia, lợi nhuận đã đóng thuế tại Singapore sẽ được giảm trừ hoặc miễn thuế khi chuyển về Việt Nam.

    Thời gian hoàn tất thủ tục thành lập công ty là bao lâu?

    Việc cấp BizFile từ ACRA thường chỉ mất 15-30 phút sau khi nộp hồ sơ. Tuy nhiên, việc chuẩn bị tài liệu và thẩm định KYC có thể mất từ 1-3 ngày làm việc.

    Mở tài khoản ngân hàng doanh nghiệp tại Singapore có khó không?

    Khá khắt khe. Các ngân hàng như DBS hay UOB yêu cầu kiểm tra hồ sơ (Due Diligence) rất kỹ. Koobiz sẽ hỗ trợ bạn chuẩn bị phương án kinh doanh và hồ sơ để đạt tỷ lệ phê duyệt cao nhất.

  • Hợp pháp hóa lãnh sự là gì? Quy trình và cách phân biệt với Apostille

    Hợp pháp hóa lãnh sự là gì? Quy trình và cách phân biệt với Apostille

    [SUMMARIES]

    Hợp pháp hóa lãnh sự là thủ tục xác nhận con dấu và chữ ký để giấy tờ nước ngoài có giá trị pháp lý sử dụng hợp lệ tại Việt Nam.

    Quy trình này khác với Apostille (miễn trừ trong khối Hague) vì yêu cầu phải qua hai bước chứng nhận tại cơ quan ngoại giao của cả nước cấp và nước tiếp nhận.

    Đây là điều kiện bắt buộc để hoàn thiện hồ sơ kết hôn, xin giấy phép lao động hay đầu tư, trừ trường hợp các quốc gia có hiệp định tương trợ tư pháp.

    [/SUMMARIES]

    Trong bối cảnh hội nhập quốc tế, nhu cầu sử dụng giấy tờ nước ngoài tại Việt Nam (và ngược lại) ngày càng tăng cao. Tuy nhiên, không phải giấy tờ nào cứ mang ra nước ngoài là có thể sử dụng được ngay. Để được công nhận về mặt pháp lý, bạn cần thực hiện một thủ tục bắt buộc gọi là hợp pháp hóa lãnh sự.

    Vậy cụ thể hợp pháp hóa lãnh sự là gì, quy trình thực hiện ra sao và nó có gì khác với Apostille? Hãy cùng tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.

    Hợp pháp hóa lãnh sự là gì?

    Theo quy định tại Nghị định số 111/2011/NĐ-CP của Chính phủ, hợp pháp hóa lãnh sự là việc cơ quan có thẩm quyền của Việt Nam chứng nhận chữ ký, con dấu, chức danh trên giấy tờ, tài liệu của nước ngoài để giấy tờ đó được công nhận và sử dụng tại Việt Nam.

    Lưu ý quan trọng: Thủ tục này chỉ chứng nhận tính xác thực của con dấu và chữ ký, không chứng nhận hay chịu trách nhiệm về nội dung của tài liệu.

    Tại sao bạn cần phải hợp pháp hóa lãnh sự?

    Nhiều người thắc mắc: “Tại sao bằng cấp của tôi là thật, có chữ ký và con dấu rõ ràng mà khi sang nước khác lại không được công nhận?”. Câu trả lời nằm ở chủ quyền pháp lý. Cơ quan nhà nước của một quốc gia không có nghĩa vụ và cũng không đủ cơ sở dữ liệu để biết mọi con dấu, chữ ký của tất cả các quốc gia khác trên thế giới.

    Vì vậy, hợp pháp hóa lãnh sự đóng vai trò là “chiếc cầu nối” pháp lý với 3 lý do cốt lõi sau:

    Xác lập giá trị pháp lý quốc tế

    Hợp pháp hóa lãnh sự giúp một văn bản “vượt biên giới” thành công. Khi tài liệu được đóng dấu hợp pháp hóa, cơ quan chức năng tại nước tiếp nhận (ví dụ Việt Nam) sẽ hiểu rằng: “Con dấu này đã được Bộ Ngoại giao nước họ và cơ quan ngoại giao của mình kiểm chứng, tài liệu này đủ điều kiện để đưa vào hồ sơ hành chính”.

    Các tình huống bắt buộc phải thực hiện (Trường hợp điển hình)

    Nếu bạn thuộc một trong các nhóm sau, bạn không thể bỏ qua thủ tục này:

    • Về nhân thân và hôn nhân: Khi bạn muốn đăng ký kết hôn với người nước ngoài, đăng ký khai sinh cho con ở nước ngoài, hoặc làm thủ tục nhận cha, mẹ, con. Các loại giấy xác nhận tình trạng hôn nhân, giấy khai sinh đều phải được hợp pháp hóa.
    • Về lao động và định cư: Để được cấp Giấy phép lao động (Work Permit) tại Việt Nam, người nước ngoài bắt buộc phải hợp pháp hóa lãnh sự: Lý lịch tư pháp, Bằng đại học, và Giấy xác nhận kinh nghiệm làm việc.
    • Về kinh doanh và đầu tư: Các doanh nghiệp FDI khi muốn thành lập chi nhánh hoặc góp vốn tại Việt Nam cần hợp pháp hóa: Giấy phép kinh doanh, Điều lệ công ty, Báo cáo tài chính từ nước sở tại.
    • Về giáo dục: Du học sinh muốn công nhận bằng cấp hoặc làm hồ sơ chuyển tiếp sinh cần hợp pháp hóa lãnh sự học bạ, bảng điểm.

    Điều gì xảy ra nếu bạn không hợp pháp hóa lãnh sự?

    Việc thiếu con dấu hợp pháp hóa sẽ dẫn đến những rủi ro trực tiếp:

    • Hồ sơ bị từ chối ngay lập tức: Các cơ quan như Sở Tư pháp, Sở Lao động – Thương binh và Xã hội sẽ không tiếp nhận hồ sơ nếu giấy tờ nước ngoài chỉ có bản dịch mà thiếu dấu xác nhận lãnh sự.
    • Lãng phí thời gian và tiền bạc: Nhiều người đợi đến khi sang Việt Nam mới phát hiện thiếu dấu, buộc phải gửi giấy tờ ngược lại nước sở tại hoặc nhờ dịch vụ rất tốn kém.
    • Hết hạn giấy tờ: Trong lúc chờ bổ sung dấu, các giấy tờ có thời hạn (như Lý lịch tư pháp thường chỉ có hạn 6 tháng) có thể bị hết hạn, buộc bạn phải làm lại từ đầu.

    Sự khác biệt giữa Chứng nhận lãnh sự và Hợp pháp hóa lãnh sự

    Rất nhiều người nhầm lẫn hai thuật ngữ này là một. Thực tế, chúng là hai mắt xích trong cùng một chuỗi quy trình xác thực giấy tờ để sử dụng tại nước ngoài. Hãy hiểu đơn giản: đây là quy trình “xác nhận nối tiếp”.

    Chứng nhận lãnh sự (Consular Authentication)

    Đây là bước đầu tiên được thực hiện bởi chính quốc gia nơi cấp ra giấy tờ đó.

    • Mục đích: Cơ quan ngoại giao của nước cấp giấy tờ xác nhận rằng chữ ký và con dấu trên văn bản là của cơ quan có thẩm quyền trong nước họ.
    • Cơ quan thực hiện: Bộ Ngoại giao (hoặc cơ quan được ủy quyền) của quốc gia nơi giấy tờ được ban hành.
    • Ví dụ: Bạn có bằng đại học tại Mỹ và muốn mang về Việt Nam dùng. Bạn phải mang bằng này đến Bộ Ngoại giao Mỹ để họ đóng dấu xác nhận chữ ký của hiệu trưởng là thật. Đây gọi là Chứng nhận lãnh sự.

    Hợp pháp hóa lãnh sự (Consular Legalization)

    Đây là bước cuối cùng được thực hiện bởi quốc gia nơi giấy tờ sẽ được sử dụng.

    • Mục đích: Cơ quan ngoại giao của quốc gia nơi giấy tờ sẽ được nộp xác nhận lại con dấu của cơ quan ngoại giao ở bước 1. Lúc này, giấy tờ mới chính thức có giá trị sử dụng tại nước sở tại.
    • Cơ quan thực hiện: Đại sứ quán/Lãnh sự quán của nước nơi giấy tờ sẽ đến, hoặc Bộ Ngoại giao của nước đó.
    • Ví dụ: Sau khi bằng đại học Mỹ đã có dấu của Bộ Ngoại giao Mỹ, bạn mang đến Đại sứ quán Việt Nam tại Mỹ để họ đóng dấu xác nhận. Bước này gọi là Hợp pháp hóa lãnh sự.

    Bảng so sánh nhanh để nhận biết

    Để giúp bạn dễ dàng ghi nhớ. hãy theo dõi bảng so sánh dưới đây:

    Đặc điểm Chứng nhận lãnh sự Hợp pháp hóa lãnh sự
    Thứ tự thực hiện Bước 1 (Tiền đề) Bước 2 (Kết thúc)
    Bản chất Xác nhận giấy tờ “nội” để đem đi “ngoại” Xác nhận giấy tờ “ngoại” để dùng cho “nội”
    Cơ quan cấp Cơ quan ngoại giao nước cấp giấy tờ Cơ quan ngoại giao tiếp nhận giấy tờ
    Dấu hiệu nhận biết Con dấu của Bộ Ngoại giao nước sở tại Con dấu của đại sứ quán nước sẽ sử dụng

    Mẹo nhỏ cho người mới: Hãy nhớ quy tắc “Xác nhận của mình trước – Xác nhận của họ sau”. Bạn không thể mang một tờ giấy trắng trơn chưa có dấu của Bộ Ngoại giao nước cấp đến Đại sứ quán nước khác yêu cầu họ hợp pháp hóa được.

    Tìm hiểu về Apostille – Hình thức “Hợp pháp hóa” đơn giản hóa

    Apostille là gì?

    Apostille là một loại chứng nhận được cấp bởi quốc gia thành viên của Công ước Hague 1961. Mục đích của Apostille là đơn giản hóa thủ tục xác nhận giấy tờ. Khi một tài liệu đã được đóng dấu Apostille, nó sẽ được công nhận sử dụng tại tất cả các quốc gia thành viên khác trong Công ước mà không cần phải qua bước hợp pháp hóa tại Đại sứ quán.

    Việt Nam đã áp dụng Apostille chưa?

    Tính đến thời điểm hiện tại, Việt Nam chưa tham gia Công ước Hague về việc miễn hợp pháp hóa lãnh sự (Công ước Apostille). Vì vậy, nếu bạn có giấy tờ từ một quốc gia thành viên (ví dụ: Mỹ) mang về Việt Nam, việc chỉ có dấu Apostille thường là chưa đủ. Bạn vẫn phải thực hiện các bước hợp pháp hóa theo quy định của pháp luật Việt Nam.

    So sánh Hợp pháp hóa lãnh sự và Chứng nhận Apostille

    Để giúp bạn dễ dàng thấy. hãy theo dõi bảng so sánh dưới đây:

    Tiêu chí Hợp pháp hóa lãnh sự Chứng nhận Apostille
    Phạm vi áp dụng Đa số các quốc gia (ngoài khối Hague) Chỉ giữa các quốc gia thành viên Công ước Hague
    Độ phức tạp Cao (thường qua nhiều bước: Bộ Ngoại giao +ĐSQ) Thấp (Chỉ cần 1 con dấu Apostille
    Cơ quan cấp Bộ Ngoại giao và cơ quan đại diện ngoại giao Cơ quan có thẩm quyền được chỉ định (tùy quốc gia)

    Quy trình thực hiện hợp pháp hóa lãnh sự mới nhất

    Quy trình này áp dụng cho trường hợp bạn muốn sử dụng giấy tờ nước ngoài tại Việt Nam. Đây là quy trình 3 bước chuẩn theo quy định hiện hành.

    Hồ sơ cần chuẩn bị bao gồm những gì?

    Chuẩn bị hồ sơ đầy đủ là bước quan trọng nhất để tránh việc phải đi lại nhiều lần. Một bộ hồ sơ tiêu chuẩn gồm có:

    Tờ khai hợp pháp hóa lãnh sự: Mẫu số LS/HPH-2012/TK (Bạn có thể khai trực tuyến tại website của Cục Lãnh sự – Bộ Ngoại giao và in ra).

    Giấy tờ tùy thân: Bản chính và 01 bản photocopy CMND/CCCD hoặc Hộ chiếu của người nộp hồ sơ.

    Tài liệu cần hợp pháp hóa: * Bản gốc (đã có chữ ký, con dấu của cơ quan ngoại giao nước cấp).

    • 01 bản photocopy của tài liệu này để lưu hồ sơ.

    Bản dịch tài liệu: 01 bản dịch sang tiếng Việt hoặc tiếng Anh (nếu tài liệu không được lập bằng các ngôn ngữ này). Bản dịch phải được công chứng tại Phòng Tư pháp hoặc văn phòng công chứng hợp pháp.

    Các bước thực hiện tại cơ quan chức năng Việt Nam

    Sau khi có đủ hồ sơ, bạn thực hiện theo các bước sau:

    Bước 1: Chứng nhận lãnh sự tại nước cấp (hoặc tại Việt Nam)

    Giấy tờ nước ngoài phải được Bộ Ngoại giao của nước đó (hoặc cơ quan có thẩm quyền khác) xác nhận trước. Nếu bạn đang ở Việt Nam, bước này thực hiện tại Đại sứ quán/Lãnh sự quán của nước đó.

    Bước 2: Nộp hồ sơ tại Bộ Ngoại giao Việt Nam:

    • Tại Hà Nội: Cục Lãnh sự (40 Trần Phú, Ba Đình).
    • Tại TP.HCM: Sở Ngoại vụ (6 Alexandre de Rhodes, Quận 1).
    • Tại các địa phương khác: Nộp qua bưu điện hoặc cơ quan ngoại vụ địa phương được ủy quyền.

    Bước 3: Nhận kết quả

    Thời hạn giải quyết thông thường là 01 ngày làm việc (trừ trường hợp hồ sơ số lượng lớn hoặc cần xác minh thêm có thể lên đến 05 ngày).

    Những lưu ý quan trọng và các trường hợp được miễn trừ

    Hợp pháp hóa lãnh sự không phải lúc nào cũng bắt buộc. Có những trường hợp đặc biệt giúp bạn tiết kiệm rất nhiều thời gian và chi phí.

