Danh mục: Kế toán & Thuế

  • Sales Tax là gì? Vai trò và cách tính thuế bán hàng

    Sales Tax là gì? Vai trò và cách tính thuế bán hàng

    [SUMMARIES]

    Sales Tax là loại thuế tiêu dùng gián thu chỉ áp dụng một lần tại khâu bán lẻ cuối cùng, khác với VAT được thu theo từng giai đoạn sản xuất.

    Mức thuế suất không cố định trên toàn quốc mà phụ thuộc vào quy định tổng hợp của từng tiểu bang và địa phương tại thời điểm thanh toán.

    Doanh nghiệp cần xác định điểm kết nối Nexus để thu thuế đúng quy định và sử dụng giấy chứng nhận miễn thuế (Resale Certificate) để tránh bị đánh thuế trùng lặp.

    [/SUMMARIES]

    Khi tìm hiểu về kinh tế quốc tế hay mua sắm tại Mỹ, việc hiểu rõ Sales Tax là gì là vô cùng quan trọng để tránh bỡ ngỡ về giá cả. Khác với VAT, sale tax là gì được hiểu là loại thuế bán hàng chỉ thu tại khâu bán lẻ cuối cùng và có mức thuế suất thay đổi tùy theo từng tiểu bang. Việc nắm vững quy định này không chỉ giúp bạn tối ưu chi phí tiêu dùng mà còn giúp doanh nghiệp vận hành hiệu quả, tránh các rủi ro pháp lý không đáng có. Chính vì vậy, bài viết này Koobiz sẽ cung cấp cho bạn lộ trình kiến thức từ chi tiết đến tổng thể về loại thuế bán hàng phổ biến nhất thế giới này.

    Sales Tax là gì?

    Sales Tax (thuế bán hàng) là một loại thuế gián thu mà chính quyền tiểu bang hoặc địa phương đánh vào việc bán hàng hóa và dịch vụ hữu hình. Khác với các loại thuế thu nhập, Salex Tax chỉ phát sinh khi có giao dịch mua bán xảy ra tại điểm bán lẻ cuối cùng.

    Lưu ý về thuật ngữ: Nhiều người thường thắc mắc sale tax là gì (viết thiếu chữ “s”) – thực tế đây chỉ là cách gọi thông thường hoặc lỗi chính tả khi tìm kiếm, bản chất chúng đều chỉ chung một loại thuế tiêu dùng này.

    Cách thức hoạt động của Sales Tax

    Quy trình vận hành của thuế bán hàng khá đơn giản:

    1. Người bán niêm yết giá sản phẩm (thường chưa bao gồm thuế).
    2. Khi thanh toán, người bán tính thêm thuế dựa trên tỷ lệ phần trăm quy định.
    3. Người mua trả toàn bộ số tiền.
    4. Người bán giữ hộ số tiền thuế này và nộp lại cho cơ quan thuế theo định kỳ.

    Ví dụ thực tế: Giả sử bạn vào một cửa hàng Apple Store tại Los Angeles (California) để mua một chiếc iPhone niêm yết giá là $1,000.

    • Thuế suất tại đây: Khoảng 9.5%.
    • Tại quầy thu ngân: Nhân viên sẽ tính thêm $1,000 × 9.5% = $95.
    • Tổng số tiền bạn trả: $1,095.

    Trong giao dịch này, Apple nhận $1,000 doanh thu, còn $95 tiền thuế sẽ được họ gom lại và nộp về cho ngân sách tiểu bang California vào cuối kỳ kê khai.

    Sự khác biệt giữa Sales Tax và VAT

    Mặc dù cả hai đều là thuế tiêu dùng, nhưng chúng có sự khác biệt rõ rệt về đối tượng và thời điểm thu:

    Đặc điểm Sales Tax (Thuế bán hàng) VAT (Thuế giá trị gia tăng)
    Giai đoạn thu Chỉ thu ở khâu bán lẻ cuối cùng. Thu ở mọi khâu của quá trình sản xuất/lưu thông.
    Gánh nặng thuế Người tiêu dùng cuối cùng chịu toàn bộ tại thời điểm thanh toán. Người tiêu dùng cuối cùng chịu chính, nhưng tiền thuế được thu và nộp dần qua từng mắt xích của chuỗi cung ứng.
    Cơ chế khấu trừ Không có: Doanh nghiệp dùng “Giấy chứng nhận miễn thuế” (Resale Certificate) để không phải trả thuế khi mua hàng về bán lại. Có khấu trừ: Doanh nghiệp trả thuế đầu vào và được khấu trừ dựa trên hóa đơn để chỉ nộp phần thuế tính trên giá trị tăng thêm.
    Quản lý Đơn giản hơn cho sản xuất, phức tạp ở khâu bán lẻ. Phức tạp hơn trong kê khai hóa đơn đầu vào/đầu ra.
    Hiển thị giá Thường không bao gồm trong giá niêm yết; thuế được cộng thêm khi thanh toán. Thường đã bao gồm trong giá niêm yết sản phẩm trên nhãn giá.

    Các thành phần và cách tính Sales Tax

    Thuế suất (Tax Rate)

    Không có một mức thuế chung cho toàn quốc (điển hình như tại Hoa Kỳ). Thuế suất mà người tiêu dùng phải trả là thuế suất kết hợp (Combined Rate), bao gồm:

    • Thuế tiểu bang (State Tax): Mức thuế cố định do chính quyền bang quy định.
    • Thuế địa phương (Local Tax): Bao gồm thuế của Quận (County), Thành phố (City) hoặc các khu vực đặc biệt (Special District như khu vực hỗ trợ giao thông công cộng).

    Ví dụ: Tại một số khu vực ở California, tổng thuế suất có thể lên tới 10.25%, trong khi ở các bang khác chỉ khoảng 6-7%. Bạn có thể tra cứu thuế suất theo mã Zip Code tại Tax Foundation.

    Công thức tính Sales Tax cơ bản

    Để tính toán nhanh số tiền thanh toán, bạn sử dụng công thức:

    • Tính số tiền thuế bán hàng: Sales Tax = Giá niêm yết × Thuế suất
    • Tính tổng số tiền phải trả: Tổng thanh toán = Giá niêm yết × Sales Tax

    Ví dụ: Bạn mua một chiếc laptop giá 1.000 USD tại khu vực có thuế suất tổng hợp là 8,25%.

    • Số tiền phải trả: 1.000 ×0,0825 = 82,5 USD.
    • Tổng số tiền thanh toán: 1.082,5 USD.

    Khái niệm “Nexus” trong thuế ngân hàng

    Trong kỷ nguyên thương mại điện từ 2026, Nexus là điểm kết nối bắt buộc doanh nghiệp phải thu thuế từ khách hàng. Có hai loại Nexus chính cần lưu ý:

    • Physical Nexus (Kết nối vật lý): Doanh nghiệp có cửa hàng, kho hàng, văn phòng hoặc nhân viên làm việc tại tiểu bang đó.
    • Economic Nexus (Kết nối kinh tế): Ngay cả khi không có văn phòng, nếu doanh nghiệp bán hàng online đạt một ngưỡng doanh thu hoặc số lượng giao dịch nhất định tại một bang (ví dụ: trên $100,000 doanh thu hoặc hơn 200 giao dịch/năm), họ vẫn bị coi là có Nexus và phải thu Sales Tax của khách hàng tại bang đó. Tìm hiểu thêm về Economic Nexus tại Avalara.

    Các đối tượng chịu thuế và thành phần miễn trừ

    Hầu hết hàng hóa hữu hình (Tangible Personal Property) đến chịu thuế. Tuy nhiên, điểm mới đáng chú ý năm 2026 là:

    Dịch vụ số và nền tảng đám mây: Không chỉ SaaS hay streaming, mà các tài sản số như NFT, nội dung trong game, và các khóa học trực tuyến hiện đã bị đưa vào diện đánh thuế tại hơn 30 tiểu bang ở Mỹ.

    Các mặt hàng được miễn thuế (Exemptions)

    Chính sách miễn thuế nhằm mục đích an sinh xã hội, thường bao gồm:

    Thực phẩm thiết yếu: Thực phẩm mua tại siêu thị về tự chế biến (Groceries) thường được miễn hoặc chịu thuế cực thấp (1-2%). Ngược lại, thực phẩm đã chế biến (nhà hàng) vẫn chịu thuế đầy đủ.

    Dược phẩm và Y tế: Thuốc kê đơn và các thiết bị hỗ trợ sinh hoạt ( xe lăn, máy trợ thính) hầu hết được miễn thuế.

    Ngày hội miễn thuế (Sales Tax Holidays): Đây là các khoảng thời gian ngắn (thường 2-3 ngày) trong năm mà các bang miễn thuế cho quần áo và dụng cụ học tập để hỗ trợ học tập. Bạn có thể xem lịch cụ thể tại Federation of Tax Administrators.

    Giấy chứng nhận miễn thuế (Resale Certificate)

    Đây là công cụ quan trọng để tránh đánh thuế trùng lặp (Double Taxation):

    • Cơ chế: Khi doanh nghiệp có Resale Certificate, họ chứng minh được rằng mình chỉ là “mắt xích trung gian”. Thuế sẽ không thu ở giai đoạn này mà được “treo” lại cho đến khi sản phẩm tới tay người dùng cuối cùng.
    • Lưu ý: Việc sử dụng giấy chứng nhận này sai mục đích (ví dụ: dùng giấy của công ty để mua đồ dùng cá nhân) bị coi là gian lận thuế và chịu mức phạt rất nặng.

    Miễn thuế dựa trên đối tượng mua hàng

    Ngoài mặt hàng, một số tổ chức cũng được miễn Sales Tax khi mua bất kỳ thứ gì:

    • Chính phủ: Các cơ quan nhà nước, quân đội.
    • Tổ chức phi lợi nhuận (Non-profits): Các tổ chức từ thiện, tôn giáo hoặc giáo dục có giấy chứng nhận 501(c)(3) (tại Mỹ). Tìm hiểu về miễn thuế cho tổ chức phi lợi nhuận tại IRS.

    Vai trò của Sales Tax đối với nền kinh tế

    Nguồn thu ngân sách địa phương

    Sales Tax là “mạch máu” của chính quyền địa phương. Khoản thu này thường chiếm 30% – 50% ngân sách tiểu bang, được dùng để chi trả cho:

    • Hệ thống giáo dục công lập.
    • Cảnh sát và cứu hỏa.
    • Bảo trì cầu đường và hạ tầng giao thông.

    Tác động đến hành vi người tiêu dùng

    Thuế bán hàng cao có thể thúc đẩy người dân di chuyển sang các bang lân cận có thuế thấp hơn để mua sắm (Cross-border shopping). Điều này tạo ra sự cạnh tranh về chính sách thuế giữa các khu vực.

    Ảnh hưởng đối với doanh nghiệp

    Đối với doanh nghiệp, Sales Tax không phải là chi phí nhưng lại là gánh nặng về quản trị. Doanh nghiệp phải cập nhật liên tục thay đổi về luật thuế, kê khai chính xác để tránh các khoản phạt nặng từ cơ quan thuế.

    Tác động lũy thoái (Regressive Tax)

    Một điểm cần lưu ý về mặt kinh tế học: Sales Tax được coi là một loại thuế lũy thoái. Vì mọi người đều trả cùng một mức thuế cho một ổ bánh mì, nên những người có thu nhập thấp sẽ phải trích một tỷ lệ % thu nhập lớn hơn cho thuế so với những người giàu. Đây là lý do tại sao các chính sách miễn thuế cho hàng thiết yếu lại cực kỳ quan trọng để đảm bảo công bằng xã hội.

    Hy vọng qua bài viết này, bạn đã hiểu rõ Sales Tax là gì cũng như cách thức vận hành phức tạp của loại thuế này tại thị trường quốc tế. Việc nắm vững các quy định về thuế suất và đối tượng miễn trừ không chỉ giúp bạn tối ưu chi phí mua sắm mà còn là nền tảng để doanh nghiệp vận hành an toàn, tránh các rủi ro pháp lý. Đừng quên cập nhật các chính sách thuế theo từng khu vực để luôn chủ động trong mọi giao dịch tài chính của mình.

