Danh mục: Thành lập công ty

  • Pty. Ltd là gì? Doanh nghiệp thành lập Công ty TNHH Tư nhân (Proprietary Limited) bên Úc cần chuẩn bị gì?

    Pty. Ltd là gì? Doanh nghiệp thành lập Công ty TNHH Tư nhân (Proprietary Limited) bên Úc cần chuẩn bị gì?

    [SUMMARIES]

    Pty. Ltd (Proprietary Limited) là mô hình công ty trách nhiệm hữu hạn tư nhân phổ biến tại Úc, giúp chủ doanh nghiệp bảo vệ tài sản cá nhân nhờ cơ chế tách biệt trách nhiệm pháp lý, đồng thời tối ưu hóa thuế và tăng uy tín với đối tác.

    Tuy nhiên, loại hình này yêu cầu chi phí vận hành cao và tuân thủ nghiêm ngặt quy định của ASIC, bao gồm việc bắt buộc phải có ít nhất một giám đốc thường trú tại Úc và thực hiện báo cáo thường niên đầy đủ.

    Quy trình thành lập trải qua 6 bước từ đăng ký mã số ACN, ABN đến hoàn thiện hồ sơ thuế, đòi hỏi sự am hiểu luật pháp sở tại để tránh rủi ro, do đó sự hỗ trợ từ các đơn vị tư vấn như Koobiz là cần thiết để khởi đầu thuận lợi.

    [/SUMMARIES]

    Việc lựa chọn cơ cấu pháp lý là bước đi chiến lược khi khởi nghiệp mở rộng kinh doanh. Trong các thị trường phát triển, loại hinh Pty,Ltd được ưa chuộng nhờ sự cân bằng giữa bảo vệ tài sản và linh hoạt. Bạn đang băn khoăn Pty. Ltd là gì và liệu nó có phù hợp với doanh nghiệp của mình?

    Koobiz hiểu rõ tầm quan trọng của quyết định này đối với doanh nghiệp. Bài viết này sẽ giải mã toàn bộ về Pty. Ltd, từ định nghĩa, ưu nhược điểm cho đến các bước thành lập. Hãy cùng Koobiz tìm hiểu cách loại hình này giúp bạn mở rộng kinh doanh an toàn.

    Pty. Ltd là gì?

    Pty. Ltd là từ viết tắt của Proprietary Limited, dịch là Công ty trách nhiệm hữu hạn tư nhân. Đây là gọi một loại hình công ty phổ biến, thường thấy ở các quốc gia thuộc Khối Thịnh vượng chung (Commonwealth), đặc biệt là Úc.

    Pty (Proprietary – Thuộc sở hữu tư nhân): Điều này ám chỉ công ty đó là tư nhân (Private). Nó không được phép huy động vốn bằng cách chào bán cổ phiếu công khai ra công chúng. Điều này giữ cho công ty nằm trong sự kiểm soát của một nhóm nhỏ cổ đông/chủ sở hữu.

    Ltd (Limited – Trách nhiệm hữu hạn): Đây là đặc điểm pháp lý quan trọng nhất. Nó có nghĩa là trách nhiệm pháp lý của các cổ đông với các khoản nợ của công ty bị giới hạn ở mức giá trị cổ phần mà họ sở hữu.

    Pty. Ltd: Công ty TNHH Tư nhân (Proprietary Limited)
    Pty. Ltd: Công ty TNHH Tư nhân (Proprietary Limited)

    Các loại hình tương tự

    Loại hình công ty trách nhiệm hữu hạn tư nhân (Proprietary Limited) là cơ cấu pháp lý tiêu chuẩn, hoặc có tên gọi tương đồng, tại nhiều quốc gia, chủ yếu là các thành viên hoặc cựu thành viên của Khối Thịnh vượng chung.

    Quốc gia/Vùng lãnh thổ Tên gọi thường dùng Lưu ý
    Úc Pty. Ltd Loại hình phổ biến nhất cho doanh nghiệp vừa và nhỏ.
    New Zealand Private Limited Company (Ltd) Chức năng tương tự như Pty. Ltd của Úc.
    Nam Phi (Pty) Ltd Bắt buộc phải có dấu ngoặc đơn quanh “Pty”.
    Vương quốc Anh Limited (Ltd) Thường chỉ sử dụng “Limited” hoặc “Ltd” không thêm “Proprietary” do mặc định là tư nhân nếu không niêm yết công khai.
    Ấn Độ Private Limited Company Rất phổ biến cho công ty khởi nghiệp và doanh nghiệp tư bản.

    Ưu điểm nổi bật của loại hình

    Bảo vệ tài sản cá nhân (Trách nhiệm hữu hạn)

    Đây là lợi thế cạnh tranh. Tài sản cá nhân của cổ đông và giám đốc (như nhà, xe, tiết kiệm) được tách biệt và bảo vệ khỏi các khoản nợ hoặc trách nhiệm pháp lý của công ty. Điều này giảm thiểu rủi ro tài chính cá nhân trong trường hợp doanh nghiệp gặp khó khăn.

    Tính liên tục và ổn định

    Công ty là một pháp nhân độc lập, vì vậy sự tồn tại của nó không bị ảnh hưởng bởi sự ra đi, nghỉ hữu hoặc mất khả năng làm việc của giám đốc/cổ đông. Điều này mang lại sự ổn định lâu dài cho hoạt động kinh doanh.

    Linh hoạt trong cấu trúc quản lý

    So với công ty cổ phần công khai (PLC), Pty. Ltd ít bị ràng buộc bởi các quy định nghiêm ngặt của chính phủ, cho phép chủ sở hữu và giám đốc có sự linh hoạt cao hơn trong việc ra quyết định điều hành nội bộ.

    Pty. Ltd: An toàn, ổn định, chuyên nghiệp
    Pty. Ltd: An toàn, ổn định, chuyên nghiệp

    Tối ưu hóa thuế suất

    Trong nhiều quốc gia, Pty. Ltd có thể được hưởng mức thuế suất doanh nghiệp cố định và thấp hơn so với thuế suất lũy tiến áp dụng cho thu nhập cá nhân (Sole Trader). Điều này giúp tối ưu hóa lợi nhuận giữ lại để tái đầu tư.

    Dễ dàng huy động vốn tư nhân

    Mặc dù không được phép chào bán công khai, Pty. Ltd lại dễ dàng thu hút vốn các nhà đầu tư tư nhân, nhà đầu tư thiên thần (Angel investors) hoặc quỹ đầu tư mạo hiểm (Venture Capitalists) nhờ vào cấu trúc pháp lý rõ ràng.

    Uy tín và tính chuyên nghiệp

    Việc đăng ký Pty. Ltd thể hiện sự cam kết và chuyên nghiệp, giúp công ty dễ dàng tạo được sự tin tưởng với các đối tác lớn, ngân hàng và nhà cung cấp khi ký hợp đồng hoặc xin vay vốn.

    Nhược điểm cần cân nhắc

    Chi phí và thủ tục hành chính cao

    Chi phí thành lập Pty. Ltd (phí đăng ký, phí luật sư/ kế toán) và chi phí duy trì hàng năm thường cao hơn đáng kể so với việc hoạt động dưới hình thức doanh nghiệp tư nhân (Sole Trader).

    Yêu cầu tuân thủ pháp lý nghiêm ngặt

    Pty. Ltd phải tuân thủ nhiều nghĩa vụ báo cáo hơn, bao gồm việc nộp báo cáo thường niên, tổ chức các cuộc họp hội đồng quản trị và ghi chép chi tiết các biên bản. Việc không tuân thủ có thể dẫn đến phạt nặng cho các giám đốc.

    Chi phí cao và gánh nặng tuân thủ pháp lý nghiêm ngặt
    Chi phí cao và gánh nặng tuân thủ pháp lý nghiêm ngặt

    Tính công khai của thông tin

    Mặc dù là tư nhân, tên giám đốc, cổ đông và địa chỉ văn phòng đăng ký thường là thông tin công khai trên các trang đăng ký doanh nghiệp quốc gia ( ví dụ: ASIC), làm giảm tính riêng tư nhất định.

    Rủi ro gánh trách nhiệm cá nhân

    Trong một số trường hợp (như gian lận, không trả thuế đúng hạn, hoặc khi giám đốc tự ý ký bảo lãnh cá nhân cho khoản vay), nguyên tắc “Trách nhiệm hữu hạn”, có thể bị phá vỡ, khiến tài sản cá nhân vẫn bị đe dọa.

    Thông tin cần chuẩn bị để thành lập công ty Pty. Ltd

    Bạn cần chuẩn bị sẵn các yêu cầu dưới đây trước khi nộp đơn:

    Giám đốc (Director): Ít nhất 1 giám đốc, phải là cá nhân ≥18 tuổi và thường trú tại Úc (resident in Australia).

    Cổ đông (Shareholder): Ít nhất 1 cổ đông (có thể là cá nhân hoặc công ty, trong/ngoài Úc đều được).

    Thư ký công ty (Secretary): Không bắt buộc đối với Pty. Ltd (chỉ bắt buộc với Public Company).

    Địa chỉ văn phòng đăng ký (Registered Office): Phải là địa chỉ thực tế tại Úc (không phải PO Box), mở cửa trong giờ hành chính, nơi ASIC có thể gửi thư từ.

    Địa chỉ chính nơi kinh doanh (Principal Place of Business): Có thể trùng với Registered Office, hoặc khác.

    Public Officer (đối với ATO): Bắt buộc phải bổ nhiệm trong vòng 1 tháng sau khi có ABN (thường là giám đốc hoặc kế toán).

    Quy trình thành lập công ty Pty. Ltd

    Quy trình thành lập công ty trách nhiệm hữu hạn tư nhân (Pty. Ltd) yêu cầu tuân thủ các bước pháp lý nghiêm ngặt bởi Luật Doanh nghiệp 2001 (Corporations Act 2001). Dưới đây là 6 bước chính được sắp xếp theo trình tự hợp lý:

    Bước 1: Xác định loại hình công ty

    Tại Úc, các loại hình doanh nghiệp phổ biến bao gồm:

    • Proprietary Limited Company (Pty Ltd): Loại hình công ty trách nhiệm hữu hạn tư nhân phổ biến nhất. Công ty này có tối đa 50 cổ đông không phải nhân viên, không được huy động vốn từ công chúng, và bảo vệ tài sản cá nhân của cổ đông.
    • Public Company (Ltd): Loại hình công ty đại chúng, có thể huy động vốn từ công chúng (thường niêm yết trên sàn chứng khoán), không giới hạn số cổ đông, dành cho doanh nghiệp lớn.
    • Sole Trader: Doanh nghiệp cá nhân do một người sở hữu, chịu trách nhiệm vô hạn (tài sản cá nhân có thể bị ảnh hưởng), không cần đăng ký với ASIC nhưng phải có ABN.
    • Các loại khác: Partnership (hợp danh), Trust (quỹ tín thác), v.v.

    Đối với hầu hết doanh nghiệp nhỏ và vừa, Pty. Ltd là lựa chọn phù hợp nhất nhờ trách nhiệm hữu hạn và cấu trúc linh hoạt.

    Yêu cầu bắt buộc cho Pty. Ltd: Ít nhất 1 giám đốc thường trú tại Úc (Australian resident).

    Bước 2: Đặt tên công ty và kiểm tra tính khả dụng

    Tên phải kết thúc bằng “Pty Ltd” hoặc “Proprietary Limited”.

    Kiểm tra tên trên 2 nơi chính thức:

    Không được chứa từ cấm (Bank, Royal, Trust…) nếu không có giấy phép đặc biệt.

    (Tùy chọn) Đặt trước tên 3 tháng: phí khoảng 62 AUD.

    Bước 3: Chuẩn bị tài liệu và cơ cấu nội bộ

    Đây là giai đoạn chuẩn bị nền tảng cho việc đăng ký chính thức và hoạt động.

    Chỉ định địa chỉ chính thức: Xác định Địa chỉ Văn phòng Đăng ký (Registered Office Address) hợp lệ (không phải PO Box) để nhận thư từ pháp lý.