    Danh sách các quốc gia được miễn hợp pháp hóa lãnh sự tại Việt Nam

    Căn cứ vào các Hiệp định tương trợ tư pháp và điều ước quốc tế, Việt Nam miễn hợp pháp hóa lãnh sự cho một số loại giấy tờ từ các nước sau (đây là thông tin cực kỳ hữu ích cho người mới):

    • Miễn hoàn toàn (hầu hết giấy tờ dân sự): Nga, Cộng hòa Séc, Slovakia, Belarus, Trung Quốc (trừ giấy tờ kinh doanh), Pháp, v.v.
    • Miễn theo loại giấy tờ: * Nhật Bản: Miễn cho giấy tờ hộ tịch (khai sinh, kết hôn, tử tuất).
    • Khối ASEAN: Các giấy tờ chứng nhận xuất xứ hàng hóa (C/O) thường được ưu tiên hoặc miễn trừ tùy theo hiệp định thương mại.

    Mẹo SEO: Bạn nên tải một bảng danh sách chi tiết (PDF) các nước được miễn trừ để người dùng download, điều này giúp tăng thời gian trên trang (Time on page).

    Các loại giấy tờ thường bị từ chối hợp pháp hóa

    Cơ quan lãnh sự có quyền từ chối hồ sơ của bạn nếu vi phạm các lỗi sau:

    • Lỗi hình thức: Giấy tờ bị tẩy xóa, sửa chữa nhưng không có dấu đính chính; giấy tờ bị rách, nát hoặc không rõ chữ, rõ dấu.
    • Lỗi thẩm quyền: Chữ ký và con dấu trên tài liệu không khớp với mẫu lưu tại Bộ Ngoại giao hoặc không phải là chữ ký trực tiếp (chữ ký scan, chữ ký in sẵn).
    • Lỗi nội dung: Tài liệu có nội dung mâu thuẫn với luật pháp Việt Nam hoặc xâm phạm lợi ích quốc gia.

    Phân biệt Apostille và Hợp pháp hóa: Khi nào dùng cái nào?

    Dưới đây là bảng tổng hợp các điểm khác biệt cốt lõi giữa Apostille và Hợp pháp hóa lãnh sự, giúp bạn xác định chính xác thủ tục cần thực hiện tùy theo quốc gia nơi giấy tờ được ban hành và sử dụng.

    Tiêu chí so sánh Chứng nhận Apostille Hợp pháp hóa lãnh sự
    Khái niệm Là một loại tem/giấy chứng nhận theo Công ước Hague 1961 để đơn giản hóa việc xác thực giấy tờ. Là quy trình xác thực con dấu, chữ ký trên giấy tờ nước ngoài để được công nhận tại một quốc gia khác.
    Phạm vi áp dụng Chỉ áp dụng giữa các quốc gia là thành viên của Công ước Hague. Áp dụng cho tất cả các quốc gia (trừ trường hợp được miễn trừ theo hiệp định riêng).
    Số lượng bước thực hiện 01 Bước duy nhất: Chỉ cần xin dấu Apostille tại cơ quan thẩm quyền của nước cấp giấy tờ. Tối thiểu 02 Bước: Phải qua Bộ Ngoại giao nước cấp và Đại sứ quán nước tiếp nhận.
    Cơ quan thẩm quyền Do cơ quan được chỉ định tại nước cấp giấy tờ thực hiện (Ví dụ: Bộ Ngoại giao, Bộ Tư pháp, Tòa án…). Phải có sự tham gia của Cơ quan ngoại giao của cả 2 nước (Nước cấp và Nước sử dụng).
    Thời gian thực hiện Nhanh chóng, tiết kiệm thời gian. Lâu hơn do phải qua nhiều cấp và phụ thuộc vào lịch làm việc của Đại sứ quán.
    Đặc điểm nhận dạng Thường là một con tem khổ vuông/chữ nhật có tiêu đề tiếng Pháp: “Apostille (Convention de La Haye du 5 octobre 1961)”. Thường là các tem dán chồng lên nhau, có chữ ký và con dấu tròn của Đại sứ quán/Lãnh sự quán.
    Giá trị tại Việt Nam Việt Nam chưa gia nhập Công ước Hague nên dấu Apostille thường không được chấp nhận thay thế hoàn toàn cho Hợp pháp hóa lãnh sự. Là thủ tục bắt buộc và chính thống để giấy tờ nước ngoài có giá trị pháp lý tại Việt Nam.

    Hy vọng bài viết này đã giúp bạn giải đáp được thắc mắc hợp pháp hóa lãnh sự là gì cũng như phân biệt được sự khác nhau giữa quy trình truyền thống và chứng nhận Apostille. Việc nắm rõ các quy định về hợp pháp hóa lãnh sự không chỉ giúp giấy tờ của bạn đảm bảo giá trị pháp lý quốc tế mà còn giúp bạn tiết kiệm tối đa thời gian và chi phí khi thực hiện các thủ tục hành chính liên quan đến yếu tố nước ngoài.

    Thủ tục pháp lý đôi khi rất phức tạp và có thể thay đổi tùy theo từng quốc gia hoặc loại giấy tờ cụ thể. Nếu bạn vẫn còn băn khoăn về quy trình hoặc không có thời gian tự thực hiện, đừng ngần ngại tìm kiếm sự hỗ trợ từ các chuyên gia của Koobiz.

    FAQs

    Hợp pháp hóa lãnh sự có thời hạn bao lâu?

    Bản thân con dấu hợp pháp hóa lãnh sự không có thời hạn. Tuy nhiên, giấy tờ của bạn có thể bị từ chối nếu loại giấy tờ đó có thời hạn riêng (Ví dụ: Lý lịch tư pháp thường chỉ có hạn 6 tháng, Giấy xác nhận tình trạng hôn nhân có hạn 6 tháng).

    Tôi có thể nộp hồ sơ hợp pháp hóa lãnh sự qua bưu điện không?

    Có. Hiện nay Cục Lãnh sự và Sở Ngoại vụ đều cho phép nộp và nhận kết quả qua dịch vụ bưu chính (thường là qua EMS) để hỗ trợ những người ở xa.

    Phí hợp pháp hóa lãnh sự là bao nhiêu?

    Mức phí quy định hiện hành tại Việt Nam là 30.000 VNĐ/bản/lần. Lưu ý, phí này chưa bao gồm phí dịch thuật, công chứng hoặc phí dịch vụ của các đơn vị trung gian.

    Dấu Apostille có thay thế hoàn toàn được hợp pháp hóa lãnh sự tại Việt Nam không?

    Không hoàn toàn. Do Việt Nam chưa là thành viên Công ước Hague, nên hầu hết giấy tờ có dấu Apostille vẫn cần thêm một bước xác nhận tại cơ quan ngoại giao Việt Nam để được sử dụng chính thức.

    Tôi có thể tự đi làm hợp pháp hóa lãnh sự hay phải qua dịch vụ?

    Bạn hoàn toàn có thể tự làm để tiết kiệm chi phí. Bạn chỉ cần khai tờ khai trực tuyến, chuẩn bị đủ hồ sơ như hướng dẫn trong bài và đến nộp tại Cục Lãnh sự hoặc Sở Ngoại vụ.

    Thời gian giải quyết hợp pháp hóa lãnh sự mất bao lâu?

    Thông thường là 01 ngày làm việc kể từ khi nhận đủ hồ sơ hợp lệ. Nếu hồ sơ có số lượng từ 10 bản trở lên hoặc cần xác minh thêm, thời gian có thể kéo dài từ 3 – 5 ngày làm việc.

    Giấy tờ đã ép nhựa (ép dẻo) có hợp pháp hóa lãnh sự được không?

    Không. Các cơ quan ngoại giao sẽ từ chối tiếp nhận giấy tờ đã ép nhựa vì không thể kiểm tra tính xác thực của phôi giấy và không thể đóng dấu trực tiếp lên bề mặt giấy tờ.

  • PayPal Business: Hướng dẫn đăng ký, biểu phí và cách dùng từ A-Z

    PayPal Business: Hướng dẫn đăng ký, biểu phí và cách dùng từ A-Z

    [SUMMARIES]

    PayPal Business là tài khoản chuyên dụng cho doanh nghiệp và freelancer, cho phép giao dịch dưới tên thương hiệu và chấp nhận thanh toán thẻ quốc tế đa dạng.

    Nền tảng cung cấp công cụ tạo hóa đơn chuyên nghiệp, phân quyền quản lý nhân viên và hỗ trợ tích hợp cổng thanh toán trực tiếp vào website bán hàng.

    Người dùng được miễn phí duy trì tài khoản nhưng phải chịu phí giao dịch khoảng 4,4% và phí cố định khi rút tiền về ngân hàng Việt Nam.

    [/SUMMARIES]

    Nếu bạn đang bắt đầu hành trình kiếm tiền online (MMO), bán hàng xuyên biên giới hay làm Freelancer cho các đối tác nước ngoài, chắc chắn bạn sẽ vấp phải câu hỏi: “Làm sao để nhận tiền từ nước ngoài về Việt Nam nhanh chóng và an toàn?” Câu trả lời phổ biến nhất chính là PayPal Business.

    Không chỉ đơn thuần là một ví điện tử, đây là giải pháp thanh toán tiêu chuẩn giúp bạn vận hành việc kinh doanh một cách chuyên nghiệp. Bài viết này Koobiz sẽ giúp bạn hiểu rõ từ khái niệm đến cách vận hành thực tế.

    PayPal Business là gì?

    PayPal Business là một loại tài khoản được thiết kế riêng cho các thực thể kinh doanh. Nó cho phép bạn hoạt động dưới tên doanh nghiệp (thay vì tên cá nhân), chấp nhận thanh toán từ khách hàng không có tài khoản PayPal và cung cấp các công cụ quản lý tài chính mạnh mẽ

    So sánh PayPal Personal và PayPal Business

    Nhiều người mới bắt đầu thường phân vân giữa hai loại tài khoản này. Hãy nhìn vào bảng so sánh dưới đây:

    Tính năng PayPal Personal (Cá nhân) PayPal Business (Doanh nghiệp)
    Mục đích Mua sắm online, gửi tiền cho người thân. Bán hàng, nhận thanh toán dịch vụ.
    Hiển thị tên Hiển thị tên cá nhân của bạn. Hiển thị tên thương hiệu/doanh nghiệp.
    Thanh toán thẻ Hạn chế. Chấp nhận thẻ tín dụng/ghi nợ trực tiếp.
    Số lượng người dùng 1 người (chủ sở hữu). Tối đa 200 nhân viên với quyền hạn riêng.
    Phí giao dịch Thấp hoặc miễn phí (tùy mục đích). Theo biểu phí kinh doanh của PayPal.

    Nếu bạn có ý định bán hàng trên eBay, Etsy, Amazon hoặc nhận tiền từ các dự án Freelance đều đặn, hãy chọn PayPal Business để tăng độ uy tín với đối tác.

    Những tính năng ưu việt của PayPal Business bạn cần biết

    Không chỉ dừng lại ở việc nhận và gửi tiền, PayPal Business được tích hợp bộ công cụ quản trị mạnh mẽ giúp tự động hóa quy trình thanh toán và nâng cao trải nghiệm cho khách hàng của bạn.

    Chấp nhận đa dạng phương thức thanh toán

    Với PayPal Business, khách hàng của bạn có thể thanh toán bằng nhiều cách: qua số dư PayPal, thẻ Visa, Mastercard, Discover hay American Express. Đặc biệt, bạn có thể tích hợp nút “Checkout” chuyên nghiệp vào website (WooCommerce, Shopify) chỉ với vài bước cài đặt đơn giản.

    Công cụ quản lý hóa đơn (Invoicing) chuyên nghiệp

    Bạn không cần đến phần mềm kế toán phức tạp. PayPal Business tích hợp sẵn công cụ tạo hóa đơn:

    • Tùy chỉnh logo, thông tin doanh nghiệp trên hóa đơn.
    • Gửi trực tiếp đến email khách hàng.
    • Thiết lập nhắc nhở thanh toán tự động khi đến hạn.

    Quyền truy cập đa người dùng và bảo mật doanh nghiệp

    Điểm mạnh của tài khoản Business là khả năng quản lý đội nhóm. Bạn có thể cấp quyền cho kế toán chỉ được xem báo cáo, hoặc cho nhân viên vận hành được phép in nhãn vận chuyển mà không sợ họ can thiệp vào số dư tài khoản. Ngoài ra, chính sách Seller Protection (Bảo vệ người bán) sẽ giúp bạn an tâm hơn trước các khiếu nại không chính đáng từ khách hàng.

    thoughtful mini-steps nội dung chi tiết phần 3. Chào bạn, đây là nội dung chi tiết cho Phần 3. Ở phần này, tôi sẽ viết theo dạng “cầm tay chỉ việc”, chia nhỏ các bước và thêm vào các lưu ý thực tế mà người mới thường hay mắc lỗi để bài viết có giá trị chuyên sâu hơn.

    Hướng dẫn đăng ký và thiết lập tài khoản PayPal Business

    Việc đăng ký tài khoản PayPal Business không quá phức tạp, nhưng để tài khoản hoạt động ổn định và không bị khóa ngay sau khi tạo, bạn cần tuân thủ quy trình chuẩn xác dưới đây.

    Các loại giấy tờ và điều kiện cần chuẩn bị

    Trước khi bắt đầu, hãy chắc chắn bạn đã có sẵn các thông tin sau để không bị gián đoạn giữa chừng:

    • Địa chỉ Email: Nên sử dụng email chưa từng đăng ký bất kỳ loại tài khoản PayPal nào. Ưu tiên dùng Gmail có bảo mật 2 lớp.
    • Thẻ Visa/Mastercard: Thẻ phải còn hạn sử dụng, đã kích hoạt thanh toán quốc tế và có sẵn ít nhất $2 (khoảng 50.000 VNĐ) trong số dư để PayPal thực hiện giao dịch thử nghiệm nhằm xác thực thẻ.
    • Giấy tờ tùy thân: Ảnh chụp rõ nét 2 mặt CCCD hoặc Hộ chiếu của người đại diện.
    • Thông tin ngân hàng nội địa: Tên ngân hàng (bằng tiếng Anh), mã SWIFT Code và số tài khoản để liên kết rút tiền sau này.

    Quy trình 5 bước đăng ký tài khoản mới chuyên nghiệp

    Hãy thực hiện theo các bước sau để đảm bảo tài khoản của bạn có độ tin cậy cao nhất:

    Bước 1: Lựa chọn loại tài khoản

    Truy cập trang chủ PayPal.com, nhấn nút Sign Up. Tại đây, hệ thống sẽ đưa ra hai lựa chọn: Personal AccountBusiness Account. Hãy tích chọn Business Account và nhấn Next.

    Bước 2: Cung cấp thông tin đăng nhập

    Nhập địa chỉ email chính xác của bạn. Sau đó, hãy tạo một mật khẩu có độ bảo mật cao (bao gồm chữ hoa, chữ thường, số và ký tự đặc biệt như @, #, $).