    Bạn vẫn còn những thắc mắc về cách kê khai thuế bán hàng hay các thủ tục tài chính khi kinh doanh quốc tế? Hãy liên hệ ngay với Koobiz để nhận được sự tư vấn chuyên sâu và giải pháp tối ưu nhất cho doanh nghiệp của bạn. Đừng quên theo dõi website của chúng tôi để không bỏ lỡ những kiến thức kinh doanh hữu ích mỗi ngày!

    FAQs

    Sales Tax là gì và nó khác gì với VAT?

    Sales Tax là thuế bán hàng chỉ thu một lần tại khâu bán lẻ cuối cùng, trong khi VAT (thuế giá trị gia tăng) được thu ở mọi công đoạn sản xuất và lưu thông hàng hóa.

    Tại sao giá niêm yết tại Mỹ thường không bao gồm Sales Tax?

    Vì mỗi tiểu bang, thành phố tại Mỹ có mức thuế suất khác nhau, nên các cửa hàng thường niêm yết giá gốc và chỉ cộng thêm thuế khi khách hàng thanh toán tại quầy.

    Mỹ có những tiểu bang nào không thu Sales Tax?

    Có 5 tiểu bang hoàn toàn không thu Sales Tax cấp tiểu bang (bang NOMAD): Alaska, Delaware, Montana, New Hampshire và Oregon.

    Cách tính Sales Tax khi mua hàng online như thế nào?

    Mức thuế sẽ được tính dựa trên địa chỉ giao hàng (Shipping address) của bạn chứ không dựa trên trụ sở của người bán.

    Làm thế nào để được miễn Sales Tax khi mua hàng về bán lại?

    Bạn cần có Giấy chứng nhận miễn thuế (Resale Certificate) để trình cho nhà cung cấp, xác nhận rằng bạn mua hàng để bán lại chứ không phải tiêu dùng cuối cùng.

    Các mặt hàng nào thường được miễn Sales Tax?

    Tùy theo bang, nhưng thông thường thực phẩm thiết yếu, thuốc kê đơn và thiết bị y tế thường nằm trong danh sách được miễn hoặc chịu thuế suất thấp.

  • XBRL là gì? Quy trình nộp báo cáo chuẩn quốc tế mới nhất

    XBRL là gì? Quy trình nộp báo cáo chuẩn quốc tế mới nhất

    Nếu bạn đang điều hành doanh nghiệp nhưng vẫn mệt mỏi đối chiếu từng con số giữa các tệp Excel hay PDF, XBRL chính là giải pháp. Đây là công nghệ giúp biến các báo cáo khó khăn thành dữ liệu thông mà máy tính có thể đọc hiểu tức thì.

    Không chỉ là xu hướng, đây là yêu cầu bắt buộc của cơ quan quản lý doanh nghiệp Singapore (ACRA) và nhiều quốc gia phát triển khác. Thay vì tốn hàng giờ nhập dữ liệu thủ công, XBRL giúp bạn chuẩn hóa thông tin tài chính theo tiêu chuẩn quốc tế ngay từ đầu. Hãy cùng Koobiz khám phá cách “ngôn ngữ số” này giúp công tác kế toán và quản trị trở nên nhẹ nhàng hơn bao giờ hết.

    XBRL là gì?

    XBRL (eXtensible Business Reporting Language) dịch là Ngôn ngữ báo cáo kinh doanh mở rộng, là một ngôn ngữ đánh dấu (Markup Language) dựa trên XML, được thiết kế đặc biệt để truyền tải và lưu trữ dữ liệu tài chính và kinh doanh theo định dạng có cấu trúc, dễ phân tích và xử lý bởi máy tính.

    XBRL (eXtensible Business Reporting Language)
    XBRL (eXtensible Business Reporting Language)

    Hãy tưởng tượng nó như một mã vạch cho dữ liệu tài chính. Thay vì gửi một tệp văn bản phẳng, XBRL biến mỗi con số thành một thực thể thông minh mà máy tính có thể nhận diện và xử lý ngay lập tức.

    Cách thức hoạt động của thẻ (Tagging)

    Điểm mấu chốt của XBRL là Tagging (Gắn thẻ).

    • Với báo cáo truyền thống, con số “1.000.000” chỉ là một dãy số.
    • Với XBRL, con số đó được gắn kèm thông tin: Đây là Doanh thu – của quý 3/2024 – Đơn vị tính VNĐ – Thuộc doanh nghiệp A.

    Ví dụ thực tế của XBRL

    Nếu bạn muốn so sánh lợi nhuận của 100 công ty trên sàn chứng khoán từ file PDF, bạn sẽ mất cả tuần để nhập liệu. Với XBRL, phần mềm chỉ mất 3 giây để trích xuất và lập bảng so sánh vì mọi con số đều đã được gắn thẻ đồng nhất.

    Tại sao XBRL lại quan trọng với kế toán và doanh nghiệp mới?

    XBRL (eXtensible Business Reporting Language) quan trọng với kế toán và doanh nghiệp mới vì các lý do sau:

    Tự động hóa, đảm bảo minh bạch tuyệt đối, và hội nhập tiêu chuẩn quốc tế
    Tự động hóa, đảm bảo minh bạch tuyệt đối, và hội nhập tiêu chuẩn quốc tế

    Chấm dứt thời đại nhập liệu thủ công

    Sai sót trong kế toán thường đến từ việc “copy-paste”. XBRL cho phép dữ liệu chảy tự động giữa các hệ thống phần mềm mà không cần con người can thiệp, giúp giảm thiểu rủi ro sai lệch số liệu xuống mức gần bằng 0.

    Tăng tính minh bạch và khả năng so sánh

    Đối với người mới khởi nghiệp, việc minh bạch tài chính giúp dễ dàng gọi vốn. Các nhà đầu tư và ngân hàng thích XBRL vì họ có thể kiểm tra sức khỏe tài chính của bạn một cách nhanh chóng thông qua các công cụ phân tích tự động.

    Tiêu chuẩn hóa quốc tế

    XBRL là ngôn ngữ toàn cầu. Khi doanh nghiệp của bạn sử dụng chuẩn này, báo cáo tài chính của bạn có thể được đọc và hiểu bởi một đối tác ở Mỹ hay Châu Âu mà không gặp rào cản về cách trình bày.

    Cấu trúc cốt lõi của một báo cáo XBRL

    Để hiểu cách XBRL vận hành, hãy tưởng tượng đây là một dây chuyền sản xuất dữ liệu thông minh. Koobiz sẽ giúp bạn nắm vững 3 thành phần then chốt sau:

    XBRL Taxonomy (Phân loại học) – “Cái khuôn quy chuẩn”

    Nếu coi báo cáo tài chính là một bản thiết kế, thì Taxonomy chính là bộ quy chuẩn chung.

    • Bản chất: Nó không chứa số liệu của doanh nghiệp mà chứa danh mục các khái niệm (Elements) và mối quan hệ giữa chúng (ví dụ: $Tổng tài sản = Tài sản ngắn hạn + Tài sản dài hạn$).
    • Tính toàn cầu: Nhờ Taxonomy, một hệ thống máy tính tại Mỹ hay Singapore có thể hiểu chính xác “Mã số 100” trong báo cáo của doanh nghiệp bạn chính là “Tiền và các khoản tương đương tiền”.

    Instance Document (Tài liệu thực thể) – “Thành phẩm hoàn chỉnh”

    Đây là kết quả cuối cùng mà doanh nghiệp nộp cho cơ quan quản lý (như ACRA hay Ủy ban Chứng khoán).

    • Bản chất: Là một tệp dữ liệu (thường có đuôi .xml hoặc .xbrl) chứa các con số thực tế của doanh nghiệp trong một kỳ kế toán nhất định.
    • Cấu trúc thông minh: Mỗi con số sẽ được “gắn thẻ” (tagging) bằng mã định danh từ Taxonomy, kèm theo các thông ngữ cảnh cụ thể:
    • Đơn vị tiền tệ: VNĐ, USD, SGD…
    • Thời gian: Năm 2024, Quý 1/2025…
    • Độ chính xác: Làm tròn đến hàng tỷ hay hàng triệu tùy quy mô doanh nghiệp.

    Linkbases (Cơ sở liên kết) – “Bộ não” vận hành Taxonomy

    Để máy tính không chỉ “đọc” mà còn “hiểu” sâu sắc báo cáo, Taxonomy cần đến các Linkbases. Đây là phần kỹ thuật quan trọng mà Koobiz tập trung chuẩn hóa cho khách hàng:

    • Label Linkbase: Giúp hiển thị tên chỉ tiêu bằng nhiều ngôn ngữ khác nhau (Ví dụ: Cùng một mã nhưng người Việt đọc là “Doanh thu”, người Anh đọc là “Revenue”).
    • Calculation Linkbase: Chứa các công thức tự động kiểm tra tính logic (Cộng/Trừ), đảm bảo báo cáo không bị lệch số liệu trước khi xuất bản.
    • Presentation Linkbase: Quy định cách sắp xếp thứ tự các chỉ tiêu sao cho đẹp mắt và khoa học để con người có thể đọc được trên màn hình.

    Các lỗi thường gặp khi nộp báo cáo XBRL

    Ngay cả một sai sót nhỏ trong tệp XBRL cũng có thể khiến báo cáo bị hệ thống của cơ quan quản lý (như ACRA) từ chối. Dưới đây là các lỗi phổ biến nhất:

    Lỗi sai lệch dữ liệu logic (Calculation Errors)

    Đây là lỗi phổ biến nhất khi tổng các mục con không bằng mục lớn.

    Ví dụ: Tổng tài sản không bằng tổng Nguồn vốn, hoặc Tài sản ngắn hạn + Tài sản dài hạn không khớp với con số Tổng tài sản đã khai báo.

    Chọn sai bộ Taxonomy (Invalid Taxonomy Selection)

    Nhiều doanh nghiệp chọn nhầm bộ quy chuẩn (ví dụ: áp dụng Taxonomy cho công ty thương mại trong khi doanh nghiệp thuộc lĩnh vực ngân hàng). Điều này khiến các thẻ (tags) trở nên vô nghĩa.

    Hệ quả: Báo cáo bị hủy bỏ hoặc phải làm lại từ đầu, gây tốn kém thời gian và chi phí.

    Lỗi ngữ cảnh và đơn vị (Content & Unit Errors)

    Máy tính rất khắt khe với các thông tin bổ trợ. Các lỗi thường gặp bao gồm:

    • Sai đơn vị tiền tệ: Nhầm lẫn giữa VNĐ và USD hoặc SGD.
    • Sai kỳ báo cáo: Gắn thẻ dữ liệu của năm 2023 vào kỳ báo cáo năm 2024.
    • Lỗi định dạng số: Sử dụng dấu phẩy (,) và dấu chấm (.) không đúng quy định quốc tế.

    Gắn thẻ không đầy đủ hoặc sai nhãn (Inappropriate Tagging)

    Một số doanh nghiệp chọn các thẻ “Chung chung”) (Miscellaneous) thay vì tìm mã chính xác trong Taxonomy. Điều này làm giảm tính minh bạch và có thể bị các cơ quan quản lý yêu cầu giải trình.

    Lỗi kỹ thuật tệp tin (Validation Errors)

    Tệp XBRL là một tệp mã nguồn (.xml). Một dấu đóng ngoặc sai hoặc cấu trúc file bị hỏng trong quá trình xuất dữ liệu từ các phần mềm kém chất lượng sẽ khiến hệ thống không thể đọc được.

    Quy trình các bước áp dụng XBRL cho doanh nghiệp mới

    Việc triển khai XBRL nghe có vẻ phức tạp, nhưng khi được chia nhỏ thành lộ trình, bạn sẽ thấy nó hoàn toàn nằm trong tầm tay.

    Bước 1: Xác định bộ Taxonomy (Phân loại học) phù hợp

    Trước tiên, bạn cần biết mình phải nộp báo cáo theo tiêu chuẩn nào. Nếu ở Singapore, bạn tuân theo ACRA Taxonomy; nếu tại Việt nam, bạn sẽ theo dõi lộ trình của Bộ Tài chính (thường dựa trên IFRS).

