Danh mục: Thành lập công ty

  • Pte Ltd là gì? Tại sao Start-up và Doanh nghiệp Việt hay chọn Pte. Ltd. tại Singapore?

    Pte Ltd là gì? Tại sao Start-up và Doanh nghiệp Việt hay chọn Pte. Ltd. tại Singapore?

    [SUMMARIES]

    Định nghĩa: Pte. Ltd. (Private Limited) là công ty tư nhân trách nhiệm hữu hạn. Đây là mô hình pháp nhân tiêu chuẩn tại Singapore, tương đương với Công ty TNHH tại Việt Nam.

    Đặc điểm pháp lý: Là thực thểv độc lập, chịu trách nhiệm hữu hạn. Tài sản cá nhân của cổ đông được bảo vệ an toàn tách biệt với nợ công ty.

    Lý do Start-up chọn Singapore: Tạo niềm tin với đối tác quốc tế, dễ dàng nhận vốn từ các quỹ đầu tư (VC), thuế TNDN thấp

    Thuật ngữ tương đương: Có giá trị pháp lý tương tự như Sdn Bhd (Malaysia), Pty Ltd (Úc), GmbH (Đức) hay Ltd (Anh).

    [/SUMMARIES]

    Pte.Ltd là gì?

    Pte. Ltd. (thường viết là Pte Ltd) là viết tắt của Private Limited Company, nghĩa là Công ty Tư nhân Trách nhiệm Hữu hạn.

    Đây là loại hình doanh nghiệp phổ biến nhất tại Singapore và các quốc gia theo hệ thống pháp luật Anh (Common Law).

    Đặc điểm chính của Pte. Ltd.

    Nếu so sánh với luật Việt Nam, mô hình này lai giữa Công ty TNHHCông ty Cổ phần chưa niêm yết.

    Đặc điểm Chi tiết
    Tư cách pháp nhân Là một thực thể pháp lý độc lập và tách biệt hoàn toàn với chủ sở hữu. Công ty có thể kiện, bị kiện và sở hữu tài sản riêng.
    Sở hữu Có từ 1 đến 50 cổ đông. Cổ đông có thể là cá nhân hoặc công ty khác (có thể là 100% vốn nước ngoài).
    Chuyển nhượng Cổ phần không được giao dịch tự do trên sàn chứng khoán. Việc chuyển nhượng thường phải được Hội đồng quản trị thông qua.
    Huy động vốn Dễ dàng huy động vốn bằng cách phát hành thêm cổ phần cho nhà đầu tư mới (như các quỹ đầu tư mạo hiểm – VC), nhưng không được huy động từ công chúng.
    Ưu đãi thuế Đây là mô hình được hưởng nhiều ưu đãi thuế nhất tại Singapore (miễn thuế cho start-up trong 3 năm đầu, thuế TNDN thấp).

    Tại sao Start-up và Doanh nghiệp Việt hay chọn Pte. Ltd. tại Singapore?

    Khi bạn nghe ai đó nói “mở công ty bên Singapore”, 99% là họ đang nói đến việc thành lập công ty Pte. Ltd. vì 3 lý do:

    1. Uy tín quốc tế: Hậu tố “Pte Ltd” tại Singapore tạo cảm giác tin cậy cao cho đối tác quốc tế, ngân hàng và các quỹ đầu tư.
    2. Gọi vốn dễ dàng: Các quỹ đầu tư (VCs) quốc tế thường yêu cầu startup Việt Nam phải có pháp nhân Pte. Ltd. tại Singapore (holding company) để họ rót vốn vào, do luật pháp minh bạch và bảo vệ nhà đầu tư tốt hơn.
    3. Tối ưu thuế: Lợi nhuận từ nước ngoài chuyển về Singapore có thể không bị đánh thuế nếu thỏa mãn điều kiện, và thuế thu nhập doanh nghiệp thực tế thường rất thấp sau khi trừ ưu đãi.

    Các thuật ngữ cùng nghĩa

    Khi bạn thấy đối tác có đuôi Sdn Bhd, Pty Ltd, hay GmbH, hãy hiểu rằng họ có tư cách pháp nhân tương tự như Pte. Ltd. hay Công ty TNHH, nghĩa là tài sản của chủ sở hữu được tách biệt và bảo vệ an toàn.

    Khu vực / Quốc gia Thuật ngữ viết tắt Ý nghĩa
    Singapore Pte. Ltd. Private Limited
    Úc Pty Ltd Proprietary Limited
    Mỹ LLC / Inc. Limited Liability Company / Incorporated
    Anh (UK) Ltd. Limited
    Malaysia Sdn Bhd Sendirian Berhad
    Đức GmbH (Công ty TNHH theo tiếng Đức)
    Việt Nam Co., Ltd. Company Limited (Dịch từ Công ty TNHH)

    Quy trình cơ bản để thành lập công ty PTE LTD

    Dưới đây là quy trình chuẩn để thành lập một công ty PTE LTD (tập trung vào mô hình chuẩn tại Singapore – nơi phổ biến nhất với doanh nghiệp Việt):

    Các điều kiện tiên quyết (Cần chuẩn bị)

    Trước khi nộp hồ sơ, bạn cần đáp ứng đủ các cấu phần sau của một công ty PTE LTD:

    • Tên công ty: Phải được chấp thuận bởi cơ quan quản lý (tại Singapore là ACRA). Tên không được trùng lặp hoặc chứa từ ngữ nhạy cảm.
    • Giám đốc (Directors):
      • Tối thiểu 1 giám đốc.
      • Quan trọng: Phải có ít nhất 1 Giám đốc thường trú (Resident Director). Người này phải là công dân Singapore, thường trú nhân (PR), hoặc người có thẻ lao động (Employment Pass) hợp lệ.
      • Lưu ý: Nếu bạn sống tại Việt Nam, bạn sẽ cần thuê dịch vụ “Giám đốc chỉ định” (Nominee Director) để đáp ứng điều kiện này.
    • Cổ đông (Shareholders): Tối thiểu 1 và tối đa 50. Có thể là cá nhân hoặc pháp nhân (công ty khác), và có thể là người nước ngoài 100%.
    • Thư ký công ty (Company Secretary): Bắt buộc phải bổ nhiệm một thư ký đủ tiêu chuẩn trong vòng 6 tháng kể từ khi thành lập.
    • Vốn điều lệ (Paid-up Capital): Tối thiểu là 1 SGD (hoặc ngoại tệ tương đương). Bạn có thể tăng vốn sau này.
    • Địa chỉ đăng ký (Registered Address): Phải là một địa chỉ vật lý tại nước sở tại (không chấp nhận P.O. Box).

    Quy trình đăng ký chi tiết

    Vì người nước ngoài không thể tự đăng ký trực tiếp qua hệ thống chính phủ (SingPass), bạn bắt buộc phải thông qua một Đại lý đăng ký chuyên nghiệp (Registered Filing Agent).

    Bước 1: Thuê đơn vị tư vấn (Agency)

    Bạn chọn một đơn vị dịch vụ doanh nghiệp (Corporate Service Provider). Họ sẽ đại diện bạn làm việc với ACRA.

    Bước 2: Kiểm tra và Đặt tên công ty

    Đơn vị tư vấn sẽ giúp bạn kiểm tra tên công ty trên hệ thống.

    • Nếu tên khả dụng: Có thể đăng ký ngay.
    • Nếu tên chứa từ khóa nhạy cảm (Bank, Law, Finance…): Cần chờ xét duyệt thêm (khoảng 14-60 ngày).

    Bước 3: Chuẩn bị hồ sơ (KYC)

    Bạn cần cung cấp cho đơn vị tư vấn:

    • Bản sao Hộ chiếu (Passport) của các cổ đông và giám đốc.
    • Bằng chứng địa chỉ (Sao kê ngân hàng, hóa đơn điện nước tại Việt Nam – bản tiếng Anh hoặc dịch thuật).
    • Cơ cấu cổ phần mong muốn.

    Bước 4: Nộp hồ sơ lên ACRA

    Đơn vị tư vấn sẽ nộp hồ sơ điện tử.

    • Thời gian: Nếu hồ sơ chuẩn, quá trình này rất nhanh, thường chỉ mất vài giờ đến 1 ngày làm việc.

    Bước 5: Nhận kết quả

    Sau khi thành lập thành công, bạn sẽ nhận được qua email:

    1. Giấy chứng nhận thành lập điện tử (E-Certificate of Incorporation).
    2. Hồ sơ thông tin doanh nghiệp (BizFile+): Chứa số UEN (Mã số thuế), thông tin giám đốc, cổ đông, vốn, v.v.

    Các bước sau khi thành lập (Post-Incorporation)

    Sau khi có giấy phép, để công ty đi vào hoạt động thực tế, bạn cần thực hiện:

    • Soạn thảo Điều lệ công ty (Constitution): Thường dùng mẫu chuẩn của ACRA hoặc soạn riêng nếu có thỏa thuận cổ đông phức tạp.
    • Mở tài khoản ngân hàng doanh nghiệp:
      • Có thể mở tại các ngân hàng truyền thống (DBS, OCBC, UOB…). Một số ngân hàng yêu cầu giám đốc phải sang phỏng vấn trực tiếp (physical interview), một số cho phép phỏng vấn online.
      • Hoặc mở ngân hàng số (Aspire, Wise, Airwallex…) để nhanh gọn hơn.
    • Đăng ký các giấy phép phụ (nếu có): Ví dụ: giấy phép xuất nhập khẩu, giấy phép fintech, du lịch…

    Nghĩa vụ duy trì hàng năm (Compliance)

    Đây là phần quan trọng để tránh bị phạt tiền hoặc đóng cửa công ty:

    Nghĩa vụ Mô tả
    Năm tài chính (FYE) Bạn tự chọn ngày kết thúc năm tài chính (thường là 31/12).
    Đại hội cổ đông (AGM) Phải tổ chức họp hàng năm.
    Báo cáo thường niên (Annual Return) Nộp cho ACRA trong vòng 7 tháng sau khi kết thúc năm tài chính.
    Kê khai thuế (ECI & Form C-S/C) Khai báo doanh thu ước tính và nộp tờ khai thuế thu nhập doanh nghiệp cho IRAS (Cục thuế).

    Các loại hình công ty khác

    Sau đây là danh sách ngắn gọn các loại hình công ty phổ biến khác (ngoài Pte. Ltd.):

    • Doanh nghiệp tư nhân (Sole Proprietorship): Do 1 cá nhân làm chủ, chịu trách nhiệm vô hạn bằng tài sản cá nhân, thủ tục đơn giản nhất.
    • Công ty Hợp danh (General Partnership): Từ 2 chủ sở hữu trở lên, các thành viên cùng chịu trách nhiệm vô hạn về mọi khoản nợ của công ty.
    • Công ty Hợp danh TNHH (LLP): Mô hình lai giữa hợp danh và TNHH, các thành viên chịu trách nhiệm hữu hạn, thường dành cho luật sư, kiểm toán, kiến trúc sư.
    • Công ty Đại chúng (Public Limited Company – PLC): Quy mô lớn, được phép phát hành cổ phiếu ra công chúng và niêm yết trên sàn chứng khoán.
    • Công ty TNHH Bảo lãnh (Limited by Guarantee): Dành cho mục đích phi lợi nhuận (từ thiện, hiệp hội), không có cổ đông chia lãi mà chỉ có thành viên bảo lãnh.
    • Văn phòng đại diện (Representative Office): Không có tư cách pháp nhân độc lập, chỉ được nghiên cứu thị trường, tuyệt đối không được kinh doanh sinh lời.
    • Chi nhánh (Branch Office): Được phép kinh doanh thương mại, nhưng phụ thuộc hoàn toàn vào pháp lý và trách nhiệm của công ty mẹ ở nước ngoài.

    Nếu bạn đang ấp ủ kế hoạch vươn ra biển lớn và cần một bệ phóng pháp lý vững chắc tại đảo quốc sư tử, Koobiz sẵn sàng là người đồng hành tin cậy của bạn.

    Chúng tôi cung cấp giải pháp thành lập công ty Pte. Ltd. tại Singapore trọn gói và chuyên nghiệp, giúp bạn gạt bỏ mọi rào cản về thủ tục hành chính, ngôn ngữ và pháp lý.

    Từ việc cung cấp Giám đốc chỉ định, hỗ trợ mở tài khoản ngân hàng quốc tế, cho đến tư vấn tuân thủ thuế và báo cáo tài chính hàng năm, Koobiz cam kết mang lại trải nghiệm nhanh chóng, minh bạch và tối ưu chi phí nhất, để bạn có thể toàn tâm toàn ý tập trung vào việc phát triển kinh doanh toàn cầu.

    Hãy liên hệ với Koobiz ngay hôm nay để nhận tư vấn miễn phí về lộ trình mở công ty Pte. Ltd của bạn!

    FAQ – Các câu hỏi thường gặp về Pte. Ltd.

    Người nước ngoài có được sở hữu 100% vốn công ty Pte. Ltd. không?

    Có. Luật pháp Singapore cho phép người nước ngoài nắm giữ 100% cổ phần mà không bắt buộc phải có đối tác địa phương cùng góp vốn.

    Vốn điều lệ tối thiểu để thành lập là bao nhiêu?

    Chỉ cần tối thiểu 1 SGD (Đô la Singapore) để bắt đầu. Bạn có thể tăng vốn dễ dàng sau khi công ty đã đi vào hoạt động.

    Tôi có cần bay sang Singapore để ký giấy tờ không?

    Không. Toàn bộ quy trình nộp hồ sơ và ký kết có thể thực hiện online 100% thông qua các đơn vị dịch vụ (Agency) và chữ ký điện tử.

    Tại sao tôi cần thuê “Giám đốc chỉ định” (Nominee Director)?

    Luật Singapore yêu cầu công ty phải có ít nhất một giám đốc thường trú tại địa phương. Nếu bạn sống tại Việt Nam, bạn buộc phải thuê dịch vụ này để đáp ứng quy định (Compliance).

    Giám đốc chỉ định có quyền can thiệp vào tài sản công ty không?

    Không. Họ chỉ đứng tên trên giấy tờ pháp lý để thỏa mãn luật định. Quyền điều hành và kiểm soát tài khoản ngân hàng hoàn toàn thuộc về bạn.

    Thuế thu nhập doanh nghiệp của Pte. Ltd. là bao nhiêu?

    Mức thuế tối đa là 17%. Tuy nhiên, nhờ các chính sách miễn giảm thuế cho startup (SUTE), mức thuế thực đóng trong 3 năm đầu thường thấp hơn nhiều.

    Lợi nhuận chia cho cổ đông (cổ tức) có bị đánh thuế không?

    Không. Singapore áp dụng chính sách miễn thuế hoàn toàn cho cổ tức (0% Dividend Tax) khi chia lợi nhuận lại cho cổ đông.

    Việc mở tài khoản ngân hàng tại Singapore có khó không?

    Hiện tại các ngân hàng truyền thống (DBS, UOB) xét duyệt khá kỹ và thường yêu cầu phỏng vấn. Tuy nhiên, bạn có thể mở tài khoản Ngân hàng số (Fintech) như Aspire, Wise, Airwallex nhanh chóng và dễ dàng hơn.

  • Thành lập công ty tại Singapore 2026: Điều kiện & Quy trình chuyển vốn

    Thành lập công ty tại Singapore 2026: Điều kiện & Quy trình chuyển vốn

    [SUMMARIES]

    Singapore là bệ phóng lý tưởng nhờ thuế suất 17%, bảo hộ sở hữu trí tuệ và các ưu đãi hoàn thuế mới nhất năm 2026 cho mô hình Private Limited.

    Quy trình thành lập yêu cầu bắt buộc có giám đốc thường trú và thư ký công ty, có thể thực hiện linh hoạt qua hình thức offshore hoặc chuyển vốn đầu tư chính ngạch từ Việt Nam.

    Doanh nghiệp cần tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về báo cáo tài chính và đại hội cổ đông thường niên để duy trì hoạt động bền vững và tránh rủi ro pháp lý.

    [/SUMMARIES]

    Trong bản đồ tài chính toàn cầu, Singapore không đơn thuần là một quốc gia; đó là một trục tọa độ chiến lược giúp doanh nghiệp tái định nghĩa lại năng lực cạnh tranh. Khi bạn quyết định thành lập công ty tại Singapore, bạn không chỉ đang mở thêm một văn phòng, mà là đang thiết lập một hệ điều hành kinh doanh đạt chuẩn quốc tế nơi dòng vốn được lưu thông tự do, tài sản trí tuệ được bảo hộ tuyệt đối và uy tín thương hiệu được bảo chứng bởi một trong những nền kinh tế minh bạch nhất hành tinh.

    Dưới đây là bài viết chi tiết cung cấp lộ trình toàn diện về quy trình, chi phí và các giải pháp dịch vụ thành lập doanh nghiệp tại Singapore dành cho các chủ doanh nghiệp đang tìm kiếm sự đột phá.

    Tại sao Singapore là bệ phóng số 1 cho doanh nghiệp toàn cầu?

    Để hiểu tại sao hàng ngàn tập đoạn chọn Đảo quốc Sư tử làm trụ sở mẹ (Holding Company), chúng ta cần phân tích qua lăng kính của một nhà quản trị tài chính.

    Hệ thống thuế đơn tầng và ưu đãi cho Startup

    Singapore áp dụng mức thuế thu nhập doanh nghiệp (Corporate Income Tax – CIT) cố định ở mức 17% trên lợi nhuận chịu thuế. Tuy nhiên, các công ty mới có thể hưởng lợi từ các chương trình ưu đãi như miễn thuế toàn bộ cho lợi nhuận đầu tiên lên đến 125.000 SGD trong 3 năm đầu nếu đáp ứng điều kiện (như là công ty mới thành lập và không thuộc một số ngành nhất định).

    Ngoài ra, theo Budget 2025 và cập nhật cho 2026, có khoản giảm thuế 50% với mức trần 40.000 SGD, cộng thêm khoản hỗ trợ tiền mặt 2.000 SGD nếu công ty có ít nhất một nhân viên địa phương. Lưu ý tổng giá trị của cả hai khoản (giảm thuế + hỗ trợ tiền mặt) không vượt quá 40.000 SGD.

    Các thỏa thuận tránh đánh thuế hai lần (DTA) với hơn 90 quốc gia, bao gồm Việt Nam, giúp giảm gánh nặng thuế khi kinh doanh quốc tế.

    Vị trí chiến lược và cơ sở hạ tầng hiện đại

    Nằm ở trung tâm Đông Nam Á, Singapore kết nối dễ dàng với các thị trường lớn qua hệ thống cảng biển và sân bay hàng đầu thế giới. Cơ sở hạ tầng số hóa cao hỗ trợ logistics, thương mại điện tử và công nghệ, giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí vận hành.

    Theo Doing Business 2020, một báo cáo uy tín của Ngân hàng Thế giới (World Bank) về môi trường kinh doanh toàn cầu, Singapore đứng thứ 2 trong số 190 nền kinh tế về mức độ dễ dàng thực hiện thủ tục kinh doanh (Ease of Doing Business) nhờ hệ thống pháp lý minh bạch, thủ tục nhanh chóng và thân thiện với doanh nghiệp.