    Bước 3: Mô tả doanh nghiệp của bạn (Business Profile)

    Đây là bước quan trọng nhất. PayPal sẽ hỏi về loại hình kinh doanh:

    • Nếu bạn là cá nhân làm MMO/Freelancer: Chọn Individual/Sole Proprietorship.
    • Tại phần Product or Service Keywords: Nhập từ khóa liên quan đến công việc của bạn (Ví dụ: Computer Programming, Advertising, Digital Goods).
    • Business URL: Nếu bạn chưa có website, có thể để trống hoặc điền link trang cá nhân chuyên nghiệp (LinkedIn, Portfolio).

    Bước 4: Thiết lập thông tin cá nhân và xác thực danh tính

    Bạn cần điền chính xác họ tên theo đúng trên CCCD/Hộ chiếu.

    Bước 5: Xác thực Email và Thẻ (Confirm Card)

    Sau khi hoàn tất form đăng ký, PayPal sẽ gửi một email kích hoạt. Bạn cần nhấn vào link trong mail để xác nhận. Sau đó, hãy vào mục Wallet để liên kết thẻ Visa/Mastercard. PayPal sẽ trừ khoảng $1.95 và gửi một mã 4 số trong tin nhắn trừ tiền của ngân hàng. Bạn lấy mã này nhập lại vào PayPal để hoàn tất xác thực (số tiền này sẽ được hoàn lại sau đó).

    Biểu phí và cách tối ưu hóa chi phí khi sử dụng PayPal Business

    Chi tiết các loại phí giao dịch hiện hành

    PayPal không thu phí duy trì hàng tháng cho tài khoản tiêu chuẩn, nhưng họ thu phí trên mỗi giao dịch:

    • Giao dịch thương mại: Khoảng 4.4% + phí cố định (tùy quốc gia) cho các thanh toán quốc tế.
    • Phí chuyển đổi ngoại tệ: Thường dao động khoảng 3% – 4% so với tỷ giá ngân hàng nếu bạn đổi từ USD sang VNĐ trên hệ thống PayPal.

    Cách rút tiền từ PayPal Business về ngân hàng Việt Nam

    Khi số dư của bạn đã sẵn sàng, bạn có thể rút về ngân hàng nội địa:

    • Thời gian: Từ 2 – 4 ngày làm việc (trừ cuối tuần).
    • Phí rút tiền: 60.000 VNĐ cho mỗi lần rút (chưa bao gồm phí giao dịch tại ngân hàng Việt Nam).
    • Lưu ý: Hãy đảm bảo tên trên PayPal trùng khớp hoàn toàn với tên trên tài khoản ngân hàng để tránh việc tiền bị hoàn lại và mất phí oan.

    PayPal Business là công cụ không thể thiếu để bạn chuyên nghiệp hóa dòng tiền và tiếp cận khách hàng toàn cầu một cách an toàn nhất. Hy vọng những hướng dẫn chi tiết trên đã giúp bạn tự tin thiết lập và vận hành tài khoản mà không gặp trở ngại.

    Bạn gặp khó khăn khi xác thực thẻ hay bị treo tiền (On Hold)? Hãy để lại bình luận bên dưới để Koobiz hỗ trợ giải đáp ngay nhé! Đừng quên chia sẻ bài viết này nếu bạn thấy nó hữu ích cho cộng đồng Freelancer.

    FAQs

    Tài khoản PayPal Business có mất phí duy trì hàng tháng không?

    Hoàn toàn không. PayPal không thu phí khởi tạo hay phí duy trì định kỳ cho gói tiêu chuẩn. Bạn chỉ phải trả phí khi phát sinh giao dịch nhận tiền hoặc chuyển đổi ngoại tệ.

    Tôi có thể đổi tài khoản PayPal Personal lên Business được không?

    Có. Bạn có thể nâng cấp dễ dàng trong phần cài đặt mà không cần tạo email mới. Tuy nhiên, một khi đã lên Business, việc hạ cấp xuống Personal sẽ phức tạp hơn và cần liên hệ hỗ trợ từ PayPal.

    Không có giấy phép kinh doanh có đăng ký được PayPal Business không?

    Được. Bạn chỉ cần chọn loại hình doanh nghiệp là “Individual” (Cá nhân). PayPal cho phép các Freelancer và người bán hàng nhỏ lẻ sử dụng tài khoản Business dưới tên cá nhân của mình.

    Tại sao tiền của tôi bị treo (On Hold) tận 21 ngày?

    Đây là biện pháp an toàn cho tài khoản mới. PayPal giữ tiền để đảm bảo bạn hoàn thành việc giao hàng cho khách. Sau một thời gian hoạt động ổn định và có lịch sử giao dịch tốt, thời gian này sẽ được rút ngắn hoặc gỡ bỏ.

    Một người được sở hữu tối đa bao nhiêu tài khoản PayPal?

    Theo quy định, một cá nhân có thể sở hữu tối đa 01 tài khoản Personal01 tài khoản Business. Mỗi tài khoản phải liên kết với một email và thẻ ngân hàng riêng biệt.

    PayPal Business có hỗ trợ rút tiền về thẻ Visa/Mastercard không?

    , nhưng thường phí sẽ cao hơn. Cách tối ưu nhất cho người dùng Việt Nam vẫn là rút về tài khoản ngân hàng nội địa (Bank Account) với mức phí cố định 60.000 VNĐ.

    Tên trên PayPal và tên ngân hàng không khớp thì có rút được tiền không?

    Rất khó. Nếu tên bị lệch (ví dụ sai thứ tự Họ và Tên), lệnh rút tiền sẽ bị ngân hàng từ chối, bạn sẽ bị mất phí rút và phải đợi 7-14 ngày để tiền hoàn lại vào PayPal.

    Tôi có thể nhận thanh toán từ người không có tài khoản PayPal không?

    Có. Đây là ưu điểm của tài khoản Business. Bạn có thể gửi hóa đơn và khách hàng chỉ cần dùng thẻ tín dụng/ghi nợ (Visa, Master) để thanh toán trực tiếp mà không cần đăng ký PayPal.

  • Airwallex là gì? Tổng quan về Cổng thanh toán Airwallex mới nhất 2026

    Airwallex là gì? Tổng quan về Cổng thanh toán Airwallex mới nhất 2026

    [SUMMARIES]

    Airwallex là nền tảng công nghệ tài chính cung cấp tài khoản đa tiền tệ và thẻ thanh toán quốc tế, giúp doanh nghiệp quản lý dòng tiền xuyên biên giới hiệu quả.

    Giải pháp này hỗ trợ tạo thẻ ảo không giới hạn để thanh toán quảng cáo, nhận doanh thu từ sàn thương mại điện tử và rút tiền về Việt Nam với chi phí thấp.

    Tuy nhiên, Airwallex yêu cầu pháp nhân doanh nghiệp để đăng ký và kiểm soát chặt chẽ nguồn tiền nạp vào, hạn chế giao dịch từ tài khoản cá nhân.

    [/SUMMARIES]

    Trong kỷ nguyên kinh doanh không biên giới, việc nhận tiền từ khách hàng Mỹ hay thanh toán cho nhà cung cấp tại Trung Quốc không còn là rào cản. Airwallex đã nổi lên như một “kẻ thay đổi cuộc chơi” trong lĩnh vực Fintech. Vậy Airwallex là gì và tại sao nó lại được các doanh nghiệp MMO, Dropshipping và Agency ưa chuộng đến thế?

    Airwallex là gì?

    Airwallex là một nền tảng công nghệ tài chính (Fintech) toàn cầu, cung cấp các giải pháp thanh toán và quản lý dòng tiền cho doanh nghiệp.

    Được thành lập vào năm 2015 tại Melbourne, Úc bởi 4 nhà sáng lập, Airwallex nhanh chóng trở thành một “kỳ lân” công nghệ với định giá hàng tỷ USD, đặt trụ sở chính tại Hong Kong và có văn phòng khắp thế giới.

    Sứ mệnh của Airwallex là xây dựng một hạ tầng tài chính toàn cầu giúp các doanh nghiệp vận hành không biên giới, loại bỏ sự chậm trễ và chi phí đắt đỏ của hệ thống ngân hàng truyền thống.

    Airwallex có phải là ngân hàng không?

    Đây là nhầm lẫn phổ biến nhất của người mới. Airwallex không phải là một ngân hàng truyền thống. Thay vào đó, nó là một Tổ chức trung gian thanh toán/Dịch vụ tiền điện tử.

    • Ngân hàng: Tập trung vào huy động vốn, cho vay và gửi tiết kiệm.
    • Airwallex: Tập trung vào hạ tầng thanh toán, cho phép bạn mở tài khoản định danh để nhận và chuyển tiền quốc tế nhanh chóng.

    Các giấy phép hoạt động và độ uy tín

    Sự an toàn là ưu tiên hàng đầu khi tìm hiểu Airwallex là gì. Airwallex sở hữu mạng lưới giấy phép nghiêm ngặt:

    • ASIC (Úc): Giấy phép dịch vụ tài chính Úc.
    • FCA (Anh): Được ủy quyền là Tổ chức Tiền điện tử.
    • HKMA (Hong Kong): Giấy phép dịch vụ tiền tệ.
    • FinCEN (Mỹ): Đăng ký là doanh nghiệp dịch vụ tiền tệ (MSB).

    Hệ sinh thái sản phẩm và giải pháp dành cho doanh nghiệp

    Để hiểu rõ Airwallex, bạn cần nhìn vào danh mục sản phẩm đa dạng mà họ thiết kế riêng cho các doanh nghiệp hoạt động trên môi trường số. Không chỉ là một ví điện tử, Airwallex cung cấp một bộ công cụ tài chính toàn diện:

    Global Business Account: Tài khoản ngân hàng nội địa tại 60+ quốc gia

    Đây là sản phẩm “đinh” của Airwallex. Thay vì phải chờ đợi hàng tháng trời và bay ra nước ngoài để mở tài khoản, Airwallex cho phép bạn tạo các tài khoản định danh (Local Accounts) chỉ trong vài phút.

    • Hỗ trợ đa tiền tệ: Nhận tiền bằng USD, EUR, GBP, AUD, HKD, JPY…
    • Thanh toán như người bản xứ: Bạn nhận được số tài khoản, mã Swift/BIC, Routing number riêng. Điều này giúp khách hàng quốc tế tin tưởng hơn và giảm thiểu tối đa phí trung gian.

    Borderless Card: Thẻ Visa doanh nghiệp không giới hạn

    Airwallex cung cấp giải pháp phát hành thẻ Visa (bao gồm cả thẻ ảo và thẻ vật lý) cực kỳ linh hoạt:

    • Thẻ ảo (Virtual Cards): Tạo hàng loạt thẻ ngay lập tức để thanh toán quảng cáo Facebook, Google, TikTok hoặc thanh toán SaaS. Mỗi thẻ có thể gán cho một chiến dịch hoặc một nhân viên cụ thể.
    • Phí giao dịch 0%: Airwallex không thu phí giao dịch quốc tế đối với các loại thẻ này, giúp doanh nghiệp tiết kiệm một khoản ngân sách lớn mỗi tháng.

    Online Payments: Cổng thanh toán quốc tế cho website TMĐT

    Nếu bạn đang vận hành một cửa hàng trên Shopify hoặc WooCommerce, sản phẩm Online Payments của Airwallex là một sự thay thế hoàn hảo cho các cổng thanh toán truyền thống:

    • Chấp nhận 160+ phương thức thanh toán: Từ thẻ tín dụng (Visa, Mastercard) đến ví điện tử địa phương (Alipay, WeChat Pay, GrabPay).
    • Tỷ lệ chuyển đổi cao: Giao diện thanh toán mượt mà, hỗ trợ nhiều ngôn ngữ và tiền tệ giúp khách hàng an tâm mua sắm.

    FX & Transfers: Công cụ ngoại hối và chuyển khoản xuyên biên giới

    Sản phẩm này giải quyết nỗi lo về chi phí chuyển tiền quốc tế:

    • Chuyển tiền nhanh: 93% giao dịch được xử lý trong vòng 24 giờ.
    • Minh bạch: Bạn luôn biết chính xác số tiền người nhận sẽ nhận được mà không có phí ẩn từ ngân hàng trung gian.

    Những tính năng nổi bật khiến Airwallex trở nên khác biệt

    Tài khoản Global Account (Tài khoản thanh toán đa ngoại tệ)

    Chỉ với vài cú click, Airwallex cho phép bạn mở các tài khoản ngân hàng nội địa tại hơn 60 quốc gia (Mỹ, Anh, EU, Nhật Bản, Úc…).

    • Ví dụ: Bạn có thể có một số tài khoản (Account Number) và mã định danh (Routing Number) tại Mỹ để nhận tiền từ Amazon hoặc Stripe như một người bản xứ, giúp giảm thiểu rủi ro bị khóa tài khoản hoặc mất phí chuyển đổi ngoại tệ cao.

    Chuyển tiền quốc tế với chi phí thấp

    Airwallex sử dụng mạng lưới thanh toán cục bộ để thực hiện giao dịch. Thay vì đi qua mạng lưới SWIFT quốc tế tốn kém và chậm chạp, Airwallex chuyển tiền trực tiếp qua hệ thống nội địa của quốc gia đích. Điều này giúp giao dịch có thể hoàn tất ngay trong ngày với mức phí cực thấp.

    Thẻ doanh nghiệp ảo (Virtual Cards) và thẻ vật lý

    Bạn có thể phát hành hàng loạt thẻ ảo (Visa/Mastercard) ngay lập tức để:

    • Thanh toán quảng cáo Facebook, Google, TikTok.
    • Cấp thẻ cho nhân viên với hạn mức chi tiêu riêng biệt.
    • Quản lý chi phí tập trung trên một giao diện duy nhất.

    Tại sao doanh nghiệp nên sử dụng Airwallex thay vì ngân hàng truyền thống?

    Việc chuyển dịch từ ngân hàng truyền thống sang Airwallex giúp doanh nghiệp phá bỏ các rào cản tài chính cũ kỹ nhờ vào 3 lợi thế lớn:

    Giải pháp tối ưu cho người làm MMO, Dropshipping và POD

    Airwallex là “cứu cánh” cho những ai kinh doanh trên Amazon, eBay hay Shopify. Bạn có thể nhận tiền từ nhiều nguồn về một ví duy nhất mà không bị mất phí chuyển đổi ngoại tệ nhiều lần. Đặc biệt, hệ thống thẻ ảo của Airwallex có độ tin cậy cao, giúp việc thanh toán quảng cáo Facebook/Google mượt mà, ít bị khóa tài khoản hơn so với thẻ nội địa.