    Bước 2: Thu thập và chuẩn hóa dữ liệu kế toán

    Dữ liệu từ các phần mềm kế toán hoặc file Excel cần được làm sạch và phân loại rõ ràng. Các con số như “Tiền mặt”, “Hàng tồn kho” phải được xác định chính xác số dư tại thời điểm báo cáo.

    Bước 3: Gắn thẻ dữ liệu (Mapping & Tagging)

    Đây là bước quan trọng nhất. Bạn sẽ sẽ gán các mã XBRL từ “cuốn từ điển” Taxonomy vào các con số thực tế của doanh nghiệp.

    • Ví dụ: Con số $500.000.000$ sẽ được gắn thẻ là ifrs-full:CashAndCashEquivalents.

    Bước 4: Tạo tài liệu thực thể (Instance Document) và Kiểm tra

    Sau khi gắn thẻ, phần mềm sẽ xuất ra một file định dạng .xml hoặc .xhtml (iXBRL). Trước khi nộp, bạn cần thực hiện “Validation” (Xác thực) để đảm bảo file không có lỗi kỹ thuật hoặc logic (ví dụ: Tổng tài sản phải bằng Tổng nguồn vốn).

    Bước 5: Nộp báo cáo và Lưu trữ

    Cuối cùng, bạn gửi tệp XBRL lên cổng thông tin của cơ quan quản lý (như BizFinx tại Singapore). Đừng quên lưu trữ các tệp này để phục vụ cho việc đối chiếu và phân tích dữ liệu trong những năm tiếp theo.

    XBRL không còn là một khái niệm xa lạ của tương lai, mà đã trở thành tiêu chuẩn bắt buộc nếu bạn muốn đưa doanh nghiệp mình hòa nhập vào dòng chảy tài chính toàn cầu. Việc nắm vững cấu trúc từ Taxonomy, Instance Document đến các bước nộp báo cáo chuẩn xác không chỉ giúp doanh nghiệp tuân thủ pháp luật mà còn tạo dựng niềm tin tuyệt đối với nhà đầu tư và các đối tác quốc tế.

    Dù bạn đang điều hành một startup mới thành lập hay một doanh nghiệp đang vươn mình ra thị trường Singapore, việc làm chủ dữ liệu số chính là chìa khóa để quản trị thông minh và bền vững.

    Bạn cảm thấy bối rối trước các quy định khắt khe của ACRA? Bạn lo lắng về những lỗi kỹ thuật phức tạp khi gắn thẻ XBRL? Koobiz ở đây để giúp bạn đơn giản hóa mọi quy trình liên hệ ngay tới các chuyên gia Koobiz để được hỗ trợ kịp thời

    FAQs

    XBRL có phải là một phần mềm kế toán không?

    Không. XBRL là một ngôn ngữ định dạng dữ liệu. Bạn vẫn sử dụng phần mềm kế toán để ghi chép số liệu, sau đó sử dụng công cụ của Koobiz hoặc các tính năng tích hợp để xuất các số liệu đó ra định dạng chuẩn XBRL.

    Tại sao doanh nghiệp tôi phải nộp báo cáo XBRL thay vì PDF?

    Vì PDF là “dữ liệu chết”, máy tính không thể phân tích tự động. Các cơ quan quản lý (như ACRA tại Singapore) yêu cầu XBRL để họ có thể chạy thuật toán kiểm tra sai sót và tổng hợp dữ liệu toàn thị trường chỉ trong vài giây.

    iXBRL khác gì với XBRL thông thường?

    iXBRL (Inline XBRL) là phiên bản nâng cấp. Nó cho phép gắn mã XBRL trực tiếp vào một tài liệu HTML. Kết quả là con người có thể đọc như một trang web đẹp mắt, còn máy tính vẫn đọc được các thẻ dữ liệu ẩn bên dưới.

    Nếu tôi nộp báo cáo XBRL sai thì có bị phạt không?

    Có. Tại các thị trường như Singapore, việc nộp báo cáo sai lệch hoặc không đúng định dạng có thể bị phạt hành chính hoặc ảnh hưởng đến điểm uy tín của doanh nghiệp trên hệ thống của ACRA.

    Chi phí triển khai XBRL có đắt không?

    Chi phí thường phụ thuộc vào quy mô dữ liệu và độ phức tạp của báo cáo. Tuy nhiên, việc đầu tư vào XBRL ngay từ đầu giúp doanh nghiệp giảm chi phí nhân sự nhập liệu và tránh được các rủi ro pháp lý tốn kém về sau.

    [SUMMARIES]

    XBRL là ngôn ngữ báo cáo chuẩn hóa quốc tế bắt buộc tại Singapore giúp chuyển đổi số liệu tài chính thành định dạng máy tính có thể xử lý tức thì.

    Công nghệ này thay thế nhập liệu thủ công bằng cơ chế gắn thẻ (Tagging) giúp loại bỏ sai sót và tăng cường tính minh bạch với nhà đầu tư.

    Doanh nghiệp cần chọn đúng bộ Taxonomy và kiểm tra kỹ các lỗi logic trong tệp báo cáo trước khi nộp lên hệ thống để đảm bảo tuân thủ pháp lý.

    [/SUMMARIES]

  • FYE là gì? Cẩm Nang Toàn Tập Về Financial Year End Cho Doanh Nghiệp

    FYE là gì? Cẩm Nang Toàn Tập Về Financial Year End Cho Doanh Nghiệp

    Trong quản trị doanh nghiệp và kế toán quốc tế, FYE (Financial Year End) là một cột mốc sống còn. Nếu bạn vừa thành lập công ty tại Singapore, Mỹ hay thậm chí chỉ là Việt Nam, việc hiểu rõ FYE không chỉ giúp bạn tránh các khoản phạt hành chính mà còn tối ưu hóa được dòng tiền và chiến lược thuế.

    Vậy cụ thể FYE là gì? và nó ảnh hưởng như nào đến vận hành? Hãy cùng tìm hiểu chi tiết qua bài viết dưới đây.

    FYE là gì?

    FYE (Financial Year End), hay còn gọi là Ngày kết thúc năm tài chính, là ngày cuối cùng của một chu kỳ kế toán 12 tháng liên tục. Tại thời điểm này, doanh nghiệp sẽ thực hiện “chốt sổ”, tổng kết toàn bộ doanh thu, chi phí để lập báo cáo tài chính.

    Một chu kỳ 12 tháng này được gọi là Fiscal Year (Năm tài chính). Nó không nhất thiết phải bắt đầu từ ngày 01/01.

    Sự khác biệt giữa FYE và Năm dương lịch (Calendar Year)

    Nhiều người mới thường nhầm lẫn FYE phải là ngày 31/12. Tuy nhiên:

    • Calendar Year: Luôn bắt đầu từ 01/01 và kết thúc vào 31/12.
    • Financial Year: Có thể bắt đầu vào bất kỳ ngày nào và kết thúc sau đó đúng 12 tháng (ví dụ: từ 01/04 năm nay đến 31/03 năm sau).
    So sánh năm dương lịch và năm tài chính (FYE)
    So sánh năm dương lịch và năm tài chính (FYE)

    Thuật ngữ liên quan: Year of Assessment (YA)

    Trong báo cáo thuế nước ngoài, bạn sẽ gặp thuật ngữ YA (Năm đánh thuế). Thông thường, YA là năm mà cơ quan thuế đánh giá và thu thuế dựa trên lợi nhuận của năm tài chính (FYE) trước đó.

    Lợi nhuận của FYE năm nay sẽ bị đánh thuế vào YA năm sau.

    Tại sao việc chọn ngày FYE lại quan trọng với doanh nghiệp

    Việc lựa chọn ngày kết thúc năm tài chính không đơn thuần là thủ tục, nó mang lại những lợi ích chiến lược:

    Lợi ích chiến lược khi chọn Ngày Kết thúc Năm Tài chính (FYE).
    Lợi ích chiến lược khi chọn Ngày Kết thúc Năm Tài chính (FYE).

    Tối ưu hóa chu kỳ kinh doanh theo mùa vụ

    Nếu doanh nghiệp của bạn kinh doanh đồ chơi và có doanh thu khổng lồ vào dịp Giáng sinh, việc chọn FYE vào 31/12 sẽ khiến kế toán cực kỳ áp lực. Thay vào đó, chọn FYE vào 31/01 giúp bạn có thời gian kiểm kê hàng tồn kho và hạch toán doanh thu khi mùa cao điểm đã qua hẳn.

    Quản lý dòng tiền và nghĩa vụ thuế nước ngoài

    Ngày FYE quyết định thời hạn nộp thuế. Bằng cách chọn một ngày FYE phù hợp, doanh nghiệp có thể giãn thời gian nộp thuế, giúp giữ lại dòng tiền mặt để tái đầu tư lâu hơn trước khi thực hiện nghĩa vụ với nhà nước.

    Giảm áp lực cho bộ phận kế toán và kiểm toán

    Hầu hết các công ty chọn 31/12. Nếu bạn chọn một mốc khác (ví dụ: 30/06), bạn sẽ dễ dàng tìm được các công ty kiểm toán và kế toán với mức phí cạnh tranh hơn và dịch vụ chăm sóc tốt hơn do không phải mùa cao điểm của họ.

    Quy định về FYE tại một số thị trường quốc tế phổ biến

    Việc hiểu rõ quy định tại từng quốc gia giúp doanh nghiệp tuân thủ đúng pháp luật và tránh được các khoản phạt hành chính không đáng có.

    Quy định về FYE tại Việt Nam (Theo luật kế toán)

    Tại Việt Nam, các quy định về năm tài chính được chuẩn hóa rất rõ ràng để đồng bộ với hệ thống quản lý thuế và báo cáo quốc gia.

    Quy định về năm tài chính tại Việt Nam
    Quy định về năm tài chính tại Việt Nam

    Các mốc thời gian cho phép: Theo Luật kế toán 2015, doanh nghiệp được phép lựa chọn ngày kết thúc năm tài chính vào ngày cuối cùng của quý, bao gồm:

    • 31/12 (Phổ biến nhất, trùng với năm dương lịch)
    • 31/03
    • 30/06
    • 30/09

    Thời hạn nộp báo cáo (Deadline): Sau ngày FYE, doanh nghiệp có tối đa 90 ngày để nộp Báo cáo tài chính năm cho các cơ quan chức năng (Thuế, Thống kê, Sở Kế hoạch và Đầu tư).

    Lưu ý cho doanh nghiệp mới: Kỳ kế toán đầu tiên từ khi cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp đến ngày FYE đã chọn không vượt quá 15 tháng. Nếu dưới 90 ngày, bạn có thể gộp vào năm tài chính tiếp theo.

    Quy định về FYE tại Singapore (Theo ACRA & IRAS)

    Singapore nổi tiếng với sự linh hoạt, cho phép doanh nghiệp tự chọn bất kỳ ngày nào trong năm là FYE để phù hợp với mô hình kinh doanh.

    Quy định về năm tài chính tại Singapore
    Quy định về năm tài chính tại Singapore

    Tự do lựa chọn: Doanh nghiệp có thể chọn bất kỳ ngày nào (Ví dụ: 14/07,31/10…) Tuy nhiên, đa số chọn ngày cuối tháng để dễ quản lý sổ sách.

    Quy tắc năm đầu tiên (The 18-Month Rule): Cơ quan quản lý doanh nghiệp (ACRA) quy định năm tài chính đầu tiên không được kéo dài quá 18 tháng.

    Ví dụ: Nếu bạn thành lập công ty vào 01/01/2024, bạn có thể chọn FYE là 30/06/2025 (18 tháng), nhưng không được chọn 31/07/2025.

    Mối liên hệ với AGM và Annual Return:

    • AGM (Họp đại hội đồng cổ đông): Phải tổ chức trong vòng 6 tháng kể từ ngày FYE.
    • Annual Return (Báo cáo thường niên): Phải nộp trong vòng 7 tháng kể từ ngày FYE.

    Thuế thu nhập doanh nghiệp (ECI & Form C-S): Việc xác định FYE sẽ quyết định kỳ hạn nộp ECI (Estimated Chargeable Income) – thường là trong vòng 3 tháng sau khi kết thúc năm tài chính.