    Hoàn thiện tài liệu nội bộ: Thiết lập Điều lệ Công ty (Company Constitution), tài liệu quy định cách công ty được quản lý và các quy tắc nội bộ ràng buộc.

    Thu thập thông tin cá nhân: Chuẩn bị thông tin chi tiết (tên, địa chỉ, ngày sinh) của tất cả Giám đốc, Cổ đông và Cán bộ Công được đề cử.

    Bước 4: Đăng ký công ty với ASIC

    Đây là bước chính thức để đưa công ty vào tồn tại pháp lý.

    Nộp hồ sơ: Điền đầy đủ và nộp mẫu đơn đăng ký chính thức (thường là Mẫu 201) lên ASIC (Cơ quan Dịch vụ Đầu tư và Chứng khoán Úc).

    Thanh toán phí: Thanh toán phí đăng ký theo quy định hiện hành.

    Nhận phê duyệt: Sau khi được ASIC chấp thuận, công ty sẽ được cấp Mã số Công ty Úc (ACN – Australian Company Number). Công ty chính thức tồn tại kể từ ngày này.

    Bước 5: Đăng ký thuế và các mã số bắt buộc

    Trong vòng 28 ngày sau khi có ACN:

    Đăng ký ABN (miễn phí): https://abr.gov.au → Nhận ngay lập tức.

    Đăng ký GST (nếu doanh thu dự kiến ≥ 75.000 AUD/năm hoặc muốn đăng ký tự nguyện).

    Bổ nhiệm Public Officer cho ATO (thường là giám đốc hoặc kế toán Úc).

    Đăng ký PAYG Withholding (nếu có nhân viên).

    Bước 6: Mở tài khoản ngân hàng và khởi động hoạt động

    Hoàn tất các bước tài chính và vận hành để chính thức kinh doanh.

    Mở tài khoản ngân hàng: Mở một tài khoản ngân hàng riêng dưới tên pháp nhân của công ty (Pty Ltd) bằng cách sử dụng ACN/ACN. Đây là bước bắt buộc để duy trì tính độc lập của pháp nhân và nguyên tắc trách nhiệm hữu hạn.

    Hoàn tất thủ tục nội bộ: Phát hành giấy chứng nhận cổ phần cho cổ đông, chuẩn bị các sổ sách ghi chép ban đầu, và thiết lập hệ thống kế toán.

    Các lưu ý quan trọng sau khi thành lập

    Sau khi công ty của bạn nhận được Mã số công ty (Ví dụ: ACN) và đã được đăng ký thuế, việc thiết lập hệ thống tuân thủ ngay lập tức là rất quan trọng để tránh các hình phạt pháp lý và đảm bảo nguyên tắc trách nhiệm hữu hạn được duy trì.

    Hoàn tất thiết lập tài chính và pháp lý

    Mở tài khoản ngân hàng, là bước bắt buộc để duy trì tính độc lập của pháp nhân.

    Phát hành giấy chứng nhận cổ phần cho các cổ đông đã đăng ký để xác định rõ ràng quyền sở hữu.

    Thiết lập sổ sách nội bộ để ghi chép đầy đủ các biên bản cuộc họp đầu tiên của giám đốc và cổ đông để phê duyệt điều lệ, bổ nhiệm cán bộ, và xác nhận địa chỉ văn phòng.

    Tuân thủ nghĩa vụ thuế và báo cáo

    Nếu doanh thu dự kiến vượt ngưỡng quy định (ví dụ: $75.000 tại Úc) công ty phải đăng ký thuế hàng hóa và dịch vụ (GST). Đồng thời, nếu công ty có ý định trả lương cho nhân viên (kể cả giám đốc), cần đăng ký hệ thống khấu trừ thuế thu nhập cá nhân (PAYG Withholding).

    Thiết lập hệ thống kế toán từ ngày đầu. Bạn phải giữ tất cả các hóa đơn, biên lai và hồ sơ giao dịch trong thời gian quy định (thường là 5 – 7 năm).

    Đảm bảo Cán bộ Công (nếu có) được bổ nhiệm và đã sẵn sàng chịu trách nhiệm liên lạc với cơ quan thuế (ATO) và đảm bảo các hồ sơ thuế được nộp đúng hạn.

    Duy trì tuân thủ

    Hàng năm, công ty phải nộp báo cáo thường niên (Annual Review) cho cơ quan quản lý (ASIC) và thanh toán phí duy trì.

    Bất kỳ thông tin nào về giám đốc, địa chỉ hoặc cấu trúc cổ phần phải được thông báo kịp thời cho cơ quan đăng ký.

    Pty Ltd (Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Tư nhân) là lựa chọn tuyệt vời cho các doanh nghiệp đang phát triển, muốn có sự bảo vệ về tài sản cá nhân (Trách nhiệm hữu hạn) nhưng không cần huy động vốn từ công chúng (Sở hữu tư nhân).

    Bạn đã có cái nhìn tổng quan về Pty Ltd là gì và các yếu tố liên quan.

    Bạn còn thắc mắc về sự khác biệt cụ thể giữa Pty Ltd và các loại hình công ty khác tại Việt Nam không (ví dụ: Công ty TNHH)? Liên hệ với Koobiz ngay hôm nay để nhận được sự hỗ trợ chuyên nghiệp và bắt đầu hành trình kinh doanh của bạn một cách vững chắc nhất!

    #FAQs

    Question: Pty Ltd khác gì so với Sole Trader (Doanh nghiệp Tư nhân)?

    Answer: Pty Ltd là một pháp nhân độc lập với trách nhiệm hữu hạn, trong khi Sole Trader (Doanh nghiệp Tư nhân) không phải là pháp nhân độc lập và chủ sở hữu chịu trách nhiệm vô hạn đối với các khoản nợ.

    2. Công ty Pty Ltd được phép có tối đa bao nhiêu cổ đông?

    Ở Úc, một Pty Ltd thông thường được phép có tối đa 50 cổ đông không phải là nhân viên của công ty.

    Pty Ltd có thể huy động vốn từ công chúng (IPO) không?

    Không. Do bản chất là “Proprietary” (Tư nhân), Pty Ltd bị cấm chào bán cổ phiếu công khai ra công chúng.

    Công ty Pty Ltd có bắt buộc phải có Giám đốc (Director) cư trú tại Úc không?

    Có. Luật Úc yêu cầu một Pty Ltd phải có ít nhất một giám đốc là người thường trú tại Úc.

    Khi nào Pty Ltd cần đăng ký Thuế Hàng hóa và Dịch vụ (GST)?

    Công ty Pty Ltd bắt buộc phải đăng ký GST (10%) nếu doanh thu hàng năm từ hoạt động kinh doanh đạt $75,000 AUD trở lên.

  • Information Memorandum: Cẩm nang về cấu trúc CIM và quy trình triển khai

    Information Memorandum: Cẩm nang về cấu trúc CIM và quy trình triển khai

    [SUMMARIES]

    Information Memorandum (IM/CIM) là tài liệu pháp lý chi tiết về tài chính, vận hành và chiến lược, đóng vai trò như “hồ sơ năng lực” giúp nhà đầu tư có cơ sở quyết định rót vốn.

    Khác với Pitch Deck sơ lược, IM yêu cầu cam kết bảo mật (NDA) giúp doanh nghiệp chuyên nghiệp hóa quy trình, rút ngắn thời gian thẩm định và giữ vững vị thế đàm phán định giá.

    Để đạt hiệu quả, tài liệu cần đảm bảo tính trung thực với cấu trúc chặt chẽ từ phân tích thị trường đến dự báo dòng tiền, kèm theo tuyên bố miễn trừ trách nhiệm để phòng ngừa rủi ro pháp lý.

    [/SUMMARIES]

    Information Memorandum là gì?

    Information Memorandum (IM), hay còn gọi là Bản ghi nhớ thông tin, là một tài liệu pháp lý và marketing chi tiết do doanh nghiệp soạn thảo để cung cấp cho các nhà đầu tư tiềm năng.

    Lưu ý quan trọng về thuật ngữ: Trong giới đầu tư và M&A, tài liệu này còn thường được gọi là CIM (Confidential Information Memorandum). Chữ “C” (Confidential – Bảo mật) được thêm vào để nhấn mạnh rằng đây là tài liệu chứa những bí mật kinh doanh nhạy cảm, chỉ được gửi đi sau khi hai bên đã ký cam kết bảo mật.

    Khác với một bản Pitch Deck (thường chỉ từ 10-15 slide ngắn gọn), IM là một hồ sơ dày dặn, chứa đựng mọi thông tin “xương máu” về tình hình tài chính, hoạt động vận hành, chiến lược thị trường và rủi ro của doanh nghiệp. Mục tiêu cuối cùng là giúp nhà đầu tư có đủ cơ sở để đưa ra quyết định: “Có nên rót vốn vào đây hay không?”

    Tại sao IM được ví như “bản CV” của doanh nghiệp?

    Nếu một cá nhân dùng CV để đi xin việc, thì doanh nghiệp dùng IM để “xin vốn”.

    • Tạo sự tin tưởng: Một bản IM chỉn chu cho thấy chủ doanh nghiệp là người làm việc có hệ thống, minh bạch và chuyên nghiệp.
    • Cung cấp cái nhìn toàn cảnh: Nhà đầu tư không có thời gian để nghe bạn giải thích từng chi tiết nhỏ. IM sẽ thay bạn trả lời tất cả các câu hỏi về doanh thu, nhân sự và pháp lý một cách logic nhất.

    Tại sao chủ doanh nghiệp mới cần đặc biệt quan tâm đến IM?

    Đối với một founder đang trong giai đoạn xây dựng nền móng, việc soạn thảo Information Memorandum không chỉ là hình thức mà là một chiến lược sống còn vì 3 lý do sau:

    Chuyên nghiệp hóa quy trình gọi vốn (Fundraising)

    • Tín hiệu về sự nghiêm túc: Một bản CIM chỉn chu gửi tín hiệu mạng mẽ tới nhà đầu tư rằng bạn là người có tầm nhìn và sự chuẩn bị kỹ lưỡng. Trong thế giới tài chính, sự chuyên nghiệp chính là “tấm thẻ thông hành” tạo thiện cảm ban đầu, giúp bạn khác biệt so với hàng trăm startup ngoài kia,
    • Rút ngắn quy trình thẩm định (Due Diligence): Thay vì để nhà đầu tư phải yêu cầu từng loại giấy tờ, việc hệ thống hóa mọi thứ vào CIM giúp quá trình kiểm tra diễn ra nhanh chóng. Thời gian là tiền bạc; một quá trình DD kéo dài có thể làm nguội lạnh sự hứng thú của nhà đầu tư.

    Công cụ định giá và bảo vệ quyền lợi doanh nghiệp

    • “Tự kiểm tra sức khỏe” doanh nghiệp: Quá trình làm CIM buộc founder phải đối mặt với thực tế. Bạn không thể chỉ nói về sản phẩm, bạn phải giải trình về dòng tiền, biên lợi nhuận và rủi ro. Điều này giúp bạn hiểu rõ nội tại của “đứa con tinh thần” trước khi trình bày với bên ngoài.
    • Giữ vững vị thế trên bàn đàm phán: Khi bạn hiểu sâu về các chỉ số tài chính của chính mình, bạn sẽ biết rõ giới hạn nhượng bộ là đâu. Điều này giúp bảo vệ quyền kiểm soát công ty, tránh trường hợp bị nhà đầu tư ép giá hoặc thâu tóm cổ phần quá mức do thiếu kiến thức định giá.

    Tối ưu hóa nguồn lực và đồng nhất thông tin

    • Giải phóng thời gian cho CEO: Thay vì dành hàng giờ để trả lời những câu hỏi lặp đi lặp lại từ nhiều nhà đầu tư khác nhau, CEO chỉ cần gửi bản CIM. Điều này giúp lãnh đạo tập trung vào việc quan trọng nhất: Vận hành doanh nghiệp tăng trưởng.
    • Tạo sự đồng nhất (Alignment): Tránh kịch bản mỗi thành viên trong ban sáng lập lại nói một kiểu về số liệu hoặc kế hoạch tương lai. CIM là “kim chỉ nam” giúp toàn bộ ban lãnh đạo cung cấp một thông tin duy nhất, chính xác và chuyên nghiệp, từ đó củng cố uy tín tối đa đối với các đối tác tài chính.