    Quản lý chi tiêu tập trung cho các Agency

    Các Agency thường phải quản lý hàng trăm chiến dịch quảng cáo cùng lúc. Airwallex cho phép bạn phân quyền thông minh, cấp thẻ riêng cho từng nhân viên hoặc dự án với hạn mức cụ thể. Mọi chi tiêu đều được báo cáo theo thời gian thực trên Dashboard, giúp chủ doanh nghiệp kiểm soát dòng tiền ngay lập tức mà không cần đợi sao kê cuối tháng.

    Bảo mật tối đa và tuân thủ pháp lý quốc tế

    Airwallex áp dụng các tiêu chuẩn bảo mật khắt khe như xác thực 2 lớp (2FA) và mã hóa dữ liệu chuẩn PCI DSS. Tiền của bạn luôn an toàn vì được ký gửi tại các ngân hàng lớn hàng đầu thế giới (JP Morgan Chase, Standard Chartered). Điều này đảm bảo tài sản của doanh nghiệp luôn được bảo vệ bởi các định chế tài chính uy tín nhất toàn cầu.

    Quy trình đăng ký và xác thực tài khoản (KYC) tại Việt Nam

    Việc đăng ký Airwallex hoàn toàn có thể thực hiện online tại Việt Nam với các bước sau:

    Bước 1: Đăng ký tài khoản

    Sử dụng Email doanh nghiệp và tạo mật khẩu tại trang chủ Airwallex.

    Bước 2: Cung cấp thông tin doanh nghiệp

    Tải lên Giấy phép kinh doanh (Business Registration), thông tin về ngành nghề kinh doanh và website công ty.

    Bước 3: Xác minh danh tính (KYC)

    Người đại diện pháp luật cần tải lên ảnh chụp CCCD hoặc Hộ chiếu và thực hiện xác thực khuôn mặt qua điện thoại.

    Bước 4: Chờ phê duyệt

    Đội ngũ Airwallex sẽ thẩm định trong khoảng 1-3 ngày làm việc. Khi tài khoản được kích hoạt, bạn có thể bắt đầu tạo ví ngoại tệ ngay.

    Lưu ý quan trọng: Hiện nay, Airwallex rất khó phê duyệt cho các doanh nghiệp thuần Việt Nam (pháp nhân Việt Nam). Do các chính sách siết chặt quản lý rủi ro và rửa tiền, tỷ lệ tài khoản Việt Nam bị từ chối hoặc yêu cầu bổ sung hồ sơ phức tạp là rất cao, gây mất thời gian và lỡ cơ hội kinh doanh của bạn.

    Giải pháp đăng ký Airwallex thành công cùng Koobiz

    Thay vì mất thời gian chờ đợi với tỷ lệ duyệt thấp từ pháp nhân Việt Nam, lựa chọn tối ưu nhất là sở hữu một pháp nhân nước ngoài (như Singapore). Koobiz sẽ giúp bạn hiện thực hóa điều này:

    • Thành lập công ty quốc tế: Hỗ trợ trọn gói mở doanh nghiệp tại các quốc gia được Airwallex ưu tiên.
    • Tối ưu tỷ lệ duyệt: Tài khoản có pháp nhân nước ngoài được phê duyệt nhanh chóng và ít bị hạn chế tính năng.
    • Hỗ trợ KYC chuyên nghiệp: Đảm bảo hồ sơ chuẩn chỉnh, giúp bạn sở hữu hệ thống tài chính quốc tế chỉ trong thời gian ngắn.

    👉 Liên hệ Koobiz ngay để được tư vấn lộ trình sở hữu tài khoản Airwallex bền vững!

    Hướng dẫn chi tiết quy trình Nạp và Rút tiền trên Airwallex

    Hiểu rõ cách luân chuyển dòng tiền sẽ giúp bạn chủ động hơn trong việc quản lý tài chính doanh nghiệp.

    Cách nạp tiền vào tài khoản Airwallex

    Thực tế, Airwallex không hoạt động giống như một ví điện tử thông thường (nơi bạn nạp tiền từ thẻ ATM). Có 3 cách chính để có số dư trong ví Airwallex:

    Khác với các ví điện tử cá nhân, Airwallex có quy định rất khắt khe về nguồn tiền nạp vào để đảm bảo tính minh bạch và phòng chống rửa tiền. Việc nạp sai nguồn có thể dẫn đến việc tiền bị treo hoặc khóa tài khoản ngay lập tức.

    Có 3 nguồn tiền hợp lệ duy nhất mà bạn cần lưu ý:

    Cách 1: Nhận tiền từ các sàn TMĐT và Cổng thanh toán

    Đây là nguồn tiền “sạch” nhất được Airwallex ưu tiên. Bạn kết nối thông tin tài khoản Global Account vào Amazon, eBay, Etsy hoặc các cổng thanh toán như Stripe, PayPal. Khi các nền tảng này chuyển tiền doanh thu về, số dư sẽ tự động được cập nhật.

    Cách 2: Chuyển khoản từ tài khoản Doanh nghiệp chính chủ

    Bạn chỉ được phép nạp tiền bằng cách chuyển khoản từ một tài khoản ngân hàng khác có cùng tên pháp nhân với tài khoản Airwallex.

    • Ví dụ: Nếu tài khoản Airwallex đứng tên Công ty A, bạn chỉ được dùng tài khoản ngân hàng của Công ty A để nạp tiền vào.

    Cách 3: Nạp tiền qua thanh toán của khách hàng

    Nếu bạn sử dụng cổng thanh toán (Payment Gateway) của Airwallex trên website, tiền khách hàng mua hàng sẽ được cộng trực tiếp vào số dư ví sau khi trừ phí dịch vụ.

    Lưu ý: Airwallex rất hạn chế và gần như cấm việc nạp tiền trực tiếp từ tài khoản ngân hàng cá nhân. Tuyệt đối không dùng thẻ ATM hoặc tài khoản cá nhân để chuyển tiền vào ví doanh nghiệp Airwallex. Nếu vi phạm, hệ thống sẽ đánh dấu tài khoản là “rủi ro cao”, dẫn đến quy trình thẩm định lại nguồn tiền vô cùng phức tạp và có khả năng bị khóa tài khoản vĩnh viễn.

    Quy trình rút tiền từ Airwallex về ngân hàng Việt Nam

    Đây là phần được người dùng Việt Nam quan tâm nhất. Quy trình gồm 4 bước đơn giản:

    Bước 1: Thêm tài khoản thụ hưởng

    Tại giao diện Airwallex, chọn mục “Recipients” -> “Add Recipient”. Nhập thông tin tài khoản ngân hàng Việt Nam của bạn (Tên ngân hàng, Số tài khoản, mã SWIFT/BIC).

    Bước 2: Tạo lệnh chuyển tiền

    Chọn mục “Transfers” -> “Create Transfer”. Chọn ví tiền bạn muốn rút (ví dụ: ví USD) và chọn tài khoản thụ hưởng tại Việt Nam đã tạo ở Bước 1.

    Bước 3: Chọn phương thức chuyển và Tỷ giá

    Airwallex sẽ hiển thị tỷ giá quy đổi sang VNĐ ngay tại thời điểm đó. Bạn nên chọn phương thức “Local Network” (Thanh toán cục bộ) để tiền về nhanh và phí rẻ nhất.

    Bước 4: Xác nhận và Hoàn tất

    Kiểm tra lại thông tin và bấm xác nhận. Tiền sẽ được trừ khỏi ví Airwallex và tinh tinh về tài khoản ngân hàng Việt Nam của bạn thường chỉ trong vòng vài giờ đến 1 ngày làm việc.

    Sau khi đi sâu tìm hiểu Airwallex là gì, có thể khẳng định đây là một công cụ tài chính “phải có” cho bất kỳ doanh nghiệp nào muốn vươn tầm quốc tế. Nó giải quyết triệt để 3 vấn đề lớn nhất: Tốc độ, Chi phí và Sự tiện lợi.

    Nếu bạn là một Freelancer nhỏ lẻ chỉ nhận tiền từ 1 nguồn duy nhất, có thể Wise là đủ. Nhưng nếu bạn là một doanh nghiệp, một Agency hay một Dropshipper thực thụ, Airwallex sẽ giúp bạn chuyên nghiệp hóa bộ máy tài chính và tiết kiệm hàng ngàn USD mỗi năm.

    Bắt đầu tiết kiệm 90% chi phí chuyển đổi ngoại tệ ngay hôm nay! Đừng để các khoản phí ẩn và tỷ giá ngân hàng làm hao hụt lợi nhuận của bạn. Liên hệ ngay cho Koobiz để được các chuyên gia tư vấn chi tiết miễn phí.

    FAQs

    Mở tài khoản Airwallex tại Việt Nam có mất phí không?

    Việc đăng ký và mở tài khoản doanh nghiệp trên Airwallex hoàn toàn miễn phí. Bạn cũng không phải trả phí duy trì tài khoản hàng tháng hay phí thường niên cho các ví ngoại tệ. Airwallex chỉ thu phí khi bạn thực hiện các giao dịch chuyển đổi ngoại tệ (FX) hoặc một số loại hình chuyển khoản cụ thể.

    Tôi có thể đăng ký Airwallex với tư cách cá nhân không?

    Hiện tại, Airwallex tập trung hỗ trợ các đối tượng là Doanh nghiệp (Công ty TNHH, Công ty Cổ phần) hoặc Hộ kinh doanh có giấy phép. Nếu bạn là cá nhân làm Freelancer tự do không có giấy phép kinh doanh, việc phê duyệt tài khoản có thể gặp khó khăn hơn so với các nền tảng như Wise.

    Airwallex hỗ trợ những loại tiền tệ nào?

    Airwallex cho phép bạn giữ, nhận và chi tiêu hơn 60 loại tiền tệ khác nhau, bao gồm các đồng tiền phổ biến như USD, EUR, GBP, HKD, JPY, AUD, SGD… Điều này giúp doanh nghiệp tránh được việc phải quy đổi sang nội tệ nhiều lần, gây hao hụt tỷ giá.

    Rút tiền từ Airwallex về ngân hàng Việt Nam mất bao lâu?

    Nhờ mạng lưới thanh toán cục bộ (Local Rails), lệnh rút tiền từ Airwallex về tài khoản ngân hàng Việt Nam thường rất nhanh, dao động từ vài giờ đến 1 ngày làm việc. Trong nhiều trường hợp, bạn có thể nhận được tiền ngay trong ngày nếu thực hiện lệnh rút vào buổi sáng.

    Thẻ ảo Airwallex có thanh toán được quảng cáo Facebook, Google không?

    Hoàn toàn được. Thẻ ảo của Airwallex là thẻ Visa/Mastercard đầu số quốc tế có độ tin cậy cao. Đây là giải pháp thay thế tuyệt vời cho thẻ ngân hàng Việt Nam vốn thường xuyên bị các nền tảng quảng cáo như Facebook, Google Ads hoặc TikTok Ads từ chối hoặc yêu cầu xác minh phức tạp.

    Tiền của tôi tại Airwallex có an toàn không?

    Rất an toàn. Airwallex được cấp phép bởi các cơ quan tài chính hàng đầu thế giới (như FCA ở Anh, ASIC ở Úc). Theo quy định, tiền của khách hàng phải được giữ trong các tài khoản biệt lập tại các ngân hàng đối tác uy tín như Standard Chartered hay JP Morgan Chase, tách biệt hoàn toàn với vốn vận hành của công ty.

    Tôi có thể tích hợp Airwallex vào Shopify hay Amazon không?

    Có. Airwallex tích hợp rất tốt với các nền tảng TMĐT. Bạn có thể dùng thông tin tài khoản Global Account để nhận tiền từ Amazon, hoặc cài đặt cổng thanh toán Airwallex vào Shopify để khách hàng thanh toán trực tiếp trên website của bạn.

  • Private Limited Company Là Gì? Mọi điều cần biết trước khi thành lập

    Private Limited Company Là Gì? Mọi điều cần biết trước khi thành lập

    [SUMMARIES]

    Private Limited Company là doanh nghiệp có tư cách pháp nhân độc lập, quyền sở hữu thuộc về nhóm cổ đông nội bộ và không phát hành cổ phiếu ra công chúng.

    Mô hình này bảo vệ tài sản cá nhân của chủ sở hữu nhờ cơ chế trách nhiệm hữu hạn, chỉ chịu rủi ro trong phạm vi số vốn đã góp.

    Đây là cấu trúc được ưu tiên để gọi vốn đầu tư và tối ưu thuế nhưng đòi hỏi chi phí vận hành và tuân thủ báo cáo tài chính nghiêm ngặt.

    [/SUMMARIES]

    Khi bắt đầu khởi nghiệp, việc hiểu rõ private limited company là gì chính là chìa khóa để bảo vệ tài sản và xây dựng uy tín doanh nghiệp bền vững. Đây là mô hình công ty trách nhiệm hữu hạn tư nhân phổ biến nhất toàn cầu, nơi quyền sở hữu được chia theo cổ phần nội bộ và không chào bán công khai. Với cấu trúc chặt chẽ này, mô hình này giúp các chủ doanh nghiệp tách biệt rủi ro cá nhân khỏi các nghĩa vụ tài chính của công ty.

    Bài viết này sẽ cung cấp cái nhìn chi tiết về định nghĩa, chức năng cũng như ưu nhược điểm của loại hình này. Hãy cùng Koobiz khám phá để biết liệu đây có phải là bệ phóng hoàn hảo cho dự án kinh doanh sắp tới của bạn hay không?

    Private Limited Company là gì?

    Private Limited Company (viết tắt là Ltd hoặc Pte. Ltd) dịch sang tiếng Việt có nghĩa là Công ty Trách nhiệm Hữu hạn (TNHH) Tư nhân. Đây là loại hình doanh nghiệp có tư cách pháp nhân riêng biệt, quyền sở hữu được chia theo cổ phần và không được chào bán cổ phiếu ra công chúng.

    • Ltd (Limited): Ký hiệu phổ biến tại Anh, Úc.
    • Pte. Ltd (Private Limited): Ký hiệu đặc trưng tại Singapore để nhấn mạnh tính chất “tư nhân/nội bộ” và phân biệt với công ty đại chúng

    Lưu ý quan trọng: Mặc dù dịch là “Trách nhiệm hữu hạn”, nhưng mô hình Pte. Ltd tại nước ngoài (như Singapore) vận hành giống như Công ty Cổ phần tại Việt Nam (có phát hành cổ phiếu, có cổ đông), nhưng bị giới hạn phạm vi chuyển nhượng nội bộ.

    Đặc điểm pháp lý cốt lõi

    Điểm mấu chốt của mô hình này là sự tách biệt hoàn toàn về tài sản và nghĩa vụ pháp lý giữa chủ doanh nghiệp và thực thể công ty.