    Uy tín thương hiệu và bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ

    Một pháp nhân tại Singapore là minh chứng cho sự chuyên nghiệp. Khi giao dịch với các đối tác Mỹ hay Châu Âu, đuôi “Pte. Ltd.” giúp doanh nghiệp của bạn nhanh chóng vượt qua các bước kiểm tra uy tín (Due Diligence). Bên cạnh đó, hệ thống luật pháp chặt chẽ giúp bảo vệ tuyệt đối các sáng chế và tài sản trí tuệ của doanh nghiệp.

    Các loại hình doanh nghiệp phổ biến

    Tại Singapore, có 3 loại hình chính mà nhà đầu tư nước ngoài thường cân nhắc:

    • Private Limited Company (Pte. Ltd.): Đây là loại hình ưu việt nhất. Công ty có tư cách pháp nhân riêng biệt, cổ đông không chịu trách nhiệm cá nhân về các khoản nợ của công ty quá số vốn đã góp. Đây cũng là thực thể được hưởng nhiều ưu đãi thuế nhất.
    • Subsidiary Company (Công ty con): Là một công ty Private Limited nhưng có cổ đông chính là một pháp nhân (công ty mẹ) ở nước ngoài.
    • Branch Office (Chi nhánh): Là phần mở rộng của công ty mẹ. Khác với Pte Ltd, chi nhánh không có tư cách pháp nhân riêng, do đó công ty mẹ phải chịu toàn bộ trách nhiệm pháp lý cho các hoạt động tại Singapore.

    Các cá nhân và tổ chức nên ưu tiên thành lập công ty TNHH tư nhân (Pte. Ltd.) tại Singapore. Đây là thực thể có tư cách pháp nhân riêng biệt, cho phép chủ sở hữu chịu trách nhiệm hữu hạn trong phạm vi vốn góp và mở ra cơ hội tiếp cận hàng loạt chương trình ưu đãi thuế đặc quyền, mang lại lợi ích lớn nhất cho doanh nghiệp mới.

    Dựa trên nhu cầu thực tế, doanh nghiệp có thể lựa chọn một trong hai phương thức thực hiện:

    • Thành lập công ty có chuyển vốn từ Việt Nam: Tuân thủ quy trình đầu tư ra nước ngoài chính thống.
    • Thành lập công ty offshore tại Singapore: Tối ưu hóa cho các hoạt động thương mại quốc tế.

    Koobiz – Đơn vị tư vấn chiến lược chuyên sâu về thành lập doanh nghiệp tại Singapore. Chúng tôi cung cấp giải pháp trọn gói từ pháp lý, nhân sự chỉ định đến hỗ trợ mở tài khoản ngân hàng, giúp doanh nghiệp Việt vươn tầm quốc tế một cách an toàn và bền vững.

    Điều kiện bắt buộc để thành lập công ty tại Singapore

    Theo quy định của Cơ quan Quản lý Doanh nghiệp và Kế toán (ACRA), bất kỳ nhà đầu tư nước ngoài nào cũng phải đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe về nhân sự và địa điểm.

    Các nhân sự cốt lõi trong bộ máy công ty

    • Cổ đông (Shareholder): Có thể là cá nhân hoặc tổ chức, không giới hạn quốc tịch.
    • Giám đốc thường trú (Nominee Director): Đây là điều kiện bắt buộc. Bạn cần ít nhất một giám đốc là người cư trú tại địa phương (Singapore Citizen hoặc PR).
    • Thư ký công ty (Company Secretary): Phải được bổ nhiệm trong vòng 6 tháng đầu để xử lý các vấn đề tuân thủ pháp luật.
    Yêu cầu về vốn và trụ sở
    Yêu cầu về vốn và trụ sở
    • Vốn điều lệ: Bắt đầu chỉ từ 1 SGD.
    • Địa chỉ đăng ký: Phải là một địa chỉ văn phòng thực tế tại Singapore để tiếp nhận các văn bản chính thức từ Chính phủ.

    Quy trình thành lập công ty Offshore

    Dưới sự giám sát của ACRA, quy trình này được thực hiện hoàn toàn trực tuyến, đảm bảo tính bảo mật và tốc độ xử lý nhanh chóng.

    Bước 1: Phê duyệt tên công ty

    Kiểm tra tính khả dụng của tên doanh nghiệp trên hệ thống BizFile+. Tên phải bằng tiếng anh có đuôi “Pte. Ltd”.

    Bước 2: Thu thập hồ sơ định danh (KYC)

    Đây là bước quan trọng nhất để tuân thủ luật chống rửa tiền. Bạn cần cung cấp hộ chiếu (Passport) và chứng minh địa chỉ (hóa đơn tiện ích hoặc sao kê ngân hàng) được công chứng quốc tế.

    Bước 3: Đăng ký pháp nhân (Incorporation)

    Nộp hồ sơ lên ACRA bao gồm Điều lệ công ty (Constiution) và danh sách nhân sự (Giám đốc, Thư ký). Sau khoảng 1 ngày, bạn sẽ nhận được mã số doanh nghiệp UEN.

    Bước 4: Kích hoạt bộ hồ sơ pháp lý

    Nhận bộ hồ sơ gốc bao gồm BizFile+, chứng nhận cổ phần (Certificate) và con dấu công ty để chuẩn bị cho việc mở tài khoản ngân hàng.

    Thành lập công ty có chuyển vốn đầu tư từ Việt Nam

    Đối với các doanh nghiệp Việt Nam muốn mở rộng quy mô một cách chính thống, việc thành lập công ty tại Singapore có chuyển vốn từ Việt Nam là lộ trình đảm bảo tính pháp lý cao nhất. Thủ tục này yêu cầu sự phối hợp chặt chẽ giữa quy trình của ACRA (Singapore) và Bộ Kế hoạch & Đầu tư (Việt Nam).

    Giai đoạn 1: Thiết lập pháp nhân tại Singapore (ACRA)

    Trước khi xin giấy phép chuyển vốn, bạn cần có một thực thể pháp lý tồn tại tại Singapore để làm đối tượng tiếp nhận đầu tư.

    Bước 1: Đăng ký tên công ty và xin phê duyệt từ ACRA.

    Bước 2: Soạn thảo Điều lệ công ty (Constitution) và hồ sơ thành lập.

    Bước 3: Nhận giấy chứng nhận thành lập (BizFile). Lúc này, công ty có trạng thái vốn chờ chuyển (Pending capital).

    Giai đoạn 2: Xin giấy chứng nhận đăng ký đầu tư ra nước ngoài (Việt Nam)

    Đây là bước then chốt để dòng vốn có thể rời khỏi Việt Nam một cách hợp pháp qua hệ thống ngân hàng.

    Hồ sơ cần chuẩn bị:

    • Văn bản đăng ký đầu tư ra nước ngoài.
    • Tài liệu chứng minh năng lực tài chính của nhà đầu tư.
    • Hồ sơ pháp lý của công ty tại Singapore (đã thực hiện ở giai đoạn 1).

    Cơ quan cấp phép: Bộ kế hoạch và đầu tư.

    Thời gian xử lý: Thông thường từ 15-30 ngày làm việc.

    Giai đoạn 3: Mở tài khoản vốn đầu tư và chuyển tiền

    Sau khi có giấy phép từ Bộ Kế hoạch và Đầu tư, doanh nghiệp thực hiện các bước tài chính cuối cùng:

    • Mở tài khoản vốn đầu tư trực tiếp tại Việt Nam: Tại một ngân hàng được phép hoạt động ngoại hối. Mọi dòng tiền chuyển sang Singapore phải đi qua tài khoản này.
    • Mở tài khoản ngân hàng tại Singapore: Để tiếp nhận nguồn vốn đầu tư từ Việt Nam chuyển sang.
    • Thực hiện chuyển tiền: Ngân hàng tại Việt Nam sẽ kiểm tra Giấy chứng nhận đầu tư và thực hiện lệnh chuyển vốn vào tài khoản công ty tại Singapore.

    Lưu ý quan trọng của chuyên gia

    • Tính tuân thủ: Việc chuyển vốn không qua kênh chính thống (không có giấy phép đầu tư ra nước ngoài) có thể dẫn đến rủi ro pháp lý nghiêm trọng khi bạn muốn chuyển lợi nhuận từ Singapore ngược về Việt Nam trong tương lai.
    • Mục đích đầu tư: Hồ sơ xin phép tại Việt Nam cần giải trình rõ phương án kinh doanh và mục đích sử dụng vốn tại Singapore để tăng tỷ lệ phê duyệt.

    Koobiz – Đơn vị tư vấn chiến lược chuyên sâu về thiết lập pháp nhân tại Singapore. Chúng tôi cung cấp giải pháp trọn gói từ việc đăng ký ACRA, cung cấp nhân sự chỉ định đến hỗ trợ vận hành, đảm bảo doanh nghiệp của bạn hoạt động bền vững và đúng luật.

    Những lưu ý sau khi thành lập công ty

    Nhiều doanh nghiệp bị phạt nặng hoặc bị đóng cửa vì quên các nghĩa vụ sau:

    • Đưa tên công ty lên trụ sở: Tên công ty và mã số doanh nghiệp (UEN) phải xuất hiện trên mọi hóa đơn, chứng từ.
    • Thời hạn AGM: Cuộc họp đại hội đồng cổ đông thường niên phải được tổ chức trong vòng 6 tháng sau khi kết thúc năm tài chính.
    • Báo cáo tài chính (XBRL): Một số loại hình công ty cần nộp báo cáo tài chính dưới định dạng dữ liệu XBRL cho ACRA.

    Koobiz – Dịch vụ thành lập doanh nghiệp tại Singapore trọn gói, từ pháp lý đến vận hành thực chiến

    Koobiz chuyên cung cấp dịch vụ thành lập doanh nghiệp tại Singapore với hệ sinh thái hỗ trợ toàn diện, giúp nhà đầu tư quốc tế vận hành công ty từ xa một cách chuẩn xác, an toàn và bền vững.

    Dịch vụ của Koobiz bao gồm:

    • Thành lập doanh nghiệp trọn gói: Thực hiện đầy đủ thủ tục đăng ký với ACRA, bàn giao BizFile+ và con dấu công ty chỉ trong 1-3 ngày làm việc.
    • Cung cấp Giám đốc chỉ định & Thư ký công ty: Đảm bảo nhân sự thường trú có lý lịch minh bạch, đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn pháp lý nghiêm ngặt về đại diện doanh nghiệp tại Singapore.
    • Hỗ trợ mở tài khoản ngân hàng doanh nghiệp: Kết nối và chuẩn bị hồ sơ phỏng vấn với các định chế tài chính hàng đầu như DBS, OCBC, UOB, tối ưu khả năng phê duyệt.
    • Cung cấp Địa chỉ đăng ký doanh nghiệp: Đặt tại các trung tâm tài chính uy tín, hỗ trợ tiếp nhận và xử lý thư từ chính phủ và thông báo pháp lý kịp thời.
    • Quản trị tuân thủ & thuế: Thực hiện ghi sổ kế toán, báo cáo tài chính và nghĩa vụ thuế, giúp doanh nghiệp luôn minh bạch, tuân thủ, sẵn sàng cho các quyết định tài chính chiến lược trên thị trường quốc tế.

    Thành lập công ty tại Singapore không chỉ là một thủ tục hành chính, mà là bước đi chiến lược để doanh nghiệp Việt Nam gia nhập chuỗi giá trị toàn cầu. Với hệ thống thuế ưu việt, chính sách hỗ trợ tiền mặt hấp dẫn trong năm 2026 và môi trường pháp lý minh bạch, Singapore chính là bệ phóng vững chắc nhất cho tham vọng vươn tầm của bạn

    Đừng để các yêu cầu pháp lý và vận hành cản trở kế hoạch mở rộng của bạn tại Singapore.

    Koobiz cung cấp giải pháp triển khai doanh nghiệp trọn gói, đúng chuẩn, đúng luật, đúng chiến lược. Liên hệ Koobiz qua website để đặt lịch tư vấn và nhận đánh giá cấu trúc doanh nghiệp, dự toán chi phí cùng chiến lược thuế chuyên sâu tại Singapore.

    FAQs

    Người Việt Nam có thể sở hữu 100% vốn công ty tại Singapore không?

    Hoàn toàn được. Chính phủ Singapore cho phép người nước ngoài sở hữu 100% cổ phần công ty mà không cần có cổ đông bản địa góp vốn.

    Mức vốn điều lệ tối thiểu để mở công ty là bao nhiêu?

    Mức vốn tối thiểu chỉ từ 1 SGD. Bạn có thể tăng vốn điều lệ bất cứ lúc nào sau khi công ty đã đi vào hoạt động.

    Tôi có cần phải sang Singapore trực tiếp để làm thủ tục không?

    Không bắt buộc. Với quy trình số hóa của ACRA và dịch vụ của Koobiz, bạn có thể hoàn tất việc thành lập công ty hoàn toàn từ xa qua phương thức ký hồ sơ điện tử.

    Giám đốc chỉ định (Nominee Director) là gì và tại sao tôi cần họ?

    Luật Singapore yêu cầu mỗi công ty phải có ít nhất một giám đốc cư trú tại bản địa. Nếu bạn chưa có thẻ cư trú, Koobiz sẽ cung cấp dịch vụ Giám đốc chỉ định để đáp ứng điều kiện pháp lý này.

    Lợi nhuận từ Singapore chuyển về Việt Nam có bị đánh thuế hai lần không?

    Không. Nhờ Hiệp định tránh đánh thuế hai lần (DTA) giữa hai quốc gia, lợi nhuận đã đóng thuế tại Singapore sẽ được giảm trừ hoặc miễn thuế khi chuyển về Việt Nam.

    Thời gian hoàn tất thủ tục thành lập công ty là bao lâu?

    Việc cấp BizFile từ ACRA thường chỉ mất 15-30 phút sau khi nộp hồ sơ. Tuy nhiên, việc chuẩn bị tài liệu và thẩm định KYC có thể mất từ 1-3 ngày làm việc.

    Mở tài khoản ngân hàng doanh nghiệp tại Singapore có khó không?

    Khá khắt khe. Các ngân hàng như DBS hay UOB yêu cầu kiểm tra hồ sơ (Due Diligence) rất kỹ. Koobiz sẽ hỗ trợ bạn chuẩn bị phương án kinh doanh và hồ sơ để đạt tỷ lệ phê duyệt cao nhất.

  • Private Limited Company Là Gì? Mọi điều cần biết trước khi thành lập

    Private Limited Company Là Gì? Mọi điều cần biết trước khi thành lập

    [SUMMARIES]

    Private Limited Company là doanh nghiệp có tư cách pháp nhân độc lập, quyền sở hữu thuộc về nhóm cổ đông nội bộ và không phát hành cổ phiếu ra công chúng.

    Mô hình này bảo vệ tài sản cá nhân của chủ sở hữu nhờ cơ chế trách nhiệm hữu hạn, chỉ chịu rủi ro trong phạm vi số vốn đã góp.

    Đây là cấu trúc được ưu tiên để gọi vốn đầu tư và tối ưu thuế nhưng đòi hỏi chi phí vận hành và tuân thủ báo cáo tài chính nghiêm ngặt.

    [/SUMMARIES]

    Khi bắt đầu khởi nghiệp, việc hiểu rõ private limited company là gì chính là chìa khóa để bảo vệ tài sản và xây dựng uy tín doanh nghiệp bền vững. Đây là mô hình công ty trách nhiệm hữu hạn tư nhân phổ biến nhất toàn cầu, nơi quyền sở hữu được chia theo cổ phần nội bộ và không chào bán công khai. Với cấu trúc chặt chẽ này, mô hình này giúp các chủ doanh nghiệp tách biệt rủi ro cá nhân khỏi các nghĩa vụ tài chính của công ty.

    Bài viết này sẽ cung cấp cái nhìn chi tiết về định nghĩa, chức năng cũng như ưu nhược điểm của loại hình này. Hãy cùng Koobiz khám phá để biết liệu đây có phải là bệ phóng hoàn hảo cho dự án kinh doanh sắp tới của bạn hay không?

    Private Limited Company là gì?

    Private Limited Company (viết tắt là Ltd hoặc Pte. Ltd) dịch sang tiếng Việt có nghĩa là Công ty Trách nhiệm Hữu hạn (TNHH) Tư nhân. Đây là loại hình doanh nghiệp có tư cách pháp nhân riêng biệt, quyền sở hữu được chia theo cổ phần và không được chào bán cổ phiếu ra công chúng.

    • Ltd (Limited): Ký hiệu phổ biến tại Anh, Úc.
    • Pte. Ltd (Private Limited): Ký hiệu đặc trưng tại Singapore để nhấn mạnh tính chất “tư nhân/nội bộ” và phân biệt với công ty đại chúng

    Lưu ý quan trọng: Mặc dù dịch là “Trách nhiệm hữu hạn”, nhưng mô hình Pte. Ltd tại nước ngoài (như Singapore) vận hành giống như Công ty Cổ phần tại Việt Nam (có phát hành cổ phiếu, có cổ đông), nhưng bị giới hạn phạm vi chuyển nhượng nội bộ.

    Đặc điểm pháp lý cốt lõi

    Điểm mấu chốt của mô hình này là sự tách biệt hoàn toàn về tài sản và nghĩa vụ pháp lý giữa chủ doanh nghiệp và thực thể công ty.

    • Tư cách pháp nhân độc lập: Ngay khi được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, công ty trở thành một “con người pháp lý” riêng biệt, có quyền sở hữu tài sản, ký kết hợp đồng và tham gia tố tụng độc lập.
    • Giới hạn rủi ro tài sản: Thành viên góp vốn chỉ chịu trách nhiệm về các khoản nợ và nghĩa vụ tài chính của doanh nghiệp trong phạm vi số vốn đã góp (hoặc cam kết góp) vào công ty.
    • Bảo vệ tài sản cá nhân: Nếu công ty thua lỗ hoặc phá sản, các chủ nợ chỉ có quyền đòi nợ dựa trên tài sản thuộc sở hữu của công ty. Tài sản cá nhân của chủ doanh nghiệp như nhà cửa, xe cộ, sổ tiết kiệm riêng hoàn toàn được pháp luật bảo vệ, không bị dùng để chi trả cho nợ nần của công ty.

    Điều kiện về thành viên góp vốn & Tính chất nội bộ

    Khác với Công ty Cổ phần (Public Limited Company) có thể có hàng vạn cổ đông, mô hình này duy trì tính “đóng” và sự tin cậy cao giữa các thành viên.