    Cấu trúc chuẩn của một bản Information Memorandum chuyên nghiệp

    Một bản IM thường dài từ 20 đến 50 trang tùy quy mô. Dưới đây là 3 phần không thể thiếu:

    Tóm tắt dự án (Executive Summary)

    Đây là phần quan trọng nhất. Nếu phần này không hấp dẫn, nhà đầu tư sẽ không đọc tiếp các phần sau.

    • Nội dung: Tầm nhìn, sứ mệnh, vấn đề bạn đang giải quyết và con số tài chính ấn tượng nhất (ví dụ: Tăng trưởng 200% trong năm qua).

    Phân tích thị trường và Mô hình kinh doanh

    Nhà đầu tư muốn biết bạn đang chơi ở “sân chơi” nào và bạn kiếm tiền bằng cách nào.

    • Thị trường: Quy mô (TAM, SAM, SOM), đối thủ cạnh tranh.
    • Mô hình: Cách thức tạo ra doanh thu, chi phí vận hành và lợi thế cạnh tranh độc quyền (USP).

    Báo cáo tài chính và Dự báo tương lai

    Đây là nơi các con số lên tiếng. Bạn cần trình bày:

    • Kết quả kinh doanh 3 năm gần nhất (nếu có).
    • Dự báo dòng tiền (Cash flow) trong 3-5 năm tới.
    • Kế hoạch sử dụng nguồn vốn gọi được (Dùng tiền của nhà đầu tư vào việc gì?).

    Quy trình xây dựng IM/CIM hiệu quả cho người mới bắt đầu

    Xây dựng IM/CIM là quá trình chuyển hóa dữ liệu nội bộ thành một câu chuyện kinh doanh hấp dẫn. Để hoàn thành tài liệu này một cách chuyên nghiệp, bạn cần thực hiện theo lộ trình từ khâu chuẩn bị số liệu đến khâu trình bày hình ảnh:

    Thu thập và hệ thống hóa dữ liệu nội bộ

    Đây là bước “tổng kiểm kê” doanh nghiệp. Bạn cần tập hợp đầy đủ các báo cáo tài chính, hồ sơ pháp lý và danh sách khách hàng trọng tâm. Việc hệ thống hóa dữ liệu không chỉ giúp nội dung IM/CIM chính xác mà còn giúp bạn phát hiện sớm các “lỗ hổng” cần xử lý trước khi nhà đầu tư bắt đầu thẩm định.

    Thiết kế và trình bày (Visualizing the data)

    Sau khi có dữ liệu, bước tiếp theo là trực quan hóa thông tin. Thay vì sử dụng những bảng biểu rối rắm, hãy dùng biểu đồ để làm nổi bật xu hướng tăng trưởng và hình ảnh thực tế để minh chứng cho sản phẩm. Một bản IM/CIM có thiết kế sạch sẽ, chuyên nghiệp sẽ giúp nhà đầu tư dễ dàng nắm bắt thông tin và đánh giá cao sự chỉn chu của bạn.

    Những lưu ý khi soạn thảo Information Memorandum

    Tính trung thực và cam kết pháp lý (Disclaimer)

    Mọi con số trong IM phải có căn cứ. Đặc biệt, bạn cần thêm trang Disclaimer (Miễn trừ trách nhiệm) ở đầu tài liệu dể bảo vệ doanh nghiệp trước các khiếu nại pháp lý nếu dự báo tương lại không đạt được như kỳ vọng do biến động thị trường.

    Sự đồng nhất giữa nội dung và hình ảnh thương hiệu

    Font chữ, màu sắc và ngôn ngữ trong IM nên đồng bộ với bộ nhận diện thương hiệu của công ty. Sự chỉn chu này chứng minh bạn cực kỳ nghiêm túc với doanh nghiệp của mình.

    Tóm lại, Information Memorandum (IM/CIM) chính là “tấm thẻ thông hành” giúp doanh nghiệp kết nối với các nguồn vốn lớn. Việc chuẩn bị tài liệu này chuyên nghiệp không chỉ giúp bạn ghi điểm với nhà đầu tư mà còn giúp rà soát sức khỏe tài chính và bảo vệ quyền lợi của chính mình. Hãy coi CIM là khoản đầu tư chiến lược để hiện thực hóa giấc mơ khởi nghiệp một cách bền vững.

    Bạn đang bắt đầu hành trình mở công ty và cần một bệ phóng vững chắc? Koobiz chuyên cung cấp dịch vụ thành lập doanh nghiệp trọn gói: từ xử lý thủ tục pháp lý, mở tài khoản ngân hàng đến tư vấn hồ sơ gọi vốn chuyên nghiệp. Liên hệ ngay với Koobiz để được hỗ trợ toàn diện mọi quy trình, giúp bạn yên tâm tập trung phát triển kinh doanh!

    FAQs

    Sự khác biệt lớn nhất giữa Pitch Deck và CIM là gì?

    Pitch Deck là bản slide ngắn gọn dùng để thuyết trình trực tiếp nhằm khơi gợi sự hứng thú. Trong khi đó, CIM là hồ sơ chi tiết (thường dạng PDF/Word) chứa đầy đủ số liệu tài chính và pháp lý để nhà đầu tư thẩm định sâu trước khi ra quyết định.

    Tôi có nên gửi CIM ngay khi vừa gặp nhà đầu tư không?

    Không. Bạn nên gửi bản Investment Teaser (tóm tắt 1-2 trang) trước. Chỉ gửi CIM sau khi nhà đầu tư đã thể hiện sự quan tâm thực sự và ký thỏa thuận bảo mật (NDA).

    Một bản CIM tiêu chuẩn thường dài bao nhiêu trang?

    Không có quy định cứng nhắc, nhưng một bản CIM chuyên nghiệp thường dao động từ 25 đến 50 trang tùy vào quy mô và độ phức tạp của doanh nghiệp.

    Ai là người chịu trách nhiệm soạn thảo CIM?

    Thông thường là Founder kết hợp cùng Giám đốc tài chính (CFO). Tuy nhiên, nhiều doanh nghiệp mới thường thuê các đơn vị tư vấn chuyên nghiệp như Koobiz để đảm bảo tính chuẩn xác về pháp lý và tài chính.

    Nếu công ty tôi chưa có doanh thu (Pre-revenue), tôi có cần làm CIM không?

    . Trong trường hợp này, CIM sẽ tập trung mạnh vào phân tích quy mô thị trường, năng lực đội ngũ sáng lập, giải pháp công nghệ và dự báo tài chính chi tiết để thuyết phục nhà đầu tư về tiềm năng tương lai.

    CIM có giá trị pháp lý như một hợp đồng đầu tư không?

    Không. CIM chỉ là tài liệu cung cấp thông tin. Mọi cam kết đầu tư sẽ được quy định cụ thể trong các văn bản pháp lý sau đó như Term Sheet hay Hợp đồng mua bán cổ phần (SPA).

  • DUNS Number là gì? Mọi điều cần biết về mã số DUNS cho doanh nghiệp

    DUNS Number là gì? Mọi điều cần biết về mã số DUNS cho doanh nghiệp

    [SUMMARIES]

    DUNS là mã số gồm 9 chữ số định danh doanh nghiệp toàn cầu (như “CCCD” quốc tế), giúp xác thực pháp nhân và uy tín với đối tác.

    Là điều kiện bắt buộc để hợp tác với các tập đoàn lớn (Apple, Google, Walmart), tham gia đấu thầu quốc tế và tăng điểm tín dụng khi vay vốn.

    Khi đăng ký thành công, doanh nghiệp sở hữu trọn bộ: Mã số DUNS, Con dấu tín nhiệm (gắn lên website) và Giấy chứng nhận toàn cầu.

    Có thể tự đăng ký miễn phí (chờ 30-45 ngày) hoặc sử dụng dịch vụ Koobiz để nhận mã siêu tốc (24h – 5 ngày) kèm hỗ trợ xác thực pháp lý.

    [/SUMMARIES]

    Trong kỷ nguyên kinh doanh toàn cầu, DUNS không chỉ đơn thuần là một dãy số định danh mà còn được ví như “tấm hộ chiếu” quyền lực cho mọi doanh nghiệp. Đây là tiêu chuẩn bắt buộc nếu bạn muốn hợp tác với các tập đoàn lớn như Apple, Google hay mở rộng mạng lưới cung ứng ra thị trường quốc tế.

    Đối với những người đang tìm hiểu về thành lập doanh nghiệp, việc sở hữu mã số này là bước đệm quan trọng để xây dựng uy tín và hồ sơ tín dụng vững chắc. Bài viết này sẽ giải mã chi tiết mọi thông tin về DUNS và hướng dẫn bạn cách sở hữu nó một cách nhanh chóng nhất.

    DUNS là gì?

    DUNS (viết tắt của Data Universal Numbering System) là một dãy số gồm 9 chữ số duy nhất, dùng để định danh cho từng thực thể kinh doanh riêng biệt. Hãy tưởng tượng DUNS giống như “Căn cước công dân” của một doanh nghiệp nhưng có giá trị trên toàn cầu. Nó được sử dụng để duy trì thông tin cập nhật về hơn 300 triệu doanh nghiệp trên khắp thế giới.

    Hệ thống mã số này được phát triển bởi Dun & Bradstreet (D&B) vào năm 1963. D&B là tập đoàn cung cấp dữ liệu thương mại, phân tích và hiểu biết về doanh nghiệp hàng đầu thế giới với lịch sử hơn 180 năm. Hiện nay, DUNS đã trở thành tiêu chuẩn chung của các tổ chức quốc tế lớn như Liên Hợp Quốc, Ủy ban Châu Âu và Chính phủ Hoa Kỳ.

    Bộ nhận diện mã số DUNS bao gồm những gì?

    Khi một doanh nghiệp hoàn tất quy trình đăng ký và được xác thực bởi Dun & Bradstreet, họ không chỉ nhận được một dãy số đơn thuần mà là một bộ giải pháp chứng nhận uy tín toàn diện. Bộ nhận diện này bao gồm 3 thành phần cốt lõi sau:

    Mã số DUNS (D-U-N-S® Number)

    Đây là thành phần quan trọng nhất một dãy số duy nhất gồm 9 chữ số được cấp riêng biệt cho mỗi thực thể kinh doanh.

    • Đặc điểm: Không có hai công ty nào trên thế giới có cùng một mã số DUNS.
    • Tác dụng: Dãy số này đóng vai trò như một “mã số định danh toàn cầu”, giúp các đối tác quốc tế, ngân hàng và chính phủ truy xuất nhanh chóng hồ sơ năng lực và lịch sử tín dụng của doanh nghiệp bạn trong kho dữ liệu khổng lồ của D&B.

    Con dấu D-U-N-S® Registered™

    Sau khi được xác thực, doanh nghiệp sẽ được cấp quyền sử dụng Con dấu D-U-N-S® Registered™ để hiển thị trên website chính thức, email hoặc các ấn phẩm quảng cáo.

    Mã số và con dấu của DUNS
    Mã số và con dấu của DUNS
    • Đặc điểm: Đây là biểu tượng trực quan cho sự tin cậy, giúp doanh nghiệp “ghi điểm” ngay lập tức trong mắt khách hàng truy cập website.
    • Tác dụng: Khi khách hàng click vào con dấu này, nó sẽ dẫn link trực tiếp đến hồ sơ đã được xác thực trên cổng thông tin của D&B. Điều này giúp loại bỏ hoàn toàn sự nghi ngờ về việc doanh nghiệp “ma” hay doanh nghiệp mạo danh, từ đó thúc đẩy cơ hội hợp tác xuyên quốc gia.