    • Tư cách pháp nhân độc lập: Ngay khi được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, công ty trở thành một “con người pháp lý” riêng biệt, có quyền sở hữu tài sản, ký kết hợp đồng và tham gia tố tụng độc lập.
    • Giới hạn rủi ro tài sản: Thành viên góp vốn chỉ chịu trách nhiệm về các khoản nợ và nghĩa vụ tài chính của doanh nghiệp trong phạm vi số vốn đã góp (hoặc cam kết góp) vào công ty.
    • Bảo vệ tài sản cá nhân: Nếu công ty thua lỗ hoặc phá sản, các chủ nợ chỉ có quyền đòi nợ dựa trên tài sản thuộc sở hữu của công ty. Tài sản cá nhân của chủ doanh nghiệp như nhà cửa, xe cộ, sổ tiết kiệm riêng hoàn toàn được pháp luật bảo vệ, không bị dùng để chi trả cho nợ nần của công ty.

    Điều kiện về thành viên góp vốn & Tính chất nội bộ

    Khác với Công ty Cổ phần (Public Limited Company) có thể có hàng vạn cổ đông, mô hình này duy trì tính “đóng” và sự tin cậy cao giữa các thành viên.

    • Số lượng thành viên:
    • Private Limited Company 1 thành viên: Chỉ do 01 cá nhân hoặc 01 tổ chức làm chủ sở hữu.
    • Private Limited Company 2 thành viên trở lên: Có tối thiểu 02 thành viên và tối đa không quá 50 thành viên.
    • Thành phần thành viên: Thường là những người có mối quan hệ quen biết, tin tưởng hoặc đối tác chiến lược. Điều này giúp bộ máy quản lý gọn nhẹ và các quyết định quan trọng được thông qua nhanh chóng.
    • Hạn chế chuyển nhượng vốn: Để bảo vệ tính nội bộ, một thành viên muốn chuyển nhượng vốn cho người ngoài thường phải chào bán cho các thành viên còn lại trong công ty theo tỷ lệ tương ứng trước. Chỉ khi các thành viên nội bộ không mua mới được bán ra ngoài.
    • Cấm huy động vốn đại chúng: Mô hình này không được phát hành cổ phiếu ra công chúng. Tuy nhiên, từ năm 2021 trở đi, loại hình này vẫn được phép phát hành trái phiếu để huy động vốn vay.

    Cơ chế hoạt động của mô hình Private Limited Company

    Trách nhiệm hữu hạn (Limited Liability)

    Đây là “tấm khiên” bảo vệ nhà đầu tư. Bạn chỉ chịu trách nhiệm trên số vốn mà bạn đã cam kết góp vào công ty.

    • Ví dụ: Bạn góp 1 tỷ đồng. Nếu công ty nợ 10 tỷ, bạn chỉ mất tối đa 1 tỷ đã góp, 9 tỷ còn lại bạn không có nghĩa vụ pháp lý phải trả bằng tài sản riêng.

    Tư cách pháp nhân độc lập

    Công ty được xem như một “con người” độc lập trước pháp luật. Nó có thể đứng tên sở hữu bất động sản, ký kết hợp đồng thương mại và chịu trách nhiệm trước tòa án mà không cần nhân danh cá nhân chủ sở hữu.

    Huy động vốn thông qua cổ phần

    Dù không được niêm yết trên sàn chứng khoán, nhưng Private Limited Company vẫn rất dễ huy động vốn bằng cách phát hành thêm cổ phần cho các nhà đầu tư mới (Angel Investors, VC). Việc chuyển nhượng cổ phần thường diễn ra nội bộ và cần sự đồng ý của hội đồng thành viên.

    So sánh Private Limited Company với các loại hình khác

    Để giúp bạn có cái nhìn trực quan nhất về sự khác biệt giữa các mô hình kinh doanh phổ biến hiện nay, hãy cùng theo dõi bảng so sánh chi tiết dưới đây:

    Đặc điểm Private Limited (Pte Ltd) Sole Proprietorship (Hộ kinh doanh) Public Limited (PLC)
    Trách nhiệm Hữu hạn (An toàn tài sản cá nhân) Vô hạn (Rủi ro tài sản cá nhân) Hữu hạn
    Số lượng cổ đông 1 – 50 người Chỉ 1 người Tối thiểu 3 người, không giới hạn tối đa
    Huy động vốn Khá tốt (Gọi vốn đầu tư) Khó (Chủ yếu vay mượn) Rất tốt (Phát hành cổ phiếu)
    Tính chuyên nghiệp Cao Thấp Rất cao

    Đánh giá ưu điểm và nhược điểm của Private Limited Company

    Việc lựa chọn mô hình Private Limited Company thường là một sự đánh đổi chiến lược giữa sự bảo vệ pháp lý nghiêm ngặt và các trách nhiệm tuân thủ hành chính khắt khe hơn so với mô hình hộ kinh doanh thông thường.

    Ưu điểm vượt trội

    Mô hình công ty trách nhiệm hữu hạn tư nhân mang lại sự an tâm tuyệt đối về mặt pháp lý và tạo nền tảng vững chắc để doanh nghiệp có thể mở rộng quy mô lớn mạnh trong tương lai. Dưới đây là những lợi ích then chốt mà mô hình này mang lại:

    • Bảo vệ tài sản cá nhân (Limited Liability): Chủ sở hữu chỉ chịu trách nhiệm trong phạm vi số vốn đã góp. Nếu công ty phá sản, chủ doanh nghiệp không bị tịch thu tài sản riêng (nhà cửa, xe cộ) để trả nợ.
    • Tư cách pháp nhân vĩnh viễn (Perpetual Succession): Sự tồn tại của công ty độc lập với các thành viên. Ngay cả khi cổ đông qua đời hoặc rời đi, công ty vẫn tiếp tục tồn tại và hoạt động cho đến khi được giải thể theo luật.
    • Dễ dàng huy động vốn và chuyển nhượng: Cho phép chia nhỏ quyền sở hữu thành cổ phần, giúp bạn dễ dàng mời gọi các quỹ đầu tư hoặc nhà đầu tư thiên thần rót vốn để phát triển kinh doanh.
    • Tối ưu hóa thuế: Có nhiều chính sách ưu đãi thuế thu nhập doanh nghiệp và các khoản khấu trừ chi phí hợp lệ, giúp doanh nghiệp giữ lại được nhiều lợi nhuận hơn để tái đầu tư.

    Những hạn chế cần lưu ý

    Tuy sở hữu nhiều ưu thế, nhưng đi kèm với đó là những yêu cầu khắt khe về mặt quản lý và tính công khai mà bất kỳ chủ doanh nghiệp nào cũng cần chuẩn bị tâm lý và nguồn lực để thực hiện:

    • Chi phí vận hành và tuân thủ cao: Doanh nghiệp bắt buộc phải duy trì hệ thống sổ sách kế toán chuẩn chỉnh, nộp báo cáo tài chính hàng năm và thường phải thuê dịch vụ thư ký công ty chuyên nghiệp.
    • Thủ tục thành lập phức tạp: Đòi hỏi chuẩn bị nhiều loại hồ sơ pháp lý như Điều lệ công ty, Thỏa thuận cổ đông và thực hiện các bước xác minh danh tính (KYC) theo quy định quốc tế.
    • Hạn chế trong việc huy động vốn đại chúng: Bạn không được phép tự do quảng bá hay chào bán cổ phiếu ra thị trường rộng rãi mà chỉ có thể huy động trong nhóm cổ đông nội bộ hoặc đối tác chiến lược.

    Hy vọng qua bài viết này, bạn đã hiểu rõ private limited company là gì cũng như những lợi thế chiến lược mà mô hình này mang lại cho hành trình khởi nghiệp. Việc lựa chọn đúng loại hình công ty trách nhiệm hữu hạn tư nhân không chỉ giúp bảo vệ tài sản cá nhân mà còn là “bệ phóng” vững chắc để doanh nghiệp vươn tầm quốc tế. Nếu bạn đang ấp ủ một kế hoạch kinh doanh dài hạn và chuyên nghiệp, đây chính là lựa chọn tối ưu nhất.

    Bạn đã sẵn sàng thành lập Private Limited Company cho riêng mình chưa? Liên hệ ngay với Koobiz để được tư vấn lộ trình thành lập doanh nghiệp chi tiết và tiết kiệm chi phí nhất!

    FAQs

    Một người có thể tự thành lập Private Limited Company không?

    Có. Tại nhiều quốc gia (như Singapore hoặc Việt Nam), bạn hoàn toàn có thể thành lập công ty TNHH một thành viên, trong đó bạn vừa là cổ đông duy nhất, vừa là giám đốc.

    Sự khác biệt lớn nhất giữa Ltd và Pte Ltd là gì?

    Thực chất chúng đều chỉ mô hình trách nhiệm hữu hạn tư nhân. Ltd là cách gọi chung phổ biến ở Anh, Úc; còn Pte Ltd là ký hiệu bắt buộc tại Singapore để nhấn mạnh tính chất “Private” (Tư nhân) của doanh nghiệp.

    Tôi có phải chịu trách nhiệm về nợ của công ty không?

    Bạn chỉ chịu trách nhiệm trong phạm vi số vốn đã cam kết góp. Tài sản cá nhân như nhà cửa, tài khoản tiết kiệm riêng của bạn sẽ được bảo vệ an toàn nếu công ty gặp rủi ro tài chính.

    Vốn điều lệ tối thiểu để thành lập Private Limited Company là bao nhiêu?

    Tùy quốc gia. Ví dụ tại Singapore, bạn có thể bắt đầu với số vốn chỉ từ 1 SGD. Tuy nhiên, mức vốn nên phù hợp với quy mô kinh doanh để tạo uy tín với đối tác và ngân hàng.

    Private Limited Company có thể chuyển đổi thành Public Limited Company không?

    Có. Khi doanh nghiệp phát triển đủ lớn và muốn niêm yết trên sàn chứng khoán để huy động vốn từ công chúng, bạn có thể thực hiện thủ tục chuyển đổi loại hình doanh nghiệp.

    Tại sao các nhà đầu tư mạo hiểm (VC) chỉ thích rót vốn vào Private Limited Company?

    Vì mô hình này có cấu trúc cổ phần rõ ràng, dễ dàng định giá, chuyển nhượng phần vốn góp và có hành lang pháp lý bảo vệ quyền lợi nhà đầu tư tốt hơn các mô hình khác.

    Tôi có bắt buộc phải thuê giám đốc là người bản địa không?

    Điều này tùy thuộc vào luật pháp từng nước. Ví dụ, tại Singapore, bạn bắt buộc phải có ít nhất một giám đốc thường trú tại địa phương (Nominee Director). Tại Việt Nam, người đại diện pháp luật có thể là người nước ngoài nhưng phải cư trú tại Việt Nam.

    Công ty Private Limited có bắt buộc phải kiểm toán hàng năm không?

    Không phải lúc nào cũng bắt buộc. Một số quốc gia có quy định miễn kiểm toán cho “doanh nghiệp nhỏ” dựa trên các tiêu chí về doanh thu, tổng tài sản và số lượng nhân viên.

  • Google Pay là gì? Hướng dẫn cách thiết lập và sử dụng Google Wallet cho doanh nghiệp của bạn

    Google Pay là gì? Hướng dẫn cách thiết lập và sử dụng Google Wallet cho doanh nghiệp của bạn

    [SUMMARIES]

    Google Pay là nền tảng ví số sử dụng công nghệ NFC trên thiết bị Android để thanh toán không tiếp xúc thay thế thẻ vật lý.

    Giải pháp này bảo mật tuyệt đối qua mã hóa Tokenization và cho phép giao dịch một chạm nhanh chóng ngay cả khi không có Internet.

    Người dùng tại Việt Nam có thể dễ dàng liên kết thẻ ngân hàng vào ứng dụng Google Wallet để chi tiêu tại quầy hoặc mua sắm trực tuyến.

    [/SUMMARIES]

    Trong kỷ nguyên số, việc nắm bắt các công nghệ thanh toán mới không chỉ là xu hướng mà còn là yếu tố sống còn để doanh nghiệp nâng cao trải nghiệm khách hàng. Nếu bạn đang tìm hiểu để bắt đầu kinh doanh, chắc chắn bạn sẽ thắc mắc google pay là gì và giải pháp này mang lại lợi ích cụ thể nào cho cả người bán lẫn người mua. Đây là một nền tảng thanh toán không tiếp xúc an toàn, hiện đại và đang dần trở thành tiêu chuẩn tại các cửa hàng bán lẻ cũng như hệ thống kinh doanh trực tuyến.

    Hiểu rõ cách vận hành của Google Pay sẽ giúp các chủ doanh nghiệp tối ưu hóa quy trình vận hành, bảo mật thông tin giao dịch và đón đầu làn sóng tiêu dùng không tiền mặt tại Việt Nam.

    Google Pay là gì?

    Google Pay là một nền tảng ví số và hệ thống thanh toán trực tuyến an toàn do Google phát triển, cho phép người dùng thực hiện giao dịch không tiếp xúc thông qua công nghệ NFC trên điện thoại Android hoặc đồng hồ thông minh (Wear OS). Dịch vụ này giúp thay thế hoàn toàn thẻ vật lý và tiền mặt tại các điểm bán lẻ, cũng như trên các ứng dụng và trang web.

    Về quá trình phát triển, Google Pay (được hợp nhất từ Android Pay và Google Wallet cũ) chính thức sử dụng tên gọi này từ năm 2018. Tuy nhiên, một bước ngoặt lớn đã xảy ra vào năm 2022 khi Google quyết định đưa thương hiệu Google Wallet quay trở lại để thay thế cho ứng dụng Google Pay tại hầu hết các quốc gia, bao gồm cả Việt Nam. Hiện nay, Google Wallet đóng vai trò là “chiếc ví số” lưu trữ thẻ thanh toán, trong khi Google Pay vẫn tồn tại dưới dạng dịch vụ nền tảng xử lý các giao dịch thanh toán an toàn.

    Lưu ý: NFC không hỗ trợ trên iOS ở Việt Nam

    Lịch sử và sự phát triển tại thị trường Việt Nam

    Ra mắt chính thức tại Việt Nam vào cuối năm 2022, Google Pay đã nhanh chóng bắt tay với các ngân hàng lớn như Vietcombank, Techcombank, ACB, Sacombank,…Sự xuất hiện này đánh dấu bước ngoặt trong việc phổ cập phương thức thanh toán “chạm” (contactless) tới hàng triệu người dùng Android tại Việt Nam.

