Danh mục: Visa & Work Pass

  • Hợp pháp hóa lãnh sự là gì? Quy trình và cách phân biệt với Apostille

    Hợp pháp hóa lãnh sự là gì? Quy trình và cách phân biệt với Apostille

    [SUMMARIES]

    Hợp pháp hóa lãnh sự là thủ tục xác nhận con dấu và chữ ký để giấy tờ nước ngoài có giá trị pháp lý sử dụng hợp lệ tại Việt Nam.

    Quy trình này khác với Apostille (miễn trừ trong khối Hague) vì yêu cầu phải qua hai bước chứng nhận tại cơ quan ngoại giao của cả nước cấp và nước tiếp nhận.

    Đây là điều kiện bắt buộc để hoàn thiện hồ sơ kết hôn, xin giấy phép lao động hay đầu tư, trừ trường hợp các quốc gia có hiệp định tương trợ tư pháp.

    [/SUMMARIES]

    Trong bối cảnh hội nhập quốc tế, nhu cầu sử dụng giấy tờ nước ngoài tại Việt Nam (và ngược lại) ngày càng tăng cao. Tuy nhiên, không phải giấy tờ nào cứ mang ra nước ngoài là có thể sử dụng được ngay. Để được công nhận về mặt pháp lý, bạn cần thực hiện một thủ tục bắt buộc gọi là hợp pháp hóa lãnh sự.

    Vậy cụ thể hợp pháp hóa lãnh sự là gì, quy trình thực hiện ra sao và nó có gì khác với Apostille? Hãy cùng tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.

    Hợp pháp hóa lãnh sự là gì?

    Theo quy định tại Nghị định số 111/2011/NĐ-CP của Chính phủ, hợp pháp hóa lãnh sự là việc cơ quan có thẩm quyền của Việt Nam chứng nhận chữ ký, con dấu, chức danh trên giấy tờ, tài liệu của nước ngoài để giấy tờ đó được công nhận và sử dụng tại Việt Nam.

    Lưu ý quan trọng: Thủ tục này chỉ chứng nhận tính xác thực của con dấu và chữ ký, không chứng nhận hay chịu trách nhiệm về nội dung của tài liệu.

    Tại sao bạn cần phải hợp pháp hóa lãnh sự?

    Nhiều người thắc mắc: “Tại sao bằng cấp của tôi là thật, có chữ ký và con dấu rõ ràng mà khi sang nước khác lại không được công nhận?”. Câu trả lời nằm ở chủ quyền pháp lý. Cơ quan nhà nước của một quốc gia không có nghĩa vụ và cũng không đủ cơ sở dữ liệu để biết mọi con dấu, chữ ký của tất cả các quốc gia khác trên thế giới.

    Vì vậy, hợp pháp hóa lãnh sự đóng vai trò là “chiếc cầu nối” pháp lý với 3 lý do cốt lõi sau:

    Xác lập giá trị pháp lý quốc tế

    Hợp pháp hóa lãnh sự giúp một văn bản “vượt biên giới” thành công. Khi tài liệu được đóng dấu hợp pháp hóa, cơ quan chức năng tại nước tiếp nhận (ví dụ Việt Nam) sẽ hiểu rằng: “Con dấu này đã được Bộ Ngoại giao nước họ và cơ quan ngoại giao của mình kiểm chứng, tài liệu này đủ điều kiện để đưa vào hồ sơ hành chính”.

    Các tình huống bắt buộc phải thực hiện (Trường hợp điển hình)

    Nếu bạn thuộc một trong các nhóm sau, bạn không thể bỏ qua thủ tục này:

    • Về nhân thân và hôn nhân: Khi bạn muốn đăng ký kết hôn với người nước ngoài, đăng ký khai sinh cho con ở nước ngoài, hoặc làm thủ tục nhận cha, mẹ, con. Các loại giấy xác nhận tình trạng hôn nhân, giấy khai sinh đều phải được hợp pháp hóa.
    • Về lao động và định cư: Để được cấp Giấy phép lao động (Work Permit) tại Việt Nam, người nước ngoài bắt buộc phải hợp pháp hóa lãnh sự: Lý lịch tư pháp, Bằng đại học, và Giấy xác nhận kinh nghiệm làm việc.
    • Về kinh doanh và đầu tư: Các doanh nghiệp FDI khi muốn thành lập chi nhánh hoặc góp vốn tại Việt Nam cần hợp pháp hóa: Giấy phép kinh doanh, Điều lệ công ty, Báo cáo tài chính từ nước sở tại.
    • Về giáo dục: Du học sinh muốn công nhận bằng cấp hoặc làm hồ sơ chuyển tiếp sinh cần hợp pháp hóa lãnh sự học bạ, bảng điểm.