    • Số lượng thành viên:
    • Private Limited Company 1 thành viên: Chỉ do 01 cá nhân hoặc 01 tổ chức làm chủ sở hữu.
    • Private Limited Company 2 thành viên trở lên: Có tối thiểu 02 thành viên và tối đa không quá 50 thành viên.
    • Thành phần thành viên: Thường là những người có mối quan hệ quen biết, tin tưởng hoặc đối tác chiến lược. Điều này giúp bộ máy quản lý gọn nhẹ và các quyết định quan trọng được thông qua nhanh chóng.
    • Hạn chế chuyển nhượng vốn: Để bảo vệ tính nội bộ, một thành viên muốn chuyển nhượng vốn cho người ngoài thường phải chào bán cho các thành viên còn lại trong công ty theo tỷ lệ tương ứng trước. Chỉ khi các thành viên nội bộ không mua mới được bán ra ngoài.
    • Cấm huy động vốn đại chúng: Mô hình này không được phát hành cổ phiếu ra công chúng. Tuy nhiên, từ năm 2021 trở đi, loại hình này vẫn được phép phát hành trái phiếu để huy động vốn vay.

    Cơ chế hoạt động của mô hình Private Limited Company

    Trách nhiệm hữu hạn (Limited Liability)

    Đây là “tấm khiên” bảo vệ nhà đầu tư. Bạn chỉ chịu trách nhiệm trên số vốn mà bạn đã cam kết góp vào công ty.

    • Ví dụ: Bạn góp 1 tỷ đồng. Nếu công ty nợ 10 tỷ, bạn chỉ mất tối đa 1 tỷ đã góp, 9 tỷ còn lại bạn không có nghĩa vụ pháp lý phải trả bằng tài sản riêng.

    Tư cách pháp nhân độc lập

    Công ty được xem như một “con người” độc lập trước pháp luật. Nó có thể đứng tên sở hữu bất động sản, ký kết hợp đồng thương mại và chịu trách nhiệm trước tòa án mà không cần nhân danh cá nhân chủ sở hữu.

    Huy động vốn thông qua cổ phần

    Dù không được niêm yết trên sàn chứng khoán, nhưng Private Limited Company vẫn rất dễ huy động vốn bằng cách phát hành thêm cổ phần cho các nhà đầu tư mới (Angel Investors, VC). Việc chuyển nhượng cổ phần thường diễn ra nội bộ và cần sự đồng ý của hội đồng thành viên.

    So sánh Private Limited Company với các loại hình khác

    Để giúp bạn có cái nhìn trực quan nhất về sự khác biệt giữa các mô hình kinh doanh phổ biến hiện nay, hãy cùng theo dõi bảng so sánh chi tiết dưới đây:

    Đặc điểm Private Limited (Pte Ltd) Sole Proprietorship (Hộ kinh doanh) Public Limited (PLC)
    Trách nhiệm Hữu hạn (An toàn tài sản cá nhân) Vô hạn (Rủi ro tài sản cá nhân) Hữu hạn
    Số lượng cổ đông 1 – 50 người Chỉ 1 người Tối thiểu 3 người, không giới hạn tối đa
    Huy động vốn Khá tốt (Gọi vốn đầu tư) Khó (Chủ yếu vay mượn) Rất tốt (Phát hành cổ phiếu)
    Tính chuyên nghiệp Cao Thấp Rất cao

    Đánh giá ưu điểm và nhược điểm của Private Limited Company

    Việc lựa chọn mô hình Private Limited Company thường là một sự đánh đổi chiến lược giữa sự bảo vệ pháp lý nghiêm ngặt và các trách nhiệm tuân thủ hành chính khắt khe hơn so với mô hình hộ kinh doanh thông thường.

    Ưu điểm vượt trội

    Mô hình công ty trách nhiệm hữu hạn tư nhân mang lại sự an tâm tuyệt đối về mặt pháp lý và tạo nền tảng vững chắc để doanh nghiệp có thể mở rộng quy mô lớn mạnh trong tương lai. Dưới đây là những lợi ích then chốt mà mô hình này mang lại:

    • Bảo vệ tài sản cá nhân (Limited Liability): Chủ sở hữu chỉ chịu trách nhiệm trong phạm vi số vốn đã góp. Nếu công ty phá sản, chủ doanh nghiệp không bị tịch thu tài sản riêng (nhà cửa, xe cộ) để trả nợ.
    • Tư cách pháp nhân vĩnh viễn (Perpetual Succession): Sự tồn tại của công ty độc lập với các thành viên. Ngay cả khi cổ đông qua đời hoặc rời đi, công ty vẫn tiếp tục tồn tại và hoạt động cho đến khi được giải thể theo luật.
    • Dễ dàng huy động vốn và chuyển nhượng: Cho phép chia nhỏ quyền sở hữu thành cổ phần, giúp bạn dễ dàng mời gọi các quỹ đầu tư hoặc nhà đầu tư thiên thần rót vốn để phát triển kinh doanh.
    • Tối ưu hóa thuế: Có nhiều chính sách ưu đãi thuế thu nhập doanh nghiệp và các khoản khấu trừ chi phí hợp lệ, giúp doanh nghiệp giữ lại được nhiều lợi nhuận hơn để tái đầu tư.

    Những hạn chế cần lưu ý

    Tuy sở hữu nhiều ưu thế, nhưng đi kèm với đó là những yêu cầu khắt khe về mặt quản lý và tính công khai mà bất kỳ chủ doanh nghiệp nào cũng cần chuẩn bị tâm lý và nguồn lực để thực hiện:

    • Chi phí vận hành và tuân thủ cao: Doanh nghiệp bắt buộc phải duy trì hệ thống sổ sách kế toán chuẩn chỉnh, nộp báo cáo tài chính hàng năm và thường phải thuê dịch vụ thư ký công ty chuyên nghiệp.
    • Thủ tục thành lập phức tạp: Đòi hỏi chuẩn bị nhiều loại hồ sơ pháp lý như Điều lệ công ty, Thỏa thuận cổ đông và thực hiện các bước xác minh danh tính (KYC) theo quy định quốc tế.
    • Hạn chế trong việc huy động vốn đại chúng: Bạn không được phép tự do quảng bá hay chào bán cổ phiếu ra thị trường rộng rãi mà chỉ có thể huy động trong nhóm cổ đông nội bộ hoặc đối tác chiến lược.

    Hy vọng qua bài viết này, bạn đã hiểu rõ private limited company là gì cũng như những lợi thế chiến lược mà mô hình này mang lại cho hành trình khởi nghiệp. Việc lựa chọn đúng loại hình công ty trách nhiệm hữu hạn tư nhân không chỉ giúp bảo vệ tài sản cá nhân mà còn là “bệ phóng” vững chắc để doanh nghiệp vươn tầm quốc tế. Nếu bạn đang ấp ủ một kế hoạch kinh doanh dài hạn và chuyên nghiệp, đây chính là lựa chọn tối ưu nhất.

    Bạn đã sẵn sàng thành lập Private Limited Company cho riêng mình chưa? Liên hệ ngay với Koobiz để được tư vấn lộ trình thành lập doanh nghiệp chi tiết và tiết kiệm chi phí nhất!

    FAQs

    Một người có thể tự thành lập Private Limited Company không?

    Có. Tại nhiều quốc gia (như Singapore hoặc Việt Nam), bạn hoàn toàn có thể thành lập công ty TNHH một thành viên, trong đó bạn vừa là cổ đông duy nhất, vừa là giám đốc.

    Sự khác biệt lớn nhất giữa Ltd và Pte Ltd là gì?

    Thực chất chúng đều chỉ mô hình trách nhiệm hữu hạn tư nhân. Ltd là cách gọi chung phổ biến ở Anh, Úc; còn Pte Ltd là ký hiệu bắt buộc tại Singapore để nhấn mạnh tính chất “Private” (Tư nhân) của doanh nghiệp.

    Tôi có phải chịu trách nhiệm về nợ của công ty không?

    Bạn chỉ chịu trách nhiệm trong phạm vi số vốn đã cam kết góp. Tài sản cá nhân như nhà cửa, tài khoản tiết kiệm riêng của bạn sẽ được bảo vệ an toàn nếu công ty gặp rủi ro tài chính.

    Vốn điều lệ tối thiểu để thành lập Private Limited Company là bao nhiêu?

    Tùy quốc gia. Ví dụ tại Singapore, bạn có thể bắt đầu với số vốn chỉ từ 1 SGD. Tuy nhiên, mức vốn nên phù hợp với quy mô kinh doanh để tạo uy tín với đối tác và ngân hàng.

    Private Limited Company có thể chuyển đổi thành Public Limited Company không?

    Có. Khi doanh nghiệp phát triển đủ lớn và muốn niêm yết trên sàn chứng khoán để huy động vốn từ công chúng, bạn có thể thực hiện thủ tục chuyển đổi loại hình doanh nghiệp.

    Tại sao các nhà đầu tư mạo hiểm (VC) chỉ thích rót vốn vào Private Limited Company?

    Vì mô hình này có cấu trúc cổ phần rõ ràng, dễ dàng định giá, chuyển nhượng phần vốn góp và có hành lang pháp lý bảo vệ quyền lợi nhà đầu tư tốt hơn các mô hình khác.

    Tôi có bắt buộc phải thuê giám đốc là người bản địa không?

    Điều này tùy thuộc vào luật pháp từng nước. Ví dụ, tại Singapore, bạn bắt buộc phải có ít nhất một giám đốc thường trú tại địa phương (Nominee Director). Tại Việt Nam, người đại diện pháp luật có thể là người nước ngoài nhưng phải cư trú tại Việt Nam.

    Công ty Private Limited có bắt buộc phải kiểm toán hàng năm không?

    Không phải lúc nào cũng bắt buộc. Một số quốc gia có quy định miễn kiểm toán cho “doanh nghiệp nhỏ” dựa trên các tiêu chí về doanh thu, tổng tài sản và số lượng nhân viên.

  • Số đăng ký kinh doanh là gì? Quy định và cách tra cứu mã số kinh doanh mới nhất

    Số đăng ký kinh doanh là gì? Quy định và cách tra cứu mã số kinh doanh mới nhất

    [SUMMARIES]

    Số đăng ký kinh doanh là mã số định danh duy nhất gồm 10 chữ số, đồng thời đóng vai trò là mã số thuế của doanh nghiệp.

    Dãy số này là cơ sở pháp lý bắt buộc để thực hiện các giao dịch thương mại và chịu sự quản lý của cơ quan nhà nước.

    Người dân có thể tra cứu tính xác thực và tình trạng hoạt động của công ty thông qua Cổng thông tin quốc gia về đăng ký doanh nghiệp.

    [/SUMMARIES]

    Trong quá trình chuẩn bị khởi nghiệp, chắc hẳn bạn đã không ít lần thắc mắc số đăng ký kinh doanh là gì và tại sao dãy số này lại xuất hiện trên hầu hết các giấy tờ giao dịch quan trọng.

    Đây không chỉ đơn thuần là một dãy số định danh do cơ quan chức năng cấp phát, mà còn được coi là “tấm thẻ căn cước” quyền lực, quyết định tính hợp pháp của mọi thực thể kinh doanh trên thị trường. Việc hiểu rõ bản chất, chức năng cũng như cách phân biệt mã số này với mã số thuế sẽ giúp các doanh chủ tự tin hơn trong việc vận hành và thực hiện các thủ tục hành chính.

    Bài viết sau đây sẽ giải đáp chi tiết tất cả những khía cạnh xoay quanh số đăng ký kinh doanh, giúp bạn có cái nhìn tổng quan và chính xác nhất để bắt đầu hành trình kinh doanh thuận lợi.

    Số đăng ký kinh doanh là gì?

    Số đăng ký kinh doanh hay còn gọi là mã số doanh nghiệp hoặc là mã số của hộ đăng ký kinh doanh. Khi cá nhân, tổ chức muốn hoạt động đầu tư kinh doanh thì theo quy định pháp luật phải đăng ký kinh doanh trước, sau khi được cấp giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh thì mới được phép hoạt động.

    Sổ đăng ký doanh nghiệnghiệp
    Sổ đăng ký doanh nghiệnghiệp

    Điều này đồng nghĩa với việc dãy số này đồng thời là mã số thuế và mã số định danh duy nhất của doanh nghiệp trong suốt quá trình hoạt động, từ lúc thành lập đến khi giải thể.

    Cấu trúc của số đăng ký kinh doanh

    Thông thường, số đăng ký kinh doanh (mã số doanh nghiệp) gồm 10 chữ số. Cấu trúc này giúp cơ quan quản lý phân loại:

    • Mã tỉnh/thành phố: Nơi doanh nghiệp đặt trụ sở chính.
    • Mã loại hình doanh nghiệp: TNHH, Cổ phần, Doanh nghiệp tư nhân…
    • Số thứ tự: Dãy số định danh duy nhất trong hệ thống

    Giả sử một doanh nghiệp có mã số: 0101234567

    • Hai chữ số đầu (01): Là mã tỉnh/thành phố nơi doanh nghiệp đăng ký trụ sở chính (Ví dụ: 01 là Hà Nội, 03 là TP. Hồ Chí Minh, 41 là Đà Nẵng…).
    • Chữ số tiếp theo: Thể hiện mã loại hình doanh nghiệp hoặc mã năm cấp (tùy theo giai đoạn cấp mã).
    • Các chữ số còn lại (234567): Là dãy số tự nhiên được cấp theo thứ tự tăng dần trên hệ thống toàn quốc.

    Ví dụ thực tế từ các “ông lớn”:

    • Tập đoàn Công nghiệp – Viễn thông Quân đội (Viettel): Có mã số doanh nghiệp là 0100109106. Nhìn vào đây, bạn biết ngay doanh nghiệp này có trụ sở chính tại Hà Nội (mã 01).
    • Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam (Vinamilk): Có mã số doanh nghiệp là 0300588569. Mã 03 cho thấy trụ sở chính nằm tại TP. Hồ Chí Minh.

    Lưu ý: Đối với hộ kinh doanh cá thể, số đăng ký kinh doanh sẽ có định dạng khác so với doanh nghiệp (thường là mã cấp huyện).

    Chức năng và ý nghĩa của số đăng ký kinh doanh

    Tại sao trong thực thể kinh doanh bắt buộc phải có dãy số này? Nó không chỉ là thủ tục hành chính mà còn mang ý nghĩa sống còn.

    Định danh doanh nghiệp duy nhất trên toàn quốc

    Giống như số Căn cước công dân (CCCD) của mỗi cá nhân, số đăng ký kinh doanh giúp phân biệt doanh nghiệp của bạn với hàng triệu doanh nghiệp khác. Dù tên doanh nghiệp có thể gần giống nhau, nhưng mã số này là duy nhất và không bao giờ trùng lặp.

    Cơ chế pháp lý để thực hiện các giao dịch

    Bạn không thể hoạt động chuyên nghiệp nếu thiếu mã số này. Nó là điều kiện bắt buộc để:

    • Ký kết hợp đồng kinh tế với đối tác
    • Mở tài khoản ngân hàng công ty
    • Đăng ký chữ ký số, hóa đơn điện tử

    Công cụ để Nhà nước quản lý kinh tế

    Thông qua mã số này, các cơ quan chức năng (Thuế, Bảo hiểm xã hội, Hải quan) có thể theo dõi tình trạng hoạt động, việc đóng thuế và tính tuân thủ pháp luật của doanh nghiệp một cách đồng bộ.

    Cách tra cứu số đăng ký kinh doanh nhanh chóng và chính xác

    Trong kinh doanh, việc kiểm tra thông tin đối tác là bước cực kỳ quan trọng để tránh rủi ro pháp lý. Dưới đây là 3 cách giúp bạn tra cứu số đăng ký kinh doanh chính xác nhất hiện nay.

    Tra cứu qua Cổng thông tin quốc gia về đăng ký doanh nghiệp

    Đây là cách chính thống nhất vì dữ liệu được cập nhật trực tiếp từ Bộ Kế hoạch và Đầu tư.

    • Bước 1: Truy cập vào địa chỉ https://dangkykinhdoanh.gov.vn/vn/Pages/Trangchu.aspx
    • Bước 2: Tại ô tìm kiếm ở góc trên bên phải, bạn nhập tên đầy đủ của doanh nghiệp hoặc từ khóa liên quan.
    • Bước 3: Hệ thống sẽ hiển thị danh sách các doanh nghiệp có tên tương ứng. Bạn click vào doanh nghiệp cần tìm.
    • Thông tin nhận được: Bạn sẽ thấy mã số doanh nghiệp (chính là số đăng ký kinh doanh), tên tiếng nước ngoài, tên viết tắt, tình trạng hoạt động, người đại diện pháp luật và ngành nghề kinh doanh chính.

    Tra cứu thông qua trang web của Tổng cục Thuế

    Cách này giúp bạn xác nhận xem số đăng ký kinh doanh đó có đang trong tình trạng “nợ thuế” hay “ngừng hoạt động” hay không.

    • Bước 1: Truy cập trang tracuunnt.gdt.gov.vn.
    • Bước 2: Chọn tab “Thông tin về người nộp thuế”.
    • Bước 3: Nhập Mã số thuế (số đăng ký kinh doanh) và Mã xác nhận (Captcha).
    • Thông tin nhận được: Ngoài các thông tin cơ bản, bạn sẽ biết được Ngày thay đổi thông tin gần nhấtChi cục thuế quản lý trực tiếp.

    Tra cứu trên các nền tảng dữ liệu doanh nghiệp uy tín

    Nếu các trang web chính phủ bị nghẽn mạng, bạn có thể sử dụng các bên thứ ba như Masothue, Vietstock hoặc các danh bạ doanh nghiệp.

    • Ưu điểm: Tốc độ tải trang cực nhanh, giao diện thân thiện với thiết bị di động.
    • Nhược điểm: Đôi khi dữ liệu có độ trễ nhẹ (khoảng 1-2 ngày) so với hệ thống gốc của Nhà nước.
    • Lưu ý: Chỉ nên dùng để tham khảo nhanh thông tin cơ bản. Với các giao dịch triệu đô, hãy ưu tiên tra cứu tại Cổng thông tin quốc gia.

    Một số lưu ý quan trọng bổ sung cho năm 2025

    Khi tra cứu, bạn cần chú ý đến cột:

    • Mã số doanh nghiệp chính là Mã số thuế: Hiện nay, theo Luật Doanh nghiệp, mã số định danh duy nhất của doanh nghiệp được dùng làm cả số đăng ký kinh doanh và mã số thuế.
    • Kiểm tra tình trạng pháp lý: Hãy chú ý dòng “Tình trạng hoạt động”. Nếu hiển thị “Đang làm thủ tục giải thể” hoặc “Ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn tất thủ tục đóng mã số thuế”, bạn cần cực kỳ cẩn trọng khi giao dịch.
    • Tra cứu mẫu dấu: Từ năm 2021, doanh nghiệp không còn phải thông báo mẫu dấu lên Cổng thông tin quốc gia, nên bạn sẽ không tìm thấy thông tin mẫu dấu tại đây như trước nữa.

    FAQs

    Số đăng ký kinh doanh và mã số thuế có phải là một không?

    Có. Kể từ Luật Doanh nghiệp 2014 đến nay, mã số doanh nghiệp đồng thời là mã số thuế và số đăng ký kinh doanh. Hệ thống này giúp đồng bộ hóa dữ liệu giữa Bộ Kế hoạch và Đầu tư với Tổng cục Thuế.