    Bảng so sánh nhanh FYE: Việt Nam & Singapore

    Tiêu chí Việt Nam Singapore
    Sự linh hoạt Hạn chế (Theo quý: 31/12, 31/03, 30/06, 30/09) Rất cao (Chọn bất kỳ ngày nào trong năm)
    Năm đầu tiên tối đa không được vượt quá 15 tháng 18 tháng
    Thời hạn nộp BCTC 90 ngày sau FYE 7 tháng sau FYE (Khi nộp AR)
    Thay đổi FYE Phải thông báo cho cơ quan Thuế Phải thông báo và được ACRA chấp thuận

    Hướng dẫn vận hành doanh nghiệp quanh mốc FYE

    Khi ngày Financial Year End (FYE) cận kề, doanh nghiệp không chỉ đơn giản là đóng sổ sách mà còn phải thực hiện một chuỗi các hoạt động tuân thủ. Dưới đây là quy trình chi tiết:

    Công tác chuẩn bị trước ngày FYE (Pre-FYE)

    Để kỳ chốt sổ diễn ra suôn sẻ, bạn cần bắt đầu chuẩn bị ít nhất 1 tháng trước ngày kết thúc năm tài chính:

    • Rà soát hóa đơn, chứng từ: Đảm bảo tất cả các giao dịch mua bán, chi phí trong năm đều có hóa đơn hợp lệ (VAT tại Việt Nam hoặc Invoice/Receipt tại nước ngoài).
    • Đối chiếu công nợ: Gửi biên bản đối chiếu cho khách hàng và nhà cung cấp để xác nhận số dư nợ đến thời điểm cuối năm.
    • Kiểm kê tài sản và hàng tồn kho: Đây là bước bắt buộc. Bạn cần đếm số lượng thực tế trong kho để đối chiếu với sổ sách kế toán. Mọi sự chênh lệch cần được giải trình và xử lý trước khi khóa sổ.
    • Xử lý các khoản tạm ứng: Yêu cầu nhân viên hoàn ứng hoặc quyết toán các khoản chi phí tạm ứng trong năm.

    Các nghĩa vụ sau ngày FYE (Post-FYE)

    Sau khi đồng hồ qua ngày FYE, doanh nghiệp bắt đầu bước vào giai đoạn quyết toán:

    • Lập Báo cáo tài chính (Financial Statements): Kế toán sẽ tổng hợp Bảng cân đối kế toán, Báo cáo kết quả kinh doanh và Báo cáo lưu chuyển tiền tệ.
    • Kiểm toán (Audit) – Nếu bắt buộc:
    • Tại Việt Nam: Các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FDI) bắt buộc phải kiểm toán hàng năm.
    • Tại Singapore: Nếu công ty bạn không thỏa mãn điều kiện “Small Company” (về doanh thu, tài sản và nhân viên), bạn sẽ cần thuê đơn vị kiểm toán độc lập.
    • Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên (AGM): Đây là buổi họp để các cổ đông thông qua báo cáo tài chính của năm vừa qua.
    • Thời hạn tại Singapore: Phải tổ chức trong vòng 6 tháng sau FYE.

    Thời hạn nộp báo cáo và quyết toán thuế (Deadlines)

    Sai lầm về thời hạn là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến các khoản phạt nặng. Bạn cần ghi nhớ:

    • Tại Việt Nam:
    • Nộp Báo cáo tài chính & Quyết toán thuế (TNDN & TNCN): Chậm nhất là ngày cuối cùng của tháng thứ 3 kể từ ngày kết thúc năm tài chính (90 ngày). Ví dụ: FYE là 31/12 thì hạn cuối là 31/03 năm sau.
    • Tại Singapore:
    • Khai báo ECI (Ước tính thu nhập chịu thuế): Trong vòng 3 tháng sau FYE.
    • Nộp Annual Return (AR) cho ACRA: Trong vòng 7 tháng sau FYE.
    • Nộp Tờ khai thuế (Form C/C-S) cho IRAS: Thường là ngày 30/11 của năm kế tiếp.

    Thủ tục thay đổi ngày FYE (Nếu cần thiết)

    Nếu sau một thời gian vận hành, bạn thấy ngày FYE hiện tại không còn phù hợp, bạn có quyền thay đổi:

    • Thông qua nội bộ: Hội đồng quản trị/Chủ sở hữu ra quyết định thay đổi ngày FYE.
    • Thông báo cho cơ quan quản lý:
    • Tại Việt Nam: Thông báo cho cơ quan thuế quản lý trực tiếp.
    • Tại Singapore: Thực hiện thay đổi qua cổng thông tin BizFile+ của ACRA.
    • Lưu ý: Bạn không được thay đổi FYE để kéo dài năm tài chính quá 18 tháng (Singapore) hoặc 15 tháng (Việt Nam) mà không có lý do đặc biệt và sự phê duyệt từ cơ quan chức năng.

    Hy vọng qua bài viết này, bạn đã có câu trả lời rõ nét cho câu hỏi FYE là gì cũng như tầm quan trọng của Financial Year End đối với sự sống còn của doanh nghiệp. Việc lựa chọn một năm tài chính thông minh không chỉ đơn thuần là tuân thủ pháp luật tại Việt Nam hay Singapore, mà còn là chiến lược để tối ưu hóa dòng tiền, giảm áp lực vận hành và tận dụng tối đa các ưu đãi thuế. Đừng để những sai sót về mốc thời gian hay sự nhầm lẫn giữa năm tài chính và năm dương lịch dẫn đến những khoản phạt không đáng có.

    Koobiz chuyên cung cấp giải pháp thành lập doanh nghiệp quốc tế trọn gói. Chúng tôi hỗ trợ từ tư vấn chọn FYE, kế toán thuế đến tuân thủ pháp lý giúp bạn an tâm phát triển kinh doanh. Liên hệ Koobiz ngay để được tư vấn miễn phí!

    FAQs

    Tôi có bắt buộc phải chọn ngày 31/12 làm FYE không?

    Không bắt buộc. Tại Việt Nam, bạn có thể chọn ngày cuối các quý (31/03, 30/06, 30/09).

    Năm tài chính đầu tiên có thể kéo dài bao lâu?

    Tại Việt Nam, năm tài chính đầu tiên không được vượt quá 15 tháng. Tại Singapore, thời gian này linh hoạt hơn nhưng không được vượt quá 18 tháng kể từ ngày thành lập.

    Thay đổi ngày FYE có khó không?

    Không khó về thủ tục nhưng cần sự phê duyệt. Bạn phải nộp đơn lên cơ quan quản lý (ACRA tại Singapore hoặc Cơ quan thuế tại Việt Nam). Tuy nhiên, không nên thay đổi thường xuyên vì sẽ gây khó khăn cho việc so sánh dữ liệu tài chính giữa các năm.

    Chuyện gì xảy ra nếu tôi quên hoặc nộp báo cáo sau ngày FYE muộn?

    Bạn sẽ phải đối mặt với các khoản phạt hành chính tùy theo thời gian chậm trễ. Tại Singapore, việc chậm trễ có thể dẫn đến trát hầu tòa hoặc bị tước quyền làm giám đốc. Tại Việt Nam, mức phạt nộp chậm báo cáo thuế có thể lên đến hàng chục triệu đồng.

    Tôi có thể chọn ngày FYE là một ngày giữa tháng không?

    Tại Việt Nam là KHÔNG (phải là ngày cuối quý). Tại Singapore là , nhưng lời khuyên chuyên gia là nên chọn ngày cuối tháng để việc đối soát tài khoản ngân hàng và hóa đơn trở nên đơn giản hơn.

    [SUMMARIES]

    FYE là ngày kết thúc chu kỳ kế toán 12 tháng, không bắt buộc trùng năm dương lịch giúp doanh nghiệp tối ưu dòng tiền và giảm tải áp lực kiểm toán mùa cao điểm.

    Việt Nam quy định ngày FYE phải vào cuối quý với chu kỳ đầu tối đa 15 tháng, trong khi Singapore cho phép linh hoạt chọn bất kỳ ngày nào với thời hạn lên tới 18 tháng.

    Doanh nghiệp cần chuẩn bị kỹ lưỡng trước ngày chốt sổ và tuân thủ nghiêm ngặt thời hạn báo cáo tài chính để tránh rủi ro pháp lý và các chế tài xử phạt nặng.

    [/SUMMARIES]

  • QuickBooks là gì? Hướng dẫn sử dụng phần mềm kế toán từ A-Z (2026)

    QuickBooks là gì? Hướng dẫn sử dụng phần mềm kế toán từ A-Z (2026)

    Bạn đang đau đầu với những bảng tính Excel phức tạp hay những tệp hóa đơn giấy chất đống? Bạn nghe đồng nghiệp nhắc nhiều đến một công cụ quản lý tài chính “thần thánh” nhưng vẫn chưa rõ QuickBooks là gì và nó có thực sự phù hợp với doanh nghiệp của mình hay không?

    Thực tế, QuickBooks không chỉ là một phần mềm kế toán thông thường; nó là giải pháp toàn diện giúp hơn hàng triệu doanh nghiệp trên toàn cầu tự động hóa dòng tiền, quản lý thuế và chuyên nghiệp hóa quy trình vận hành. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng giải mã chi tiết định nghĩa QuickBooks là gì, khám phá các tính năng đột phá và phân tích ưu nhược điểm để bạn có cái nhìn khách quan nhất trước khi quyết định đầu tư.

    QuickBooks là gì?

    QuickBooks là một phần mềm kế toán được phát triển bởi tập đoàn công nghệ tài chính Intuit (Mỹ).

    Ra mắt lần đầu từ những năm 1992, QuickBooks được thiết kế với mục tiêu cốt lõi: Giúp những chủ doanh nghiệp không có kiến thức chuyên sâu về kế toán vẫn có thể quản lý tài chính một cách chuyên nghiệp.

    Hiện nay, đây là phần mềm kế toán phổ biến nhất thế giới dành cho doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs), chiếm thị phần áp đảo tại Mỹ, Canada và Anh.
    Hiện nay, đây là phần mềm kế toán phổ biến nhất thế giới dành cho doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs), chiếm thị phần áp đảo tại Mỹ, Canada và Anh.

    Các phiên bản QuickBooks phổ biến hiện nay

    Hiện nay, QuickBooks tập trung vào hai dòng sản phẩm chính phù hợp với từng nhu cầu quản trị:

    QuickBooks Online (QBO):

    Đặc điểm: Chạy trên nền tảng điện toán đám mây (Cloud-based).

    Ưu điểm: Truy cập mọi lúc mọi nơi trên mọi thiết bị (Laptop, Tablet, Mobile). Dữ liệu được đồng bộ theo thời gian thực và tích hợp mạnh mẽ với các ứng dụng bên thứ ba. Đây là phiên bản được Intuit ưu tiên phát triển trí tuệ nhân tạo (AI).

    QuickBooks Desktop:

    Đặc điểm: Cài đặt trực tiếp trên máy tính.

    Ưu điểm: Có tính bảo mật nội bộ cao và xử lý các tính năng chuyên sâu như quản lý kho bãi phức tạp (Inventory) hoặc báo cáo theo ngành đặc thù. Hiện nay, phiên bản này chủ yếu dành cho các doanh nghiệp lớn với mô hình đăng ký hàng năm.

    Các tính năng cốt lõi của QuickBooks

    QuickBooks không chỉ là nơi ghi chép con số, nó là một “trợ lý tài chính” đa năng với các tính năng:

    Quản lý hóa đơn và thanh toán (Invoicing)

    Đây là tính năng “sống còn” đối với mọi doanh nghiệp. QuickBooks giúp bạn chuyên nghiệp hóa hình ảnh thương hiệu ngay từ khâu thu tiền:

    • Thiết kế hóa đơn chuyên nghiệp: Bạn có thể tự tạo mẫu hóa đơn riêng với logo, màu sắc thương hiệu và các điều khoản thanh toán tùy chỉnh.
    • Gửi hóa đơn tự động: Hệ thống cho phép thiết lập gửi hóa đơn định kỳ (Recurring Invoices) cho những khách hàng cố định hàng tháng.
    • Nút “Pay Now”: Khi gửi hóa đơn qua email, khách hàng chỉ cần nhấn vào nút thanh toán để trả tiền qua thẻ tín dụng hoặc chuyển khoản ngân hàng. Trạng thái hóa đơn sẽ tự động chuyển thành “Paid” (Đã thanh toán) ngay khi tiền về.