    Công nghệ NFC – “Linh hồn” của Google Wallet

    Google Wallet hoạt động dựa trên công nghệ NFC (Near – Field Communication – Kết nối trường gần). Khi bạn đưa điện thoại lại gần máy POS, hai thiết bị sẽ trao đổi dữ liệu mã hóa trong phạm vi dưới 4 cm để hoàn tất giao dịch. Điều này loại bỏ hoàn toàn việc phải quẹt thẻ hay nhập mã PIN thủ công tại các máy cà thẻ đời cũ.

    Những tính năng đột phá của Google Wallet cho người dùng và kinh doanh

    Thanh toán một chạm (Contactless Payment) tại cửa hàng

    Đối với các chủ cửa hàng, tốc độ thanh toán là yếu tố then chốt. Với Google Wallet, khách hàng chỉ cần mở khóa điện thoại và chạm vào máy POS. Toàn bộ quá trình diễn ra trong chưa đầy 3 giây, giúp giảm thiểu tình trạng ùn tắc tại quầy thu ngân vào giờ cao điểm.

    Lưu trữ thẻ thành viên, vé máy bay và thẻ ưu đãi

    Google Wallet không chỉ giữ thẻ ngân hàng. Nó còn cho phép lưu trữ thẻ thành viên (Loyalty cards), vé xem phim, hay thẻ lên máy bay. Chủ doanh nghiệp có thể tận dụng tính năng này để phát hành các thẻ ưu đãi kỹ thuật số, giúp khách hàng luôn mang theo thương hiệu của bạn trong điện thoại.

    Tích hợp thanh toán trên ứng dụng và website (In-app & Web)

    Nếu bạn đang kinh doanh online, Google Wallet cung cấp API để tích hợp nút “Thanh toán với Google Wallet”. Khách hàng không cần nhập lại thông tin thẻ hay địa chỉ giao hàng, từ đó làm giảm đáng kể tỷ lệ bỏ giỏ hàng (Cart Abandonment Rate).

    So sánh chi tiết Google Wallet và các giải pháp thanh toán phổ biến

    Việc hiểu rõ sự khác biệt giữa các giải pháp sẽ giúp bạn tối ưu chi phí vận hành và nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng.

    Tiêu chí so sánh Google Wallet Apple Pay / Samsung Pay Ví điện tử (MoMo, ZaloPay, ShopeePay)
    Công nghệ cốt lõi NFC (Không tiếp xúc) NFC (Không tiếp xúc) Mã QR (Quét ảnh)
    Thiết bị yêu cầu Điện thoại Android có NFC iPhone, Apple Watch hoặc máy Samsung Tất cả Smartphone có camera
    Tình trạng kết nối Không cần Internet (ngoại tuyến) Không cần Internet Bắt buộc có Internet/4G
    Thao tác thanh toán Mở khóa màn hình và chạm Nhấn đúp nút nguồn/vuốt và xác thực Mở app -> Quét mã -> Nhập số tiền -> Xác nhận
    Tốc độ giao dịch Siêu nhanh (2-3 giây) Nhanh (3-5 giây) Trung bình (15-30 giây)
    Tính bảo mật Mã hóa số thẻ (Tokenization) Mã hóa số thẻ (Tokenization) OTP hoặc mật khẩu ứng dụng
    Yêu cầu cho người bán Phải có máy POS hỗ trợ NFC Phải có máy POS hỗ trợ NFC Chỉ cần bảng in mã QR hoặc máy quét mã
    Phí giao dịch Thường miễn phí (theo thẻ liên kết) Thường miễn phí (theo thẻ liên kết) Tùy chính sách (có thể thu phí doanh nghiệp)

    Hướng dẫn cách thiết lập và sử dụng Google Wallet

    Việc chủ động công nghệ thanh toán Google Wallet không chỉ giúp khách hàng hài lòng mà còn giúp doanh nghiệp vận hành chuyên nghiệp hơn. Dưới đây là lộ trình chi tiết:

    Cài đặt Google Wallet trên Android và iOS

    Dù bạn đang sở hữu một chiếc điện thoại Samsung hay iPhone thì việc cài đặt đều rất đơn giản thông quan các bước sau:

    Đối với người dùng Android

    Bước 1: Kiểm tra tính năng NFC

    Vuốt từ trên cùng màn hình xuống để mở bảng điều khiển nhanh, tìm biểu tượng NFC và bật nó lên (nếu không thấy, hãy vào Cài đặt > Kết nối> NFC.

    Bước 2: Tải ứng dụng

    Truy cập cửa hàng CH Play, tìm kiếm ứng dụng “Google Wallet” (Ví Google). Nhấn Cài đặt.

    Bước 3: Đăng nhập

    Mở ứng dụng và đăng nhập bằng tài khoản Google (Gmail) cá nhân của bạn.

    Bước 4: Bảo mật thiết bị

    Google Wallet bắt buộc bạn phải thiết lập khóa màn hình (Mật khẩu, Vân tay hoặc FaceID). Nếu điện thoại chưa có khóa, ứng dụng sẽ yêu cầu bạn cài đặt trước khi cho phép thêm thẻ.

    Đối với người dùng iOS (iPhone/iPad)

    Bước 1: Tải ứng dụng: Vào App Store, tìm kiếm và tải về ứng dụng Google Pay hoặc Google Wallet.

    Bước 2: Liên kết tài khoản: Đăng nhập bằng Gmail của bạn.

    Bước 3: Lưu ý sử dụng: Trên iOS, bạn sử dụng ứng dụng này chủ yếu để quản lý thanh toán cho các dịch vụ Google (Drive, Youtube) hoặc thanh toán trên các trang web/ứng dụng có hỗ trợ nút Google Pay.

    Thêm thẻ tín dụng hoặc thẻ ngân hàng vào Google Wallet

    Đây là bước quan trọng để “số hóa” chiếc thẻ nhựa của bạn vào điện thoại:

    Bước 1: Trong ứng dụng Google Wallet, nhấn vào nút “Thêm vào ví” (Add to Wallet) ở góc phải màn hình.

    Bước 2: Chọn mục “Thẻ thanh toán” (Payment card).

    Bước 3: Quét thẻ: Đưa mặt trước thẻ ngân hàng vào khung hình camera. Hệ thống sẽ tự động nhận diện 16 chữ số và ngày hết hạn. Nếu thẻ bị mờ, bạn có thể chọn “Nhập chi tiết thủ công”.

    Bước 4: Xác minh bảo mật: Nhập mã CVV (3 số bí mật ở mặt sau thẻ).

    Bước 5: Nhập OTP: Ngân hàng sẽ gửi một mã xác thực qua tin nhắn (SMS). Bạn nhập mã này vào ứng dụng để hoàn tất việc liên kết thẻ.

    Kích hoạt NFC và thanh toán Google Wallet tại cửa hàng

    Khi đi mua sắm tại siêu thị, quán cafe hay cửa hàng tiện lợi, bạn thực hiện như sau:

    Bước 1: Mở khóa điện thoại: Bạn chỉ cần mở khóa màn hình bằng vân tay hoặc khuôn mặt (không cần phải mở ứng dụng Google Wallet).

    Bước 2: Chạm: Đưa phần lưng điện thoại (gần cụm camera) lại sát vào biểu tượng “Contactless” trên máy POS của cửa hàng.

    Bước 3: Hoàn tất: Giữ yên trong khoảng 1-2 giây cho đến khi điện thoại rung nhẹ và xuất hiện dấu tích xanh kèm thông báo “Xong”.

    Thanh toán online bằng Google Wallet

    Khi mua hàng trên các ứng dụng như Grab, Shopee (nếu có hỗ trợ) hoặc các website quốc tế:

    • Chọn phương thức: Tại bước thanh toán, hãy nhấn vào nút “Buy with G Pay”.
    • Xác nhận: Một bảng thông tin hiện ra để bạn chọn thẻ muốn trả tiền.
    • Xác thực sinh trắc học: Bạn chỉ cần chạm vân tay hoặc quét khuôn mặt để xác nhận giao dịch mà không cần nhập lại bất kỳ thông tin thẻ nào.

    Gửi và nhận tiền với bạn bè qua Google Wallet

    Gửi tiền: Trong ứng dụng, chọn mục “Gửi” (Send), nhập tên, email hoặc số điện thoại người nhận. Nhập số tiền và nhấn gửi.

    Nhận tiền: Tiền gửi đến sẽ được cộng vào số dư Google Wallet hoặc chuyển thẳng về tài khoản ngân hàng bạn đã cài đặt làm mặc định.

    Hy vọng qua bài viết này, giúp bạn nắm vững được Google Pay là gì cũng như cách thức triển khai giải pháp thanh toán hiện đại này vào đời sống và công việc kinh doanh. Việc đón đầu xu hướng thanh toán không chạm không chỉ giúp giúp các chủ doanh nghiệp tối ưu hóa quy trình vận hành mà còn tạo dựng hình ảnh thương hiệu chuyên nghiệp, uy tín trong mắt khách hàng.

    Bạn đã sẵn sàng nâng cấp trải nghiệm thanh toán cho chính mình chưa? Hãy liên hệ ngay với ngân hàng liên kết để trang bị máy POS hỗ trợ NFC và bắt đầu chấp nhận Google Wallet ngay hôm nay!

    FAQs

    Sử dụng Google Pay có mất phí không?

    Hoàn toàn miễn phí. Google không thu phí người dùng khi cài đặt hay thực hiện các giao dịch thanh toán. Tuy nhiên, bạn vẫn có thể chịu các loại phí duy trì thẻ hoặc phí giao dịch từ phía ngân hàng phát hành thẻ (nếu có).

    Google Pay có an toàn hơn thẻ vật lý không?

    . Google Pay sử dụng công nghệ mã hóa số thẻ (Tokenization). Khi thanh toán, một dãy số ảo sẽ được gửi đi thay vì số thẻ thực tế của bạn. Vì vậy, ngay cả khi máy POS của người bán bị tấn công, thông tin thẻ thật của bạn vẫn được giữ an toàn.

    Nếu mất điện thoại, tôi có bị mất tiền trong Google Pay không?

    Rất khó. Để thanh toán, kẻ gian phải vượt qua lớp bảo mật màn hình (vân tay, FaceID hoặc mã PIN). Ngoài ra, bạn có thể sử dụng tính năng “Tìm thiết bị” (Find My Device) của Google để khóa hoặc xóa sạch dữ liệu thẻ từ xa một cách tức thì.

    Tôi có cần kết nối Internet/4G khi thanh toán tại quầy không?

    Không bắt buộc. Bạn có thể thực hiện một số lượng giao dịch ngoại tuyến nhất định bằng Google Pay nhờ chip NFC. Tuy nhiên, để cập nhật lịch sử giao dịch và đảm bảo ứng dụng hoạt động ổn định nhất, bạn nên kết nối mạng thường xuyên.

    Tôi có thể rút tiền mặt từ Google Pay không?

    Google Pay là giải pháp thanh toán, không hỗ trợ rút tiền mặt trực tiếp. Tuy nhiên, tại một số cây ATM có hỗ trợ công nghệ không tiếp xúc (Contactless ATM), bạn có thể dùng điện thoại để thực hiện giao dịch rút tiền từ thẻ đã liên kết.

  • Số đăng ký kinh doanh là gì? Quy định và cách tra cứu mã số kinh doanh mới nhất

    Số đăng ký kinh doanh là gì? Quy định và cách tra cứu mã số kinh doanh mới nhất

    [SUMMARIES]

    Số đăng ký kinh doanh là mã số định danh duy nhất gồm 10 chữ số, đồng thời đóng vai trò là mã số thuế của doanh nghiệp.

    Dãy số này là cơ sở pháp lý bắt buộc để thực hiện các giao dịch thương mại và chịu sự quản lý của cơ quan nhà nước.

    Người dân có thể tra cứu tính xác thực và tình trạng hoạt động của công ty thông qua Cổng thông tin quốc gia về đăng ký doanh nghiệp.

    [/SUMMARIES]

    Trong quá trình chuẩn bị khởi nghiệp, chắc hẳn bạn đã không ít lần thắc mắc số đăng ký kinh doanh là gì và tại sao dãy số này lại xuất hiện trên hầu hết các giấy tờ giao dịch quan trọng.

    Đây không chỉ đơn thuần là một dãy số định danh do cơ quan chức năng cấp phát, mà còn được coi là “tấm thẻ căn cước” quyền lực, quyết định tính hợp pháp của mọi thực thể kinh doanh trên thị trường. Việc hiểu rõ bản chất, chức năng cũng như cách phân biệt mã số này với mã số thuế sẽ giúp các doanh chủ tự tin hơn trong việc vận hành và thực hiện các thủ tục hành chính.

    Bài viết sau đây sẽ giải đáp chi tiết tất cả những khía cạnh xoay quanh số đăng ký kinh doanh, giúp bạn có cái nhìn tổng quan và chính xác nhất để bắt đầu hành trình kinh doanh thuận lợi.

    Số đăng ký kinh doanh là gì?

    Số đăng ký kinh doanh hay còn gọi là mã số doanh nghiệp hoặc là mã số của hộ đăng ký kinh doanh. Khi cá nhân, tổ chức muốn hoạt động đầu tư kinh doanh thì theo quy định pháp luật phải đăng ký kinh doanh trước, sau khi được cấp giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh thì mới được phép hoạt động.

    Sổ đăng ký doanh nghiệnghiệp
    Sổ đăng ký doanh nghiệnghiệp

    Điều này đồng nghĩa với việc dãy số này đồng thời là mã số thuế và mã số định danh duy nhất của doanh nghiệp trong suốt quá trình hoạt động, từ lúc thành lập đến khi giải thể.

    Cấu trúc của số đăng ký kinh doanh

    Thông thường, số đăng ký kinh doanh (mã số doanh nghiệp) gồm 10 chữ số. Cấu trúc này giúp cơ quan quản lý phân loại:

    • Mã tỉnh/thành phố: Nơi doanh nghiệp đặt trụ sở chính.
    • Mã loại hình doanh nghiệp: TNHH, Cổ phần, Doanh nghiệp tư nhân…
    • Số thứ tự: Dãy số định danh duy nhất trong hệ thống

    Giả sử một doanh nghiệp có mã số: 0101234567

    • Hai chữ số đầu (01): Là mã tỉnh/thành phố nơi doanh nghiệp đăng ký trụ sở chính (Ví dụ: 01 là Hà Nội, 03 là TP. Hồ Chí Minh, 41 là Đà Nẵng…).
    • Chữ số tiếp theo: Thể hiện mã loại hình doanh nghiệp hoặc mã năm cấp (tùy theo giai đoạn cấp mã).
    • Các chữ số còn lại (234567): Là dãy số tự nhiên được cấp theo thứ tự tăng dần trên hệ thống toàn quốc.