    Hộ kinh doanh cá thể có số đăng ký kinh doanh không?

    Có. Tuy nhiên, mã số của hộ kinh doanh được cấp bởi Phòng Tài chính – Kế hoạch thuộc UBND cấp huyện. Lưu ý rằng mã số hộ kinh doanh không đồng thời là mã số thuế như doanh nghiệp.

    Có thể thay đổi số đăng ký kinh doanh khi chuyển trụ sở không?

    Không. Ngay cả khi bạn chuyển trụ sở công ty từ tỉnh này sang tỉnh khác, số đăng ký kinh doanh vẫn được giữ nguyên để đảm bảo tính liên tục trong quản lý và lịch sử giao dịch.

    Một cá nhân có thể đứng tên bao nhiêu số đăng ký kinh doanh?

    Theo luật, một cá nhân có thể làm chủ sở hữu/người đại diện pháp luật cho nhiều doanh nghiệp khác nhau (Trừ trường hợp chủ doanh nghiệp tư nhân thì chỉ được thành lập 1 doanh nghiệp tư nhân).

    Tại sao tra cứu số đăng ký kinh doanh nhưng không thấy thông tin?

    Có 3 lý do phổ biến: Doanh nghiệp mới thành lập (dữ liệu chưa cập nhật kịp), bạn nhập sai mã số/tên, hoặc doanh nghiệp đã giải thể và bị xóa tên khỏi cơ sở dữ liệu quốc gia.

    Số đăng ký kinh doanh có thời hạn bao lâu?

    Mã số này có giá trị vĩnh viễn theo đời sống của doanh nghiệp. Nó chỉ mất đi khi doanh nghiệp hoàn tất thủ tục giải thể hoặc bị thu hồi Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp.

    Làm thế nào để biết một số đăng ký kinh doanh là thật hay giả?

    Cách duy nhất là đối chiếu mã số đó trên Cổng thông tin quốc gia về đăng ký doanh nghiệp. Nếu thông tin (tên, địa chỉ, người đại diện) khớp với thực tế thì đó là mã số thật.

    Doanh nghiệp có thể có hai số đăng ký kinh doanh không?

    Không. Mỗi doanh nghiệp chỉ được cấp một mã số duy nhất. Nếu doanh nghiệp lập thêm chi nhánh hoặc văn phòng đại diện, các đơn vị này sẽ được cấp “Mã số đơn vị phụ thuộc” (13 số) dựa trên mã gốc.

  • LLP là gì? Giải mã toàn bộ kiến thức về Công ty hợp danh trách nhiệm hữu hạn

    LLP là gì? Giải mã toàn bộ kiến thức về Công ty hợp danh trách nhiệm hữu hạn

    [SUMMARIES]

    LLP là mô hình lai giữa công ty hợp danh và trách nhiệm hữu hạn, giúp bảo vệ tài sản cá nhân thành viên trước các khoản nợ hoặc sai sót từ đối tác.

    Loại hình này vận hành linh hoạt theo thỏa thuận nội bộ, yêu cầu tối thiểu hai thành viên và hưởng cơ chế đánh thuế một lần (pass-through) thay vì bị đánh thuế hai lần.

    Đây là cấu trúc tối ưu cho các nhóm chuyên gia như luật sư, kế toán muốn kinh doanh quốc tế nhờ sự tách biệt pháp lý và uy tín nghề nghiệp cao.

    [/SUMMARIES]

    Bạn đang có kế hoạch thành lập công ty cùng đối tác hoặc tìm hiểu các mô hình doanh nghiệp quốc tế? Chắc chắn bạn sẽ cần biết LLP là gì và sự khác biệt giữa nó với LLC hay Corporation. Việc lựa chọn cấu trúc pháp lý phù hợp là bước đi then chốt, ảnh hưởng trực tiếp đến quản lý, trách nhiệm pháp lý và nghĩa vụ thuế. Quyết định này càng quan trọng hơn khi bạn muốn mở rộng kinh doanh ra thị trường nước ngoài.

    Bài viết này, Koobiz sẽ giúp bạn giải mã mọi thông tin về mô hình LLP một cách dễ hiểu nhất.

    LLP là gì?

    LLP là viết tắt của Limited Liability Partnership, dịch sang tiếng Việt là Công ty hợp danh trách nhiệm hữu hạn. Đây là một loại hình doanh nghiệp kết hợp giữa đặc điểm của công ty hợp danh truyền thống và công ty trách nhiệm hữu hạn, trong đó các thành viên được hưởng chế độ trách nhiệm hữu hạn đối với các khoản nợ của công ty.

    Đặc điểm chính của mô hình LLP

    Mô hình Công ty hợp danh trách nhiệm Hữu hạn (LLP) được định hình bởi bốn đặc điểm pháp lý và cấu trúc cốt lõi sau:

    • Tư cách pháp nhân tách biệt: Sau khi thành lập, LLP trở thành một pháp nhân độc lập, tách biệt hoàn toàn với các thành viên (đối tác).
    • Trách nhiệm hữu hạn: Mỗi thành viên chỉ chịu trách nhiệm cá nhân hạn chế đối với các khoản nợ hoặc nghĩa vụ pháp lý của công ty. Điều này bảo vệ tài sản cá nhân của họ khỏi các rủi ro kinh doanh. Ví dụ: Nếu một luật sư A trong công ty LLP gây ra một sai sót dẫn đến vụ kiện, thì tài sản cá nhân của luật sư B sẽ không bị ảnh hưởng
    • Thành viên: LLP yêu cầu ít nhất hai thành viên trở lên để thành lập. Tùy vào quy định từng quốc gia, các thành viên có thể là cá nhân hoặc pháp nhân (công ty khác).
    • Cơ chế hoạt động: Quyền và nghĩa vụ của các đối tác thường được quy định rõ ràng trong một Thỏa thuận LLP (LLP Agreement) do các bên thống nhất.

    Cấu trúc quản lý và điều hành

    Cấu trúc quản lý của LLP cực kỳ linh hoạt và ít bị ràng buộc bởi các quy định pháp lý phức tạp như Công ty Cổ phần.

    Thỏa thuận LLP (LLP Agreement): Đây là tài liệu pháp lý quan trọng nhất, quy định cách thức hoạt động của công ty. Nó bao gồm:

    • Tỷ lệ chia lợi nhuận và lỗ.
    • Quy trình ra quyết định.
    • Vai trò và trách nhiệm của từng đối tác.
    • Cách giải quyết khi có đối tác rời đi hoặc gia nhập.

    Đặc điểm về thuế (Taxation) – Thuế suất chuyển tiếp (Pass-through Taxation)

    Đây là một điểm hấp dẫn khác của LLP, đặc biệt với những ai muốn tối ưu hóa thuế cá nhân.

    • Cơ chế Pass-through: Trong hầu hết các quốc gia (như Mỹ), LLP không phải là một thực thể chịu thuế riêng. Thay vào đó, lợi nhuận hoặc thua lỗ của công ty được “chuyển tiếp” (pass-through) trực tiếp đến các đối tác.
    • Chỉ đánh thuế một lần: Các đối tác sẽ tự khai báo phần thu nhập từ LLP vào tờ khai thuế thu nhập cá nhân của mình. Điều này tránh được tình trạng “Đánh thuế hai lần” (Double Taxation) vốn thường xảy ra với các Công ty Cổ phần (Corporation).

    So sánh và các loại hình tương đương tại Việt Nam và quốc tế

    Việc hiểu rõ sự khác biệt giữa LLP và các mô hình phổ biến khác (như LLC và Corporation) là rất quan trọng để đưa ra quyết định thành lập công ty ở nước ngoài. LLP thường được coi là một “sản phẩm lai” độc đáo.

    So sánh chi tiết: LLP, LLC và Corporation

    Dưới đây là bảng so sánh chi tiết ba mô hình doanh nghiệp quốc tế phổ biến nhất, tập trung vào các vấn đề cốt lõi mà người muốn mở công ty ở nước ngoài quan tâm:

    Tiêu chí LLP (Limited Liability Partnership) LLC (Limited Liability Company) Corporation (Inc./Công ty Cổ phần)
    Bảo vệ Trách nhiệm Hữu hạn cho tất cả Partners. Hữu hạn cho tất cả Members. Hữu hạn cho tất cả Cổ đông.
    Đối tượng phù hợp Các công ty dịch vụ chuyên nghiệp (Luật sư, Kế toán). Hầu hết các loại hình kinh doanh, cá nhân kinh doanh (Single-member). Các công ty có mục tiêu huy động vốn đại chúng và tăng trưởng quy mô lớn.
    Số lượng thành viên Bắt buộc tối thiểu hai đối tác. Có thể là một thành viên hoặc nhiều thành viên. Tối thiểu một Cổ đông/Giám đốc.
    Cấu trúc quản lý Linh hoạt, được điều chỉnh bởi LLP Agreement. Rất linh hoạt, được điều chỉnh bởi Operating Agreement. Cứng nhắc, yêu cầu Hội đồng quản trị và các quy trình theo luật công ty.
    Cơ chế Thuế Pass-through Taxation (Thuế suất chuyển tiếp, chỉ đánh thuế một lần). Linh hoạt (Có thể chọn Pass-through hoặc đóng thuế như Corporation). Thường bị đánh Thuế hai lần (Double Taxation đối với C-Corp).
    Khả năng huy động vốn Khó huy động vốn đại chúng (Không IPO). Khó huy động vốn đại chúng. Lý tưởng cho việc phát hành cổ phiếu công khai (IPO).

    Loại hình tương đương tại Việt Nam

    Tại Việt Nam, không có mô hình nào tương đương hoàn toàn với LLP về cả mặt pháp nhân tách biệt và bảo vệ trách nhiệm hữu hạn toàn diện cho mọi thành viên hợp danh. Các mô hình gần nhất là:

    • Công ty TNHH (Trách nhiệm Hữu hạn): Cung cấp lá chắn trách nhiệm hữu hạn, nhưng thiếu tính linh hoạt và tinh thần hợp danh như LLP.
    • Công ty Hợp danh: Có tính linh hoạt cao trong quản lý và phân chia lợi nhuận, nhưng lại thiếu lá chắn trách nhiệm hữu hạn cho các thành viên hợp danh (trừ thành viên góp vốn).

    Sự khác biệt cơ bản giữa LLP và LP (Limited Partnership)

    Để hiểu rõ hơn về LLP, chúng ta cần phân biệt nó với người anh em gần gũi: LP (Limited Partnership – Công ty Hợp danh Hữu hạn).

    Tiêu chí LLP (Limited Liability Partnership) LP (Limited Partnership)
    Vai trò Partners Tất cả partners đều có thể tham gia quản lý. Có 2 loại: General Partners (Quản lý, chịu trách nhiệm vô hạn) và Limited Partners (Không quản lý, chịu trách nhiệm hữu hạn).
    Trách nhiệm Tất cả partners đều có trách nhiệm hữu hạn. Chỉ Limited Partners có trách nhiệm hữu hạn. General Partners chịu trách nhiệm vô hạn.
    Phù hợp với Các nhóm chuyên gia (luật, kế toán, kiến trúc). Các dự án đầu tư thụ động, nơi các nhà đầu tư không muốn tham gia quản lý.

    So sánh các loại hình tương đương LLP quốc tế

    Tại mỗi quốc gia, mô hình tương đương với LLP (Công ty hợp danh trách nhiệm hữu hạn) được quy định với các tên gọi và tính chất pháp lý riêng biệt, tập trung vào việc bảo vệ tài sản cho thành viên.

    Dưới đây là các loại hình tương đương phổ biến nhất trên thế giới:

    Quốc gia/Vùng Tên loại hình (Viết tắt) Tên đầy đủ Đặc điểm quan trọng
    Hoa Kỳ (USA) LLP Limited Liability Partnership Chủ yếu dành cho chuyên gia (Luật, Kế toán). Bảo vệ tài sản cá nhân khỏi lỗi của đối tác.
    Anh (UK) LLP Limited Liability Partnership Là một pháp nhân tách biệt. Không giới hạn ngành nghề, kinh doanh thương mại rất phổ biến.
    Singapore LLP Limited Liability Partnership Ưa chuộng cho các startup và nhóm tư vấn. Cần ít nhất 2 đối tác để duy trì.
    Đức PartG mbB Partnerschaftsgesellschaft mbB Chỉ dành cho các nghề tự do (Freie Berufe). Giới hạn trách nhiệm cho các sai sót chuyên môn.
    Pháp SEL Société d’exercice libéral Cấu trúc công ty trách nhiệm hữu hạn chuyên biệt cho nhóm bác sĩ, luật sư hành nghề tự do.
    Nhật Bản LLP Limited Liability Partnership Không có tư cách pháp nhân riêng, nhưng hưởng ưu đãi thuế pass-through (đánh thuế trực tiếp vào cá nhân).
    Việt Nam Công ty Hợp danh Chưa tương đương hoàn toàn: Thành viên hợp danh tại Việt Nam vẫn phải chịu trách nhiệm vô hạn.

    Các ưu điểm nổi bật của LLP

    Dưới đây là các lợi ích cốt lõi khiến LLP trở thành lựa chọn hàng đầu cho các công ty dịch vụ chuyên nghiệp:

    • Bảo vệ trách nhiệm tối đa: Đây là ưu điểm lớn nhất. Tài sản cá nhân của các đối tác (nhà cửa, xe cộ, tiền tiết kiệm) được bảo vệ an toàn trước các khoản nợ của công ty. Đặc biệt, bạn không phải chịu trách nhiệm pháp lý cho những sai sót chuyên môn (malpractice) hoặc hành vi gian lận của đối tác khác.
    • Linh hoạt tuyệt vời trong quản trị: Các đối tác có quyền tự do thỏa thuận về cách điều hành, phân chia lợi nhuận và quyền biểu quyết trong Thỏa thuận LLP (LLP Agreement). Mô hình này không đòi hỏi bộ máy cồng kềnh (Hội đồng quản trị, Ban kiểm soát) như công ty cổ phần.
    • Lợi thế thuế (Pass-through Taxation): LLP thường không bị đánh thuế thu nhập doanh nghiệp ở cấp độ thực thể. Lợi nhuận được chuyển trực tiếp cho các đối tác để họ đóng thuế thu nhập cá nhân, giúp tránh tình trạng đánh thuế hai lần (vừa thuế doanh nghiệp, vừa thuế cổ tức).
    • Nâng cao uy tín nghề nghiệp: Việc sử dụng hậu tố “LLP” trong tên công ty giúp khẳng định sự chuyên nghiệp và minh bạch về mặt pháp lý, tạo niềm tin cho khách hàng trong các ngành luật, kế toán, tư vấn.

    Các hạn chế cần cân nhắc

    • Giới hạn ngành nghề kinh doanh: Tại nhiều quốc gia (như một số bang ở Mỹ hoặc Ấn Độ), mô hình LLP chỉ giới hạn cho các chuyên gia có chứng chỉ hành nghề như Luật sư, Bác sĩ, Kế toán viên.
    • Khó huy động vốn đại chúng: LLP không thể phát hành cổ phiếu công khai (IPO) trên thị trường chứng khoán. Việc huy động vốn chủ yếu dựa vào đóng góp của thành viên hoặc vay vốn ngân hàng, khiến nó không phù hợp cho các startup muốn bùng nổ quy mô lớn.
    • Tính pháp lý và chi phí duy trì: Quy trình thành lập LLP thường phức tạp và tốn kém hơn so với công ty hợp danh thông thường (General Partnership). Ngoài ra, LLP phải thực hiện các báo cáo tài chính và công bố thông tin hàng năm cho cơ quan quản lý (như Companies House ở Anh).
    • Phụ thuộc vào thỏa thuận đối tác: Vì luật pháp cho phép tự do thỏa thuận, nếu bản hợp đồng thành lập không chặt chẽ, các tranh chấp nội bộ về quyền lợi và nghĩa vụ có thể dẫn đến việc công ty bị tê liệt hoặc giải thể.

    Các vấn đề pháp lý quan trọng cần lưu ý

    Quy định về cư trú (Resident Requirement)

    Nhiều quốc gia yêu cầu LLP phải có ít nhất một đối tác cư trú hoặc nhân sự quản lý là người địa phương để chịu trách nhiệm pháp lý trực tiếp với chính phủ.

    • Quản lý cư trú: Ví dụ, Singapore yêu cầu LLP phải có tối thiểu một Manager cư trú tại địa phương (người Singapore hoặc thường trú nhân). Bạn có thể tìm hiểu thêm tại ACRA Singapore.
    • Văn phòng đăng ký: Doanh nghiệp bắt buộc phải có một địa chỉ văn phòng thực tế tại quốc gia đăng ký để tiếp nhận công văn và các văn bản pháp lý chính thức.

    Bảo hiểm trách nhiệm nghề nghiệp (Professional Liability Insurance)

    Dù LLP bảo vệ tài sản cá nhân trước sai sót của đồng nghiệp, nhưng thực thể công ty vẫn đứng trước rủi ro bị kiện tụng gây thiệt hại tài chính nặng nề.

    • Bắt buộc theo luật định: Trong các ngành luật, y tế hoặc kiểm toán, việc mua bảo hiểm trách nhiệm (E&O Insurance) thường là điều kiện tiên quyết để được cấp giấy phép hành nghề.
    • Mục đích: Đảm bảo khả năng bồi thường cho khách hàng khi có sự cố chuyên môn, đồng thời bảo vệ nguồn vốn và danh tiếng của LLP khỏi các vụ kiện tốn kém.

    Duy trì tư cách pháp lý và tuân thủ (Compliance)

    LLP chịu sự giám sát chặt chẽ hơn so với các mô hình hợp danh truyền thống. Việc vi phạm các quy định này có thể dẫn đến hình phạt nặng hoặc bị tước quyền trách nhiệm hữu hạn.

    • Báo cáo hàng năm: Nộp báo cáo tài chính, báo cáo thuế và cập nhật danh sách đối tác lên cơ quan quản lý (như Companies House tại Anh).
    • Lưu trữ hồ sơ: Doanh nghiệp phải lưu giữ sổ sách giao dịch kế toán trong tối thiểu 5-7 năm để phục vụ thanh tra, kiểm toán khi có yêu cầu.

    Thỏa thuận rời đi, chuyển nhượng và giải thể

    Mô hình LLP phụ thuộc rất lớn vào nhân sự, do đó các quy tắc “chia tay” cần được thiết lập rõ ràng ngay từ đầu trong Thỏa thuận LLP (LLP Agreement).

    • Cơ chế định giá: Cần có công thức rõ ràng (theo giá trị sổ sách hoặc giá trị thị trường) để mua lại phần vốn (Buyout) khi một đối tác muốn rút lui, tránh tranh chấp kéo dài tại tòa án.
    • Tính kế thừa: Quy định cụ thể phương án xử lý khi có thành viên qua đời hoặc mất năng lực hành vi để đảm bảo sự vận hành liên tục của công ty.
    • Thứ tự ưu tiên khi giải thể: Xác định rõ trình tự thanh toán nợ và phân chia tài sản còn lại cho các đối tác để đảm bảo tính minh bạch.