    Điều gì xảy ra nếu bạn không hợp pháp hóa lãnh sự?

    Việc thiếu con dấu hợp pháp hóa sẽ dẫn đến những rủi ro trực tiếp:

    • Hồ sơ bị từ chối ngay lập tức: Các cơ quan như Sở Tư pháp, Sở Lao động – Thương binh và Xã hội sẽ không tiếp nhận hồ sơ nếu giấy tờ nước ngoài chỉ có bản dịch mà thiếu dấu xác nhận lãnh sự.
    • Lãng phí thời gian và tiền bạc: Nhiều người đợi đến khi sang Việt Nam mới phát hiện thiếu dấu, buộc phải gửi giấy tờ ngược lại nước sở tại hoặc nhờ dịch vụ rất tốn kém.
    • Hết hạn giấy tờ: Trong lúc chờ bổ sung dấu, các giấy tờ có thời hạn (như Lý lịch tư pháp thường chỉ có hạn 6 tháng) có thể bị hết hạn, buộc bạn phải làm lại từ đầu.

    Sự khác biệt giữa Chứng nhận lãnh sự và Hợp pháp hóa lãnh sự

    Rất nhiều người nhầm lẫn hai thuật ngữ này là một. Thực tế, chúng là hai mắt xích trong cùng một chuỗi quy trình xác thực giấy tờ để sử dụng tại nước ngoài. Hãy hiểu đơn giản: đây là quy trình “xác nhận nối tiếp”.

    Chứng nhận lãnh sự (Consular Authentication)

    Đây là bước đầu tiên được thực hiện bởi chính quốc gia nơi cấp ra giấy tờ đó.

    • Mục đích: Cơ quan ngoại giao của nước cấp giấy tờ xác nhận rằng chữ ký và con dấu trên văn bản là của cơ quan có thẩm quyền trong nước họ.
    • Cơ quan thực hiện: Bộ Ngoại giao (hoặc cơ quan được ủy quyền) của quốc gia nơi giấy tờ được ban hành.
    • Ví dụ: Bạn có bằng đại học tại Mỹ và muốn mang về Việt Nam dùng. Bạn phải mang bằng này đến Bộ Ngoại giao Mỹ để họ đóng dấu xác nhận chữ ký của hiệu trưởng là thật. Đây gọi là Chứng nhận lãnh sự.

    Hợp pháp hóa lãnh sự (Consular Legalization)

    Đây là bước cuối cùng được thực hiện bởi quốc gia nơi giấy tờ sẽ được sử dụng.

    • Mục đích: Cơ quan ngoại giao của quốc gia nơi giấy tờ sẽ được nộp xác nhận lại con dấu của cơ quan ngoại giao ở bước 1. Lúc này, giấy tờ mới chính thức có giá trị sử dụng tại nước sở tại.
    • Cơ quan thực hiện: Đại sứ quán/Lãnh sự quán của nước nơi giấy tờ sẽ đến, hoặc Bộ Ngoại giao của nước đó.
    • Ví dụ: Sau khi bằng đại học Mỹ đã có dấu của Bộ Ngoại giao Mỹ, bạn mang đến Đại sứ quán Việt Nam tại Mỹ để họ đóng dấu xác nhận. Bước này gọi là Hợp pháp hóa lãnh sự.