    Giấy chứng nhận D-U-N-S® Registered™ bởi Dun & Bradstreet toàn cầu

    Đây là văn bản chính thức khẳng định vị thế của doanh nghiệp bạn trong hệ thống kinh tế thế giới.

    • Đặc điểm: Giấy chứng nhận được cấp bởi Dun & Bradstreet toàn cầu, có giá trị pháp lý và uy tín trên toàn thế giới.
    • Tác dụng: Giấy chứng nhận này là bằng chứng đanh thép để bổ sung vào hồ sơ năng lực (Profile), hồ sơ thầu hoặc trình diện trước các nhà đầu tư lớn. Nó khẳng định rằng cả mã số DUNS và con dấu bạn đang sở hữu đều là chính thống và được bảo chứng bởi tổ chức xếp hạng tín dụng uy tín nhất thế giới.

    Tại sao doanh nghiệp cần có số DUNS?

    Chứng thực uy tín doanh nghiệp trên trường quốc tế

    Khi một doanh nghiệp có số DUNS, thông tin của họ đã được kiểm chứng bởi một bên thứ ba độc lập và uy tín (D&B). Điều này giúp các đối tác nước ngoài yên tâm rằng bạn là một doanh nghiệp có thực, đang hoạt động hợp pháp và không phải là “công ty ma”.

    Điều kiện bắt buộc để làm việc với các “ông lớn”

    Nếu bạn muốn đưa ứng dụng lên App Store của Apple, đăng ký chương trình đối tác của Google, hay cung ứng hàng hóa cho WalmartAmazon, bạn bắt buộc phải có mã số DUNS. Đây là “vé thông hành” đầu tiên để bạn có thể ký kết hợp đồng với các tập đoàn đa quốc gia này.

    Tăng khả năng tiếp cận nguồn vốn và tín dụng

    Số DUNS được sử dụng để xây dựng hồ sơ tín dụng doanh nghiệp. Các ngân hàng và tổ chức tài chính quốc tế thường dựa vào điểm tín dụng liên quan đến số DUNS để quyết định mức độ rủi ro khi cho vay hoặc cung cấp các hạn mức tín dụng thương mại cho doanh nghiệp của bạn.

    Hướng dẫn quy trình đăng ký số DUNS chi tiết từ A-Z

    Việc sở hữu mã số DUNS không quá phức tạp, nhưng đòi hỏi sự chính xác tuyệt đối trong khâu cung cấp dữ liệu. Dưới đây là lộ trình giúp doanh nghiệp bạn sở hữu mã số này một cách bài bản nhất.

    Các giấy tờ và thông tin cần chuẩn bị trước khi đăng ký

    Trước khi bắt đầu, hãy đảm bảo bạn đã có sẵn các thông tin sau để tránh bị gián đoạn quy trình (nên để thông tin dưới dạng song ngữ hoặc tiếng Anh):

    • Thông tin pháp lý: Tên doanh nghiệp chính xác trên Giấy phép kinh doanh (ERC).
    • Thông tin trụ sở: Địa chỉ chính xác, mã bưu chính (Zip Code) của tỉnh/thành phố.
    • Thông tin người điều hành: Họ tên, chức vụ của chủ doanh nghiệp hoặc người đại diện pháp luật.
    • Giấy tờ xác minh: Bản scan Giấy phép kinh doanh, Chứng minh nhân dân/CCCD của người đại diện, và hóa đơn điện/nước/internet mang tên công ty để xác minh địa chỉ (nếu cần).

    Quy trình đăng ký trực tiếp qua trang chủ Dun & Bradstreet

    Đây là cách phổ biến dành cho những người muốn tự thực hiện trên hệ thống toàn cầu của D&B (thường là miễn phí nhưng thời gian xét duyệt có thể kéo dài từ 30-45 ngày):

    Bước 1: Kiểm tra thực thể (Search)

    Truy cập website https://www.dnb.com/ , tìm kiếm theo tên và địa chỉ công ty để đảm bảo bạn chưa có mã số DUNS (tránh trùng lặp).

    Bước 2: Khởi tạo yêu cầu

    Chọn mục “Get a D-U-N-S Number” và điền các thông tin cơ bản về doanh nghiệp.

    Bước 3: Điền form chi tiết

    Cung cấp thông tin về ngành nghề (mã SIC/NAICS), số lượng nhân sự và doanh thu ước tính.

    Bước 4: Xác thực (Verification)

    D&B có thể gửi một email xác nhận hoặc gọi điện trực tiếp để kiểm tra thông tin. Bạn cần phản hồi nhanh chóng để hồ sơ không bị hủy.

    Bước 5: Nhận kết quả

    Sau khi được phê duyệt, mã số DUNS sẽ được gửi vào email đăng ký của bạn.

    Hướng dẫn cách tra cứu mã số DUNS nhanh chóng

    Trước khi bắt đầu quy trình đăng ký mới, bạn nên kiểm tra xem doanh nghiệp của mình đã tồn tại trên hệ thống của Dun & Bradstreet hay chưa. Dưới đây là 3 bước đơn giản để tra cứu:

    Bước 1: Truy cập cổng tra cứu chính thức

    Bạn truy cập vào trang web tra cứu toàn cầu của Dun & Bradstreet tại địa chỉ: dnb.com/duns-number/lookup.html. Đây là nguồn dữ liệu chính xác và cập nhật nhất.

    Bước 2: Nhập thông tin doanh nghiệp

    Tại giao diện tra cứu, bạn cần cung cấp các thông tin cơ bản:

    • Business Name: Nhập tên tiếng Anh hoặc tên pháp lý của công ty.
    • Country: Chọn “Vietnam” (hoặc quốc gia nơi doanh nghiệp đặt trụ sở).
    • City/State: Nhập tỉnh hoặc thành phố để thu hẹp phạm vi tìm kiếm.

    Bước 3: Đọc kết quả tra cứu

    • Trường hợp có kết quả: Hệ thống sẽ hiển thị tên công ty kèm địa chỉ. Bạn có thể nhấn vào để xem một phần mã số DUNS hoặc yêu cầu gửi thông tin đầy đủ về email quản trị.
    • Trường hợp không có kết quả: Điều này đồng nghĩa với việc doanh nghiệp của bạn chưa có mã định danh trên hệ thống quốc tế. Lúc này, bạn có thể bắt đầu quy trình đăng ký mới hoặc liên hệ Koobiz để được hỗ trợ khởi tạo nhanh.

    Mã số DUNS không chỉ là một dãy số định danh thông thường mà là “giấy thông hành” thiết yếu để doanh nghiệp Việt Nam khẳng định vị thế trên bản đồ thương mại quốc tế. Việc sở hữu DUNS giúp bạn xóa bỏ rào cản về sự tin tưởng, dễ dàng kết nối với các đối tác lớn như Apple, Google, Walmart và mở ra những cơ hội tiếp cận nguồn vốn ưu đãi. Trong bối cảnh chuyển đổi số và hội nhập sâu rộng, việc đầu tư cho một hồ sơ doanh nghiệp minh bạch, uy tín chính là khoản đầu tư thông minh nhất cho tương lai.

    Bắt đầu hành trình vươn tầm quốc tế cùng Koobiz!

    Bạn đang gặp khó khăn trong quy trình đăng ký DUNS? Bạn lo lắng về rào cản ngôn ngữ hay hồ sơ bị treo quá lâu? Hãy để Koobiz đồng hành cùng bạn:

    • Đăng ký DUNS siêu tốc: Nhận mã số và bộ nhận diện tín nhiệm chỉ trong 24h – 5 ngày.
    • Hỗ trợ pháp lý trọn gói: Từ thành lập doanh nghiệp đến tối ưu hồ sơ năng lực chuẩn quốc tế.
    • Tiết kiệm thời gian & chi phí: Loại bỏ mọi rủi ro sai sót hồ sơ, giúp bạn tập trung hoàn toàn vào việc kinh doanh.

    Đừng để những thủ tục phức tạp làm chậm bước tiến của bạn!

    FAQs

    Đăng ký số DUNS có bắt buộc không?

    Không bắt buộc đối với tất cả doanh nghiệp. Tuy nhiên, nếu bạn muốn trở thành nhà cung cấp cho các tập đoàn lớn (Apple, Google, Walmart…), tham gia đấu thầu quốc tế hoặc xuất khẩu hàng hóa sang các thị trường khó tính, đây là điều kiện gần như bắt buộc.

    Một công ty có thể có nhiều mã số DUNS không?

    Một thực thể pháp lý tại một địa điểm chỉ có một mã số duy nhất. Tuy nhiên, nếu doanh nghiệp của bạn có nhiều chi nhánh tại các địa điểm khác nhau, mỗi chi nhánh có thể đăng ký một mã số DUNS riêng để định danh vị trí hoạt động đó.

    Mã số DUNS có giống với mã số thuế (VAT) không?

    Không. Mã số thuế dùng để quản lý thuế tại địa phương (Việt Nam). Mã số DUNS dùng để định danh và đánh giá tín nhiệm doanh nghiệp trên phạm vi toàn cầu.

    Tại sao Apple yêu cầu mã số DUNS?

    Apple sử dụng DUNS để xác minh tính chính danh của tổ chức khi đăng ký tài khoản Apple Business Manager. Điều này đảm bảo rằng các ứng dụng trên App Store được phát hành bởi một pháp nhân có thật, không phải cá nhân mạo danh.

    Số DUNS có hết hạn không?

    Bản thân dãy 9 chữ số DUNS là vĩnh viễn. Tuy nhiên, các chứng nhận đi kèm như D-U-N-S® Registered™ (con dấu và giấy chứng nhận) thường có thời hạn 1 năm và cần được gia hạn để cập nhật dữ liệu doanh nghiệp mới nhất.

  • LLC là gì? Hướng dẫn chi tiết thành lập công ty trách nhiệm hữu hạn cho doanh nhân nước ngoài

    LLC là gì? Hướng dẫn chi tiết thành lập công ty trách nhiệm hữu hạn cho doanh nhân nước ngoài

    [SUMMARIES]

    Bản chất: LLC là mô hình doanh nghiệp lai, kết hợp ưu điểm bảo vệ tài sản cá nhân của công ty cổ phần với sự linh hoạt trong quản lý và thuế của doanh nghiệp tư nhân.

    Lợi ích cốt lõi: Cơ chế thuế “chuyển qua” giúp chủ sở hữu tránh bị đánh thuế hai lần, đồng thời giảm bớt gánh nặng về thủ tục hành chính và báo cáo phức tạp.

    Đối tượng & Hạn chế: Đây là lựa chọn tối ưu cho startup và SME muốn vươn ra quốc tế, nhưng sẽ gặp khó khăn khi gọi vốn từ các quỹ đầu tư mạo hiểm so với mô hình C-Corp.

    Yêu cầu thành lập: Cần chuẩn bị kỹ các bước pháp lý như chỉ định đại lý đăng ký (Registered Agent) và lập Thỏa thuận vận hành (Operating Agreement) để đảm bảo tính minh bạch.

    [/SUMMARIES]

    Việc mở rộng kinh doanh ra nước ngoài luôn đi kèm với nhiều thách thức về pháp lý và thuế. Koobiz hiểu rõ ràng, chìa khóa để bảo vệ tài sản cá nhân và tối giản thuế cho người mới bắt đầu chính là một cấu trúc pháp lý vững chắc.

    Bài viết chi tiết này sẽ giải thích “LLC là gì” mô hình công ty Trách nhiệm Hữu hạn Hạn chế phổ biến nhất tại Hoa Kỳ và được ưa chuộng toàn cầu. Từ đó, bạn sẽ nắm được mọi thứ về LLC để tự tin đưa công ty mình vươn ra các thị trường quốc tế.

    LLC là gì?

    LLC là viết tắt của Limited Liability Company (Công ty Trách nhiệm Hữu hạn).

    Đây là một cấu trúc doanh nghiệp lai tạo phổ biến, kết hợp hai ưu điểm chính từ các loại hình doanh nghiệp khác nhau:

    • Sự bảo vệ trách nhiệm pháp lý của một công ty cổ phần (Corporation).
    • Sự linh hoạt về quản lý và thuế của một doanh nghiệp tư nhân (Sole Proprietorship) hoặc quan hệ đối tác (Partnership).