    Trước khi đặt bút ký Thỏa thuận LLP, bạn nên tham vấn ý kiến từ các chuyên gia luật tại quốc gia sở tại để đảm bảo mọi điều khoản đều tương thích với luật pháp địa phương. Bạn có muốn tôi cung cấp danh sách các hình phạt phổ biến khi chậm nộp báo cáo tại các nước như Singapore hay Anh không?

    Tóm lại, LLP là gì? LLP (Limited Liability Partnership) chính là giải pháp cấu trúc kinh doanh tối ưu, mang lại sự cân bằng hoàn hảo giữa an toàn pháp lýlinh hoạt trong vận hành. Mô hình này là lựa chọn lý tưởng cho các nhóm chuyên gia muốn cùng nhau kinh doanh mà không phải lo lắng về việc rủi ro từ một đối tác sẽ ảnh hưởng đến tài sản cá nhân của mình.

    Nếu bạn đang xem xét mở rộng công ty ra nước ngoài, đặc biệt trong lĩnh vực dịch vụ chuyên nghiệp, việc tìm hiểu và cân nhắc LLP là bước đi chiến lược quan trọng.

    Koobiz là đơn vị chuyên cung cấp dịch vụ tư vấn thành lập doanh nghiệp quốc tế, giúp bạn lựa chọn mô hình và hoàn tất thủ tục LLP nhanh chóng, hiệu quả.

    FAQs

    LLP là gì? Có phải nó là công ty trách nhiệm hữu hạn (LLC) không?

    LLP là viết tắt của Limited Liability Partnership (Công ty Hợp danh Trách nhiệm Hữu hạn). Nó KHÔNG phải là LLC (Limited Liability Company). Điểm khác biệt chính là LLP thường được thành lập bởi các chuyên gia (luật sư, kế toán), yêu cầu tối thiểu hai đối tác và nhấn mạnh vào cấu trúc hợp danh.

    Trách nhiệm hữu hạn trong LLP bảo vệ tài sản cá nhân như thế nào?

    Trách nhiệm hữu hạn có nghĩa là tài sản cá nhân của bạn (nhà cửa, tiền tiết kiệm) được bảo vệ khỏi các khoản nợ và nghĩa vụ pháp lý của công ty. Quan trọng hơn, bạn không chịu trách nhiệm đối với hành vi sơ suất hoặc sai sót nghề nghiệp của các đối tác khác.

    Tôi có thể thành lập LLP một mình (một thành viên) được không?

    Không. LLP theo định nghĩa là một mô hình “hợp danh” (Partnership), do đó yêu cầu tối thiểu hai thành viên (Partners) trở lên để thành lập và duy trì.

    LLP có bị đánh thuế hai lần (Double Taxation) như Công ty Cổ phần (Corporation) không?

    Không. LLP thường áp dụng cơ chế Thuế suất chuyển tiếp (Pass-through Taxation). Công ty không phải nộp thuế thu nhập doanh nghiệp ở cấp độ công ty; thay vào đó, lợi nhuận sẽ được chuyển cho các đối tác để họ tự đóng thuế thu nhập cá nhân.

    Phải mất bao lâu để thành lập một LLP ở nước ngoài (ví dụ: Singapore)?

    Thời gian có thể khác nhau tùy theo quốc gia và việc hoàn tất giấy tờ, nhưng thường mất từ 1 đến 4 tuần để hoàn tất thủ tục đăng ký pháp lý sau khi chuẩn bị đủ tài liệu cần thiết.

  • Holding là gì? Giải mã mô hình quản trị holding

    Holding là gì? Giải mã mô hình quản trị holding

    [SUMMARIES]

    Holding là mô hình doanh nghiệp tập trung nắm giữ cổ phần để kiểm soát và điều phối các công ty con thay vì trực tiếp sản xuất.

    Tùy thuộc vào đối tượng và cách vận hành, mô hình này được phân loại đa dạng như Holding thuần túy, hỗn hợp, gia đình hay đầu tư.

    Cấu trúc này giúp các tập đoàn tối ưu hóa thuế, khoanh vùng rủi ro pháp lý giữa các đơn vị và tận dụng đòn bẩy tài chính hiệu quả.

    [/SUMMARIES]

    Trong giới kinh doanh, chúng ta thường nghe đến những cái tên như Alphabet (công ty mẹ của Google), Berkshire Hathaway của Warren Buffett, hay tại Việt Nam là VinGroup. Điểm chung của những “gã khổng lồ” này là họ đều vận hành theo mô hình Holding.

    Vậy thực chất Holding là gì? Tại sao nó lại trở thành công cụ quyền lực nhất để quản trị và bảo vệ tài sản của các đại gia?

    Holding là gì?

    Holding tức là nắm giữ. Khi khái niệm này phát triển thành Holding Company (công ty Holding) nó dùng để chỉ một loại hình doanh nghiệp được thành lập không chỉ để trực tiếp tạo ra sản phẩm (như may quần áo hay sản xuất điện thoại), mà để nắm giữ quyền sở hữu cổ phần tại các công ty khác.

    Nói một cách đơn giản, Holding giống như một “người quản gia” nắm giữ chìa khóa của nhiều ngôi nhà. Mỗi ngôi nhà là một công ty con đang kinh doanh một lĩnh vực chuyên biệt.

    Cách vận hành của một Holding

    Một Holding vận hành dựa trên nguyên tắc quyền kiểm soát thông qua vốn.

    • Thay vì trực tiếp điều hành công việc hàng ngày, Holding tập trung vào việc quản lý danh mục đầu tư.
    • Nó đóng vai trò là “ mắt xích trung tâm” điều phối nguồn lực tài chính, quản trị rủi ro và ra quyết định chiến lược cao cấp nhất cho các công ty con (Subsidiaries).

    Phân biệt Holding Company và Operating Company

    Operating Company (Công ty điều hành): Là đơn vị trực tiếp làm ra sản phẩm, bán hàng, có nhà máy, nhân viên sản xuất.

    Holding Company (Công ty nắm giữ): Chỉ đứng phía trên để quản lý vốn. Tài sản của họ chính là cổ phần, bất động sản, sở hữu trí tuệ của các công ty con.

    Mối quan hệ giữa Holding và công ty con

    Mối quan hệ này được xác lập qua tỷ lệ sở hữu vốn. Thông thường, một công ty được gọi là Holding khi nó sở hữu đủ số cổ phiếu có quyền biểu quyết để gây ảnh hưởng hoặc quyết định các chính sách quản trị tại công ty con.

    Phân loại các mô hình Holding phổ biến hiện nay

    Mô hình Holding không chỉ có một khuôn mẫu duy nhất. Tùy vào “đối tượng” thiết lập và “tính chất” vận hành, chúng ta có các loại hình cụ thể sau:

    Phân loại theo Đối tượng sở hữu (Who)

    Dựa trên việc “ai” là người đứng sau và mục tiêu kiểm soát, Holding được chia thành:

    Family Holding (Holding gia đình)

    • Đối tượng: Các gia tộc kinh doanh hoặc cá nhân siêu giàu.
    • Mục đích: Tập trung tài sản của gia đình vào một thực thể duy nhất để dễ quản lý, tối ưu thuế thừa kế và tránh phân tán quyền lực khi chuyển giao thế hệ.

    Bank Holding (Holding ngân hàng)

    • Đối tượng: Các định chế tài chính lớn.
    • Mục đích: Sở hữu một hoặc nhiều ngân hàng cùng các công ty dịch vụ tài chính khác (bảo hiểm, chứng khoán). Mô hình này giúp lách một số quy định khắt khe về việc ngân hàng trực tiếp kinh doanh phi tài chính.

    State-owned Holding (Holding vốn nhà nước):

    • Đối tượng: Chính phủ hoặc cơ quan quản lý nhà nước.
    • Ví dụ: SCIC tại Việt Nam là một dạng Holding quản lý vốn nhà tại các doanh nghiệp cổ phần hóa.

    Phân loại theo Tính chất hoạt động (How)

    Đây là cách phân loại phổ biến nhất để hiểu về “cách thức” mà công ty mẹ tương tác với công ty con:

    Pure Holding (Holding thuần túy)

    • Tính chất: Chỉ nắm giữ cổ phần, không sản xuất, không bán hàng.
    • Đặc điểm: Bộ máy tại công ty mẹ cực kỳ tinh gọn, chủ yếu là các chuyên gia tài chính và luật sư.

    Mixed/Operating Holding (Holding hỗn hợp/điều hành)

    • Tính chất: Vừa quản lý vốn vừa trực tiếp kinh doanh.
    • Đặc điểm: Công ty mẹ có doanh thu từ bán hàng/dịch vụ của chính mình và cả cổ tức từ công ty con.

    Investment Holding (Holding đầu tư)

    • Tính chất: Hoạt động như một quỹ đầu tư nhưng có quyền kiểm soát.
    • Đặc điểm: Họ thường mua những công ty đang bị định giá thấp, tái cấu trúc (thay máu bộ máy) rồi bán đi sau 5-10 năm để thu lợi nhuận đột biến.

    Phân loại theo Vị trí trong cấu trúc tập đoàn (Where)

    Cách phân loại này giúp bạn hiểu về “tầng nấc” trong các đế chế đa quốc gia:

    Immediate Holding (Holding trực tiếp): Là công ty ngay phía trên công ty con, trực tiếp nắm giữ cổ phần và quyền biểu quyết.

    Intermediate Holding (Holding trung gian): Là thực thể nằm giữa “ông trùm” cuối cùng và công ty đang hoạt động.

    • Mục đích: Thường được đặt ở các “thiên đường thuế” (như Singapore, Cayman, British Virgin Islands) để tối ưu hóa dòng tiền toàn cầu.

    Tại sao các tập đoàn lớn luôn chọn mô hình Holding?

    Tại sao không gộp tất cả vào một công ty lớn mà phải chia ra nhiều công ty con dưới trướng Holding? Câu trả lời nằm ở 3 lợi ích “sống còn”:

    Tối ưu hóa quản lý rủi ro pháp lý và tài chính

    Hãy tưởng tượng nếu bạn gộp mảng xây dựng và mảng y tế vào một công ty. Nếu mảng xây dựng gặp tai nạn và bị kiện, toàn bộ tài sản mảng y tế cũng bị đe dọa. Với Holding, mỗi công ty con là một pháp nhân độc lập. Nếu công ty con A phá sản, chủ nợ không thể đòi tiền từ công ty mẹ (Holding) hay các công ty con B, C. Đây gọi là cơ chế “khoanh vùng rủi ro”.

    Lợi ích về thuế và tối ưu dòng vốn nội bộ

    Holding giúp việc điều chuyển lợi nhuận trở nên cực kỳ linh hoạt. Thay vì trả cổ tức cho cá nhân (chịu thuế cao), công ty con chuyển lợi nhuận về Holding để tái đầu tư cho công ty con khác. Nhiều quốc gia còn có chính sách ưu đãi thuế đối với các khoản thu nhập từ cổ tức trong cùng một tập đoàn Holding.

    Tăng cường khả năng huy động vốn (Leverage)

    Công ty Holding có thể dùng cổ phần của công ty con làm tài sản thế chấp để vay vốn ngân hàng. Sau đó, dùng số tiền này để mua thêm các công ty khác. Đây là chiến lược “dùng tiền đẻ ra tiền” để mở rộng quy mô một cách thần tốc.

    Case Study toàn cầu: Alphabet Inc (Google)

    Alphabet Inc. là minh chứng điển hình nhất cho mô hình Pure Holding (Holding thuần túy) kết hợp với cấu trúc đa ngành để quản trị rủi ro và thúc đẩy đổi mới sáng tạo.

    • Công ty mẹ: Alphabet Inc.
    • Công ty con: Google (Search, Ads, YT), Waymo (Xe tự lái), Verily (Y tế). Việc này giúp các mảng kinh doanh rủi ro như xe tự lái không làm ảnh hưởng đến dòng tiền khổng lồ của mảng tìm kiếm.

    Tại sao họ làm vậy?

    • Minh bạch hóa tài chính cho nhà đầu tư: Trước đây, nhà đầu tư rất khó chịu vì không biết Google đã “đốt” bao nhiêu tiền vào các dự án xe tự lái hay y tế. Khi chuyển sang mô hình Holding, Alphabet tách bạch báo cáo tài chính. Nhà đầu tư có thể thấy rõ: Mảng Google vẫn đang lãi cực đậm, còn mảng “Other Bets” dù đang lỗ nhưng đó là lỗ có kiểm soát trong một danh mục đầu tư riêng biệt.
    • Giải phóng quyền tự trị cho các CEO con: Mỗi công ty dưới trướng Alphabet đều có CEO riêng.
    • Bảo vệ thương hiệu Google: Nếu một chiếc xe tự lái của Waymo gặp sự cố nghiêm trọng, về mặt pháp lý và thương hiệu, nó sẽ không trực tiếp “vấy bẩn” lên uy tín của bộ máy tìm kiếm Google.

    Quy trình thành lập công ty Holding

    Dù ở Mỹ, Singapore hay Việt Nam, việc thành lập Holding đều tuân theo nguyên tắc: Lập một pháp nhân để mua lại cổ phần của pháp nhân khác.

    Bước 1: Xác định cấu trúc pháp lý

    Chọn loại hình công ty có tính chất chịu trách nhiệm hữu hạn (Pte.Ltd ở Singapore hoặc Công ty TNHH/ Cổ phần tại Việt Nam).

    Bước 2: Đăng ký ngành nghề đầu tư

    Đăng ký mã ngành “hoạt động công ty nắm giữ” mã ngành

    Tại Singapore: Đăng ký mã ngành SSIC 64202 (Investment Holding Companies).

    Tại Việt Nam: Doanh nghiệp cần đăng ký mã ngành 6420 (Hoạt động công ty nắm giữ). Đây là mã ngành dành cho các đơn vị nắm giữ tài sản (sở hữu cổ phần kiểm soát) của một nhóm các công ty con và có hoạt động chính là sở hữu nhóm đó.

    Bước 3: Góp vốn/ Chuyển nhượng cổ phần

    Sau khi có giấy phép, bạn không kinh doanh mà dùng vốn điều lệ để mua lại cổ phần của các công ty bạn muốn kiểm soát.

    Bước 4: Thiết lập hệ thống báo cáo tài chính hợp nhất

    Đây là bước quan trọng nhất về kế toán để Holding có thể cộng dồn toàn bộ sức mạnh tài chính từ các công ty con vào một báo cáo chung.

    Hy vọng qua bài viết này, bạn đã có cái nhìn thấu đáo về khái niệm Holding là gì. Không chỉ đơn thuần là một mô hình công ty nắm giữ vốn, Holding còn là một “kiến trúc tài chính” thông minh, giúp các nhà điều hành bảo vệ tài sản, tối ưu hóa thuế và quản trị rủi ro một cách chuyên nghiệp.

    Bạn đã sẵn sàng xây dựng đế chế kinh doanh của riêng mình?

    Việc thành lập công ty đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc về luật doanh nghiệp, tài chính và thuế. Đừng để những thủ tục phức tạp cản trở tầm nhìn vĩ đại của bạn!

    Liên hệ với đội ngũ chuyên gia của Koobiz để được tư vấn lộ trình thành lập công ty tối ưu nhất, giúp doanh nghiệp của bạn bứt phá giới hạn ngay hôm nay!

    FAQs

    Công ty Holding có trực tiếp bán hàng hay không?

    Thông thường là Không (nếu là Pure Holding). Công ty Holding tồn tại để sở hữu tài sản và cổ phần. Việc bán hàng, sản xuất hay cung cấp dịch vụ thực tế sẽ do các công ty con (Subsidiaries) đảm nhiệm.

    Cần sở hữu bao nhiêu % cổ phần thì được gọi là Holding?

    Không có con số cố định tuyệt đối, nhưng thông thường một công ty được coi là Holding khi sở hữu trên 50% cổ phần có quyền biểu quyết tại công ty khác. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, chỉ cần sở hữu một tỷ lệ đủ để kiểm soát hội đồng quản trị (ví dụ 20-30% ở các tập đoàn lớn) cũng có thể coi là nắm giữ quyền Holding.

    Tại sao các tỷ phú thường lập Holding tại Singapore?

    Singapore có chính sách không đánh thuế cổ tức và thuế thu nhập doanh nghiệp thấp. Việc đặt Holding tại đây giúp các tỷ phú dễ dàng điều phối vốn quốc tế mà không bị đánh thuế chồng thuế.

    Mô hình Holding có phải là công ty đa cấp không?

    Hoàn toàn không. Holding là một cấu trúc pháp lý và quản trị doanh nghiệp hợp pháp toàn cầu. Đa cấp là một phương thức bán hàng. Hai khái niệm này không liên quan đến nhau.

    Tên công ty có bắt buộc phải chứa chữ “Holdings” không?

    Không bắt buộc. Việc đặt tên có chữ “Holdings” (như Masan Group hay Gelex Group không có chữ Holding trong tên chính thức) chỉ là cách đặt tên thương hiệu. Bản chất hoạt động trên giấy phép kinh doanh mới quyết định đó có phải là Holding hay không.

  • SME viết tắt của từ gì? Giải mã chi tiết về doanh nghiệp vừa và nhỏ tại Việt Nam

    SME viết tắt của từ gì? Giải mã chi tiết về doanh nghiệp vừa và nhỏ tại Việt Nam

    [SUMMARIES]

    SME (Doanh nghiệp vừa và nhỏ) chiếm 98% thị trường Việt Nam, đóng vai trò xương sống tạo ra việc làm và thúc đẩy GDP.

    Được phân loại dựa trên tiêu chí vốn, doanh thu hoặc lao động, SME khác Startup ở mục tiêu ưu tiên sự ổn định thay vì tăng trưởng đột phá.

    Mô hình này có lợi thế linh hoạt, bộ máy tinh gọn nhưng thường gặp khó khăn trong việc tiếp cận nguồn vốn và cạnh tranh nhân sự.

    [/SUMMARIES]

    Bạn có bao giờ thắc mắc SME viết tắt của từ gì khi xuất hiện dày đặc trên các bản tin kinh tế? Đây là cụm từ viết tắt của Small and Medium Enterprise, dùng để chỉ các doanh nghiệp có quy mô vừa và nhỏ.

    Tại Việt Nam, nhóm này chiếm đến 98% tổng số doanh nghiệp, đóng vai trò là “xương sống” thúc đẩy tăng trưởng GDP và tạo ra hàng triệu việc làm. Với lợi thế bộ máy tinh gọn, SME sở hữu sự linh hoạt tuyệt vời để thích ứng nhanh chóng trước mọi biến động của thị trường.

    Bài viết này sẽ giúp bạn khám phá và hiểu rõ định nghĩa, các tiêu chí phân loại cùng ưu nhược điểm cốt lõi của mô hình này. Hãy cùng bắt đầu hành trình tìm hiểu về thế giới SME đầy năng động ngay sau đây.

    SME viết tắt của từ gì?