    Ví dụ thực tế từ các “ông lớn”:

    • Tập đoàn Công nghiệp – Viễn thông Quân đội (Viettel): Có mã số doanh nghiệp là 0100109106. Nhìn vào đây, bạn biết ngay doanh nghiệp này có trụ sở chính tại Hà Nội (mã 01).
    • Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam (Vinamilk): Có mã số doanh nghiệp là 0300588569. Mã 03 cho thấy trụ sở chính nằm tại TP. Hồ Chí Minh.

    Lưu ý: Đối với hộ kinh doanh cá thể, số đăng ký kinh doanh sẽ có định dạng khác so với doanh nghiệp (thường là mã cấp huyện).

    Chức năng và ý nghĩa của số đăng ký kinh doanh

    Tại sao trong thực thể kinh doanh bắt buộc phải có dãy số này? Nó không chỉ là thủ tục hành chính mà còn mang ý nghĩa sống còn.

    Định danh doanh nghiệp duy nhất trên toàn quốc

    Giống như số Căn cước công dân (CCCD) của mỗi cá nhân, số đăng ký kinh doanh giúp phân biệt doanh nghiệp của bạn với hàng triệu doanh nghiệp khác. Dù tên doanh nghiệp có thể gần giống nhau, nhưng mã số này là duy nhất và không bao giờ trùng lặp.

    Cơ chế pháp lý để thực hiện các giao dịch

    Bạn không thể hoạt động chuyên nghiệp nếu thiếu mã số này. Nó là điều kiện bắt buộc để:

    • Ký kết hợp đồng kinh tế với đối tác
    • Mở tài khoản ngân hàng công ty
    • Đăng ký chữ ký số, hóa đơn điện tử

    Công cụ để Nhà nước quản lý kinh tế

    Thông qua mã số này, các cơ quan chức năng (Thuế, Bảo hiểm xã hội, Hải quan) có thể theo dõi tình trạng hoạt động, việc đóng thuế và tính tuân thủ pháp luật của doanh nghiệp một cách đồng bộ.

    Cách tra cứu số đăng ký kinh doanh nhanh chóng và chính xác

    Trong kinh doanh, việc kiểm tra thông tin đối tác là bước cực kỳ quan trọng để tránh rủi ro pháp lý. Dưới đây là 3 cách giúp bạn tra cứu số đăng ký kinh doanh chính xác nhất hiện nay.

    Tra cứu qua Cổng thông tin quốc gia về đăng ký doanh nghiệp

    Đây là cách chính thống nhất vì dữ liệu được cập nhật trực tiếp từ Bộ Kế hoạch và Đầu tư.

    • Bước 1: Truy cập vào địa chỉ https://dangkykinhdoanh.gov.vn/vn/Pages/Trangchu.aspx
    • Bước 2: Tại ô tìm kiếm ở góc trên bên phải, bạn nhập tên đầy đủ của doanh nghiệp hoặc từ khóa liên quan.
    • Bước 3: Hệ thống sẽ hiển thị danh sách các doanh nghiệp có tên tương ứng. Bạn click vào doanh nghiệp cần tìm.
    • Thông tin nhận được: Bạn sẽ thấy mã số doanh nghiệp (chính là số đăng ký kinh doanh), tên tiếng nước ngoài, tên viết tắt, tình trạng hoạt động, người đại diện pháp luật và ngành nghề kinh doanh chính.

    Tra cứu thông qua trang web của Tổng cục Thuế

    Cách này giúp bạn xác nhận xem số đăng ký kinh doanh đó có đang trong tình trạng “nợ thuế” hay “ngừng hoạt động” hay không.

    • Bước 1: Truy cập trang tracuunnt.gdt.gov.vn.
    • Bước 2: Chọn tab “Thông tin về người nộp thuế”.
    • Bước 3: Nhập Mã số thuế (số đăng ký kinh doanh) và Mã xác nhận (Captcha).
    • Thông tin nhận được: Ngoài các thông tin cơ bản, bạn sẽ biết được Ngày thay đổi thông tin gần nhấtChi cục thuế quản lý trực tiếp.

    Tra cứu trên các nền tảng dữ liệu doanh nghiệp uy tín

    Nếu các trang web chính phủ bị nghẽn mạng, bạn có thể sử dụng các bên thứ ba như Masothue, Vietstock hoặc các danh bạ doanh nghiệp.

    • Ưu điểm: Tốc độ tải trang cực nhanh, giao diện thân thiện với thiết bị di động.
    • Nhược điểm: Đôi khi dữ liệu có độ trễ nhẹ (khoảng 1-2 ngày) so với hệ thống gốc của Nhà nước.
    • Lưu ý: Chỉ nên dùng để tham khảo nhanh thông tin cơ bản. Với các giao dịch triệu đô, hãy ưu tiên tra cứu tại Cổng thông tin quốc gia.

    Một số lưu ý quan trọng bổ sung cho năm 2025

    Khi tra cứu, bạn cần chú ý đến cột:

    • Mã số doanh nghiệp chính là Mã số thuế: Hiện nay, theo Luật Doanh nghiệp, mã số định danh duy nhất của doanh nghiệp được dùng làm cả số đăng ký kinh doanh và mã số thuế.
    • Kiểm tra tình trạng pháp lý: Hãy chú ý dòng “Tình trạng hoạt động”. Nếu hiển thị “Đang làm thủ tục giải thể” hoặc “Ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn tất thủ tục đóng mã số thuế”, bạn cần cực kỳ cẩn trọng khi giao dịch.
    • Tra cứu mẫu dấu: Từ năm 2021, doanh nghiệp không còn phải thông báo mẫu dấu lên Cổng thông tin quốc gia, nên bạn sẽ không tìm thấy thông tin mẫu dấu tại đây như trước nữa.

    FAQs

    Số đăng ký kinh doanh và mã số thuế có phải là một không?

    Có. Kể từ Luật Doanh nghiệp 2014 đến nay, mã số doanh nghiệp đồng thời là mã số thuế và số đăng ký kinh doanh. Hệ thống này giúp đồng bộ hóa dữ liệu giữa Bộ Kế hoạch và Đầu tư với Tổng cục Thuế.

    Hộ kinh doanh cá thể có số đăng ký kinh doanh không?

    Có. Tuy nhiên, mã số của hộ kinh doanh được cấp bởi Phòng Tài chính – Kế hoạch thuộc UBND cấp huyện. Lưu ý rằng mã số hộ kinh doanh không đồng thời là mã số thuế như doanh nghiệp.

    Có thể thay đổi số đăng ký kinh doanh khi chuyển trụ sở không?

    Không. Ngay cả khi bạn chuyển trụ sở công ty từ tỉnh này sang tỉnh khác, số đăng ký kinh doanh vẫn được giữ nguyên để đảm bảo tính liên tục trong quản lý và lịch sử giao dịch.

    Một cá nhân có thể đứng tên bao nhiêu số đăng ký kinh doanh?

    Theo luật, một cá nhân có thể làm chủ sở hữu/người đại diện pháp luật cho nhiều doanh nghiệp khác nhau (Trừ trường hợp chủ doanh nghiệp tư nhân thì chỉ được thành lập 1 doanh nghiệp tư nhân).

    Tại sao tra cứu số đăng ký kinh doanh nhưng không thấy thông tin?

    Có 3 lý do phổ biến: Doanh nghiệp mới thành lập (dữ liệu chưa cập nhật kịp), bạn nhập sai mã số/tên, hoặc doanh nghiệp đã giải thể và bị xóa tên khỏi cơ sở dữ liệu quốc gia.

    Số đăng ký kinh doanh có thời hạn bao lâu?

    Mã số này có giá trị vĩnh viễn theo đời sống của doanh nghiệp. Nó chỉ mất đi khi doanh nghiệp hoàn tất thủ tục giải thể hoặc bị thu hồi Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp.

    Làm thế nào để biết một số đăng ký kinh doanh là thật hay giả?

    Cách duy nhất là đối chiếu mã số đó trên Cổng thông tin quốc gia về đăng ký doanh nghiệp. Nếu thông tin (tên, địa chỉ, người đại diện) khớp với thực tế thì đó là mã số thật.

    Doanh nghiệp có thể có hai số đăng ký kinh doanh không?

    Không. Mỗi doanh nghiệp chỉ được cấp một mã số duy nhất. Nếu doanh nghiệp lập thêm chi nhánh hoặc văn phòng đại diện, các đơn vị này sẽ được cấp “Mã số đơn vị phụ thuộc” (13 số) dựa trên mã gốc.

  • Top 5 cổng thanh toán quốc tế & tiêu chí chọn lựa cho doanh nghiệp

    Top 5 cổng thanh toán quốc tế & tiêu chí chọn lựa cho doanh nghiệp

    [SUMMARIES]

    Cổng thanh toán quốc tế đóng vai trò trung gian mã hóa giúp xử lý giao dịch xuyên biên giới an toàn và mở rộng thị trường.

    Top 5 nền tảng phổ biến như PayPal, Stripe hay Payoneer có thế mạnh riêng về phí, kỹ thuật và đối tượng phục vụ từ freelancer đến doanh nghiệp lớn.

    Việc lựa chọn giải pháp cần dựa trên tiêu chuẩn bảo mật PCI DSS, khả năng tích hợp hệ thống và cơ cấu chi phí minh bạch.

    [/SUMMARIES]

    Trong thế giới thương mại điện tử (E-commerce) không biên giới ngày này, cổng thanh toán quốc tế là chìa khóa để doanh nghiệp vươn ra thế giới. Công cụ này đóng vai trò thiết yếu, đảm bảo mọi giao dịch xuyên quốc gia diễn ra an toàn và tức thời. Tuy nhiên, việc lựa chọn và tối ưu hóa cổng thanh toán phù hợp luôn là thách thức lớn với người mới.

    Bài viết chi tiết này của Koobiz sẽ phân tích chuyên sâu về Top 5 cổng thanh toán quốc tế phổ biến nhất tại Việt Nam và vai trò, tiêu chí chọn lựa cho doanh nghiệp. Hãy cùng Koobiz khám phá chi tiết ngay để tìm ra giải pháp thanh toán hoàn hảo cho hành trình kinh doanh quốc tế của bạn!

    Cổng thanh toán quốc tế là gì?

    Cổng thanh toán quốc tế (International Payment Gateway) là một dịch vụ công nghệ hoạt động như một cầu nối giữa website hoặc ứng dụng bán hàng của bạn với ngân hàng xử lý giao dịch. Nó có nhiệm vụ mã hóa và truyền tải thông tin thanh toán nhạy cảm (như số thẻ tín dụng) một cách an toàn, đảm bảo tiền từ khách hàng được chuyển thành công đến tài khoản của người bán, bất kể khoảng cách địa lý hay loại tiền tệ.

    Top 5 cổng thanh toán quốc tế phổ biến và uy tín tại Việt Nam

    Dưới đây là phân tích chi tiết về 5 cổng thanh toán quốc tế uy tín, giúp bạn dễ dàng so sánh và lựa chọn.

    PayPal

    PayPal là nền tảng thanh toán điện tử toàn cầu hàng đầu, được tin cậy bởi hàng triệu người dùng và doanh nghiệp.

    Ưu điểm:

    • Uy tín và bảo mật tuyệt đối: Được chấp nhận rộng rãi nhất trên thế giới
    • Chính sách bảo vệ: Bảo vệ toàn diện cho cả người mua và người bán (theo điều khoản, bao gồm tranh chấp và hoàn tiền).
    • Dễ dàng tích hợp: Plugin có sẵn cho hầu hết các nền tảng CMS/E-commerce như WooCommerce, Shopify.

    Phí giao dịch: (Ước tính): Thường từ 4.4% + phí cố định (khoảng $0.30 – $0.49) cho giao dịch quốc tế. Lưu ý: Phí chuyển đổi ngoại tệ khi rút về ngân hàng Việt Nam dao động từ 2.5% – 3%.

    Hỗ trợ: Thanh toán qua số dư PayPal, thẻ tín dụng/ghi nợ (Visa, Mastercard, Amex), ví điện tử, ACH, và thậm chí cryptocurrency (với phí riêng).

    Thời gian nhận tiền: Tiền vào tài khoản PayPal ngay lập tức. Rút về ngân hàng Việt Nam thường mất 2-4 ngày làm việc (có thể tính phí chuyển đổi tiền tệ lên đến 4%, không phí rút tiêu chuẩn nếu không chuyển đổi; phí instant 1.5%)

    Lý tưởng cho: Freelancer, cá nhân bán hàng nhỏ lẻ, cửa hàng E-commerce quy mô vừa muốn sự an toàn và uy tín hàng đầu.

    Stripe

    Stripe là nền tảng thanh toán hiện đại, được yêu thích bởi các nhà phát triển nhờ vào tính linh hoạt và khả năng tùy biến cao cấp..

    Ưu điểm:

    • API mạnh mẽ: Cho phép tùy chỉnh giao diện thanh toán (checkout) hoàn toàn, hỗ trợ 195 quốc gia và 135+ loại tiền tệ.
    • Tích hợp đa dạng: Hỗ trợ nhiều ngôn ngữ lập trình và nền tảng như React, Node.js.
    • Phòng chống gian lận: Công cụ Radar tiên tiến với machine learning, phân tích gian lận thời gian thực (không cần tích hợp thêm).

    Phí giao dịch: Thường là 2.9% + 0.30 USD cho mỗi giao dịch thành công với thẻ trong nước; thêm 1% cho giao dịch quốc tế và 1% nếu chuyển đổi tiền tệ (có thể khác nhau tùy khu vực và loại thẻ).

    Hỗ trợ: Thẻ tín dụng/ghi nợ (Visa, Mastercard, Amex, Discover), Apple Pay, Google Pay, Alipay, và hơn 100 phương thức thanh toán địa phương.

    Thời gian nhận tiền: Thanh toán được chuyển về tài khoản ngân hàng sau 2-7 ngày làm việc (2 ngày cho Mỹ, lên đến 7 ngày cho các khu vực khác như Việt Nam).

    Lý tưởng cho: Startup công nghệ, doanh nghiệp lớn có đội ngũ kỹ thuật muốn xây dựng trải nghiệm thanh toán độc quyền và tùy chỉnh.

    Stripe vẫn chưa hỗ trợ trực tiếp cho cá nhân/doanh nghiệp đăng ký tại Việt Nam. Người dùng Việt muốn dùng Stripe bắt buộc phải đăng ký công ty tại Singapore hoặc Mỹ.

    Hiểu rõ những khó khăn về thủ tục pháp lý và rào cản địa lý, Koobiz mang đến giải pháp thành lập doanh nghiệp quốc tế trọn gói chuyên nghiệp:

    • Thành lập công ty: Hỗ trợ đăng ký pháp nhân tại Singapore nhanh chóng, đúng quy định pháp luật.
    • Hỗ trợ mở tài khoản ngân hàng: Tư vấn và đồng hành cùng khách hàng mở tài khoản ngân hàng số (như Mercury, Wise Business…) liên kết trực tiếp với công ty quốc tế.