    Bảo vệ Trách nhiệm Hạn chế: LLC là một thực thể pháp lý độc lập, tách biệt hoàn toàn với chủ sở hữu (gọi là “thành viên” – Members). Điều này thiết lập một “bức màn che” pháp lý, bảo vệ nghiêm ngặt tài sản cá nhân của các thành viên (nhà, xe, tài khoản tiết kiệm) khỏi các khoản nợ, nghĩa vụ pháp lý, hoặc các vụ kiện tụng phát sinh từ hoạt động kinh doanh của công ty.

    Các đặc điểm chính của một LLC

    Dưới đây là các điểm mấu chốt tạo nên sự linh hoạt tối đa của LLC, khác biệt rõ rệt so với sự cứng nhắc của các mô hình công ty cổ phần truyền thống:

    Đặc điểm Mô tả
    Tính pháp lý độc lập LLC là một pháp nhân (legal entity) riêng biệt. Điều này cực kỳ quan trọng, tạo sự chuyên nghiệp, uy tín khi giao dịch với đối tác quốc tế. Công ty có thể ký hợp đồng, vay nợ, và bị kiện dưới tên chính nó, không phải tên chủ sở hữu.
    Cấu trúc quản lý linh hoạt LLC có thể được quản lý bởi chính các thành viên (Member-Managed) hoặc bởi một/một nhóm người quản lý được chỉ định (Manager-Managed). Cơ cấu này cho phép tùy biến cao, phù hợp với cả doanh nghiệp nhỏ một thành viên hay các dự án phức tạp cần quản lý chuyên nghiệp.
    Phân phối lợi nhuận linh hoạt Khác với các mô hình công ty cổ phần truyền thống (phân chia lợi nhuận theo tỷ lệ sở hữu vốn/cổ phần), LLC cho phép thành viên quyết định cách phân phối lợi nhuận và lỗ không nhất thiết phải theo tỷ lệ sở hữu vốn. Tỷ lệ này được ghi rõ trong thỏa thuận điều hành (Operating Agreement).
    Chế độ thuế linh hoạt Đây là điểm mạnh cốt lõi. Mặc định, LLC được hưởng chế độ thuế “Pass-through” (thuế chuyển qua), nghĩa là bản thân công ty không phải đóng thuế thu nhập doanh nghiệp ở cấp độ liên bang (Hoa Kỳ). Lợi nhuận và lỗ được chuyển thẳng về tờ khai thuế cá nhân của chủ sở hữu. Tuy nhiên, chủ sở hữu được quyền tùy chọn để LLC bị đánh thuế như một Công ty Cổ phần (C-Corp hoặc S-Corp) nếu có lợi về thuế hơn.
    Thủ tục đơn giản So với việc thành lập và duy trì một Công ty Cổ phần (yêu cầu đại hội cổ đông hàng năm, biên bản họp hội đồng quản trị chi tiết, v.v.), việc duy trì LLC thường đơn giản và ít tốn kém hơn về mặt hành chính.

    LLC phù hợp với những doanh nghiệp nào?

    Mô hình LLC là lựa chọn lý tưởng cho các doanh nghiệp mới thành lập hoặc đang tìm kiếm sự bảo vệ khi mở rộng quy mô:

    • Chủ doanh nghiệp đơn lẻ (Solo Entrepreneurs) và Freelancer: Cần sự bảo vệ pháp lý nhưng muốn giữ quy trình thuế đơn giản.
    • Startup và doanh nghiệp vừa & nhỏ (SMEs): Cần sự linh hoạt tối đa trong cơ cấu quản lý và phân chia lợi nhuận.
    • Doanh nghiệp khởi nghiệp quốc tế: Cần một cấu trúc được quốc tế công nhận để tối ưu hóa chi phí vận hành và giảm thiểu rủi ro pháp lý khi hoạt động xuyên biên giới.

    Ưu điểm nổi bật của LLC

    LLC là một lựa chọn phổ biến vì nó mang lại sự cân bằng tuyệt vời giữa việc bảo vệ tài sản và sự đơn giản trong vận hành, lý tưởng cho các doanh nghiệp đang tìm cách mở rộng.

    Bảo vệ trách nhiệm pháp lý cá nhân (Ưu điểm lớn nhất)

    Đây là lý do chính khiến hầu hết mọi người chọn LLC. Tài sản cá nhân của bạn (nhà cửa, tiền tiết kiệm) được cách ly hoàn toàn và bảo vệ khỏi các khoản nợ, nghĩa vụ và kiện tụng liên quan đến kinh doanh. Rủi ro tài chính chỉ giới hạn trong số vốn bạn đã đầu tư vào công ty.

    Linh hoạt về thuế (“Pass-Through Taxation”)

    Ưu điểm này giúp giảm gánh nặng hành chính và tối ưu hóa chiến lược thuế so với mô hình C-Corp truyền thống:

    Tránh bị đánh thuế hai lần (No Double Taxation): Lợi nhuận chỉ bị đánh thuế một lần duy nhất ở cấp độ cá nhân của chủ sở hữu. Thu nhập không bị đánh thuế ở cấp độ công ty, giúp tiết kiệm đáng kể.

    Chủ sở hữu có thể chọn cách công ty sẽ bị đánh thuế (như S-Corp, C-Corp, hoặc Sole Proprietorship). Khả năng này cho phép bạn tối ưu hóa chiến lược thuế để giảm thiểu các loại thuế như Thuế Tự làm Chủ (Self-Employment Tax).

    Cấu trúc quản lý đơn giản và linh hoạt

    So với Corporations, LLC yêu cầu ít thủ tục chính thức hơn nhiều, không cần các cuộc họp bắt buộc, biên bản ghi nhớ hay báo cáo phức tạp.

    Bạn có thể tự quản lý doanh nghiệp (Member-Managed) mà không cần hội đồng quản trị (Board of Directors), hoặc dễ dàng thuê người quản lý chuyên nghiệp (Manager-Managed) tùy theo nhu cầu phát triển.

    Tính chuyên nghiệp và uy tín

    Việc sử dụng đuôi “LLC” trong tên doanh nghiệp tạo ấn tượng chuyên nghiệp hơn hẳn so với “doanh nghiệp tư nhân” khi giao dịch với đối tác, khách hàng và nhà đầu tư, đặc biệt quan trọng trong các giao dịch thương mại quốc tế.

    Nhược điểm của LLC (Limited Liability Company)

    Mặc dù có nhiều ưu điểm, LLC cũng tồn tại một số hạn chế quan trọng cần cân nhắc, đặc biệt khi doanh nghiệp có mục tiêu tăng trưởng nhanh và gọi vốn lớn.

    Chi phí thành lập và duy trì định kỳ

    Mặc dù đơn giản, LLC yêu cầu phí nộp hồ sơ ban đầu và thường là các phí duy trì hàng năm (Annual Fees) hoặc phí nhượng quyền thương mại ở nhiều khu vực. Các chi phí này là bắt buộc và cao hơn đáng kể so với việc duy trì một doanh nghiệp tư nhân.

    Khó khăn hơn trong việc huy động vốn

    Đây là hạn chế lớn nhất khi mở rộng quy mô. Các Nhà đầu tư mạo hiểm (VCs) và quỹ đầu tư lớn thường ưu tiên C-Corporation vì cấu trúc vốn và thuế của LLC quá phức tạp đối với mô hình đầu tư của họ. Việc thu hút vốn chủ yếu là bán phần sở hữu/tư cách thành viên, không linh hoạt như việc phát hành cổ phiếu.

    Thuế tự kinh doanh (Self-Employment Taxes)

    Với LLC mặc định (không bầu chọn gì thêm), chủ sở hữu phải chịu thuế tự kinh doanh khoảng 15.3% trên toàn bộ (hoặc phần lớn) lợi nhuận cao hơn nhiều so với nhân viên C-Corp chỉ chịu thuế này trên lương W-2.

    Tuy nhiên, hầu hết người Mỹ khắc phục nhược điểm này bằng cách bầu chọn bị đánh thuế như S-Corporation (nộp Form 2553), khi đó chỉ chịu 15.3% trên mức lương tự trả, phần lợi nhuận còn lại được miễn thuế này.

    Chuyển nhượng quyền sở hữu phức tạp

    Việc bán hoặc chuyển nhượng phần sở hữu trong LLC không dễ dàng như bán cổ phiếu. Quá trình này thường yêu cầu sự chấp thuận của các thành viên khác và phải tuân thủ nghiêm ngặt các điều khoản trong Operating Agreement (Thỏa thuận Vận hành).

    Các loại hình tương đương quốc tế của LLC

    Bảng so sánh các loại hình công ty có cấu trúc trách nhiệm hữu hạn tương tự như LLC tại các quốc gia và khu vực khác nhau:

    Khu vực/Quốc gia Tên gọi mô hình Tương đương Tên viết tắt Đặc điểm Chính
    Hoa Kỳ Limited Liability Company LLC Cấu trúc linh hoạt về thuế và quản lý.
    Singapore Private Company Limited by Shares Pte Ltd Mô hình tiêu chuẩn, trách nhiệm hữu hạn, môi trường pháp lý minh bạch.
    Vương quốc Anh Limited Company by Shares Ltd. Trách nhiệm hữu hạn cho các cổ đông.
    Đức Gesellschaft mit beschränkter Haftung GmbH Hình thức công ty trách nhiệm hữu hạn phổ biến nhất.
    Việt Nam Công ty Trách nhiệm Hữu hạn TNHH Giới hạn trách nhiệm của chủ sở hữu theo số vốn góp.
    Úc Proprietary Limited Company Pty Ltd Loại hình công ty tư nhân phổ biến nhất tại Úc.

    Nên chọn loại hình LLC hay C-Corporation (C-Corp)?

    Việc lựa chọn giữa LLC và C-Corp thường phụ thuộc vào mục tiêu dài hạn của doanh nghiệp: tối ưu hóa thuế và sự linh hoạt ban đầu (LLC) hay chuẩn bị cho việc gọi vốn đầu tư mạo hiểm và IPO (C-Corp).

    Tiêu chí LLC (Limited Liability Company) C-Corporation (C-Corp)
    Hệ thống Thuế Thuế chuyển tiếp (Pass-through): Lợi nhuận và lỗ được chuyển trực tiếp về chủ sở hữu và chỉ bị đánh thuế một lần ở cấp độ cá nhân. Thuế hai lần (Double Taxation): Lợi nhuận bị đánh thuế ở cấp độ công ty, sau đó lại bị đánh thuế lần nữa khi chia cổ tức cho cổ đông.
    Khả năng Gọi Vốn Khó hơn: Cấu trúc phức tạp, không phát hành cổ phiếu tiêu chuẩn, gây khó khăn cho các nhà đầu tư mạo hiểm (VC). Tốt nhất cho mục tiêu gọi vốn: Cấu trúc chuẩn quốc tế (đặc biệt là ở Delaware, Mỹ), cho phép phát hành cổ phiếu, là mô hình ưa thích của VC và nhà đầu tư thiên thần.
    Yêu cầu Quản lý Linh hoạt, đơn giản: Ít yêu cầu pháp lý về cuộc họp, biên bản ghi nhớ; quản lý nội bộ dễ dàng. Nghiêm ngặt & Formal: Yêu cầu bắt buộc phải có Hội đồng Quản trị, tiến hành các cuộc họp thường niên, và tuân thủ nhiều quy định hành chính hơn.
    Chủ sở hữu Gọi là Thành viên (Members). Gọi là Cổ đông (Shareholders).
    Mục tiêu chính Tối ưu hóa thuế, sự linh hoạt cho doanh nghiệp vừa và nhỏ, startup giai đoạn đầu. Sẵn sàng cho việc mở rộng quy mô nhanh chóng, gọi vốn lớn,

    Các bước chuẩn bị cần thiết thành lập công ty LLC

    Quy trình thành lập LLC tương đối đơn giản, nhưng đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng về giấy tờ và thỏa thuận nội bộ:

    Bước 1:Chọn tên công ty hợp lệ

    Tên LLC phải độc nhất (chưa được đăng ký) và phải có hậu tố bắt buộc như “LLC” hoặc “L.L.C.” ở cuối. Việc kiểm tra tên là bước đầu tiên và quan trọng nhất.