    Bảng so sánh nhanh để nhận biết

    Để giúp bạn dễ dàng ghi nhớ. hãy theo dõi bảng so sánh dưới đây:

    Đặc điểm Chứng nhận lãnh sự Hợp pháp hóa lãnh sự
    Thứ tự thực hiện Bước 1 (Tiền đề) Bước 2 (Kết thúc)
    Bản chất Xác nhận giấy tờ “nội” để đem đi “ngoại” Xác nhận giấy tờ “ngoại” để dùng cho “nội”
    Cơ quan cấp Cơ quan ngoại giao nước cấp giấy tờ Cơ quan ngoại giao tiếp nhận giấy tờ
    Dấu hiệu nhận biết Con dấu của Bộ Ngoại giao nước sở tại Con dấu của đại sứ quán nước sẽ sử dụng

    Mẹo nhỏ cho người mới: Hãy nhớ quy tắc “Xác nhận của mình trước – Xác nhận của họ sau”. Bạn không thể mang một tờ giấy trắng trơn chưa có dấu của Bộ Ngoại giao nước cấp đến Đại sứ quán nước khác yêu cầu họ hợp pháp hóa được.

    Tìm hiểu về Apostille – Hình thức “Hợp pháp hóa” đơn giản hóa

    Apostille là gì?

    Apostille là một loại chứng nhận được cấp bởi quốc gia thành viên của Công ước Hague 1961. Mục đích của Apostille là đơn giản hóa thủ tục xác nhận giấy tờ. Khi một tài liệu đã được đóng dấu Apostille, nó sẽ được công nhận sử dụng tại tất cả các quốc gia thành viên khác trong Công ước mà không cần phải qua bước hợp pháp hóa tại Đại sứ quán.

    Việt Nam đã áp dụng Apostille chưa?

    Tính đến thời điểm hiện tại, Việt Nam chưa tham gia Công ước Hague về việc miễn hợp pháp hóa lãnh sự (Công ước Apostille). Vì vậy, nếu bạn có giấy tờ từ một quốc gia thành viên (ví dụ: Mỹ) mang về Việt Nam, việc chỉ có dấu Apostille thường là chưa đủ. Bạn vẫn phải thực hiện các bước hợp pháp hóa theo quy định của pháp luật Việt Nam.

    So sánh Hợp pháp hóa lãnh sự và Chứng nhận Apostille

    Để giúp bạn dễ dàng thấy. hãy theo dõi bảng so sánh dưới đây:

    Tiêu chí Hợp pháp hóa lãnh sự Chứng nhận Apostille
    Phạm vi áp dụng Đa số các quốc gia (ngoài khối Hague) Chỉ giữa các quốc gia thành viên Công ước Hague
    Độ phức tạp Cao (thường qua nhiều bước: Bộ Ngoại giao +ĐSQ) Thấp (Chỉ cần 1 con dấu Apostille
    Cơ quan cấp Bộ Ngoại giao và cơ quan đại diện ngoại giao Cơ quan có thẩm quyền được chỉ định (tùy quốc gia)

    Quy trình thực hiện hợp pháp hóa lãnh sự mới nhất

    Quy trình này áp dụng cho trường hợp bạn muốn sử dụng giấy tờ nước ngoài tại Việt Nam. Đây là quy trình 3 bước chuẩn theo quy định hiện hành.

    Hồ sơ cần chuẩn bị bao gồm những gì?

    Chuẩn bị hồ sơ đầy đủ là bước quan trọng nhất để tránh việc phải đi lại nhiều lần. Một bộ hồ sơ tiêu chuẩn gồm có:

    Tờ khai hợp pháp hóa lãnh sự: Mẫu số LS/HPH-2012/TK (Bạn có thể khai trực tuyến tại website của Cục Lãnh sự – Bộ Ngoại giao và in ra).

    Giấy tờ tùy thân: Bản chính và 01 bản photocopy CMND/CCCD hoặc Hộ chiếu của người nộp hồ sơ.

    Tài liệu cần hợp pháp hóa: * Bản gốc (đã có chữ ký, con dấu của cơ quan ngoại giao nước cấp).

    • 01 bản photocopy của tài liệu này để lưu hồ sơ.

    Bản dịch tài liệu: 01 bản dịch sang tiếng Việt hoặc tiếng Anh (nếu tài liệu không được lập bằng các ngôn ngữ này). Bản dịch phải được công chứng tại Phòng Tư pháp hoặc văn phòng công chứng hợp pháp.