    SME là viết tắt của cụm từ tiếng Anh Small and Medium Enterprise, dịch sang tiếng Việt có nghĩa là Doanh nghiệp vừa và nhỏ. Đây là thuật ngữ dùng để chỉ những cơ sở kinh doanh có quy mô hạn chế về mặt nguồn vốn, số lượng lao động hoặc doanh thu hàng năm.

    Thực tế, mô hình SME đóng vai trò cực kỳ quan trọng khi chiếm tới hơn 95% tổng số doanh nghiệp trên toàn thế giới. Tại Việt Nam, đây là loại hình kinh doanh có sự phát triển bùng nổ, đóng góp lớn vào ngân sách quốc gia. Dù thường bị nhầm lẫn với mô hình Startup, nhưng SME có những đặc thù riêng biệt về mục tiêu và cách thức vận hành.

    Tiêu chí xác định doanh nghiệp SME

    Không phải cứ “ít người” thì là SME. Tại Việt Nam, được quy định chính thức theo Nghị định 80/2021/NĐ-CP (ngày 26/8/2021) sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định 39/2018/NĐ-CP. Dưới đây là tiêu chí hiện hành (tính đến năm 2025):

    Loại doanh nghiệp Tổng nguồn vốn (tối đa) Tổng doanh thu năm trước liền kề (tối đa) Số lao động tham gia BHXH bình quân năm (tối đa) Ghi chú
    Doanh nghiệp siêu nhỏ ≤ 3 tỷ đồng ≤ 10 tỷ đồng ≤ 10 người Áp dụng cho tất cả các lĩnh vực
    Doanh nghiệp nhỏ
    Nông, lâm nghiệp và thủy sản ≤ 20 tỷ đồng ≤ 100 tỷ đồng ≤ 100 người
    Công nghiệp và xây dựng ≤ 50 tỷ đồng ≤ 200 tỷ đồng ≤ 200 tỷ đồng
    Thương mại và dịch vụ ≤ 50 tỷ đồng ≤ 300 tỷ đồng ≤ 50 người
    Doanh nghiệp vừa
    Nông, lâm nghiệp và thủy sản ≤ 100 tỷ đồng ≤ 300 tỷ đồng ≤ 200 người
    Công nghiệp và xây dựng ≤ 200 tỷ đồng ≤ 800 tỷ đồng ≤ 300 người
    Thương mại và dịch vụ ≤ 100 tỷ đồng ≤ 1.000 tỷ đồng ≤ 100 người

    Cách xác định:

    Doanh nghiệp được coi là doanh nghiệp nhỏ và vừa nếu đồng thời đáp ứng tất cả các tiêu chí sau:

    • Đáp ứng một trong hai tiêu chí về quy mô: Tổng nguồn vốn ≤ 100 tỷ đồng, hoặc tổng doanh thu của năm trước liền kề ≤ 300 tỷ đồng (đối với nông, lâm, thủy sản và công nghiệp – xây dựng) hoặc ≤ 1.000 tỷ đồng (đối với thương mại, dịch vụ)
    • Đồng thời đáp ứng tiêu chí về lao động: Số lao động tham gia BHXH bình quân năm ≤ 200 người (tùy theo lĩnh vực).

    Một số lưu ý quan trọng:

    • Doanh nghiệp chỉ cần đáp ứng một trong hai tiêu chí về vốn hoặc doanh thu + tiêu chí lao động là được coi là SME.
    • Tiêu chí này áp dụng để hưởng các chính sách hỗ trợ dành cho doanh nghiệp nhỏ và vừa (thuế, tín dụng ưu đãi, hỗ trợ chuyển đổi số, khoa học công nghệ, xúc tiến thương mại…).
    • Đối với doanh nghiệp mới thành lập (chưa có số liệu doanh thu), thường dựa vào tổng nguồn vốn và kế hoạch lao động dự kiến.

    Đặc điểm và vai trò của SME trong nền kinh tế

    Vì sao SME lại quan trọng đến thế? Hãy nhìn vào những đóng góp thầm lặng nhưng khổng lồ của họ.

    Linh hoạt và khả năng thích ứng cao

    Vì bộ máy không quá cồng kềnh, các SME giống như những “con thuyền nhỏ” dễ dàng quay đầu khi thời tiết thay đổi. Họ có thể thay đổi chiến lược kinh doanh, sản phẩm hoặc cách tiếp cận khách hàng chỉ trong một thời gian ngắn để phù hợp với thị trường.

    SME với khả năng linh hoạt và thích ứng cao
    SME với khả năng linh hoạt và thích ứng cao

    “Xương sống” của nền kinh tế

    Tại Việt Nam, SME chiếm tới 97-98% tổng số doanh nghiệp. Họ đóng góp khoảng 40% GDP và là nơi tạo ra công ăn việc làm cho phần lớn lực lượng lao động xã hội. Không có SME, nền kinh tế sẽ thiếu đi sự năng động và đa dạng.

    Phân biệt SME và Startup (Khởi nghiệp)

    Nhiều người thường đánh đồng SME và Startup vì cả hai đều bắt đầu từ quy mô nhỏ. Tuy nhiên, giữa chúng có sự khác biệt rất lớn về tư duy quản trị, tốc độ tăng trưởng và bản chất cốt lõi của mô hình kinh doanh.

    Tiêu chí Doanh nghiệp SME Doanh nghiệp Startup
    Định nghĩa Tập trung vào các mô hình kinh doanh truyền thống đã có sẵn trên thị trường. Tập trung vào việc tạo ra điều mới hoặc giải quyết một vấn đề theo cách chưa từng có.
    Mục tiêu cao nhất Lợi nhuận và sự ổn định. Chủ yếu hướng tới việc tự chủ tài chính cho chủ sở hữu. Tăng trưởng thần tốc (Scalability). Có thể chấp nhận lỗ nhiều năm để chiếm lĩnh thị trường.
    Sản phẩm Sản phẩm/Dịch vụ thực tế, quen thuộc (Ví dụ: quán cafe, shop thời trang). Thường gắn liền với công nghệ hoặc mô hình kinh doanh đột phá (Innovation).
    Tốc độ tăng trưởng Theo đường thẳng, ổn định qua từng năm. Theo cấp số nhân, kỳ vọng bùng nổ quy mô trong thời gian ngắn.
    Nguồn vốn Vốn tự có, vay người thân hoặc vay ngân hàng. Gọi vốn từ các quỹ đầu tư mạo hiểm (VC), nhà đầu tư thiên thần.
    Thị trường Thường giới hạn trong một địa phương hoặc một phân khúc cụ thể. Thường hướng tới thị trường toàn cầu hoặc không giới hạn biên giới.

    Đánh giá ưu điểm và nhược điểm của mô hình SME

    Mỗi mô hình kinh doanh đều có hai mặt. Hiểu rõ điều này giúp các chủ doanh nghiệp phát huy thế mạnh và hạn chế rủi ro trong quá trình vận hành.

    Ưu điểm của doanh nghiệp SME

    Dù không có lợi thế về quy mô khổng lồ, nhưng chính sự nhỏ gọn lại mang đến cho các doanh nghiệp SME những “vũ khí” sắc bén để cạnh tranh và phát triển bền vững trong môi trường kinh doanh khắc nghiệt.

    • Bộ máy tinh gọn, linh hoạt: Với quy mô vừa và nhỏ, SME có khả năng ra quyết định cực kỳ nhanh chóng. Họ không phải trải qua nhiều cấp bậc phê duyệt phức tạp như các tập đoàn lớn, từ đó dễ dàng xoay trục kinh doanh khi thị trường biến động.
    SME với bộ máy tinh gọn và linh hoạt
    SME với bộ máy tinh gọn và linh hoạt
    • Chi phí vận hành thấp: SME thường tiết kiệm được khoản ngân sách khổng lồ cho việc quản lý bộ máy, mặt bằng và các quy trình hành chính rườm rà.
    • Khả năng cá nhân hóa dịch vụ: Do lượng khách hàng vừa phải, SME có thể chăm sóc tận tâm, lắng nghe và thay đổi sản phẩm theo ý muốn của từng khách hàng, tạo sự gắn kết bền chặt hơn.

    Nhược điểm và thách thức

    Bên cạnh những lợi thế về sự linh hoạt, mô hình SME cũng phải đối mặt với không ít rào cản mang tính đặc thù, đòi hỏi các nhà quản trị cần có chiến lược ứng phó thông minh.

    • Khó khăn trong việc tiếp cận nguồn vốn: Đây là “tử huyệt” của nhiều SME. Do tài sản thế chấp ít và độ uy tín chưa cao bằng tập đoàn lớn, việc vay vốn ngân hàng thường gặp nhiều rào cản.
    Doanh nghiệp khó khăn trong việc tiếp cận nguồn vốn
    Doanh nghiệp khó khăn trong việc tiếp cận nguồn vốn
    • Sức cạnh tranh yếu: SME dễ bị tổn thương trước các cuộc chiến về giá hoặc chiến dịch marketing rầm rộ từ các đối thủ lớn mạnh.
    • Nhân sự biến động: Khó thu hút và giữ chân các chuyên gia hàng đầu vì chế độ đãi ngộ và lộ trình thăng tiến thường không hấp dẫn bằng các “ông lớn”.

    Hy vọng bài viết đã giúp bạn giải đáp thắc mắc SME viết tắt của từ gì và nắm rõ những tiêu chí quan trọng để định vị mô hình kinh doanh này. Trong kỷ nguyên kinh tế số, các doanh nghiệp SME đóng vai trò hạt nhân với sự linh hoạt và khả năng thích ứng tuyệt vời. Hiểu đúng bản chất SME sẽ giúp bạn xây dựng chiến lược phát triển bền vững và bứt phá thị trường hiệu quả.

    Đừng quên theo dõi Koobiz ngay hôm nay để cập nhật thêm nhiều kiến thức kinh doanh và giải pháp quản trị thông minh cho doanh nghiệp của bạn!

    FAQs

    SME viết tắt của từ gì trong tiếng Anh?

    SME là viết tắt của cụm từ Small and Medium Enterprise, dịch ra tiếng Việt là doanh nghiệp vừa và nhỏ.

    Một doanh nghiệp có bao nhiêu nhân viên thì được gọi là SME?

    Tại Việt Nam, doanh nghiệp SME thường có số lượng nhân viên từ dưới 10 người (siêu nhỏ) đến tối đa 200 người (quy mô vừa), tùy thuộc vào lĩnh vực hoạt động.

    SME khác gì so với Startup?

    SME tập trung vào sự ổn định và lợi nhuận dựa trên mô hình truyền thống, trong khi Startup tập trung vào tăng trưởng đột phá và đổi mới sáng tạo.

    SME có phải là doanh nghiệp siêu nhỏ không?

    Đúng nhưng chưa đủ. Doanh nghiệp siêu nhỏ (Micro Enterprise) là một phân khúc nằm trong nhóm SME.

    Lợi thế lớn nhất của một doanh nghiệp SME là gì?

    Đó chính là sự linh hoạt. Với bộ máy tinh gọn, SME có thể thay đổi chiến lược nhanh chóng để thích nghi với những biến động của thị trường.

    Các doanh nghiệp SME thường gặp khó khăn gì nhất?

    Rào cản lớn nhất của SME thường là khả năng tiếp cận vốn vay ngân hàng, quản trị nhân sự và sức cạnh tranh thấp trước các tập đoàn lớn.

    Vai trò của SME đối với kinh tế Việt Nam là gì?

    SME được coi là “xương sống” của nền kinh tế khi chiếm khoảng 98% tổng số doanh nghiệp, đóng góp hơn 40% GDP và tạo việc làm cho đa số người lao động.

    SME có được nhận hỗ trợ gì từ Chính phủ không?

    Có. Chính phủ Việt Nam có Luật Hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa với các chính sách về thuế, tiếp cận tín dụng và đào tạo nguồn nhân lực.

  • Trademark là gì? Hướng dẫn Chi tiết Bảo hộ Nhãn hiệu cho Doanh nghiệp Mở rộng sang Singapore

    Trademark là gì? Hướng dẫn Chi tiết Bảo hộ Nhãn hiệu cho Doanh nghiệp Mở rộng sang Singapore

    [SUMMARIES]

    Trademark (Nhãn hiệu) là hình thức bảo hộ sở hữu trí tuệ giúp phân biệt sản phẩm của doanh nghiệp với đối thủ cạnh tranh, ngăn chặn hàng giả và gia tăng giá trị thương hiệu (Brand Equity).

    Tại Singapore, nhãn hiệu được phân loại theo Thỏa ước Nice (45 nhóm) và bảo hộ theo nguyên tắc lãnh thổ, nghĩa là đăng ký ở Việt Nam không có hiệu lực tại đây.

    Quy trình đăng ký qua IPOS gồm 3 giai đoạn: Tra cứu và thẩm định tính phân biệt, Nộp đơn (Examination) và cấp bằng bảo hộ có hiệu lực 10 năm (có thể gia hạn vĩnh viễn), đòi hỏi doanh nghiệp phải kiểm tra kỹ để tránh trùng lặp hoặc vi phạm nhãn hiệu nổi tiếng.

    [/SUMMARIES]

    Khi quyết định mở rộng thị trường sang Singapore một trong những trung tâm kinh tế hàng đầu Châu Á, việc bảo vệ tài sản vô hình của doanh nghiệp là ưu tiên hàng đầu. Trong đó, Trademark (Nhãn hiệu) chính là “tấm khiên” pháp lý bảo vệ tên tuổi và danh tiếng của bạn.

    Bài viết này Koobiz sẽ cung cấp thông tin tổng quan từ A đến Z, giúp doanh nghiệp mới hiểu rõ Trademark là gì, tại sao nó quan trọng, và các bước cần thiết để đăng ký bảo hộ nhãn hiệu tại Singapore (thông qua IPOS).

    Trademark là gì?

    Trademark (Nhãn hiệu hoặc Thương hiệu đã đăng ký) là một hình thức của sở hữu trí tuệ. Nó bao gồm một từ, cụm từ, biểu tượng, thiết kế, hoặc sự kết hợp các yếu tố đó, nhằm xác định một sản phẩm hoặc dịch vụ từ một nguồn cụ thể và phân biệt nó với những sản phẩm/dịch vụ của đối thủ cạnh tranh.

    Trademark - Nhãn hiệu Thương hiệu đã đăng ký
    Trademark – Nhãn hiệu/Thương hiệu đã đăng ký

    Nhãn hiệu có thể mở rộng ra các loại dấu hiệu phi truyền thống như: hình dạng 3D của sản phẩm hoặc bao bì, âm thanh, mùi hương, hoặc các màu sắc cụ thể được sử dụng để tạo ra một bản sắc độc đáo.

    Ví dụ thực tế: Pepsi® là nhãn hiệu đã đăng ký gắn liền với nước giải khát, và hình dạng đặc trưng của chai Coca-Cola® cũng là một nhãn hiệu đã đăng ký, bảo vệ thiết kế bao bì độc quyền của Coca-Cola.

    Mục đích cốt lõi: Cung cấp nguồn gốc thương mại và xây dựng lòng tin khách hàng. Khi khách hàng thấy nhãn hiệu của bạn, họ biết chính xác sản phẩm đó đến từ đâu.

    Phân biệt Trademark (Nhãn hiệu) và Brand (Thương hiệu)

    Đây là sự nhầm lẫn phổ biến nhất. Dưới đây là bảng so sánh chi tiết giúp doanh nghiệp mới phân biệt rõ ràng hai khái niệm này:

    Tiêu chí Thương hiệu (Brand) Nhãn hiệu (Trademark)
    Bản chất Là hình ảnh, cảm nhận, và danh tiếng của doanh nghiệp trong tâm trí khách hàng. Thương hiệu bao gồm mọi thứ mà khách hàng liên tưởng đến công ty, từ logo, tên gọi đến trải nghiệm. Là một dấu hiệu pháp lý được đăng ký để phân biệt hàng hóa, dịch vụ của doanh nghiệp này với doanh nghiệp khác. Nhãn hiệu là một phần của thương hiệu, nhưng không phải là toàn bộ thương hiệu.
    Phạm vi Rộng hơn, bao gồm toàn bộ nhận thức, giá trị và trải nghiệm của khách hàng về doanh nghiệp Hẹp hơn, chỉ tập trung vào các dấu hiệu cụ thể được bảo hộ, như tên gọi, logo, slogan, hoặc hình ảnh.
    Pháp lý Không phải là một đối tượng sở hữu trí tuệ được bảo hộ một cách trực tiếp. Doanh nghiệp không thể “đăng ký thương hiệu” một cách hợp pháp. Là một đối tượng sở hữu trí tuệ được bảo hộ pháp lý khi đã đăng ký với cơ quan có thẩm quyền. Doanh nghiệp có thể kiện nếu nhãn hiệu bị sao chép/làm giả.
    Cách thức tạo dựng Được xây dựng theo thời gian thông qua các hoạt động marketing, truyền thông và trải nghiệm sản phẩm của khách hàng. Được tạo ra bằng cách đăng ký các yếu tố nhận diện nhất định (tên. logo,…) với Cục Sở hữu trí tuệ.
    Mục đích Xây dựng lòng trung thành, uy tín và kết nối cảm xúc với khách hàng, từ đó gia tăng giá trị cho sản phẩm và doanh nghiệp. Bảo vệ các yếu tố nhận diện doanh nghiệp ngăn chặn việc sao chép/trái phép, đảm bảo quyền lợi độc quyền.

    Ví dụ minh họa:

    Thương hiệu Apple: Bao gồm cảm nhận về sự đổi mới, thiết kế sang trọng, trải nghiệm người dùng mượt mà, và sự trung thành của khách hàng.

    Nhãn hiệu của Apple: Gồm logo quả táo cắn dở, tên gọi “Apple” và các tên sản phẩm cụ thể như “Iphone”, “MacBook”. Đây là những yếu tố được đăng ký bảo hộ pháp lý.

    Tại sao Trademark quan trọng đối với doanh nghiệp quốc tế tại Singapore?

    Đăng ký Trademark không chỉ là một thủ tục hành chính; đó là một chiến lược kinh doanh bảo vệ tài sản và tạo lợi thế cạnh tranh mạnh mẽ.

    Bảo vệ danh tiếng, tài sản vô hình & lòng tin khách hàng

    Chống hàng giả: Trademark là cơ sở pháp lý để cơ quan chức năng Singapore ngăn chặn việc nhập khẩu, sản xuất và phân phối hàng giả, bảo vệ chất lượng sản phẩm của bạn.

    Xây dựng Brand Equity: Một Trademark đã đăng ký là bằng chứng về quyền sở hữu, giúp củng cố nhận diện thương hiệu và tăng cường giá trị tài sản vô hình (Brand Equity) của công ty.

    Trademark - Bảo vệ danh tiếng và lòng tin của khách hàng
    Trademark – Bảo vệ danh tiếng và lòng tin của khách hàng

    Lợi thế cạnh tranh và đòn bẩy pháp lý

    Quyền độc quyền: Bạn có quyền duy nhất sử dụng nhãn hiệu đó trong các nhóm hàng hóa/dịch vụ đã đăng ký.