    Theo dõi chi phí và dòng tiền (Expense Tracking)

    Việc thất lạc hóa đơn giấy hay quên nhập chi phí vào sổ sách sẽ không còn là nỗi lo:

    • Số hóa hóa đơn: Bạn chỉ cần dùng ứng dụng QuickBooks trên điện thoại chụp ảnh biên lai mua hàng. Công nghệ OCR (nhận diện ký tự quang học) sẽ tự động bóc tách số tiền, ngày tháng và hạng mục chi tiêu.
    QuickBooks theo dõi chi phí và dòng tiền số đơn hàng
    QuickBooks theo dõi chi phí và dòng tiền số đơn hàng
    • Kết nối tài khoản ngân hàng: QuickBooks hỗ trợ kết nối trực tiếp với tài khoản ngân hàng. Mọi giao dịch phát sinh sẽ được “đổ” về phần mềm theo thời gian thực (real-time). Bạn chỉ cần xác nhận và phân loại chúng vào các mục như: tiền thuê mặt bằng, lương nhân viên hay chi phí marketing.
    • Quản lý dòng tiền (Cash Flow): Một biểu đồ trực quan trên màn hình chính sẽ cho bạn thấy tiền đang chảy đi đâu, giúp bạn đưa ra quyết định kinh doanh chính xác hơn.

    Báo cáo tài chính và thuế

    Thay vì mất cả tuần để tổng hợp dữ liệu cuối tháng, với QuickBooks, bạn chỉ mất vài giây:

    • Báo cáo kết quả kinh doanh (P&L): Cho bạn biết doanh nghiệp đang lãi hay lỗ một cách chi tiết theo từng dự án hoặc từng mảng dịch vụ.
    • Bảng cân đối kế toán (Balance Sheet): Theo dõi chính xác tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu tại bất kỳ thời điểm nào.
    • Hỗ trợ kê khai thuế: Phần mềm tự động tính toán số thuế phải nộp dựa trên doanh thu và chi phí hợp lệ đã nhập. Bạn có thể xuất dữ liệu này ra file Excel hoặc PDF để gửi cho đơn vị dịch vụ thuế hoặc cơ quan chức năng.

    Mẹo nhỏ: Nếu bạn là người mới, hãy tập trung làm quen với tính năng Banking (Kết nối ngân hàng) trước. Đây là “trái tim” của QuickBooks giúp bạn giảm bớt 80% công việc nhập liệu thủ công.

    Tại sao doanh nghiệp nên dùng QuickBooks?

    Nếu bạn vẫn đang cân nhắc có nên cài đặt công cụ này hay không, hãy nhìn vào những lợi ích to lớn mà nó mang lại. Hiểu rõ ưu điểm sẽ giúp bạn khai thác tối đa giá trị của phần mềm.

    Giao diện thân thiện cho người không chuyên

    QuickBooks nổi tiếng với triết lý thiết kế “Kế toán cho mọi người”

    • Không cần bằng cấp kế toán: Thay vì sử dụng các thuật ngữ chuyên môn gây “nhức đầu” như Nợ (Debit) hay Có (Credit), QuickBooks sử dụng các từ ngữ phổ thông như Sales (Bán hàng), Expenses (Chi phí), Profit (Lợi nhuận).
    • Dashboard trực quan: Ngay khi đăng nhập, bạn sẽ thấy biểu đồ tròn và biểu đồ cột hiển thị dòng tiền. Điều này giúp chủ doanh nghiệp nắm bắt tình hình tài chính chỉ trong 3 giây mà không cần đọc bảng biểu dài dằng dặc.

    Khả năng tích hợp mạnh mẽ (Integration)

    Sức mạnh của QuickBooks nằm ở hệ sinh thái kết nối “vô đối”:

    • Đồng bộ đa nền tảng: Nó có thể kết nối với hơn 650 ứng dụng phổ biến như PayPal, Stripe, Shopify, hay các phần mềm quản lý kho.
    • Tiết kiệm thời gian: Ví dụ, khi bạn bán một đơn hàng trên Shopify, thông tin khách hàng và số tiền sẽ tự động được ghi nhận vào QuickBooks mà bạn không cần gõ lại một chữ nào. Điều này giúp loại bỏ hoàn toàn sai sót do nhập liệu thủ công.
    QuickBooks đồng bộ đa nền tảng
    QuickBooks đồng bộ đa nền tảng

    Những hạn chế cần lưu ý

    Dù là “ông vua” trong mảng kế toán doanh nghiệp nhỏ, QuickBooks vẫn có những điểm trừ mà bạn cần lưu ý để tránh thất vọng sau khi mua.

    Chi phí đăng ký định kỳ (Subscription)

    Khác với các phần mềm mua đứt một lần, QuickBooks (đặc biệt là bản Online) yêu cầu bạn trả phí hàng tháng:

    • Chi phí tích lũy: Mặc dù mức phí ban đầu có vẻ thấp (từ 15$ – 30$), nhưng theo thời gian, đây là một khoản chi cố định vĩnh viễn.
    • Giới hạn tính năng: Các gói giá rẻ thường bị cắt giảm tính năng quan trọng như quản lý tồn kho hay theo dõi dự án, buộc bạn phải nâng cấp lên gói cao hơn với chi phí đắt đỏ hơn.

    Khó khăn trong việc tùy chỉnh sâu (Customization)

    QuickBooks giống như một “bộ quần áo may sẵn”. Nó vừa vặn với hầu hết mọi người nhưng không thể chỉnh sửa hoàn hảo theo ý riêng:

    • Hạn chế với ngành đặc thù: Nếu doanh nghiệp của bạn hoạt động trong lĩnh vực sản xuất dây chuyền phức tạp, cần tính toán định mức nguyên vật liệu (BOM) nhiều tầng, QuickBooks sẽ tỏ ra khá “đuối”.
    • Rào cản về ngôn ngữ và chuẩn mực: Hiện tại, QuickBooks chủ yếu hỗ trợ tiếng Anh và các chuẩn mực kế toán quốc tế (IFRS). Việc áp dụng hoàn toàn vào hệ thống hóa đơn và chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) đôi khi cần sự hỗ trợ từ các phần mềm trung gian hoặc kế toán viên có kinh nghiệm.

    Hướng dẫn chi tiết cách thiết lập và sử dụng QuickBooks

    Sau khi đã nắm vững QuickBooks, bước tiếp theo là đưa nó vào vận hành thực tế. Đừng lo lắng nếu bạn không giỏi tiếng Anh hay kế toán, hãy làm theo quy trình 4 bước chuyên sâu dưới đây:

    Bước 1: Khởi tạo và thiết lập thông tin doanh nghiệp (Company Profile)

    Đây là bước đặt nền móng để các hóa đơn và báo cáo thuế của bạn được chính xác.

    Thao tác: Nhấp vào biểu tượng Bánh răng (Settings) ở góc phải màn hình -> Chọn Account and Settings.

    Chi tiết cần điền: * Company Name: Tên pháp lý của doanh nghiệp (sẽ hiển thị trên hóa đơn).

    • Company Type: Chọn loại hình doanh nghiệp (Công ty TNHH, Cổ phần hay Hộ kinh doanh).
    • Contact Info: Email và số điện thoại hỗ trợ khách hàng.

    Lưu ý: Hãy tải lên Logo chất lượng cao (định dạng .png hoặc .jpg) tại đây để nó tự động xuất hiện trên mọi chứng từ gửi cho khách hàng.

    Bước 2: Thiết lập Danh mục tài khoản (Chart of Accounts – COA)

    Đây chính là “xương sống” của hệ thống kế toán. Nếu bạn thiết lập sai từ đầu, báo cáo tài chính sẽ bị rối.

    Thao tác: Vào menu Transactions -> Chọn Chart of Accounts.

    Cách làm chi tiết: * QuickBooks sẽ tạo sẵn các tài khoản mặc định như “Sales”, “Rent”, “Advertising”.

    • Bạn nên tạo thêm các tài khoản chi tiết phù hợp với thực tế Việt Nam như: “Tiền mặt tại quỹ”, “Tiền gửi ngân hàng Techcombank”, “Phí Grab/Taxi”…

    Mẹo: Đánh số thứ tự cho các tài khoản để dễ dàng tìm kiếm khi nhập liệu.

    Bước 3: Cách kết nối và đối soát ngân hàng (Bank Reconciliation)

    Đây là tính năng quan trọng nhất giải thích tại sao mọi người thích dùng QuickBooks.

    • Kết nối: Vào mục Banking -> Link Account. Tìm ngân hàng của bạn (Ví dụ: VCB, ACB hoặc các ví điện tử quốc tế như PayPal/Stripe).
    • Phân loại giao dịch (Categorizing): Khi các giao dịch đổ về, bạn có 3 lựa chọn:
      1. Match: Nếu bạn đã nhập hóa đơn trước đó, QuickBooks sẽ tự tìm giao dịch ngân hàng khớp với hóa đơn đó để nối lại.
      2. Add: Nếu là một chi phí mới (như tiền cafe, xăng xe), bạn chọn “Add” và phân loại nó vào mục chi phí tương ứng.
      3. Transfer: Dùng khi bạn chuyển tiền giữa các tài khoản nội bộ của mình.

    Bước 4: Quy trình tạo và gửi hóa đơn (Invoice Workflow)

    Làm sao để thu tiền nhanh hơn? Câu trả lời nằm ở quy trình này:

    • Tạo mới: Nhấn nút + New -> Chọn Invoice.
    • Điền thông tin: Chọn tên khách hàng (Customer), sản phẩm/dịch vụ (Product/Service) và ngày hết hạn thanh toán (Due date).
    • Gửi tự động: Chọn Save and send. Khách hàng sẽ nhận được một email chuyên nghiệp kèm file PDF hóa đơn. Nếu bạn tích hợp cổng thanh toán, khách hàng có thể trả tiền ngay bằng thẻ Visa/Mastercard.

    Những lưu ý “vàng” để sử dụng QuickBooks không bị lỗi

    Dưới đây là kinh nghiệm thực tế để bạn tránh được các rắc rối thường gặp:

    • Đừng xóa nhầm giao dịch: Thay vì xóa (Delete), hãy chọn Exclude nếu giao dịch đó bị trùng. Việc xóa hoàn toàn có thể làm lệch số dư đầu kỳ của ngân hàng.
    • Kiểm tra số dư cuối tháng: Luôn đảm bảo số dư trên QuickBooks khớp 100% với số dư thực tế trên sao kê ngân hàng (Bank Statement).
    • Phân quyền nhân viên: Nếu bạn có nhân viên, hãy dùng tính năng Manage Users để giới hạn quyền. Ví dụ: Nhân viên bán hàng chỉ được xem mục Hóa đơn, không được xem Báo cáo lãi lỗ của công ty.

    Hy vọng bài viết đã giúp bạn hiểu rõ QuickBooks là gì và những giá trị vượt trội mà phần mềm kế toán này mang lại cho doanh nghiệp. Việc ứng dụng QuickBooks không chỉ giúp tối ưu hóa dòng tiền mà còn chuyên nghiệp hóa toàn bộ quy trình tài chính của bạn.

    Nếu bạn vẫn đang băn khoăn về cách triển khai hoặc cần một giải pháp quản trị tổng thể, hãy liên hệ ngay với Koobiz. Chúng tôi luôn sẵn sàng đồng hành giúp bạn làm chủ công nghệ và bứt phá doanh thu bền vững!

    FAQs

    QuickBooks có hỗ trợ tiếng Việt không?

    Hiện tại, QuickBooks chưa có giao diện tiếng Việt chính thức, phần mềm chủ yếu sử dụng tiếng Anh. Tuy nhiên, bạn hoàn toàn có thể nhập liệu và tạo các mẫu hóa đơn bằng tiếng Việt có dấu bình thường.