    Với sự đồng hành từ Koobiz, bạn không còn phải lo lắng về những thủ tục phức tạp. Chúng tôi giúp bạn chuẩn bị nền tảng vững chắc nhất để tiếp cận thị trường toàn cầu!

    Braintree (PayPal Enterprise Payments)

    Là một phần của gia đình PayPal, Braintree là giải pháp thanh toán tương đương PayPal nhưng được thiết kế chuyên biệt cho các công ty lớn và rất lớn với khối lượng giao dịch trăm ngàn USD trở lên.

    Ưu điểm:

    • Giải pháp thanh toán doanh nghiệp từ PayPal, tích hợp sâu, hỗ trợ thanh toán đa phương thức với độ ổn định cao (tuân thủ PCI DSS).
    • Hỗ trợ xử lý các giao dịch lớn và phức tạp, với tùy chỉnh giá cho doanh nghiệp lớn.
    • Bảo mật cao: Công cụ bảo vệ chargeback (từ 0.4-0.6% phí thêm) và fraud protection lite (0.05 USD/inquiry).

    Phí giao dịch: 2.89% + 0.29 USD cho thẻ và ví kỹ thuật số; thêm 1% cho tiền tệ non-USD hoặc thẻ ngoài Mỹ; ACH 0.75% (cap 5 USD); chargeback 15 USD. Phí tùy chỉnh cho khối lượng lớn (interchange plus hoặc flat rate).

    Hỗ trợ: Thẻ tín dụng/ghi nợ, ví điện tử (PayPal, Venmo – Mỹ only), ACH, thanh toán định kỳ.

    Thời gian nhận tiền: 2-3 ngày làm việc (tùy ngân hàng thụ hưởng, tương tự PayPal).

    Lý tưởng cho: Shop quy mô lớn, các công ty E-commerce có khối lượng đơn hàng và giá trị giao dịch rất lớn (trăm ngàn USD trở lên).

    2Checkout (nay là Verifone)

    2Checkout là một nền tảng thương mại điện tử toàn diện, nổi tiếng với khả năng xử lý giao dịch cho các sản phẩm số và dịch vụ thuê bao (Subscription).

    Ưu điểm:

    • Đa dạng tiền tệ: Hỗ trợ 87 loại tiền tệ và 15 ngôn ngữ, phục vụ thị trường quốc tế.
    • Quản lý Subscription: Giải pháp quản lý đăng ký thuê bao hiệu quả, phù hợp với mô hình SaaS.
    • Phòng chống gian lận mạnh mẽ: Giảm thiểu rủi ro chargeback (phí chargeback 36 USD nếu tỷ lệ thấp <0.65%).

    Phí giao dịch: Gói 2Sell (3.5% + $0.35), Gói 2Subscribe (4.5% + $0.45). Gói 2Monetize cho sản phẩm số có thể lên tới 6.0% + $0.60.

    Hỗ trợ: Thẻ tín dụng/ghi nợ (Visa, Mastercard, Amex), PayPal, chuyển khoản ngân hàng.

    Thời gian nhận tiền: Tùy theo thỏa thuận và chu kỳ thanh toán (thường 7-14 ngày làm việc).

    Lý tưởng cho: Công ty bán sản phẩm số, phần mềm (SaaS), dịch vụ thuê bao/định kỳ muốn giải pháp toàn diện.

    Payoneer

    Payoneer là một nền tảng thanh toán và nhận tiền quốc tế, thường được sử dụng như một phương tiện nhận tiền hiệu quả từ các sàn thương mại điện tử lớn.

    Ưu điểm:

    • Phí rút tiền về Việt Nam cạnh tranh: Phí cố định thấp khi rút về ngân hàng địa phương bằng VND (lên đến 3% nếu khác tiền tệ).
    • Tích hợp tốt với Marketplaces: Nhận tiền dễ dàng từ Amazon, Upwork, Fiverr, Airbnb (hơn 2.000 nền tảng).
    • Tài khoản ảo nước ngoài: Cung cấp tài khoản ngân hàng ảo ở Mỹ/Châu Âu (USD, EUR,…) để nhận tiền như người địa phương, miễn phí cho nhận cùng tiền tệ.

    Phí giao dịch: Nhận tiền từ đối tác lớn thường miễn phí; nhận từ thẻ tín dụng lên đến 3.99% + 0.49 USD; rút về ngân hàng địa phương khoảng 2-3% (fixed 1.50 USD cho cùng tiền tệ dưới 50.000/tháng, 0.5% trên); mới từ 3/2025: chuyển <400 USD giữa tài khoản Payoneer phí fixed 4 USD.

    Hỗ trợ: Nhận tiền từ các công ty/Marketplaces, chuyển khoản giữa các tài khoản Payoneer (miễn phí nếu >400 USD), ACH (Mỹ).

    Thời gian nhận tiền: Tiền vào tài khoản Payoneer ngay lập tức. Rút về ngân hàng Việt Nam mất 1-3 ngày làm việc.

    Lý tưởng cho: Freelancer, người bán hàng trên sàn E-commerce quốc tế, và công ty nhận thanh toán B2B muốn tối ưu hóa chi phí rút tiền về Việt Nam.

    Bảng so sánh 5 cổng thanh toán quốc tế phổ biến:

    Tiêu chí PayPal Stripe Braintree 2Checkout Payoneer
    Phí giao dịch (Ước tính) Từ 4.4% + $0.30 – $0.49 2.9% + $0.30 (Thêm 1% quốc tế/chuyển đổi) 2.89% + $0.29 (Thêm 1% nếu ngoài Mỹ/non-USD) Từ 3.5% + $0.35 (Tùy gói dịch vụ) Nhận tiền từ đối tác lớn thường miễn phí
    Thời gian nhận tiền 2-4 ngày làm việc về ngân hàng VN 2-7 ngày làm việc 2-3 ngày làm việc 7-14 ngày làm việc 1-3 ngày làm việc về ngân hàng VN
    Thế mạnh nổi bật Uy tín toàn cầu, chính sách bảo vệ người mua cực tốt API mạnh mẽ, tùy biến checkout sâu, chống gian lận Radar Chuyên biệt cho doanh nghiệp lớn, xử lý giao dịch phức tạp Quản lý tốt sản phẩm số và dịch vụ đăng ký (SaaS) Tối ưu chi phí rút tiền từ sàn TMĐT (Amazon, Etsy)
    Hỗ trợ tại Việt Nam Hỗ trợ trực tiếp Chưa hỗ trợ trực tiếp (Cần mở công ty tại Sing/Mỹ) Hỗ trợ cho doanh nghiệp quy mô lớn Hỗ trợ tốt cho sản phẩm số Hỗ trợ mạnh cho Freelancer và Seller
    Đối tượng lý tưởng Freelancer, Shop nhỏ và vừa cần độ phủ sóng Startup công nghệ, doanh nghiệp cần tùy biến cao Shop quy mô lớn, doanh thu hàng trăm ngàn USD Doanh nghiệp bán phần mềm, dịch vụ thuê bao Freelancer, người bán hàng trên các sàn quốc tế

    Vai trò quan trọng của cổng thanh toán quốc tế

    Cổng thanh toán quốc không chỉ đơn thuần là nơi nhận tiền mà còn mang lại những giá trị cốt lõi:

    Tăng phạm vi thị trường: Giúp doanh nghiệp Việt Nam bán hàng cho khách hàng ở Mỹ, Châu Âu, hay bất kỳ đâu, chấp nhận nhiều loại thẻ và tiền tệ khác nhau.

    Đảm bảo an toàn và bảo mật: Đây là vai trò quan trọng nhất. Cổng thanh toán phải tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn bảo mật toàn cầu (như PCI DSS), bảo vệ dữ liệu khách hàng khỏi gian lận và đánh cắp.

    Tối ưu trải nghiệm khách hàng (UX): Giup quá trình thanh toán diễn ra chỉ trong vài giây, giảm tỷ lệ khách hàng bỏ giỏ hàng giữa chừng vì thủ tục phức tạp.

    Cơ chế hoạt động của một cổng thanh toán quốc tế

    Quy trình một giao dịch diễn ra rất nhanh chóng, thường chỉ mất 1-3 giây, qua các bước sau:

    Bước 1: Khởi tạo

    Khách hàng nhấn “Thanh toán” trên website của bạn

    Bước 2: Mã hóa và truyền tải

    Cổng thanh toán mã hóa dữ liệu thẻ và gửi đến ngân hàng phát hành thẻ (Issuing Bank) thông qua Ngân hàng thụ hưởng (Acquiring Bank).

    Bước 3: Xác thực

    Ngân hàng phát hành kiểm tra tính hợp lệ của thẻ và số dư.

    Bước 4: Phản hồi

    Ngân hàng phát hành gửi kết quả (Chấp thuận/Từ chối) trở lại cổng thanh toán.

    Bước 5: Hoàn tất

    Cổng thanh toán hiển thị thông báo kết quả cho khách hàng và cập nhật trạng thái đơn hàng cho người bán.

    Tiêu chí vàng để lựa chọn cổng thanh toán phù hợp

    Việc lựa chọn sai cổng thanh toán có thể dẫn đến chi phí cao, tỷ lệ giao dịch thất bại lớn và rủi ro bảo mật. Người mới cần cân nhắc kỹ các tiêu chí sau:

    Chi phí và cơ cấu phí giao dịch

    Bạn phải hiểu rõ các loại phí để tránh bị động:

    Loại phí Mô tả chi tiết Lưu ý quan trọng
    Phí thiết lập (Setup Fee) Phí trả một lần khi bắt đầu tích hợp. Nhiều cổng hiện nay đã miễn phí phí này.
    Phí giao dịch (Transaction Fee) Phí tính trên mỗi giao dịch thành công (thường là % tổng giá giá trị + phí cố định). Đây là phí lớn nhất. So sánh kỹ giữa các cổng.
    Phí rút Phí khi chuyển tiền từ cổng về ngân hàng địa phương hoặc chuyển đổi tiền tệ. Rất quan trọng với các doanh nghiệp nhận nhiều loại ngoại tệ.

    Khả năng tích hợp và hỗ trợ nền tảng

    Cổng thanh toán lý tưởng phải dễ dàng tích hợp với nền tảng bạn đang sử dụng:

    • Plugin có sẵn: Ưu tiên các cổng có plugin chính thức cho các CMS phổ biến như Shopify. WooCommerce, hay Magento.
    • Tài liệu API: Đối với các doanh nghiệp có đội ngũ lập trình riêng, tài liệu API cần rõ ràng, dễ hiểu để tùy biến.

    Mức độ bảo mật và tuân thủ pháp lý

    Luôn chọn cổng thanh toán có chứng chỉ bảo mật cao nhất:

    • Chứng chỉ PCI DSS: Đảm bảo dữ liệu thẻ được bảo vệ theo tiêu chuẩn toàn cầu.
    • Công cụ chống gian lận (Fraud Prevention Tools): Hệ thống phải có khả năng phát hiện các giao dịch đáng ngờ, giúp người bán giảm thiểu rủi ro bị chargeback (hoàn tiền do gian lận).

    Bài viết đã cung cấp bức tranh toàn cảnh về vai trò thiết yếu của cổng thanh toán quốc tế, từ định nghĩa đến các tiêu chí lựa chọn cốt lõi. Chúng tôi cũng đã phân tích chuyên sâu Top 5 cổng thanh toán uy tín nhất, bao gồm PayPal, Stripe, và Braintree. Việc chọn đúng cổng là quyết định chiến lược, không chỉ giúp bạn tối ưu hóa chi phí mà còn đảm bảo trải nghiệm giao dịch an toàn và liền mạch cho khách hàng toàn cầu. Nắm vững kiến thức này sẽ giúp doanh nghiệp bạn mở khóa tiềm năng E-commerce không giới hạn. Hãy bắt tay vào hành động ngay!

    Bạn cần hỗ trợ tích hợp hoặc tối ưu hóa chi phí thanh toán quốc tế?

    Liên hệ Koobiz ngay hôm nay để nhận giải pháp chuyên sâu, hiệu quả và bảo mật nhất cho doanh nghiệp của bạn!

    FAQs

    Làm thế nào để biết một giao dịch quốc tế là hợp pháp hay gian lận?

    Cổng thanh toán sẽ cung cấp các chỉ số cảnh báo rủi ro (Risk Scores). Các dấu hiệu gian lận phổ biến bao gồm: Thẻ được sử dụng ở nhiều quốc gia khác nhau trong thời gian ngắn, địa chỉ IP khác với địa chỉ giao hàng, hoặc giao dịch có giá trị lớn bất thường.

    Làm thế nào để tăng độ uy tín của công ty E-commerce và hệ thống thanh toán?

    Để tăng độ uy tín, bạn cần đảm bảo:

    1. Sử dụng cổng thanh toán tuân thủ tiêu chuẩn bảo mật cao (PCI DSS).

    2. Hiển thị logo của các cổng thanh toán uy tín và các tổ chức bảo mật (SSL) trên trang checkout.

    3. Có chính sách bảo mật và hoàn tiền/đổi trả rõ ràng, công khai.

    4. Cung cấp thông tin liên hệ minh bạch và hỗ trợ khách hàng nhanh chóng.

    Tiêu chuẩn bảo mật quan trọng nhất cần tìm ở một cổng thanh toán là gì?

    Tiêu chuẩn quan trọng nhất là PCI DSS (Payment Card Industry Data Security Standard). Đây là bộ tiêu chuẩn bắt buộc nhằm bảo vệ dữ liệu thẻ tín dụng/ghi nợ của khách hàng, đảm bảo cổng thanh toán xử lý thông tin nhạy cảm một cách an toàn nhất.

    Làm thế nào để tích hợp cổng thanh toán quốc tế vào cửa hàng thương mại điện tử (E-commerce)?

    Có hai cách chính:

    1. Sử dụng Plugin/Add-on: Đây là cách dễ nhất, áp dụng cho các nền tảng phổ biến (Shopify, WooCommerce, v.v.). Bạn chỉ cần cài đặt plugin và nhập khóa API.

    2. Tích hợp qua API: Phù hợp với các website tự code (custom website), cần đội ngũ lập trình để nhúng mã API của cổng thanh toán vào hệ thống.

    Thời gian nhận tiền (Payout Time) là gì và tại sao lại mất vài ngày làm việc?

    Thời gian nhận tiền là khoảng thời gian từ khi giao dịch được thực hiện thành công đến khi tiền được chuyển từ cổng thanh toán về tài khoản ngân hàng của bạn. Việc này mất vài ngày vì cần thời gian để xử lý giao dịch, kiểm tra bảo mậtthanh toán bù trừ giữa các ngân hàng.