    Đòn bẩy pháp lý: Trademark là bằng chứng rõ ràng nhất để khởi kiện hoặc yêu cầu bồi thường khi có hành vi xâm phạm.

    Nhãn hiệu: Tấm khiên pháp lý & Quyền độc quyền
    Nhãn hiệu: Tấm khiên pháp lý & Quyền độc quyền

    Tăng giá trị công ty: Trong các giao dịch M&A (mua bán & sáp nhập) hoặc gọi vốn, một danh mục Trademark mạnh mẽ là yếu tố quan trọng làm tăng định giá doanh nghiệp.

    Các loại hình Trademark thường gặp và phân loại chi tiết

    Nhãn hiệu được chia thành ba nhóm chính, mỗi nhóm có mục đích và hình thức bảo hộ khác nhau.

    Nhãn hiệu truyền thống (Traditional Marks)

    Đây là những hình thức nhãn hiệu phổ biến nhất mà doanh nghiệp thường đăng ký:

    Loại hình Mô tả Ví dụ
    Nhãn hiệu chữ (Wordmark) Đăng ký bảo hộ nhãn hiệu chỉ cho chữ, ký tự hoặc tên thương mại cốt lõi, không quan tâm đến font chữ, màu sắc hay bố cục. Tên thương hiệu Amazon (cho dịch vụ thương mại điện tử) hoặc tên Google (cho dịch vụ tìm kiếm)
    Nhãn hiệu hình (Figurative Mark) Đăng ký bảo hộ nhãn hiệu chỉ cho hình ảnh, biểu tượng hoặc thiết kế đồ họa độc lập với chữ. Logo vỏ sò của Shell hoặc biểu tượng cánh buồm của Bank of America.
    Nhãn hiệu tổng hợp (Composite Mark) Đăng ký bảo hộ nhãn hiệu cho sự kết hợp cụ thể giữa chữ và hình ảnh trong một số bố cục nhất định. Logo Starbucks (hình ảnh nàng tiên cá cùng với tên thương hiệu bao quanh)

    Nhãn hiệu tập thể và chứng nhận (Collective and Certification Make)

    Hai loại hình này phục vụ mục đích bảo hộ cộng đồng hoặc tiêu chuẩn chất lượng, không phải lợi ích thương mại của một công ty đơn lẻ:

    Loại hình Mô tả Ví dụ
    Nhãn hiệu tập thể (Collective Marks) Bảo hộ dùng để phân biệt hàng hóa, dịch vụ của các thành viên thuộc một tổ chức là chủ sở hữu nhãn hiệu, nhằm chỉ ra nguồn gốc chung. Nhãn hiệu nước mắm Phú Quốc (của Hiệp hội Nước mắm Phú Quốc) hoặc nhãn hiệu của Liên đoàn Bóng đá Thế giới (FIFA).
    Nhãn hiệu chứng nhận (Certification Marks) Bảo hộ để chứng thực sản phẩm và/hoặc dịch vụ đáp ứng các tiêu chuẩn nhất định về chất lượng, nguồn gốc, hoặc vật liệu. Chứng nhận Fair Trade (Thương mại Công bằng) hoặc dấu chứng nhận Woolmark (sản phẩm làm từ len).

    Nhãn hiệu phi truyền thống (Non-Traditional Marks)

    Các dấu hiệu nhận biết mở rộng ra ngoài phạm vi thị giác và chữ viết, đòi hỏi tính độc đáo rất cao để được bảo hộ:

    Loại hình Mô tả Ví dụ
    Nhãn hiệu 3D (3D Shape) Bảo hộ hình dạng độc đáo của sản phẩm hoặc bao bì, miễn là hình dạng đó có tính phân biệt và không phải là hình dạng chức năng của sản phẩm. Thanh sôcôla hình tam giác của Toblerone hoặc thiết kế cong của điện thoại di động Vertu.
    Nhãn hiệu màu sắc (Colour Mark) Bảo hộ một màu sắc hoặc sự kết hợp màu sắc cụ thể được sử dụng trong kinh doanh, độc lập với hình ảnh và chữ. Màu nâu sẫm (Brown) đặc trưng của công ty vận chuyển UPS hoặc màu hồng cánh sen của khách sạn (Magenta) của T-mobile.
    Nhãn hiệu chuyển động/Âm thanh (Movement/Sound) Bảo hộ chuỗi âm thanh, giai điệu hoặc chuyển động thị giác được sử dụng để nhận diện thương hiệu. Tiếng gầm sư tử của MGM (âm thanh) hoặc chuông điện thoại đặc trưng của Nokia (âm thanh).

    Phân loại Trademark và phạm vi bảo hộ tại Singapore

    Khi đăng ký tại Singapore, doanh nghiệp cần hiểu rõ hai nguyên tắc cốt lõi: Phân loại và phạm vi lãnh thổ.

    Phân loại Hàng hóa và Dịch vụ theo Thỏa ước Nice (Nice Classification)

    Hệ thống Nice Classification chia tất cả các loại hàng hóa và dịch vụ trên thế giới thành 45 Nhóm (Classes):

    Nhóm 1 – 34: Dành cho Hàng hóa (Goods) (ví dụ: Nhóm 9 cho phần mềm, Nhóm 25 cho quần áo).

    Nhóm 35 – 45: Dành cho Dịch vụ (Services) (ví dụ: Nhóm 35 cho quảng cáo, Nhóm 41 cho giáo dục)

    Quy tắc quan trọng: Quyền độc quyền của Trademark chỉ có hiệu lực trong các Nhóm mà bạn đã đăng ký. Nếu bạn đăng ký cho “Phần mềm” (Nhóm 9) nhưng không đăng ký cho “Quần áo” (Nhóm 25), thì một công ty khác có thể sử dụng nhãn hiệu tương tự để bán quần áo mà không vi phạm Trademark của bạn.

    Nguyên tắc Bảo hộ Lãnh thổ và Chiến lược Đăng ký Quốc tế

    Tính lãnh thổ (Territoriality): Quyền Trademark là quyền bảo hộ địa phương. Việc bạn đã đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam hoàn toàn không có giá trị pháp lý tại Singapore. Doanh nghiệp bắt buộc phải nộp đơn riêng biệt cho Cục Sở hữu Trí tuệ Singapore (IPOS).

    Nguyên tắc ưu tiên Công ước Paris (Priority Right): Nếu bạn đã nộp đơn đăng ký Trademark tại Việt Nam (hoặc bất kỳ quốc gia thành viên nào) và sau đó nộp đơn tại Singapore trong vòng 6 tháng, bạn có thể yêu cầu ngày nộp đơn tại Singapore được tính lùi lại bằng ngày nộp đơn đầu tiên. Đây là một chiến lược quan trọng để bảo vệ nhãn hiệu của bạn khỏi các đơn nộp sau.

    Hệ thống Madrid Protocol: Singapore là thành viên của Hệ thống Madrid. Điều này cho phép doanh nghiệp Việt Nam hoặc doanh nghiệp đặt trụ sở tại Singapore nộp một đơn duy nhất (qua WIPO) để yêu cầu bảo hộ tại nhiều quốc gia thành viên khác (bao gồm Singapore), giúp đơn giản hóa quy trình quốc tế.

    Khi đăng ký tại Singapore, doanh nghiệp cần hiểu rõ hai nguyên tắc cốt lõi: phân loại và phạm vi lãnh thổ.

    Hướng dẫn các giai đoạn đăng ký Trademark tại Singapore (IPOS)

    Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại IPOS (Intellectual Property Office of Singapore) được chia thành ba giai đoạn chính, đảm bảo tính liên tục và dễ hiểu.

    Các giai đoạn đăng ký nhãn hiệu tại Singapore
    Các giai đoạn đăng ký nhãn hiệu tại Singapore

    Giai đoạn 1: Chuẩn bị và xác nhận tính phân biệt

    Đây là giai đoạn tiên quyết để đảm bảo Trademark của bạn đủ điều kiện đăng ký, tập trung vào việc tra cứu và đánh giá sơ bộ.

    Tra cứu: Thực hiện tra cứu kỹ lưỡng trên cơ sở dữ liệu của IPOS để đảm bảo nhãn hiệu của bạn không trùng lặp hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã được đăng ký cho cùng loại hàng hóa/dịch vụ.

    Đánh giá tính phân biệt: Đảm bảo nhãn hiệu có tính phân biệt cao (Distinctive). Nhãn hiệu càng độc đáo thì khả năng được chấp nhận càng cao.

    Giai đoạn 2: Nộp đơn và Quy trình Thẩm định (Examination)

    Sau khi chuẩn bị, đây là giai đoạn nộp hồ sơ chính thức và chờ đợi quyết định từ cơ quan chức năng.

    Nộp đơn chính thức: Điền thông tin chi tiết qua cổng dịch vụ trực tuyến của IPOS, kèm theo tài liệu mô tả nhãn hiệu và phân loại hàng hóa/dịch vụ (Nice Classification).

    Thẩm định & Công bố: IPOS tiến hành thẩm định hình thức và nội dung. Nếu được chấp thuận, nhãn hiệu sẽ được công bố công khai (Publication) để các bên thứ ba có thể phản đối (Opposition) trong thời gian quy định.

    Cấp Giấy chứng nhận: Nếu không có phản đối, hoặc phản đối bị bác bỏ, IPOS sẽ chính thức cấp Giấy chứng nhận Đăng ký Trademark.

    Giai đoạn 3: Duy trì và Gia hạn Trademark

    Sau khi được cấp bảo hộ, doanh nghiệp cần quản lý và duy trì quyền sở hữu này.

    Thời hạn bảo hộ: Trademark tại Singapore có hiệu lực trong 10 năm kể từ ngày nộp đơn, miễn là nó được sử dụng liên tục trong hoạt động kinh doanh.

    Gia hạn: Doanh nghiệp có thể gia hạn vô thời hạn, cứ 10 năm một lần, thông qua IPOS. Đây là lý do Trademark được coi là tài sản vĩnh viễn của công ty.

    Các lưu ý vàng trước khi nộp đơn

    Để tối đa hóa tỷ lệ thành công của đơn đăng ký và tránh lãng phí thời gian, doanh nghiệp cần ghi nhớ các cảnh báo sau:

    Nhãn hiệu không nên chỉ mô tả trực tiếp tính năng, chất lượng, địa lý hoặc mục đích của sản phẩm/dịch vụ. Ví dụ: “Delicious” cho nhà hàng hoặc “Singapore Travel” cho dịch vụ du lịch Singapore rất khó được chấp nhận.

    Tránh tính xâm phạm, kiểm tra không chỉ các nhãn hiệu đã đăng ký mà còn cả các nhãn hiệu nổi tiếng (Well-known Marks) chưa đăng ký.

    Sử dụng ngôn ngữ địa phương cẩn thận để đảm bảo tên thương hiệu không có ý nghĩa tiêu cực hoặc xúc phạm trong ngôn ngữ hoặc văn hóa bản địa của Singapore (tiếng Anh, tiếng Hoa, tiếng Mã lai, tiếng Tamil).

    Việc đăng ký Trademark tại Singapore là một bước đi thông minh và cần thiết để bảo vệ sự đầu tư của bạn vào thị trường này. Nó không chỉ bảo vệ tên gọi mà còn bảo vệ toàn bộ danh tiếng và tài sản thương mại của doanh nghiệp.

    Nếu bạn đang trong quá trình mở rộng công ty sang Singapore, đừng ngần ngại liên hệ ngay với Koobiz để được hỗ trợ giải đáp trọn gói từ thành lập tới bảo vệ nhãn hiệu và vận hành kinh doanh bền vững.

    FAQs

    Trademark đã đăng ký có thể bị hủy bỏ không?

    Có. Trademark có thể bị hủy bỏ nếu nó không được sử dụng liên tục trong kinh doanh trong một khoảng thời gian nhất định (thường là 5 năm) hoặc nếu nó trở thành tên gọi chung (Generic) của sản phẩm (ví dụ: Aspirin).

    Thời gian đăng ký Trademark mất bao lâu?

    Thông thường, quy trình đăng ký Trademark tại IPOS mất khoảng 6 đến 12 tháng nếu không có bất kỳ phản đối nào từ bên thứ ba hoặc yêu cầu bổ sung thông tin từ IPOS.

    Chi phí đăng ký Trademark trung bình là bao nhiêu?

    Chi phí thay đổi tùy thuộc vào số lượng Nhóm hàng hóa/dịch vụ (Nice Classification) mà bạn chọn và liệu bạn có thuê luật sư hay không. Chi phí chính thức cơ bản tại IPOS thường bắt đầu từ khoảng vài trăm SGD cho mỗi nhóm.

    Trademark khác gì với Copyright (Bản quyền)?

    Trademark bảo vệ tên, logo, và các dấu hiệu nhận dạng nguồn gốc sản phẩm/dịch vụ (ví dụ: Tên Google). Còn Copyright bảo vệ các tác phẩm gốc về nghệ thuật, văn học, âm nhạc, và mã code phần mềm (ví dụ: Mã code phần mềm hoặc một bài hát).

    Trademark được bảo hộ trong thời gian bao lâu?

    Quyền bảo hộ Trademark tại Singapore có hiệu lực trong 10 năm kể từ ngày nộp đơn. Sau đó, bạn có thể gia hạn vô thời hạn, cứ mỗi 10 năm một lần, miễn là nhãn hiệu vẫn được sử dụng.

    Đăng ký Trademark ở Singapore có bảo hộ ở Việt Nam không?

    Không. Trademark chỉ có hiệu lực trong lãnh thổ Singapore (Tính Lãnh thổ). Để được bảo hộ tại Việt Nam, bạn phải đăng ký riêng biệt tại Cục Sở hữu Trí tuệ Việt Nam, hoặc sử dụng hệ thống Madrid Protocol.

  • +65 là nước nào? Giải mã tất tần tật về mã vùng Singapore

    +65 là nước nào? Giải mã tất tần tật về mã vùng Singapore

    [SUMMARIES]

    +65 là mã vùng quốc tế chính thức của Singapore, thường đi kèm với 8 chữ số phía sau. Nếu bạn nhận được cuộc gọi từ đầu số này với độ dài bất thường hoặc yêu cầu thông tin cá nhân/OTP, hãy cảnh giác vì đó có thể là lừa đảo qua VoIP.

    Để liên lạc sang Singapore tiết kiệm, thay vì gọi trực tiếp với cước phí cao, bạn nên sử dụng các ứng dụng miễn phí qua Internet như WhatsApp, Zalo, Skype.

    Để bảo vệ bản thân, tuyệt đối không gọi lại các số nhỡ lạ từ đầu số +65 để tránh mất phí quốc tế, đồng thời sử dụng tính năng chặn số trên điện thoại nếu bị quấy rối.

    [/SUMMARIES]

    Bạn vừa nhận được một cuộc gọi nhỡ hoặc tin nhắn bắt đầu bằng con số +65 và đang thắc mắc +65 là nước nào? Liệu đây có phải là đầu số an toàn từ người thân hay là một chiêu trò lừa đảo quốc tế mới?

    Thực tế, +65 là mã vùng chính thức của Singapore – quốc đảo sư tử. Tuy nhiên, việc hiểu rõ cấu trúc số điện thoại này và nhận diện các dấu hiệu bất thường là cực kỳ quan trọng để bảo vệ bạn khỏi những rủi ro viễn thông. Hãy cùng Koobiz khám phá chi tiết về đầu số +65 và cách liên lạc sang Singapore tiết kiệm, an toàn nhất ngay dưới đây.

    +65 là nước nào?

    Đầu số +65 là mã vùng quốc tế chính thức của Singapore. Theo quy định của Liên minh Viễn thông Quốc tế (ITU), mỗi quốc gia sẽ được cấp một mã số riêng để định danh trên hệ thống viễn thông toàn cầu. Khi bạn thấy số điện thoại bắt đầu bằng +65, đó là tín hiệu cho thấy cuộc gọi hoặc tin nhắn này xuất phát từ Đảo quốc Sư tử.

    Cách nhận diện và định dạng số điện thoại từ Singapore

    Cấu trúc số điện thoại Singapore chuẩn

    Số điện thoại tại Singapore thường có cấu trúc khá đơn giản, bao gồm 8 chữ số (không tính mã vùng).

    • Định dạng quốc tế: +65 XXXX XXXX
    • Định dạng nội địa: 6XXX XXXX (điện thoại bàn) hoặc 8XXX XXXX/ 9XXX XXXX (điện thoại di động).
    Định dạng của số điện thoại từ Singapore
    Định dạng của số điện thoại từ Singapore

    Lưu ý: Nếu bạn thấy một số điện thoại có dạng +65 mà theo sau là 9 hoặc 10 chữ số, hãy thận trọng vì đó có thể là số ảo hoặc số giả mạo.

    Phân biệt mã vùng +65 với các mã vùng lân cận

    Để tránh nhầm lẫn khi nhận cuộc gọi quốc tế, bạn có thể tham khảo bảng so sánh nhanh dưới đây:

    Quốc gia Mã vùng Đặc điểm nhận dạng
    Singapore +65 Thường có 8 chữ số đi sau
    Việt Nam +84 Thường có 9 chữ số đi sau
    Malaysia +60 Thường bắt đầu bằng 12,13,19,…
    Thái Lan +66 Thường có 9 chữ số

    Hướng dẫn cách gọi điện thoại và nhắn tin sang Singapore

    Cách gọi từ Việt Nam sang Singapore

    Để thực hiện một cuộc gọi truyền thống từ Việt Nam sang Singapore, bạn có thể thực hiện theo cú pháp:

    • Cách 1 (Từ di động): Bấm +65 + Số điện thoại tại Singapore.
    • Cách 2 (Cú pháp cũ): Bấm 00 + 65 + Số điện thoại tại Singapore.

    Lưu ý về chi phí và cước phí viễn thông quốc tế

    • Cước phí: Gọi điện quốc tế qua sóng viễn thông thường có chi phí rất cao (từ 2.000đ – 5.000đ/phút tùy nhà mạng).
    • Giải pháp thay thế: Để tiết kiệm, bạn nên sử dụng các ứng dụng như WhatsApp, Zalo, Telegram hoặc Skype. Chỉ cần cả hai bên có kết nối Internet, việc liên lạc qua đầu số +65 sẽ hoàn toàn miễn phí.

    Cảnh báo lừa đảo qua đầu số +65 và cách phòng tránh

    Hiện nay, có rất nhiều người dùng tại Việt Nam phản ánh việc nhận được các cuộc gọi quấy rối hoặc lừa đảo từ đầu số +65.

    Nhận diện các cuộc gọi lừa đảo từ đầu số +65 giả mạo

    Kẻ gian thường sử dụng công nghệ VoIP (Voice over IP) để tạo ra các số điện thoại ảo có đầu số +65 nhằm tạo lòng tin, khiến nạn nhân nghĩ rằng đây là cuộc gọi từ một tổ chức quốc tế hoặc từ người thân đang ở Singapore.