    Tôi có thể dùng QuickBooks ngoại tuyến (Offline) không?

    Nếu dùng bản QuickBooks Online, bạn bắt buộc phải có Internet. Nếu dùng bản QuickBooks Desktop, bạn có thể làm việc ngoại tuyến nhưng sẽ hạn chế khả năng đồng bộ dữ liệu và sao lưu đám mây.

    Một tài khoản QuickBooks dùng được cho bao nhiêu người?

    Số lượng người dùng tùy thuộc vào gói đăng ký. Gói Simple Start chỉ cho 1 người, trong khi gói Plus cho phép tới 5 người dùng và gói Advanced lên tới 25 người cùng lúc.

    Tôi có thể chuyển dữ liệu từ Excel vào QuickBooks không?

    . QuickBooks cho phép bạn nhập (Import) danh sách khách hàng, nhà cung cấp, biểu đồ tài khoản và danh mục sản phẩm từ file Excel (CSV) một cách nhanh chóng.

    QuickBooks có tính năng tính lương (Payroll) không?

    Có, nhưng đây thường là một dịch vụ cộng thêm (Add-on) và có tính phí riêng hàng tháng tùy theo số lượng nhân viên của bạn.

    Tôi có thể dùng QuickBooks trên điện thoại không?

    Có. QuickBooks có ứng dụng di động trên cả iOS và Android, giúp bạn chụp ảnh hóa đơn, theo dõi dòng tiền và gửi báo giá ngay khi đang di chuyển.

    Sự khác biệt lớn nhất giữa QuickBooks và Xero là gì?

    QuickBooks thường có thế mạnh về các báo cáo chi tiết và tính năng quản lý hàng tồn kho sâu hơn, trong khi Xero được đánh giá cao về giao diện tối giản và số lượng người dùng không giới hạn ở tất cả các gói.

    [SUMMARIES]

    QuickBooks là phần mềm kế toán phổ biến dành cho SMEs, giúp tự động hóa quản lý hóa đơn, theo dõi dòng tiền và kết nối ngân hàng để tối ưu quy trình tài chính.

    Phần mềm có hai phiên bản chính: Online (linh hoạt, đồng bộ đám mây) và Desktop (chuyên sâu, bảo mật cao), với giao diện thân thiện cho người không chuyên kế toán.

    Tuy nhiên, QuickBooks yêu cầu trả phí định kỳ, hạn chế tùy chỉnh sâu cho ngành đặc thù và chưa hỗ trợ giao diện tiếng Việt chính thức.

    [/SUMMARIES]

  • Thuế GST là gì?  Hướng dẫn toàn diện về Thuế Hàng hóa và Dịch vụ cho doanh nghiệp tại Singapore

    Thuế GST là gì? Hướng dẫn toàn diện về Thuế Hàng hóa và Dịch vụ cho doanh nghiệp tại Singapore

    Bạn đang tìm hiểu gst là gì? Thuế Hàng hóa và Dịch vụ (GST) là một trong những khái niệm tài chính quan trọng nhất mà bất kỳ nhà đầu tư hoặc doanh nghiệp nào đang cân nhắc thành lập công ty tại Singapore đều phải nắm rõ.

    Bài viết này, Koobiz sẽ cung cấp hướng dẫn chi tiết, từ định nghĩa cơ bản đến quy trình kê khai và tuân thủ pháp luật.

    Thuế GST là gì?

    GST viết của Goods and Service Tax, hay còn gọi là thuế hàng hóa và dịch vụ, là một loại thuế gián thu rộng rãi áp dụng cho việc cung cấp hầu hết các loại hàng hóa và dịch vụ tại Singapore, cũng như hàng hóa nhập khẩu.

    Về bản chất, GST của Singapore hoạt động tương tự như thuế giá trị gia tăng (VAT) ở nhiều quốc gia khác như Việt Nam.

    GST - Thuế hàng hóa và dịch vụ
    GST – Thuế hàng hóa và dịch vụ

    Thuế này được người tiêu dùng cuối cùng chịu, nhưng lại được doanh nghiệp đăng ký thu hộ và nộp cho chính phủ (Cục thuế nội địa Singapore – IRAS).

    Vai trò của GST trong hệ thống thuế Singapore

    GST đóng vai trò là nguồn doanh thu quan trọng cho Chính phủ Singapore. Đối với doanh nghiệp, việc nắm vững GST là bắt buộc vì nó ảnh hưởng trực tiếp đến giá, chi phí hoạt động (thông qua việc hoàn thuế đầu vào) và yêu cầu tuân thủ pháp lý nghiêm ngặt. Việc không tuân thủ quy định về GST có thể dẫn đến các khoản phạt nặng.

    Mức thuế suất GST hiện tại

    Để đảm bảo tính thời sự và chính xác, doanh nghiệp cần lưu ý rằng Chính phủ Singapore đã thực hiện lộ trình tăng thuế GST theo hai giai đoạn (từ mức 7%):

    • Từ 01/01/2023: Mức thuế GST tăng từ 7% lên 8%.
    • Từ 01/01/2024: Mức thuế GST tăng từ 8% lên 9% (Mức thuế suất tiêu chuẩn hiện tại).

    Mức thuế suất tiêu chuẩn 9% này được áp dụng cho hầu hết các hàng hóa và dịch vụ, trừ các trường hợp được miễn thuế (Exempt) hoặc áp thuế suất 0% (Zero-rated).

    Các doanh nghiệp đã đăng ký GST phải tuân thủ nghiêm ngặt các yêu cầu sau:

    Xuất hóa đơn đúng thuế suất, để đảm bảo thuế suất GST áp dụng trên hóa đơn phải chính xác theo ngày giao dịch.

    Niêm yết giá bán: Nếu giá bán đã bao gồm thuế GST, doanh nghiệp phải đảm bảo áp dụng mức giá đã bao gồm GST 9% cho các giao dịch vào hoặc sau ngày 01/01/2024.

    Lưu ý về vi phạm quy định thuế GST:

    Các doanh nghiệp sẽ bị xử phạt nếu tính và thu thuế GST ở nước 9% trước ngày 01 tháng 01 năm 2024; tính và thu thuế GST khi doanh nghiệp chưa đăng ký GST (và chưa đủ điều kiện bắt buộc); hoặc không tuân thủ các yêu cầu về niêm yết giá bán hoặc lập hóa đơn đúng quy định.

    Các loại hàng hóa dịch vụ chịu thuế và miễn thuế

    Để tính toán và kê khai thuế suất GST chính xác, doanh nghiệp cần phân loại các giao dịch thành ba nhóm chính, dựa trên cách áp dụng thuế suất.

    Hàng hóa, dịch vụ chịu thuế tiêu chuẩn (Standard-rated Supplies)

    Đây là loại giao dịch phổ biến nhất, áp dụng mức thuế suất tiêu chuẩn hiện tại 9% (áp dụng từ 01/01/2024).

    Về cơ bản, nếu công ty bạn bán hoặc cung cấp bất cứ hàng hóa hoặc dịch vụ nào trong lãnh thổ Singapore, giao dịch đó sẽ được tính theo mức thuế này.

    Ví dụ: Chẳng hạn, khi bạn bán lẻ quần áo, thực phẩm, hoặc thiết bị điện tử (Hàng hóa), hay cung cấp các dịch vụ như ăn uống, tư vấn pháp lý, kế toán, hoặc cho thuê mặt bằng thương mại (Dịch vụ), bạn đều phải thu thêm 9% GST từ khách hàng.

    Hàng hóa chịu thuế tiêu chuẩn
    Hàng hóa chịu thuế tiêu chuẩn

    Hoàn thuế đầu vào: Điều may mắn là, bạn được hoàn lại Thuế Đầu vào (Input Tax) liên quan đến các chi phí phát sinh cho các giao dịch này.

    Hàng hóa dịch vụ có thuế suất 0% (Zero-rated Supplies)

    Các giao dịch Zero-rated được tính thuế ở mức 0%. Mặc dù mức thuế là 0%, đây vẫn là giao dịch chịu thuế, và mục đích của nó là nhằm thúc đẩy xuất khẩu và cạnh tranh quốc tế.

    Ví dụ: Điều này đồng nghĩa với việc, nếu công ty bạn thực hiện các giao dịch như xuất khẩu hàng hóa ra khỏi Singapore (Hàng hóa) hoặc cung cấp các dịch vụ quốc tế như vận tải, dịch vụ phần mềm/IT, hay tư vấn cho khách hàng nước ngoài (Dịch vụ), bạn sẽ không thu GST từ họ.

    Hàng hóa dịch vụ quốc tế xuất nhập khẩu có thuế xuất 0%
    Hàng hóa dịch vụ quốc tế xuất nhập khẩu có thuế xuất 0%

    Hoàn thuế đầu vào: Lợi ích lớn nhất là bạn vẫn được hoàn lại thuế đầu vào cho các chi phí phục vụ cho các giao dịch Zero-rated này.

    Hàng hóa, dịch vụ miễn thuế (Exempt Supplies)

    Giao dịch Miễn thuế (Exempt) là các giao dịch mà GST hoàn toàn không được áp dụng. Đây là các ngành nghề được Cục Thuế IRAS loại trừ, chủ yếu là các dịch vụ cơ bản và thiết yếu.

    Ví dụ: Ví dụ điển hình là dịch vụ tài chính (như bảo hiểm, cấp tín dụng) và bất động sản nhà ở (bán/cho thuê đất ở). Các giao dịch liên quan đến Kim loại quý đầu tư (IPM) cũng thuộc diện miễn thuế (Hàng hóa).

    Hàng hóa dịch vụ tài chính miễn thuế
    Hàng hóa dịch vụ tài chính miễn thuế

    Hoàn thuế đầu vào: Tuy nhiên, có một lưu ý quan trọng: vì GST không được áp dụng, công ty bạn không được phép hoàn lại Thuế Đầu vào (Input Tax) liên quan đến các hoạt động cung cấp hàng hóa hoặc dịch vụ miễn thuế này.

    Điểm khác biệt quan trọng: Doanh nghiệp phải phân biệt rõ ràng giữa Zero-rated (có thể hoàn thuế đầu vào) và Exempt(không thể hoàn thuế đầu vào), vì điều này ảnh hưởng trực tiếp đến dòng tiền và lợi nhuận của công ty.

    Khi nào công ty bắt buộc phải đăng ký GST

    Một công ty bắt buộc phải đăng ký GST nếu: Doanh thu chịu thuế của công ty trong 12 tháng gần nhất vượt quá S$1 triệu hoặc kỳ vọng doanh thu chịu thuế trong 12 tháng tới sẽ vượt quá S$1 triệu.

    Doanh nghiệp mới nên theo dõi sát sao doanh thu hàng tháng để đảm bảo tuân thủ đúng thời hạn đăng ký.

    Thủ tục đăng ký tự nguyện

    Ngay cả khi doanh thu chưa đạt ngưỡng S$1 triệu, một công ty vẫn có thể đăng ký GST tự nguyện

    Lợi ích: Đăng ký tự nguyện cho phép doanh nghiệp hoàn loại thuế đầu vào đã chi trả cho các hoạt động kinh doanh (ví dụ: thuê văn phòng, mua sắm thiết bị), giúp giảm chi phí hoạt động.

    Điều kiện: Công ty phải thể hiện rõ ý định kinh doanh và phải tuân thủ các cam kết, bao gồm việc phải duy trì đăng ký trong tối thiểu 2 năm.

    Hướng dẫn tính thuế đầu vào (Input Tax) và thuế đầu ra (Output Tax)

    Công thức cơ bản để xác định số tiền GST phải nộp hoặc được hoàn lại là:

    GST phải nộp = Thuế đầu ra – Thuế đầu vào

    Thuế đầu ra (Output Tax): GST mà bạn thu từ khách hàng khi bán hàng hóa/dịch vụ chịu thuế.

    Thuế đầu vào (Input Tax): GST mà bạn phải trả khi mua hàng hóa/dịch vụ cho mục đích doanh nghiệp.