    Bước 2: Chỉ định đại lý đăng ký (Registered Agent)

    LLC của bạn phải chỉ định một cá nhân hoặc công ty có địa chỉ vật lý tại khu vực/bang thành lập để nhận các tài liệu pháp lý và thuế chính thức thay mặt công ty. Đây là một yêu cầu pháp lý bắt buộc.

    Bước 3: Chuẩn bị tài liệu định danh và vốn

    Cần có đầy đủ hồ sơ cá nhân của tất cả các thành viên. Mặc dù LLC không yêu cầu vốn tối thiểu lớn, bạn cần xác định rõ ràng số vốn ban đầu và tỷ lệ đóng góp của mỗi thành viên.

    Bước 4: Thỏa thuận vận hành (Operating Agreement)

    Đây là tài liệu nội bộ quan trọng nhất của LLC. Thỏa thuận này quy định rõ ràng quyền, nghĩa vụ, cách quản lý, và quy tắc phân chia lợi nhuận/lỗ giữa các thành viên, cũng như quy trình xử lý khi có thành viên rời đi hoặc khi giải thể công ty.

    LLC thực sự là một cấu trúc doanh nghiệp mạnh mẽ, mang lại sự cân bằng hoàn hảo giữa bảo vệ tài sản cá nhânlinh hoạt về thuế.

    Sau khi đã hiểu LLC là gì, bạn sẽ thấy đây là mô hình lý tưởng để bắt đầu hành trình mở rộng công ty ra nước ngoài, giảm thiểu rủi ro pháp lý và chi phí vận hành.

    Việc thiết lập LLC chỉ là bước khởi đầu. Để thành công, bạn cần tìm hiểu kỹ về nghĩa vụ thuế tại quốc gia hoạt động thực tế và duy trì sự tách biệt tài chính tuyệt đối. Đừng để những rào cản pháp lý làm chậm bước tiến của bạn. Hãy liên hệ ngay với Koobiz để nhận tư vấn chuyên sâu về việc thiết lập cấu trúc LLC tối ưu và hợp pháp cho hành trình kinh doanh quốc tế của bạn!

    FAQs

    Sự khác biệt lớn nhất giữa LLC và Doanh nghiệp Tư nhân (Sole Proprietorship) là gì?

    Sự khác biệt lớn nhất là Bảo vệ Trách nhiệm Cá nhân. LLC là một thực thể pháp lý riêng biệt, bảo vệ tài sản cá nhân của bạn khỏi nợ nần kinh doanh. Doanh nghiệp Tư nhân thì không có sự tách biệt này.

    Tại sao các nhà đầu tư mạo hiểm (VCs) lại ít thích đầu tư vào LLC hơn C-Corp?

    Các VCs và quỹ đầu tư lớn ưu tiên C-Corp vì LLC không phát hành cổ phiếu truyền thống và cấu trúc thuế chuyển tiếp của nó thường gây phức tạp cho mô hình đầu tư và báo cáo của họ.

    Người nước ngoài có thể thành lập LLC ở Mỹ mà không cần visa không?

    Có. Người nước ngoài (non-resident alien) có thể thành lập và sở hữu 100% LLC tại Mỹ, không yêu cầu quốc tịch hay visa.

    Tôi có cần thuê Đại lý Đăng ký (Registered Agent) để mở LLC không?

    . Đây là yêu cầu pháp lý bắt buộc. Đại lý Đăng ký là cá nhân hoặc công ty có địa chỉ vật lý tại bang thành lập, chịu trách nhiệm nhận các tài liệu pháp lý và thuế chính thức.

    Nếu tôi thành lập LLC ở Mỹ, tôi có phải nộp thuế ở quốc gia tôi đang sống không?

    Có. Nghĩa vụ thuế của bạn phụ thuộc vào quốc gia cư trú của bạn. Bạn vẫn phải báo cáo thu nhập toàn cầu của mình tại quốc gia cư trú, đồng thời tuân thủ quy định thuế của LLC tại Mỹ (hoặc quốc gia thành lập).

  • Digital Signature là gì? Giải pháp ký kết hợp đồng xuyên biên giới hiệu quả nhất

    Digital Signature là gì? Giải pháp ký kết hợp đồng xuyên biên giới hiệu quả nhất

    Trước những rào cản về thời gian và chi phí của giao dịch giấy tờ truyền thống, Digital Signature (Chữ ký số) đã trở thành giải pháp đổi mới công nghệ tất yếu cho hợp đồng xuyên biên giới.

    Chữ ký số là công cụ hàng đầu giúp doanh nghiệp vượt qua thách thức pháp lý và bảo mật quốc tế. Hãy để Koobiz hướng dẫn bạn hiểu rõ digital signature là gì, cơ chế hoạt động phức tạp của nó. Đặc biệt, bài viết này cung cấp hướng dẫn thiết thực giúp bạn lựa chọn công ty phần mềm Chữ ký số hoàn hảo để tối ưu hóa quy trình ký kết của doanh nghiệp bạn.

    Digital Signature là gì?

    Digital Signature là chữ ký số, đây là dạng nâng cao của chữ ký điện tử, được bảo mật bằng công nghệ mã hóa Hạ tầng Khóa Công khai (PKI – Public Key Infrastructure).

    Digital signature - Chữ ký số
    Digital signature – Chữ ký số

    Chữ ký số sử dụng các thuật toán mã hóa phức tạp để đảm bảo:

    • Tính xác thực (Authentication): Xác minh danh tính của người ký.
    • Tính toàn vẹn (Integrity): Đảm bảo tài liệu không bị thay đổi sau khi ký.
    • Tính chống chối bỏ (Non-Repudiation): Người ký không thể phủ nhận hành động ký của mình.

    Phân biệt: Digital Signature (Chữ ký số) và Electronic Signature (Chữ ký điện tử)

    Dưới đây là bảng so sánh chi tiết sự khác biệt giữa chữ ký số và chữ ký điện tử thông thường:

    Tiêu chí Electronic Signature (Chữ ký điện tử) Digital Signature (Chữ ký số)
    Bản chất Bất kỳ dữ liệu điện tử nào thể hiện sự đồng ý (tên gõ, ảnh, scan, ô check). E-signature được bảo mật bằng công nghệ mã hóa PKI.
    Công nghệ Đơn giản, không dùng mã hóa phức tạp. Mã hóa bất đối xứng (PKI – Public Key Infrastructure).
    Tính toàn diện Không đảm bảo tài liệu không bị sửa đổi sau khi ký. Đảm bảo tính toàn vẹn tuyệt đối thông qua Hash Value.
    Chống chối bỏ Có thể bị chối bỏ Có tính chống chối bỏ cao nhất.
    Giá trị pháp lý Phụ thuộc vào bối cảnh, thường giá trị thấp hơn (ít bảo mật). Giá trị pháp lý cao nhất, được công nhận rộng rãi.

    Ưu điểm và Nhược điểm của Digital Signature

    Digital Signature mang lại những lợi ích vượt trội, nhưng các doanh nghiệp cũng cần xem xét các thách thức ban đầu khi triển khai.

    Ưu điểm vượt trội

    • Tính pháp lý và chống chối bỏ cao nhất: Chữ ký số được công nhận giá trị pháp lý cao nhất trong các tranh chấp xuyên biên giới, do tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế nghiêm ngặt. Khả năng ràng buộc mạnh mẽ đảm bảo người ký không thể phủ nhận hành động ký của mình.
    • Bảo mật tuyệt đối và toàn vẹn tài liệu: Nhờ tính năng mã hóa chống giả mạo vượt trội, chữ ký số đảm bảo tính toàn vẹn của tài liệu, là yếu tố then chốt cho các tài liệu nhạy cảm.
    • Tối ưu hóa tốc độ và hiệu quả: Công nghệ này giúp tối ưu hóa quy trình ký kết, hoàn tất giao dịch nhanh chóng giữa các múi giờ khác nhau, thúc đẩy hiệu suất kinh doanh trên phạm vi toàn cầu.

    Nhược điểm cần lưu ý

    • Chi phí ban đầu: Chi phí cho việc đăng ký Chứng chỉ số và các thiết bị bảo mật (token) ban đầu có thể cao hơn so với việc sử dụng e-signature đơn giản.
    • Quản lý chứng chỉ và hạ tầng: Chứng chỉ số có thời hạn sử dụng và cần được gia hạn định kỳ. Ngoài ra, việc quản lý khóa đòi hỏi có thiết bị và phần mềm chuyên dụng, dẫn đến yêu cầu về hạ tầng kỹ thuật nhất định.
    • Quy trình xác minh nghiêm ngặt: Quy trình xác minh danh tính (KYC) ban đầu để cấp Chứng chỉ số thường rất nghiêm ngặt và có thể tốn thời gian hơn.

    Cấu tạo và cơ chế hoạt động của Chữ ký số

    Bản chất của Chữ ký số nằm ở công nghệ mã hóa Bất đối xứng (Asymmetric Cryptography), hay còn gọi là Hạ tầng Khóa Công khai (PKI). Quá trình ký số diễn ra theo ba bước chính, đảm bảo tính bảo mật tuyệt đối:

    Tạo mã Băm (Hashing): Hệ thống sử dụng một Hàm Băm (Hash Value) để tạo ra một “dấu vân tay” duy nhất cho tài liệu, gọi là Hash Value (giá trị băm). Hash này có độ dài cố định và sẽ thay đổi hoàn toàn nếu tài liệu bị sửa đổi dù chỉ một ký tự.

    Mã hóa và Ký: Người ký sử dụng Khóa bí mật (Private Key) của mình để mã hóa Hash Value này. Kết quả mã hóa chính là Chữ ký số.

    Gắn kèm: Chữ ký số được gắn kèm với tài liệu, cùng với Chứng chỉ số (Digital Certificate).

    Khi bên nhận xác minh chữ ký, họ sẽ sử dụng Khóa công khai (Public Key) tương ứng để giải mã chữ ký, so sánh Hash đã giải mã với Hash mới tạo ra từ tài liệu. Nếu hai Hash này khớp nhau, chữ ký hợp lệ. Nếu không, tài liệu đã bị can thiệp.

    Giá trị pháp lý và chứng nhận xuyên biên giới

    Tại Singapore, giá trị pháp lý của Digital Signature được quy định rõ ràng trong Luật Giao dịch Điện tử (Electronic Transactions Act – ETA). Theo luật này, Chữ ký số được chứng nhận (Certified Digital Signature) có giá trị tương đương với chữ ký tay truyền thống.

    Cơ sở pháp lý: ETA cung cấp khung pháp lý cho các giao dịch điện tử và công nhận tính hợp lệ của Chữ ký số, miễn là chúng đáp ứng các yêu cầu về độ tin cậy.

    Sự công nhận quốc tế: Mặc dù mỗi quốc gia có luật riêng, nhiều quốc gia lớn đã áp dụng khung pháp lý tương đương (như UETA/ESIGN Act ở Mỹ, eIDAS ở Châu Âu). Sự tương đồng này cho phép các Chứng chỉ số chất lượng cao được công nhận rộng rãi trong các giao dịch xuyên biên giới, đảm bảo sự tin cậy.

    Chứng chỉ số (Digital Certificate): Chứng chỉ này do các Cơ quan Cấp Chứng chỉ (Certification Authority – CA) có thẩm quyền cấp. Nó giống như một “chứng minh thư điện tử”, ràng buộc Khóa công khai với danh tính của người ký.

    Mục đích và vai trò cốt lõi của Digital Signature trong kinh doanh

    Trong hoạt động kinh doanh, đặc biệt là các giao dịch quan trọng và xuyên quốc gia, Digital Signature cung cấp ba trụ cột bảo mật và pháp lý không thể thay thế.