    Các bước thực hiện tại cơ quan chức năng Việt Nam

    Sau khi có đủ hồ sơ, bạn thực hiện theo các bước sau:

    Bước 1: Chứng nhận lãnh sự tại nước cấp (hoặc tại Việt Nam)

    Giấy tờ nước ngoài phải được Bộ Ngoại giao của nước đó (hoặc cơ quan có thẩm quyền khác) xác nhận trước. Nếu bạn đang ở Việt Nam, bước này thực hiện tại Đại sứ quán/Lãnh sự quán của nước đó.

    Bước 2: Nộp hồ sơ tại Bộ Ngoại giao Việt Nam:

    • Tại Hà Nội: Cục Lãnh sự (40 Trần Phú, Ba Đình).
    • Tại TP.HCM: Sở Ngoại vụ (6 Alexandre de Rhodes, Quận 1).
    • Tại các địa phương khác: Nộp qua bưu điện hoặc cơ quan ngoại vụ địa phương được ủy quyền.

    Bước 3: Nhận kết quả

    Thời hạn giải quyết thông thường là 01 ngày làm việc (trừ trường hợp hồ sơ số lượng lớn hoặc cần xác minh thêm có thể lên đến 05 ngày).

    Những lưu ý quan trọng và các trường hợp được miễn trừ

    Hợp pháp hóa lãnh sự không phải lúc nào cũng bắt buộc. Có những trường hợp đặc biệt giúp bạn tiết kiệm rất nhiều thời gian và chi phí.

    Danh sách các quốc gia được miễn hợp pháp hóa lãnh sự tại Việt Nam

    Căn cứ vào các Hiệp định tương trợ tư pháp và điều ước quốc tế, Việt Nam miễn hợp pháp hóa lãnh sự cho một số loại giấy tờ từ các nước sau (đây là thông tin cực kỳ hữu ích cho người mới):

    • Miễn hoàn toàn (hầu hết giấy tờ dân sự): Nga, Cộng hòa Séc, Slovakia, Belarus, Trung Quốc (trừ giấy tờ kinh doanh), Pháp, v.v.
    • Miễn theo loại giấy tờ: * Nhật Bản: Miễn cho giấy tờ hộ tịch (khai sinh, kết hôn, tử tuất).
    • Khối ASEAN: Các giấy tờ chứng nhận xuất xứ hàng hóa (C/O) thường được ưu tiên hoặc miễn trừ tùy theo hiệp định thương mại.

    Mẹo SEO: Bạn nên tải một bảng danh sách chi tiết (PDF) các nước được miễn trừ để người dùng download, điều này giúp tăng thời gian trên trang (Time on page).

    Các loại giấy tờ thường bị từ chối hợp pháp hóa

    Cơ quan lãnh sự có quyền từ chối hồ sơ của bạn nếu vi phạm các lỗi sau:

    • Lỗi hình thức: Giấy tờ bị tẩy xóa, sửa chữa nhưng không có dấu đính chính; giấy tờ bị rách, nát hoặc không rõ chữ, rõ dấu.
    • Lỗi thẩm quyền: Chữ ký và con dấu trên tài liệu không khớp với mẫu lưu tại Bộ Ngoại giao hoặc không phải là chữ ký trực tiếp (chữ ký scan, chữ ký in sẵn).
    • Lỗi nội dung: Tài liệu có nội dung mâu thuẫn với luật pháp Việt Nam hoặc xâm phạm lợi ích quốc gia.

    Phân biệt Apostille và Hợp pháp hóa: Khi nào dùng cái nào?

    Dưới đây là bảng tổng hợp các điểm khác biệt cốt lõi giữa Apostille và Hợp pháp hóa lãnh sự, giúp bạn xác định chính xác thủ tục cần thực hiện tùy theo quốc gia nơi giấy tờ được ban hành và sử dụng.