    Quy định về việc được/không được hoàn lại thuế đầu vào: Bạn chỉ được hoàn lại thuế đầu vào nếu hàng hóa/dịch vụ đó được sử dụng để cung cấp hàng hóa/dịch vụ chịu thuế (Standard-rated hoặc Zero-rated). Nếu chúng liên quan đến các giao dịch miễn thuế (Exempt), bạn sẽ không được hoàn thuế.

    Hướng dẫn kê khai và nộp thuế GST

    Một công ty đã hoàn tất thủ tục đăng ký GST, bước tiếp theo là đảm bảo tuân thủ các quy tắc về kê khai và nộp thuế định kỳ. Việc này được quản lý chặt chẽ bởi Cục Thuế IRAS, yêu cầu sự chính xác và đúng thời hạn.

    Kỳ kê khai và thời hạn tuân thủ (Filing Frequency and Deadline)

    Sau khi công ty được IRAS cấp mã số GST, Cục Thuế IRAS sẽ chỉ định kỳ kê khai cho doanh nghiệp, Các kỳ kê khai phổ biến nhất là hàng quý (Quarterly), áp dụng cho phần lớn các công ty, hoặc đôi khi là hàng tháng (Monthly) hoặc nửa năm (Half-yearly) đối với các doanh nghiệp có khối lượng giao dịch lớn.

    Điều quan trọng nhất là doanh nghiệp phải hoàn tất việc kê khai và nộp thuế trong vòng một tháng kể từ ngày kết thúc kỳ kê khai đã được chỉ định.

    Biểu mẫu Kê khai (Form GST F5) và phương thức nộp

    Quá trình kê khai GST được thực hiện định kỳ thông qua Form GST F5 trên cổng thông tin điện tử chính xác của IRAS là myTax Portal. Đây là quy trình hoàn toàn trực tuyến, giúp tiết kiệm thời gian và giảm thiểu sai sót thủ công.

    Khi điền biểu mẫu, doanh nghiệp sẽ cần báo cáo tổng hợp các số liệu quan trọng, bao gồm tổng thuế đầu ra đã thu, tổng thuế đầu vào đã trả và tổng giá trị hàng hóa/dịch vụ bán ra. Việc kê khai chính xác là nền tảng để xác định GST phải nộp hoặc số tiền hoàn thuế được nhận, đảm bảo dòng tiền của doanh nghiệp hoạt động suôn sẻ.

    Các chương trình hỗ trợ và ưu đãi GST

    Để giảm bớt gánh nặng dòng tiền và khuyến khích các hoạt động kinh doanh chiến lược, IRAS cung cấp các chương trình ưu đãi cho các doanh nghiệp đủ điều kiện.

    Ví dụ, chương trình Major Exporter Scheme (MES) cho phép các công ty xuất khẩu lớn không cần phải trả GST đầu vào ngay lập tức khi nhập khẩu hàng hóa, tạo điều kiện thuận lợi cho dòng tiền. Ngoài ra, còn có các chương trình khác như Approved Toll Manufacturer Scheme (ATMS) dành riêng cho các ngành công nghiệp cụ thể, giúp giảm bớt gánh nặng tuân thủ.

    Hậu quả của việc chậm trễ hoặc sai sót trong kê khai

    Chế độ tuân thủ thuế tại Singapore rất nghiêm ngặt. Do đó, việc chậm trễ kê khai, nộp thuế muộn hoặc kê khai sai có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng.

    Doanh nghiệp không tuân thủ có thể phải đối mặt với hình phạt tài chính dưới dạng phạt tiền và tính lãi suất cho các khoản thuế nộp chậm. Trong những trường hợp gian lận hoặc sai sót nghiêm trọng, công ty thậm chí có thể bị Cục Thuế IRAS điều tra và truy cứu trách nhiệm hình sự. Việc tuân thủ đúng thời hạn và chính xác là điều tối quan trọng để duy trì uy tín và hoạt động kinh doanh ổn định.

    Việc hiểu rõ GST là gì, cách phân loại giao dịch và tuân thủ các kỳ kê khai là bước nền tảng để mở rộng kinh doanh thành công tại Singapore. Sự chính xác trong từng bước là yếu tố quyết định.

    Dù hệ thống thuế Singapore minh bạch, chúng tôi khuyến nghị các doanh nghiệp mới nên tìm kiếm tư vấn thuế chuyên nghiệp ngay từ đầu. Điều này giúp chuẩn hóa quy trình kế toán, tối ưu hóa việc hoàn thuế đầu vào và đảm bảo tuân thủ tuyệt đối các quy định IRAS.

    Đừng ngần ngại liên hệ với Koobiz ngay hôm nay để được tư vấn chuyên sâu, giải đáp mọi thắc mắc về thuế GST và các thủ tục pháp lý liên quan đến việc thành lập doanh nghiệp tại Singapore.

    FAQs

    GST Singapore là gì và có tương đương với loại thuế nào tại Việt Nam?

    GST (Goods and Services Tax) là Thuế Hàng hóa và Dịch vụ, là một loại thuế gián thu áp dụng cho hầu hết hàng hóa và dịch vụ tại Singapore. Về bản chất, GST tương đương với Thuế Giá trị gia tăng (VAT) được áp dụng tại Việt Nam.

    Khi nào công ty bắt buộc phải đăng ký GST?

    Công ty bắt buộc phải đăng ký GST nếu doanh thu chịu thuế trong 12 tháng gần nhất hoặc kỳ vọng trong 12 tháng tới vượt quá S$1 triệu (Đô la Singapore).

    Kỳ kê khai GST thường là bao lâu và thời hạn nộp là khi nào?

    Kỳ kê khai phổ biến nhất là hàng quý (Quarterly). Công ty phải hoàn tất việc kê khai và nộp thuế trong vòng một tháng kể từ ngày kết thúc kỳ kê khai (ví dụ: đối với quý kết thúc vào 31/03, hạn chót là 30/04).

    Nếu công ty kê khai sai hoặc nộp chậm sẽ chịu hình phạt nào?

    IRAS áp dụng các hình phạt nghiêm ngặt, bao gồm phạt tài chính (phạt tiền) và tính lãi suất trên số thuế nộp chậm. Trong trường hợp gian lận nghiêm trọng, công ty có thể bị điều tra và truy cứu trách nhiệm hình sự.

    [SUMMARIES]

    GST là thuế tiêu dùng tương tự VAT với mức suất chuẩn 9% (từ 2024), áp dụng cho hầu hết hàng hóa, dịch vụ tiêu thụ trong nước và hàng nhập khẩu.

    Doanh nghiệp bắt buộc đăng ký khi doanh thu chịu thuế vượt 1 triệu SGD, đồng thời cần phân loại đúng giao dịch (chịu thuế, thuế 0% hoặc miễn thuế) để tối ưu hoàn thuế đầu vào.

    Tuân thủ kê khai và nộp thuế định kỳ qua cổng myTax Portal là nghĩa vụ pháp lý nghiêm ngặt giúp doanh nghiệp tránh các chế tài xử phạt nặng từ Cục Thuế IRAS.

    [/SUMMARIES]

  • Withholding Tax là gì? Thông tin chi tiết về thuế khấu trừ tại nguồn cho doanh nghiệp tại Singapore

    Withholding Tax là gì? Thông tin chi tiết về thuế khấu trừ tại nguồn cho doanh nghiệp tại Singapore

    Đối với những ai đang có kế hoạch tiến vào thị trường Singapore, việc nắm vững các quy định về thuế là bước đi thiết yếu. Koobiz mang đến bài viết này như một hướng dẫn toàn diện, giải thích cặn kẽ Withholding Tax là gì (WTH) – Thuế khấu trừ tại nguồn.

    Koobiz hiểu rõ rằng việc tuân thủ pháp luật thuế là chìa khóa để phát triển bền vững, vì vậy nội dung này được thiết kế để giúp doanh nghiệp của bạn hiểu rõ nghĩa vụ tuân thủ thuế tại Singapore một cách dễ dàng nhất.

    Giới thiệu tổng quan về Withholding Tax (WTH)

    Thuế là một phần không thể thiếu của môi trường kinh doanh quốc tế. Với các công ty đa quốc gia, việc thực hiện thanh toán xuyên biên giới thường đi kèm với một loại thuế đặc biệt: Withholding Tax.

    Withholding Tax là gì?

    Withholding Tax (WHT), hay còn gọi là thuế khấu trừ tại nguồn, là một cơ chế thu thuế quốc tế. Đây là khoản thuế mà bên chi trả (công ty Singapore) có trách nhiệm khấu trừ trực tiếp từ khoản thanh toán cho người nhận không cư trú (non-resident) trước khi chuyển tiền và nộp cho cơ quan thuế (IRAS).

    Withholding Tax (WHT) - thuế khấu trừ tại nguồn
    Withholding Tax (WHT) – thuế khấu trừ tại nguồn

    Ví dụ: Công ty ABC (Singapore) cần trả 10.000 SGD phí bản quyền cho công ty XYZ (Mỹ). Thay vì trả đủ 10.000 SGD cho XYZ, ABC phải khấu trừ lại 1.000 SGD (nếu thuế suất là 10%) và chỉ chuyển 9.000 SGD cho XYZ. Khoản 1.000 SGD này sau đó được ABC nộp cho IRAS.

    Sự khác biệt giữa Withholding Tax và thuế thu nhập thông thường

    Dưới đây là bảng so sánh chi tiết sự khác biệt chính giữa Thuế khấu trừ tại nguồn và thuế thu nhập thông thường:

    Tiêu chí Withholding Tax (Thuế khấu trừ tại nguồn) Thuế thu nhập (Doanh nghiệp/Cá nhân thông thường)
    Đối tượng áp dụng Người không cư trú (Non- resident) nhận thu nhập phát sinh tại Singapore. Người cư trú (Resident) tại Singapore (công ty hoặc cá nhân).
    Cơ sở tính thuế Tính trên tổng giá trị thanh toán (Gross Payment) hoặc một tỷ lệ cố định của khoản thanh toán đó. Tính trên lợi nhuận chịu thuế (Taxable Profit) hoặc tổng thu nhập (Total income) sau khi trừ chi phí.
    Ai là người nộp Bên chi trả (Payer) có trách nhiệm khấu trừ và nộp thay cho bên nhận (vai trò của bên chi trả là đại diện nộp thuế). Bản thân đối tượng chịu thuế tự khai báo và nộp cơ quan thuế (IRAS).
    Mục đích Đảm bảo thu thuế kịp thời đối với các luồng thu nhập chảy ra nước ngoài. Đánh thuế thu nhập và lợi nhuận của các đối tượng cư trú.

    Đối tượng chịu thuế khấu trừ tại nguồn

    Các đối tượng chịu trách nhiệm nộp thuế khấu (thông qua việc khấu trừ của công ty Singapore) được chia thành ba nhóm chính:

    Chuyên gia nước ngoài không cư trú (Non-Resident Professionals):

    Đây là những cá nhân cung cấp dịch vụ chuyên môn (tư vấn, luật sư, kỹ thuật viên, nhà đào tạo/huấn luyện viên, diễn giả,…) cho các công ty Singapore và có thời gian làm việc/cư trú tại Singapore ít hơn 183 ngày/năm.

    Ví dụ: Diễn giả nước ngoài đến tổ chức hội thảo ngắn hạn, luật sư/chuyên gia tư vấn nước ngoài làm việc tại Singapore dưới 183 ngày/năm.

    Lưu ý: Thu nhập của họ có thể chịu thuế suất cố định WTH) và thường được coi là thuế cuối cùng (final tax) tại Singapore, trừ khi họ chọn khai thuế đầy đủ.

    Các nhân viên nước ngoài không cư trú (Non-Resident Employment)

    Những người nước ngoài được thuê làm việc cho các công ty/tổ chức tại Singapore (Có hợp đồng lao động)

    Điều kiện tính thuế:

    • Ít hơn 60 ngày/năm: Thường được miễn nộp thuế Withholding Tax (trừ trường hợp giám đốc hoặc công ty trả thêm chi phí ăn ở).
    • Từ 61 ngày đến 182 ngày/năm: Bắt buộc đóng thuế Withholding Tax với thuế suất tiêu chuẩn là 15% hoặc theo mức thuế thu nhập cá nhân thông thường (tùy mức nào cao hơn).
    • Trên 183 ngày/năm: Bắt buộc đóng thuế thu nhập cá nhân như một công dân cư trú tại Singapore.