    Đảm bảo tính trọn vẹn (Integrity) của tài liệu

    Tính toàn vẹn là khả năng đảm bảo tài liệu điện tử không bị thay đổi, giả mạo hoặc chỉnh sửa sau khi đã được ký.

    Cơ chế bảo vệ: Chữ ký số được tạo ra dựa trên Hash Value duy nhất của tài liệu. Bất kỳ sự thay đổi nào dù nhỏ nhất cũng làm hỏng chữ ký, ngăn chặn việc sửa đổi hợp đồng sau khi đã ký kết.

    Ý nghĩa: Bảo vệ doanh nghiệp khỏi các tranh chấp phát sinh từ việc sửa đổi hợp đồng, hóa đơn, hay hồ sơ thuế, đặc biệt quan trọng khi giao dịch với đối tác ở các múi giờ khác nhau.

    Xác thực danh tính (Authentication) của người ký

    Chữ ký số xác nhận danh tính người ký một cách chắc chắn hơn nhiều so với chữ ký tay.

    Digital signature - Xác thực danh tính của người ký
    Digital signature – Xác thực danh tính của người ký

    Cơ chế xác thực: Khóa bí mật được lưu trữ an toàn và chỉ người ký mới có quyền truy cập. Chứng chỉ số liên kết khóa này với danh tính đã được xác minh qua quy trình KYC nghiêm ngặt.

    Ý nghĩa: Khi nhận được tài liệu, bạn biết chắc chắn ai đã ký nó, giảm thiểu rủi ro lừa đảo hoặc mạo danh trong các quyết định kinh doanh quan trọng xuyên biên giới.

    Chống chối bỏ (Non-Repudiation) và tính ràng buộc

    Đây là vai trò quan trọng nhất trong pháp lý: đảm bảo rằng người ký không thể phủ nhận hành động ký của mình.

    Cơ chế pháp lý: Khi Digital Signature được chứng nhận hợp lệ, người ký đã thực hiện một hành động pháp lý không thể thoái thác, được công nhận tại nhiều cơ quan pháp lý quốc tế.

    Ý nghĩa: Tạo nên tính ràng buộc cao nhất cho các hợp đồng thương mại, thỏa thuận đối tác, và văn bản pháp lý quốc tế. Nếu xảy ra tranh chấp, chữ ký số là bằng chứng không thể bác bỏ.

    Ứng dụng thiết yếu cho giao dịch xuyên biên giới

    Đối với các doanh nghiệp hoạt động quốc tế, chữ ký số là giải pháp công nghệ giúp chuẩn hóa và hợp pháp hóa các quy trình giao dịch toàn cầu.

    Ứng dụng trong ký kết hợp đồng và thỏa thuận quốc tế

    Digital Signature là một công cụ không thể thiếu trong các giao dịch toàn cầu, giúp doanh nghiệp thiết lập sự hợp tác nhanh chóng và an toàn giữa các quốc gia như Việt Nam, Singapore và nhiều đối tác khác.

    Digital signature - Ký kết hợp đồng quốc tế
    Digital signature – Ký kết hợp đồng quốc tế

    Công nghệ này cho phép ký kết các Hợp đồng Thương mại Quốc tế (International Trade Contracts), bao gồm mua bán, phân phối và cung ứng dịch vụ, mà không còn phụ thuộc vào việc chuyển phát nhanh phức tạp.

    Việc thiết lập các Thỏa thuận Đối tác (MOU/Partnership Agreements) trở nên dễ dàng và nhanh chóng hơn, rút ngắn đáng kể thời gian đàm phán với các bên ở nhiều quốc gia.

    Bên cạnh đó, Chữ ký số còn được ứng dụng rộng rãi trong các thủ tục hành chính. Ví dụ, các doanh nghiệp tại Singapore có thể sử dụng chữ ký số hợp pháp để nộp hồ sơ đăng ký công ty hay báo cáo thuế (ACRA, IRAS). Sự phát triển của các nền tảng ký số chuyên nghiệp (như DocuSign, Adobe Sign,…) đóng vai trò trung tâm, đảm bảo tính hợp lệ của văn bản bất kể vị trí địa lý của người ký.

    Lợi ích vượt trội về tốc độ, chi phí và khả năng tiếp cận

    Việc sử dụng Digital Signature mang lại lợi thế cạnh tranh rõ rệt cho các doanh nghiệp quốc tế, bắt đầu bằng việc tối ưu hóa tốc độ giao dịch. Một hợp đồng hàng trăm trang có thể được hoàn tất chỉ trong vài giây. Điều này loại bỏ hoàn toàn độ trễ do khác biệt múi giờ và các vấn đề logistics phức tạp, đảm bảo quy trình kinh doanh diễn ra liền mạch.

    Lợi ích thứ hai là khả năng giảm chi phí vận hành đáng kể. Việc chuyển đổi số loại bỏ hoàn toàn chi phí in ấn, lưu trữ vật lý và các chi phí vận chuyển quốc tế tốn kém. Nguồn lực được tiết kiệm có thể được tái đầu tư vào các hoạt động phát triển kinh doanh cốt lõi.

    Cuối cùng, Digital Signature hỗ trợ quản lý hợp đồng tập trung và hiệu quả. Tất cả tài liệu được số hóa, giúp dễ dàng truy cập, tìm kiếm và kiểm tra trạng thái từ bất kỳ đâu. Khả năng tiếp cận và kiểm soát vượt trội này là yếu tố then chốt cho các tập đoàn hoạt động trên nhiều khu vực địa lý.

    Hướng dẫn sử dụng và lựa chọn dịch vụ phù hợp

    Để bắt đầu sử dụng Chữ ký số cho giao dịch quốc tế, bạn cần làm việc với các Cơ quan Cấp Chứng chỉ được công nhận.

    Quy trình cơ bản để xin cấp và sử dụng Digital Signature

    Để bắt đầu quy trình ký an toàn và hợp lệ, doanh nghiệp cần thực hiện theo các bước cơ bản sau:

    • Lựa chọn Nhà cung cấp (CA): Chọn một CA được công nhận quốc tế và có khả năng tương thích với các tiêu chuẩn pháp lý khu vực.
    • Xác minh danh tính (KYC): Thực hiện quy trình định danh khách hàng nghiêm ngặt để liên kết danh tính của doanh nghiệp hoặc cá nhân với Khóa bí mật.
    • Tạo Khóa: Khóa bí mật và Chứng chỉ số sẽ được tạo và lưu trữ an toàn (thường trong token USB hoặc môi trường đám mây bảo mật).
    • Ký tài liệu: Sử dụng phần mềm liên kết để ký (mã hóa Hash Value) tài liệu điện tử trên nền tảng trực tuyến

    Tiêu chí lựa chọn Nhà cung cấp Digital Signature uy tín cho quốc tế

    Việc lựa chọn đối tác cung cấp dịch vụ Digital Signature rất quan trọng để đảm bảo tính pháp lý và bảo mật trên phạm vi toàn cầu:

    • Phạm vi công nhận: Kiểm tra xem chứng chỉ được cấp có được chấp nhận rộng rãi ở các thị trường mục tiêu (ví dụ: Mỹ, Châu Âu, Singapore) hay không.
    • Chứng nhận tiêu chuẩn quốc tế: Yêu cầu các chứng nhận về bảo mật (như ISO 27001) và đặc biệt là tiêu chuẩn về chữ ký số uy tín toàn cầu (ví dụ: eIDAS Compliant, tuân thủ các điều khoản của UNCITRAL Model Law on E-commerce).
    • Khả năng lưu trữ đám mây (Cloud-based signing): Ưu tiên các giải pháp ký số dựa trên đám mây để đảm bảo khả năng ký từ xa và di động.

    Digital Signature là giải pháp pháp lý và công nghệ mạnh mẽ, giúp doanh nghiệp bạn giải quyết triệt để các rào cản giao dịch xuyên biên giới. Việc chuyển đổi sang công nghệ ký số là chiến lược tất yếu để tối ưu hóa tốc độ, tuân thủ pháp luật và xây dựng sự tin cậy quốc tế. Đừng để quy trình ký giấy truyền thống cản trở tốc độ mở rộng toàn cầu của bạn.

    Bạn đã sẵn sàng cho sự chuyển đổi này? Hãy liên hệ Koobiz ngay hôm nay để nhận tư vấn chuyên sâu về giải pháp Chữ ký số hoàn hảo cho doanh nghiệp của bạn.

    FAQs – Câu hỏi thường gặp

    Khác biệt pháp lý giữa Chữ ký số và Chữ ký điện tử là gì?

    Chữ ký điện tử (e-signature) chỉ thể hiện ý định ký. Ngược lại, Chữ ký số (Digital Signature) được bảo mật bằng mã hóa PKI và được liên kết với Chứng chỉ số, đảm bảo tính xác thực và toàn vẹn của tài liệu, do đó có giá trị pháp lý cao hơn nhiều trong các tranh chấp quốc tế.

    Công nghệ PKI hoạt động như thế nào trong ký số?

    PKI (Hạ tầng Khóa Công khai) sử dụng một cặp khóa: Khóa bí mật (Private Key) để tạo chữ ký và Khóa công khai (Public Key) để xác minh chữ ký. Việc này đảm bảo chỉ người sở hữu khóa mới có thể ký và tài liệu không bị thay đổi.

    Nếu tôi đang ở nước ngoài, tôi có thể sử dụng Chữ ký số Việt Nam để ký hợp đồng quốc tế không?

    Có thể, miễn là đối tác quốc tế của bạn chấp nhận chứng chỉ số đó và chứng chỉ đó được cấp bởi Cơ quan Cấp Chứng chỉ (CA) được công nhận. Tuy nhiên, việc sử dụng các nền tảng ký số quốc tế sẽ đảm bảo khả năng tương thích cao hơn.

    Chi phí đầu tư ban đầu cho Chữ ký số có đắt không?

    Chi phí đầu tư ban đầu thường bao gồm phí mua Chứng chỉ số (có thời hạn 1-3 năm) và thiết bị lưu trữ (Token USB hoặc dịch vụ ký số trên nền tảng đám mây). Mặc dù có chi phí ban đầu, về lâu dài nó tiết kiệm chi phí vận hành và logistics rất lớn.

    Chữ ký số có làm tăng tốc độ phê duyệt tài liệu với các cơ quan Chính phủ Singapore không?

    Chắc chắn. Việc sử dụng Chữ ký số giúp tài liệu được nộp và xử lý hoàn toàn tự động trên các nền tảng điện tử như BizFile+ (ACRA) và myTax Portal (IRAS), loại bỏ khâu kiểm tra thủ công và giấy tờ, giúp quy trình diễn ra nhanh hơn rất nhiều.

    [SUMMARIES]

    Digital Signature sử dụng công nghệ mã hóa PKI để đảm bảo tuyệt đối tính xác thực, toàn vẹn và giá trị pháp lý cao hơn hẳn chữ ký điện tử thông thường.

    Đây là giải pháp thiết yếu cho giao dịch xuyên biên giới giúp tối ưu chi phí, thời gian và được pháp luật Singapore công nhận tương đương chữ ký tay.

    Doanh nghiệp cần lựa chọn nhà cung cấp đạt chuẩn quốc tế để đảm bảo bảo mật và hiệu lực pháp lý toàn cầu cho mọi hợp đồng thương mại.

    [/SUMMARIES]

  • Mã số UEN là gì? Hướng dẫn đầy đủ về Unique Entity Number tại Singapore

    Mã số UEN là gì? Hướng dẫn đầy đủ về Unique Entity Number tại Singapore

    UEN (Unique Entity Number) được xem là “Căn cước công dân” của các tổ chức, doanh nghiệp tại Singapore. Đây là mã định danh duy nhất và bắt buộc để công ty của bạn có thể hoạt động hợp pháp, đóng thuế và giao dịch thương mại.

    Đối với doanh nghiệp muốn mở công ty tại Singapore, UEN là kiến thức nền tảng giúp bạn tuân thủ và tối ưu hóa chi phí hành chính.