    Các cuộc gọi điện lừa đảo từ đầu +65 giả mạo
    Các cuộc gọi điện lừa đảo từ đầu +65 giả mạo

    Các dấu hiệu lừa đảo phổ biến

    • Giả danh cơ quan chức năng: Thông báo bạn có bưu phẩm bị cấm, nợ tiền điện thoại hoặc đang liên quan đến một vụ án hình sự tại Singapore.
    • Thông báo trúng thưởng: Yêu cầu bạn click vào link hoặc đóng phí “vận chuyển” để nhận quà từ Singapore.
    • Yêu cầu cung cấp OTP: Kẻ gian giả vờ là nhân viên ngân hàng yêu cầu bạn cung cấp mã xác thực để “khóa tài khoản” bị xâm nhập.

    Bí quyết bảo vệ bản thân khi nhận cuộc gọi lạ

    • Không cung cấp thông tin cá nhân: Tuyệt đối không đọc mã OTP, số CCCD hoặc tài khoản ngân hàng.
    • Cảnh giác với yêu cầu chuyển tiền: Không có cơ quan nhà nước nào yêu cầu làm việc qua điện thoại và yêu cầu chuyển tiền vào tài khoản cá nhân.
    • Chặn số điện thoại lạ: Nếu cuộc gọi không có người nói hoặc có dấu hiệu nghi ngờ, hãy vào phần cài đặt điện thoại và chọn “Chặn người gọi này”.

    Ưu điểm và nhược điểm khi sử dụng đầu số quốc tế +65

    Việc sử dụng và tiếp nhận cuộc gọi từ mã vùng +65 mang lại sự thuận tiện rất lớn trong giao thương và liên lạc quốc tế với Singapore. Tuy nhiên, đi kèm với đó là những rủi ro về chi phí và bảo mật mà người dùng cần đặc biệt lưu ý để tránh mất tiền oan.

    Ưu điểm

    Sự tồn tại của mã vùng +65 giúp hệ thống viễn thông thế giới hoạt động một cách đồng bộ và chính xác. Đối với người dùng cá nhân và doanh nghiệp, đầu số này mang lại những lợi ích cụ thể sau:

    Số quốc tế +65 giúp tăng uy tín và tương thích toàn cầu
    Số quốc tế +65 giúp tăng uy tín và tương thích toàn cầu
    • Định vị rõ ràng: Giúp người nhận biết ngay cuộc gọi đến từ Singapore để chủ động sắp xếp công việc hoặc nghe máy từ người thân, đối tác.
    • Xây dựng uy tín: Việc sử dụng đầu số chính thống giúp các doanh nghiệp Việt Nam khi làm việc với đối tác Singapore thể hiện sự chuyên nghiệp và minh bạch.
    • Tương thích toàn cầu: Dấu “+” và mã 65 giúp bạn lưu danh bạ một lần và có thể gọi được từ bất kỳ đâu trên thế giới mà không cần thay đổi cấu trúc số.

    Nhược điểm

    Mặc dù là mã vùng của một quốc gia uy tín, nhưng trong quá trình sử dụng, người dùng vẫn gặp phải một số rào cản nhất định về mặt kinh tế và an toàn thông tin:

    • Chi phí viễn thông cao: Các cuộc gọi trực tiếp từ sim di động Việt Nam sang đầu số +65 thường có giá cước cao hơn gấp nhiều lần so với cuộc gọi nội mạng nếu không đăng ký các gói cước quốc tế.
    • Rủi ro lừa đảo công nghệ cao: Do Singapore là trung tâm tài chính, kẻ gian thường lợi dụng đầu số này để tạo các số ảo (VoIP), giả danh cảnh sát hoặc ngân hàng để đánh lừa tâm lý người nghe.
    Rủi ro về lừa đảo công nghệ cao
    Rủi ro về lừa đảo công nghệ cao
    • Khó khăn trong việc kiểm tra danh tính: Với các số lạ bắt đầu bằng +65, người dùng rất khó để xác minh ngay lập tức đó là cá nhân hay tổ chức nếu không có các ứng dụng hỗ trợ nhận diện danh bạ.

    Hy vọng bài viết đã giúp bạn giải đáp thắc mắc +65 là nước nào và nắm vững cách liên lạc an toàn với Đảo quốc Sư tử. Việc hiểu rõ về mã vùng Singapore không chỉ giúp bạn kết nối thông suốt mà còn là lá chắn bảo vệ bạn trước các rủi ro lừa đảo quốc tế.

    Nếu bạn đang tìm kiếm quy trình đơn giản đăng ký số điện thoại doanh nghiệp để vươn tầm thương hiệu ra thị trường quốc tế, hãy liên hệ ngay với Koobiz để được tư vấn chiến lược tối ưu nhất!

    FAQs

    Đầu số +65 là của mạng nào?

    +65 không phải là mã của một nhà mạng di động mà là mã vùng quốc gia của Singapore. Khi gọi từ Singapore về, tùy vào sim người đó dùng mà có thể thuộc các mạng như Singtel, StarHub hoặc M1.

    Gọi điện thoại sang Singapore có đắt không?

    Có. Cước gọi quốc tế trực tiếp qua sóng viễn thông thường khá cao. Để tiết kiệm, bạn nên sử dụng các ứng dụng gọi điện qua Internet (Zalo, WhatsApp) hoặc đăng ký gói cước quốc tế của nhà mạng.

    Tại sao tôi nhận được cuộc gọi +65 nhưng không có ai nói chuyện?

    Đa phần đây là các cuộc gọi từ tổng đài tự động (Robot call) được kẻ gian sử dụng để kiểm tra xem số điện thoại của bạn có đang hoạt động hay không trước khi thực hiện các chiến dịch quảng cáo hoặc lừa đảo.

    Số điện thoại Singapore có bao nhiêu chữ số?

    Số điện thoại tại Singapore hiện nay có 8 chữ số. Nếu bạn nhận được cuộc gọi +65 kèm theo một dãy số quá dài hoặc quá ngắn, đó khả năng cao là số ảo.

    Làm sao để chặn các cuộc gọi lừa đảo đầu số +65?

    Bạn có thể sử dụng tính năng “Chặn người gọi” có sẵn trên điện thoại, hoặc cài đặt các ứng dụng nhận diện danh bạ như Truecaller để cảnh báo sớm các số điện thoại spam.

    Tôi có bị mất tiền khi nghe cuộc gọi từ +65 không?

    Thông thường, việc nghe cuộc gọi đến là miễn phí (nếu bạn đang ở Việt Nam). Tuy nhiên, tuyệt đối không gọi lại vào các số nhỡ từ đầu số này vì bạn có thể bị trừ cước phí gọi quốc tế rất cao.

    Mã vùng +65 và +650 có giống nhau không?

    Không. +65 là mã vùng của Singapore, còn +650 là mã vùng thuộc khu vực California (Mỹ). Bạn cần quan sát kỹ số chữ số đi sau để tránh nhầm lẫn quốc gia.

  • Sdn Bhd là gì? Chi tiết yêu cầu và lợi ích khi thành lập công ty cho doanh nghiệp

    Sdn Bhd là gì? Chi tiết yêu cầu và lợi ích khi thành lập công ty cho doanh nghiệp

    [SUMMARIES]

    Sdn Bhd (Sendirian Berhad) là mô hình công ty trách nhiệm hữu hạn tư nhân phổ biến nhất tại Malaysia, hoạt động như một pháp nhân độc lập giúp bảo vệ tài sản cá nhân của chủ sở hữu nhờ cơ chế trách nhiệm hữu hạn.

    Về cấu trúc, công ty cần tối thiểu 1 cổ đông (tối đa 50), 1 giám đốc thường trú tại Malaysia và bắt buộc phải có Thư ký công ty được cấp phép để xử lý các vấn đề pháp lý.

    Mặc dù mang lại uy tín cao và dễ dàng huy động vốn, mô hình này yêu cầu chi phí vận hành lớn hơn doanh nghiệp tư nhân do phải tuân thủ các quy định nghiêm ngặt như kiểm toán bắt buộc hàng năm và báo cáo thuế phức tạp.

    [/SUMMARIES]

    Bạn đang thắc mắc “Sdn Bhd là gì” và muốn thành lập công ty tại Malaysia? Bài viết này là dành cho bạn.

    Sdn Bhd (Sendirian Berhad) là loại hình công ty phổ biến nhất ở Malaysia, tương đương với Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Tư nhân. Việc hiểu rõ mô hình này là bước đi chiến lược quan trọng, đặc biệt nếu bạn là người mới muốn mở rộng kinh doanh tại Đông Nam Á.

    Lựa chọn Sdn Bhd giúp bạn bảo vệ tài sản cá nhân nhờ nguyên tắc trách nhiệm hữu hạn, đồng thời tạo dựng một cấu trúc kinh doanh chuyên nghiệp và đáng tin cậy.

    Bài viết này Koobiz sẽ cung cấp cái nhìn toàn diện về định nghĩa, đặc điểm pháp lý và yêu cầu thành lập một công ty Sdn Bhd.

    Sdn Bhd là gì?

    Sdn Bhd là viết tắt của Sendirian Berhad, dịch là Công ty trách nhiệm hữu hạn tư nhân. Đây là một thuật ngữ được sử dụng chủ yếu trong luật công ty của Malaysia.

    Công ty Sdn Bhd là một thực thể pháp lý riêng biệt, nơi trách nhiệm của cổ đông chỉ giới hạn ở số vốn họ đầu tư, không ảnh hưởng tới tài sản cá nhân.

    Sdn Bhd không được niêm yết công khai trên sàn chứng khoán với giới hạn tối đa 50 cổ đông, phù hợp cho doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME).

    Sdn Bhd tồn tại độc lập, có thể ký hợp đồng, sở hữu tài sản và kiện tụng dưới tên công ty

    Sdn Bhd - Công ty trách nhiệm hữu hạn tư nhân tại Malaysia
    Sdn Bhd – Công ty trách nhiệm hữu hạn tư nhân tại Malaysia

    Đặc điểm pháp lý và cấu trúc của Sdn Bhd

    Tư cách pháp nhân và trách nhiệm hữu hạn

    Đây là đặc điểm quan trọng nhất của Sdn Bhd: Khi công ty được thành lập, nó trở thành một thực thể pháp lý riêng biệt tách rời khỏi chủ sở hữu (cổ đông) và người quản lý (giám đốc).

    Tư cách pháp nhân: Công ty có thể ký hợp đồng, kiện hoặc bị kiện, sở hữu tài sản và chịu trách nhiệm về nợ của chính mình.

    Trách nhiệm hữu hạn: Nếu công ty gặp rủi ro tài chính hoặc phá sản, tài sản cá nhân của các cổ đông (nhà, xe, tiền tiết kiệm) sẽ được bảo vệ. Trách nhiệm của họ chỉ giới hạn trong số tiền đã cam kết góp vốn vào công ty.

    Vốn điều lệ và cổ phần

    Một công ty Sdn Bhd cần có Vốn điều lệ (Share capital):

    Vốn tối thiểu: Thường chỉ cần tối thiểu 1 cổ đông và tối đa là 50 cổ đông.

    Việc chuyển nhượng cổ phần trong công ty Sdn Bhn bị hạn chế và phải tuân theo các điều khoản trong Điều lệ công ty.

    Quy định về thành viên và quản lý

    Cơ cấu quản lý tối thiểu của một Sdn Bhd bao gồm:

    Giám đốc (Director): Tối thiểu 1 giám đốc thường trú (resident director) tại Malaysia. Giám đốc chịu trách nhiệm quản lý hoạt động hàng ngày của công ty.

    Thư ký công ty (Company Secretary): Tối thiểu 1 Thư ký Công ty phải được cấp phép. Thư ký là người đảm bảo công ty tuân thủ các yêu cầu pháp lý, lưu giữ hồ sơ và nộp các tài liệu cần thiết lên cơ quan quản lý.

    Các loại hình doanh nghiệp tương đương với Sdn Bhd

    Loại hình Sdn Bhd (Sendirian Berhad) ở Malaysia tương đương với mô hình công ty tư nhân có trách nhiệm hữu hạn, phổ biến nhất trên toàn cầu.

    Khu vực/Quốc gia Tên gọi địa phương Viết tắt Đặc điểm pháp lý chính
    Việt Nam Công ty Trách nhiệm hữu hạn TNHH (Ltd. Liability Co.) Trách nhiệm hữu hạn trong phạm vi vốn góp. Có thể 1 hoặc 2+ thành viên.
    Singapore Private Limited Company Pte. Ltd. Rất phổ biến, giới hạn trách nhiệm, tối đa 50 cổ đông, không chào bán cổ phiếu ra công chúng.
    Vương quốc Anh Private Limited Company Ltd. Cấu trúc công ty tư nhân cơ bản tại UK.
    Hoa Kỳ Limited Liability Company LLC Cơ chế linh hoạt về thuế và quản lý, trách nhiệm hữu hạn.

    Những lợi ích nổi bật của Sdn Bhd

    Việc lựa chọn Sdn Bhd mang lại nhiều lợi thế cạnh tranh và pháp lý:

    Uy tín cao: Công ty Sdn Bhd được coi là chuyên nghiệp và đáng tin cậy hơn so với doanh nghiệp tư nhân hoặc đối tác hợp danh, giúp dễ dàng hơn trong việc giao dịch với ngân hàng, nhà cung cấp và khách hàng quốc tế.

    Dễ dàng huy động vốn: Sdn Bhd có thể phát hành cổ phiếu mới để thu hút nhà đầu tư (mặc dù bị giới hạn về số lượng cổ đông). Nó cũng dễ dàng tiếp cận các khoản vay ngân hàng hơn.

    Bảo vệ tài sản cá nhân: Nhờ nguyên tắc trách nhiệm hữu hạn, tài sản của các cổ đông được tách biệt và bảo vệ khỏi các nghĩa vụ tài chính của công ty.

    Lợi thế về thuế: Công ty Sdn Bhd thường được hưởng các mức thuế thu nhập doanh nghiệp ưu đãi hoặc các chính sách khuyến khích đầu tư từ chính phủ.

    Sdn Bhd - Uy tín cao dễ huy động vốn và bảo vệ tài sản cá nhân
    Sdn Bhd – Uy tín cao dễ huy động vốn và bảo vệ tài sản cá nhân

    Những thách thức và hạn chế cần lưu ý

    Mặc dù có nhiều ưu điểm, Sdn Bhd cũng đặt ra một số yêu cầu và chi phí nhất định:

    Yêu cầu báo cáo và tuân thủ pháp lý nghiêm ngặt hơn: Công ty Sdn Bhd bắt buộc phải thực hiện kiểm toán hàng năm (annual audit), tổ chức Đại hội cổ đông và nộp các báo cáo theo quy định của Đạo luật Công ty.

    Chi phí thành lập và vận hành cao hơn: Chi phí thuê Thư ký Công ty, kiểm toán viên, và các dịch vụ pháp lý khác khiến tổng chi phí vận hành cao hơn so với một doanh nghiệp cá nhân.

    Quy trình quản trị phức tạp: Cần tuân thủ chặt chẽ các quy tắc nội bộ và pháp luật về quản lý, gây tốn thời gian hơn cho người mới.

    Sdn Bhd - Yêu cầu báo cáo nghiêm ngặt, quy trình quản trị phức tạp
    Sdn Bhd – Yêu cầu báo cáo nghiêm ngặt, quy trình quản trị phức tạp

    Yêu cầu cơ bản khi thành lập Sdn Bhd

    Để mở một công ty Sdn Bhd, bạn cần đảm bảo các điều kiện sau:

    Yêu cầu về người và vị trtrí

    • Giám đốc: Cần tối thiểu một Giám đốc. Người này phải là công dân thường trú tại Malaysia (tức là người sinh sống tại Malaysia).
    • Cổ đông (Chủ sở hữu): Cần tối thiểu một cổ đông. Cổ đông có thể là người Malaysia hoặc người nước ngoài.
    • Thư ký Công ty (Bắt buộc): Phải có một Thư ký Công ty được cấp phép để giúp công ty tuân thủ luật pháp.

    Yêu cầu về Vốn và Tên

    • Vốn khởi điểm: Chỉ cần phát hành tối thiểu một cổ phiếu (thường là 1 Ringgit Malaysia). Không yêu cầu số vốn tối thiểu quá lớn cho hầu hết các ngành.
    • Tên công ty: Tên phải được cơ quan đăng ký chấp thuận và phải có đuôi “Sdn Bhd” ở cuối.

    Yêu cầu về Địa điểm

    • Địa chỉ văn phòng: Phải có một địa chỉ đăng ký hợp lệ tại Malaysia để lưu giữ hồ sơ công ty.

    FAQs

    Sdn Bhd khác gì so với doanh nghiệp cá nhân (Sole Proprietorship)?

    Sự khác biệt lớn nhất là trách nhiệm pháp lý. Sdn Bhd là một pháp nhân độc lập với trách nhiệm hữu hạn, bảo vệ tài sản cá nhân của chủ sở hữu khỏi nợ công ty. Ngược lại, doanh nghiệp cá nhân không tách biệt khỏi chủ sở hữu, nghĩa là chủ sở hữu chịu trách nhiệm vô hạn đối với các khoản nợ kinh doanh.

    Vốn tối thiểu cần có để thành lập một Sdn Bhd là bao nhiêu?

    Đối với hầu hết các ngành nghề, yêu cầu vốn phát hành tối thiểu rất thấp, thường chỉ cần một (1) cổ phiếu đã phát hành (tương đương RM 1.00). Tuy nhiên, một số ngành nghề được quy định đặc biệt có thể yêu cầu vốn góp cao hơn.

    Có bắt buộc phải có Thư ký Công ty (Company Secretary) không?

    Có, đây là yêu cầu pháp lý bắt buộc. Mọi công ty Sdn Bhd phải chỉ định ít nhất một Thư ký Công ty có bằng cấp hoặc được cấp phép theo Đạo luật Công ty. Thư ký giúp đảm bảo công ty tuân thủ tất cả các quy định pháp lý.

    Tôi có thể là cả Giám đốc và Cổ đông trong Sdn Bhd không?

    Có. Bạn hoàn toàn có thể giữ cả hai vai trò: vừa là người góp vốn (Cổ đông) vừa là người quản lý hoạt động hàng ngày (Giám đốc).

    Sdn Bhd có được phép huy động vốn từ công chúng không?

    Không. Sdn Bhd là loại hình công ty tư nhân và bị cấm chào bán cổ phần hoặc trái phiếu ra công chúng. Nếu công ty muốn huy động vốn từ công chúng, nó cần phải chuyển đổi thành loại hình công ty đại chúng (Bhd – Berhad).

    Chi phí hàng năm để duy trì một Sdn Bhd là khoảng bao nhiêu?

    Chi phí duy trì bao gồm phí dịch vụ Thư ký Công ty, phí kiểm toán bắt buộc hàng năm (Annual Audit Fee), phí nộp thuế và các khoản phí tuân thủ khác. Chi phí này dao động tùy thuộc vào quy mô và mức độ phức tạp của công ty, nhưng thường cao hơn nhiều so với việc duy trì doanh nghiệp cá nhân.