    Các công ty không thường trú (Non-Resident Company)

    Doanh nghiệp nước ngoài cung cấp dịch vụ, cho thuê tài sản, hoặc nhận các khoản thu nhập chịu thuế khác phát sinh tại Singapore.

    Tiêu chí nhận diện:

    Công ty không được quản lý và kiểm soát tại Singapore (ví dụ: trụ sở, các cuộc họp hội đồng quản trị diễn ra ngoài Singapore).

    Công ty không có Cơ sở Thường trú (Permanent Establishment – PE) tại Singapore: Tức là không có một địa điểm kinh doanh cố định, lâu dài (như văn phòng, nhà máy, xưởng) để thực hiện toàn bộ hoặc một phần hoạt động kinh doanh.

    Các nhóm đối tượng chịu thuế khấu trừ tại nguồn
    Các nhóm đối tượng chịu thuế khấu trừ tại nguồn

    Tóm lại: Cá nhân/Doanh nghiệp sẽ phải đóng WTH cho IRAS nếu họ là đối tượng không cư trú có thu nhập phát sinh tại Singapore.

    Khoản thanh toán phải chịu thuế khấu trừ tại nguồn (Withholding Tax – WTH) tại Singapore

    Dưới đây là bảng tổng hợp các loại thanh toán phổ biến phải chịu Withholding Tax tại Singapore cho người không cư trú, kèm theo mức thuế suất tiêu chuẩn (trước khi áp dụng DTA), cập nhật chính xác đến tháng 12/2025 theo quy định IRAS:

    Loại khoản thanh toán Mô tả ví dụ Thuế suất chuẩn Điều kiện áp dụng chính Lưu ý quan trọng (bao gồm giảm theo DTA)
    Tiền lãi (Interest) Lãi vay, lãi trái phiếu, lãi tiền gửi 15% trên tổng số tiền lãi Khoản vay dùng tại Singapore hoặc bên vay cư trú Singapore Có thể giảm 0% nếu là trái phiếu đủ điều kiện. Với Việt Nam: giảm còn 10%
    Tiền bản quyền (Royalties) Phí sử dụng bản quyền sách, phần mềm, bằng sáng chế, nhãn hiệu 10% trên tổng số tiền Quyền được sử dụng tại Singapore Không áp dụng cho máy móc công nghiệp. Với Việt Nam: 5-10%
    Phí dịch vụ chuyên môn/kỹ thuật Tư vấn quản lý, kỹ thuật, thiết kế, đào tạo, lắp đặt, huấn luyện – Cá nhân: 15% gross (hoặc 24% net) – Công ty: 17% Dịch vụ thực hiện một phần hoặc toàn bộ tại Singapore Chỉ tính phần công việc tại Singapore. Nghệ sĩ biểu diễn: 10% ưu đãi
    Thù lao giám đốc (Directors’ Fees) Tiền thù lao cho thành viên HĐQT công ty Singapore 24% trên tổng số tiền Áp dụng cho giám đốc không cư trú Có thể chọn nộp theo biểu lũy tiến nếu có lợi hơn
    Tiền thuê tài sản di động Thuê máy móc, thiết bị, phương tiện (không phải bất động sản) 15% (hoặc 10% nếu thiết bị công nghiệp) Tài sản được sử dụng tại Singapore Không áp dụng cho thuê nhà đất
    Thu nhập từ lao động (Employment Income) Lương, thưởng cho nhân viên nước ngoài Cao hơn giữa 15% gross hoặc lũy tiến 0-24% Làm việc tại Singapore 61-182 ngày/năm ≤60 ngày: thường miễn. ≥183 ngày: nộp như người cư trú (không WHT)
    Phí hoa hồng/môi giới (Commission) Hoa hồng đại lý, môi giới 15% Liên quan đến hoạt động kinh doanh tại Singapore Thường kết hợp với phí dịch vụ
    Các khoản khác Lợi nhuận chuyển nhượng bất động sản, một số khoản phí khác Tùy loại (thường 15-17%) Thu nhập nguồn gốc Singapore Cổ tức (dividends): 0%. Hoàn trả chi phí thuần túy: không chịu thuế

    Khoản thanh toán không phải chịu thuế khấu trừ tại nguồn (Withholding Tax – WTH) tại Singapore

    Các khoản thanh toán phổ biến
    Các khoản thanh toán phổ biến

    Đây là các khoản thanh toán phổ biến cho người không cư trú nhưng thường không bị khấu trừ Withholding Tax:

    Mua bán hàng hóa thông thường Mua nguyên liệu, máy móc, thành phẩm, hàng hóa xuất nhập khẩu → 0% WHT. Đây là giao dịch thương mại thuần túy, không bị coi là thu nhập chịu thuế tại Singapore.

    Phí vận chuyển & thuê container quốc tế

    • Thuê tàu biển (voyage charter, time charter, bareboat charter)
    • Thuê container vận chuyển hàng hóa bằng đường biển (operating lease) → Miễn 100% WHT (được gia hạn đến 31/12/2031 theo Budget 2025).

    Hoàn trả chi phí thuần túy (pure reimbursement) Vé máy bay, khách sạn, ăn ở, đi lại mà đối tác nước ngoài đã ứng trước và bạn chỉ hoàn lại → không tính là thu nhập, nên không chịu WHT (nhớ giữ hóa đơn gốc).

    Dịch vụ thực hiện 100% bên ngoài Singapore Tư vấn, thiết kế, lập trình, đào tạo online, dịch vụ cloud… mà nhân sự đối tác không hề đặt chân đến Singapore → không phải thu nhập nguồn Singapore → 0% WHT.

    Cổ tức (dividends) Công ty Singapore trả cổ tức cho cổ đông nước ngoài (cá nhân hoặc công ty) → miễn hoàn toàn WHT nhờ hệ thống thuế một cấp (one-tier corporate tax system).

    Tỷ lệ Withholding Tax tiêu chuẩn và tác động của Hiệp định Tránh đánh Thuế hai lần (DTA)

    Tỷ lệ thuế khấu trừ tại nguồn (Withholding Tax) tại Singapore thay đổi tùy theo loại thu nhập và việc có áp dụng được Hiệp định Tránh đánh thuế hai lần (DTA) với quốc gia của bên nhận hay không.

    Tỷ lệ tiêu chuẩn (Statutory Rates): Đây là mức thuế do IRAS quy định nếu không có DTA hoặc không đủ điều kiện áp dụng DTA. Một số mức phổ biến:

    – Tiền bản quyền (royalties): 10%

    – Tiền lãi vay (interest): 15%

    – Phí dịch vụ kỹ thuật/quản lý cho công ty nước ngoài: 17%

    – Thù lao giám đốc không cư trú: 24%

    Hiệp định Tránh đánh thuế hai lần (DTA): Singapore đã ký DTA với khoảng 100 quốc gia và vùng lãnh thổ (bao gồm Việt Nam). Mục tiêu của DTA là tránh tình trạng cùng một khoản thu nhập bị đánh thuế ở cả hai nước.

    Cách giảm thuế nhờ DTA: DTA thường quy định mức thuế khấu trừ ưu đãi (thấp hơn hoặc bằng 0%) cho các khoản như lãi vay, bản quyền, phí dịch vụ… Để được hưởng mức thuế ưu đãi này, bên nhận thu nhập (non-resident) bắt buộc phải nộp Giấy chứng nhận cư trú thuế (Certificate of Residence – COR) hợp lệ do cơ quan thuế nước mình cấp (ví dụ: Tổng cục Thuế Việt Nam). Nếu không có COR hợp lệ, bên trả tiền tại Singapore sẽ phải áp dụng tỷ lệ tiêu chuẩn cao hơn.

    Nhờ DTA, doanh nghiệp Việt Nam thường chỉ chịu mức thuế thực tế 0–10% thay vì 10–24% như tỷ lệ tiêu chuẩn.

    Những rủi ro và hình phạt khi không tuân thủ

    Việc chậm trễ hoặc không nộp Withholding Tax sẽ kéo theo các hậu quả nghiêm trọng:

    Lãi suất chậm nộp: IRAS sẽ tính lãi suất chậm nộp (Late Payment Interest) trên số tiền thuế chưa nộp. Lãi suất này tích lũy theo thời gian và là một gánh nặng tài chính không đáng có.

    Hình phạt khai sai/gian lận: Trong trường hợp cố ý khai sai hoặc trốn thuế, công ty có thể phải đối mặt với các chế tài nghiêm khắc hơn, bao gồm phạt tiền nặng và thậm chí là truy tố hình sự.

    Rủi ro chi phí không được khấu trừ: Nếu công ty không tuân thủ nghĩa WTH, khoản chi phí đã thanh toán cho bên không cư trú đó có thể bị IRAS từ chối khấu trừ khỏi Thu nhập Chịu thuế (Taxable Income) của công ty Singapore. Điều này làm tăng lợi nhuận chịu thuế và tổng số thuế phải nộp.

    Tầm quan trọng: Tuân thủ Withholding Tax không chỉ là nghĩa vụ pháp lý mà còn là chìa khóa để bảo vệ uy tín pháp lý và tối ưu hóa chi phí thuế cho công ty Singapore của bạn.

    Việc hiểu rõ Withholding Tax là gì và các quy định liên quan là nền tảng để công ty bạn hoạt động hiệu quả tại Singapore. Tuân thủ nghĩa vụ Withholding Tax không chỉ giúp tối ưu hóa chi phí mà còn bảo vệ uy tín pháp lý của doanh nghiệp bạn.

    Cần hỗ trợ chuyên sâu? Nếu bạn đang có kế hoạch mở rộng hoạt động và cần xác định chính xác nghĩa vụ WTH cho từng loại giao dịch, hãy liên hệ ngay với Koobiz để nhận được tư vấn thuế chuyên sâu và đảm bảo tuân thủ tuyệt đối ngay từ những bước đầu tiên.

    FAQs

    Withholding Tax áp dụng cho đối tượng nào?

    Withholding Tax chỉ áp dụng cho cá nhân hoặc công ty không cư trú (non-resident) có thu nhập phát sinh tại Singapore.

    Hiệp định Thuế (DTA) giúp giảm Withholding Tax như thế nào?

    DTA là thỏa thuận giữa Singapore và quốc gia khác, cho phép áp dụng mức thuế suất ưu đãi (thấp hơn hoặc bằng 0%) cho một số loại thu nhập, thay vì mức thuế suất tiêu chuẩn cao hơn.

    Tôi cần giấy tờ gì để áp dụng mức thuế suất ưu đãi theo DTA?

    Bắt buộc phải có Giấy chứng nhận Cư trú (Certificate of Residence – COR) hợp lệ do cơ quan thuế của quốc gia đối tác cấp cho bên nhận thanh toán.

    Nếu nộp Withholding Tax chậm thì tôi có bị phạt không?

    . IRAS sẽ tính lãi suất chậm nộp (Late Payment Interest) và công ty có thể phải chịu thêm các hình phạt khác tùy mức độ vi phạm

    Cổ tức (Dividends) trả cho cổ đông nước ngoài có chịu Withholding Tax không?

    Không. Singapore áp dụng hệ thống thuế đơn cấp (one-tier tax system), nên cổ tức trả ra không bị đánh Withholding Tax.

     

    [SUMMARIES]

    Withholding Tax (WHT) là thuế bắt buộc doanh nghiệp Singapore phải khấu trừ và nộp thay khi thanh toán cho đối tượng không cư trú các khoản như lãi vay, bản quyền hay phí dịch vụ.

    Thuế suất chuẩn dao động từ 10-24%, nhưng có thể giảm thấp hơn nhờ Hiệp định tránh đánh thuế hai lần (DTA) nếu đối tác cung cấp Giấy chứng nhận cư trú (COR) hợp lệ.

    Tuân thủ WHT giúp doanh nghiệp tránh bị phạt và được ghi nhận chi phí hợp lý; riêng các khoản thanh toán mua hàng hóa, vận chuyển và cổ tức được miễn loại thuế này.

    [/SUMMARIES]