    Bài viết này Koobiz cung cấp hướng dẫn đầy đủ, từ nghĩa, cấu trúc, đến cách tra cứu và những lưu ý quan trọng về UEN để doanh nghiệp vận hành thuận lợi ngay từ đầu.

    1. Mã số UEN là gì?

    UEN là viết tắt Unique Entity Number, là mã số nhận dạng duy nhất gồm 9 – 10 ký tự do Chính phủ Singapore cấp cho doanh nghiệp/ tổ chức đã đăng ký tại Singapore.

    Mã số UEN tại Singapore (Nguồn: BizFile)
    Mã số UEN tại Singapore (Nguồn: BizFile)

    2. Cấu trúc UEN: ý nghĩa của từng ký

    Cấu trúc UEN giúp nhận diện loại hình và thời điểm đăng ký. UEN có thể có 9 hoặc 10 ký tự.

    Loại hình/ Thời điểm Định dạng mã số UEN Số ký tự Giải thích về ký tự
    Các doanh nghiệp đã đăng ký với ACRA trước năm 2009. Định dạng: nnnnnnnnX

    Ví dụ: 1234567B

    9 chữ số – “N” = một số.

    – “P” = một chữ cái trong bảng chữ cái.

    – “Q” = một chữ số chữ cái.

    – “PQ” = Kiểu thực thể.

    – “Tyy”/ “Syy”/ “yyyy” = năm phát hành.

    – “X” = 1 ký tự thuộc AlphaBeta.

    – “T”: “20” , “S”:”19”, “R”: “18”.

    Ví dụ: T03 có nghĩa là năm 2003, S98 có nghĩa là năm 1998 và R90 có nghĩa là năm 1890.

    Các công ty địa phương đã đăng ký với ACRA sau năm 2009. Định dạng: yyyynnnnnX

    Ví dụ: 201112345A

    10 chữ số
    Loại hình doanh nghiệp khác đăng ký sau năm 2009. Định dạng” TyyPQnnnnX

    Ví dụ: T09LL0001B.

    10 chữ số

    3. Mã số Special UEN (SUN)

    Special UEN (SUN) là tùy chọn trả phí, cho phép doanh nghiệp chọn mã số UEN đặc biệt (đẹp, dễ nhớ, hoặc hợp phong thủy) từ danh sách có sẵn, với chi phí dao động từ $1,000 đến $3,000 SGD tùy cấp độ lựa chọn.

    Ví dụ: 202588888K (số lặp lại hoặc số may mắn)

    Mục đích của SUN: Để tăng cường nhận diện thương hiệu thông qua mã số dễ nhớ, tạo giá trị phong thủy và ấn tượng chuyên nghiệp, đồng thời tối ưu hóa quy trình giao dịch và hóa đơn bằng cachs giảm thiểu sai sót khi nhập thủ công.

    4. Lợi ích khi Doanh nghiệp tại Singapore có mã số UEN

    Việc sở hữu UEN mang lại ba lợi ích cốt lõi: Hợp pháp hóa các giao dịch với Chính phủ, ngăn chặn tê liệt hoạt động kinh doanh và tăng cường uy tín trong thương mại quốc tế

    4.1. UEN được dùng để làm gì?

    UEN là mã số duy nhất được sử dụng trong mọi giao dịch quan trọng:

    • Nộp thuế IRAS: Bắt buộc khi khai báo thuế và là cơ sở để đăng ký Thuế GST.
    • Mở tài khoản ngân hàng: Yêu cầu tiên quyết tại mọi ngân hàng Singapore.
    • Giao dịch thương mại: Phải hiển thị trên hóa đơn (invoice) và hợp đồng chính thức.
    • Giao dịch với chính phủ: Dùng để truy cập các cổng dịch vụ điện tử (BizFile+, GoBusiness).

    4.2. Không có UEN thì doanh nghiệp bị hạn chế ra sao?

    Không có UEN đồng nghĩa với việc doanh nghiệp bị tê liệt hoàn toàn về mặt pháp lý và vận hành:

    • Không thể mở tài khoản ngân hàng.
    • Không thể đăng ký giấy phép kinh doanh.
    • Không thể nộp thuế hoặc xuất hóa đơn đúng chuẩn.

    4.3. UEN và vai trò trong thương mại quốc tế

    UEN mang lại lợi thế chiến lược cho giao dịch xuyên biên giới:

    • Tăng uy tín: Chứng minh doanh nghiệp hoạt động hợp pháp tại trung tâm tài chính Singapore.
    • Tạo niềm tin: Đơn giản hóa việc kiểm tra tính hợp pháp của doanh nghiệp, giúp giao dịch quốc tế nhanh chóng, tin cậy.
    UEN giúp tạo niềm tin & tăng độ uy tín khi
    UEN giúp tạo niềm tin & tăng độ uy tín khi

    5. Cơ quan nào có thẩm quyền cấp và đối tượng cần mã số UEN?

    Cơ quan thẩm quyền cấp UEN Đối tượng được cấp mã số UEN Ghi chú
    Cơ quan quản lý kế toán và doanh nghiệp Singapore (Accounting and Corporate Regulatory Authority (ACRA)) Các loại hình Doanh nghiệp thương mại phổ biến:

    • Công ty TNHH (Pte Ltd)
    • Công ty Hợp danh Hữu hạn (LLP)
    • Doanh nghiệp Tư nhân (Sole Proprietorship)
    • Chi nhánh công ty nước ngoài.
    Là cơ quan cấp UEN chính cho hầu hết các công ty mới thành lập.
    Cục thuế Singapore (Inland Revenue Authority of Singapore (IRAS))
    • Tổ chức phi lợi nhuận.
    • Câu lạc bộ.
    • Qũy từ thiện.
    • Hội/Hiệp hội (Societies).
    IRAS chỉ cấp UEN cho các thực thể đặc thù, chủ yếu là Quỹ được ủy thác (Trusts).
    Ministry of Health (Ministry of Health (MOH)).
    • Các cơ sở chăm sóc sức khỏe và phòng khám:
    • Phòng khám y khoa
    • Phòng khám nha khoa
    • Cả phòng khám y khoa và nha khoa
    • Trang chủ thương mại
    • Bệnh viện
    • Nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe
    • Phòng xét nghiệm X-quang
    • Phòng xét nghiệm lâm sàng
    • Cả phòng xét nghiệm lâm sàng và X-quang
    MOH cấp UEN để quản lý và định danh các đơn vị hoạt động trong lĩnh vực y tế công cộng hoặc phi lợi nhuận thuộc thẩm quyền của Bộ.
    Bộ Giáo dục Singapore (Ministry of Education (MOE))
    • Các trường học công lập
    • Viện đào tạo trực thuộc MOE.
    Các cơ quan Chính phủ khác nhau quản lý các tổ chức trong lĩnh vực của họ.
    Cơ quan quản lý đất đai Singapore (Singapore Land Authority (SLA))
    • Công ty quản lý
    • Công ty quản lý con
    SLA cấp UEN để định danh các thực thể này trong các giao dịch và hồ sơ hành chính liên quan đến đất đai.
    Cơ quan tiền tệ Singapore (Monetary Authority of Singapore (MAS)) Văn phòng đại diện tài chính:

    • Văn phòng đại diện ngân hàng
    • Văn phòng đại diện bảo hiểm
    MAS cấp UEN để định danh các tổ chức này, đảm bảo việc quản lý và giám sát chặt chẽ trong lĩnh vực tài chính, ngân hàng (lĩnh vực then chốt của Singapore).

    6. Các bước kiểm tra tính hợp pháp của UEN

    Việc kiểm tra UEN là cần thiết trước khi ký hợp đồng quan trọn. Bạn cần nắm rõ các bước sau để xác minh tính hợp pháp của đối tác:

    Bước 1: Truy cập cổng thông tin Chính phủ.

    Sử dụng duy nhất website BizFile+ của ACRA (www.bizfile.gov.sg).

    Tìm kiếm UEN trên BizFile+
    Tìm kiếm UEN trên BizFile+

    Bước 2: Tra cứu và nhập dạng.

    Nhập mã số UEN hoặc tên công ty pháp lý đầy đủ mà đối tác cung cấp.

    Bước 3: Kiểm tra chéo (Xác nhận tính hợp pháp).

    So sánh mã số UEN hiển thị trên BizFile+ với mã số bạn nhận được.

    Kiểm tra trạng thái hoạt động của UEN
    Kiểm tra trạng thái hoạt động của UEN

    Đồng thời kiểm tra trạng thái hoạt động phải là “Live” (Đang hoạt động). Nếu thông tin không khớp hoặc trạng thái là “Dissolved” (Đã giải thể) tuyệt đối không giao dịch.

    Mã số UEN là bước đi đầu tiên và quan trọng nhất trên hành trình mở rộng kinh doanh tại Singapore. Nắm vững UEN giúp doanh nghiệp bạn thiết lập sự minh bạch pháp lý ngay từ đầu và là chìa khóa mở cánh cửa kinh doanh thành công và bền vững.

    Bạn đang tìm kiếm sự hỗ trợ chuyên nghiệp để tối ưu hóa quy trình thành lập và vận hành công ty tại Singapore?

    Koobiz là Nhà cung cấp Dịch vụ Doanh nghiệp (CSP) được cấp phép tại Singapore. Chúng tôi hỗ trợ trọn gói từ A đến Z: thành lập công ty, tuân thủ thuế, kế toán đến mở tài khoản ngân hàng. Liên hệ ngay để đảm bảo doanh nghiệp của bạn nhận UEN chính xác và tuân thủ mọi quy định.

    FAQs

    Khi nào doanh nghiệp được cấp UEN và thời gian xử lý bao lâu?

    UEN được cấp tự động ngay sau khi hồ sơ đăng ký thành lập công ty của bạn được cơ quan ACRA phê duyệt. Thời gian xử lý rất nhanh, thường chỉ từ vài giờ đến 1 ngày làm việc nếu hồ sơ hợp lệ và không cần kiểm tra thêm.

    Làm thế nào để tra cứu UEN của một công ty Singapore?

    Để xác minh tính hợp pháp của một doanh nghiệp, bạn có thể tra cứu thông tin công khai của công ty qua cổng thông tin chính thức của ACRA:

    Bước 1: Truy cập bizfile.gov.sg.

    Bước 2: Tìm công ty bằng tên hoặc nhập trực tiếp số UEN.

    Bước 3: Kiểm tra tình trạng hoạt động và số UEN.

    Doanh nghiệp nước ngoài có UEN không?

    Doanh nghiệp nước ngoài không có pháp nhân tại Singapore sẽ không có UEN. Tuy nhiên, nếu họ đăng ký chi nhánh tại Singapore, chi nhánh đó sẽ được cấp một mã số UEN theo dạng đặc thù.

    Một công ty có bao nhiêu mã số UEN?

    Theo quy tắc Unique Entity Number (Mã số duy nhất). Một công ty chỉ được cấp duy nhất một mã số UEN trong suốt vòng đời hoạt động của mình tại Singapore. Mã số này không thể thay đổi hoặc nhân bản.

    Doanh nghiệp có thể sử dụng mã UEN để làm gì?

    UEN là mã định danh đa năng, được sử dụng cho mọi giao dịch chính thức. Các ứng dụng cốt lõi gồm:

    • Khai báo và nộp thuế (IRAS)
    • Mở tài khoản ngân hàng doanh nghiệp
    • Ký kết hợp đồng và xuất hóa đơn chính thức
    • Thực hiện các thủ tục hành chính (như đăng ký giấy phép, nộp hồ sơ, v.v.)

    [SUMMARIES]

    UEN là mã định danh duy nhất (như CCCD) bắt buộc để doanh nghiệp Singapore hoạt động hợp pháp, nộp thuế và mở tài khoản ngân hàng.

    Mã gồm 9-10 ký tự do Chính phủ cấp; doanh nghiệp có thể trả phí mua mã số đẹp (Special UEN) để tăng uy tín và nhận diện thương hiệu.

    Tra cứu UEN trên BizFile+ là bước thẩm định thiết yếu để xác minh tính pháp lý của đối tác trước khi ký kết hợp đồng.

    [/SUMMARIES]