    Tiêu chí so sánh Chứng nhận Apostille Hợp pháp hóa lãnh sự
    Khái niệm Là một loại tem/giấy chứng nhận theo Công ước Hague 1961 để đơn giản hóa việc xác thực giấy tờ. Là quy trình xác thực con dấu, chữ ký trên giấy tờ nước ngoài để được công nhận tại một quốc gia khác.
    Phạm vi áp dụng Chỉ áp dụng giữa các quốc gia là thành viên của Công ước Hague. Áp dụng cho tất cả các quốc gia (trừ trường hợp được miễn trừ theo hiệp định riêng).
    Số lượng bước thực hiện 01 Bước duy nhất: Chỉ cần xin dấu Apostille tại cơ quan thẩm quyền của nước cấp giấy tờ. Tối thiểu 02 Bước: Phải qua Bộ Ngoại giao nước cấp và Đại sứ quán nước tiếp nhận.
    Cơ quan thẩm quyền Do cơ quan được chỉ định tại nước cấp giấy tờ thực hiện (Ví dụ: Bộ Ngoại giao, Bộ Tư pháp, Tòa án…). Phải có sự tham gia của Cơ quan ngoại giao của cả 2 nước (Nước cấp và Nước sử dụng).
    Thời gian thực hiện Nhanh chóng, tiết kiệm thời gian. Lâu hơn do phải qua nhiều cấp và phụ thuộc vào lịch làm việc của Đại sứ quán.
    Đặc điểm nhận dạng Thường là một con tem khổ vuông/chữ nhật có tiêu đề tiếng Pháp: “Apostille (Convention de La Haye du 5 octobre 1961)”. Thường là các tem dán chồng lên nhau, có chữ ký và con dấu tròn của Đại sứ quán/Lãnh sự quán.
    Giá trị tại Việt Nam Việt Nam chưa gia nhập Công ước Hague nên dấu Apostille thường không được chấp nhận thay thế hoàn toàn cho Hợp pháp hóa lãnh sự. Là thủ tục bắt buộc và chính thống để giấy tờ nước ngoài có giá trị pháp lý tại Việt Nam.

    Hy vọng bài viết này đã giúp bạn giải đáp được thắc mắc hợp pháp hóa lãnh sự là gì cũng như phân biệt được sự khác nhau giữa quy trình truyền thống và chứng nhận Apostille. Việc nắm rõ các quy định về hợp pháp hóa lãnh sự không chỉ giúp giấy tờ của bạn đảm bảo giá trị pháp lý quốc tế mà còn giúp bạn tiết kiệm tối đa thời gian và chi phí khi thực hiện các thủ tục hành chính liên quan đến yếu tố nước ngoài.

    Thủ tục pháp lý đôi khi rất phức tạp và có thể thay đổi tùy theo từng quốc gia hoặc loại giấy tờ cụ thể. Nếu bạn vẫn còn băn khoăn về quy trình hoặc không có thời gian tự thực hiện, đừng ngần ngại tìm kiếm sự hỗ trợ từ các chuyên gia của Koobiz.

    FAQs

    Hợp pháp hóa lãnh sự có thời hạn bao lâu?

    Bản thân con dấu hợp pháp hóa lãnh sự không có thời hạn. Tuy nhiên, giấy tờ của bạn có thể bị từ chối nếu loại giấy tờ đó có thời hạn riêng (Ví dụ: Lý lịch tư pháp thường chỉ có hạn 6 tháng, Giấy xác nhận tình trạng hôn nhân có hạn 6 tháng).

    Tôi có thể nộp hồ sơ hợp pháp hóa lãnh sự qua bưu điện không?

    Có. Hiện nay Cục Lãnh sự và Sở Ngoại vụ đều cho phép nộp và nhận kết quả qua dịch vụ bưu chính (thường là qua EMS) để hỗ trợ những người ở xa.

    Phí hợp pháp hóa lãnh sự là bao nhiêu?

    Mức phí quy định hiện hành tại Việt Nam là 30.000 VNĐ/bản/lần. Lưu ý, phí này chưa bao gồm phí dịch thuật, công chứng hoặc phí dịch vụ của các đơn vị trung gian.

    Dấu Apostille có thay thế hoàn toàn được hợp pháp hóa lãnh sự tại Việt Nam không?

    Không hoàn toàn. Do Việt Nam chưa là thành viên Công ước Hague, nên hầu hết giấy tờ có dấu Apostille vẫn cần thêm một bước xác nhận tại cơ quan ngoại giao Việt Nam để được sử dụng chính thức.

    Tôi có thể tự đi làm hợp pháp hóa lãnh sự hay phải qua dịch vụ?

    Bạn hoàn toàn có thể tự làm để tiết kiệm chi phí. Bạn chỉ cần khai tờ khai trực tuyến, chuẩn bị đủ hồ sơ như hướng dẫn trong bài và đến nộp tại Cục Lãnh sự hoặc Sở Ngoại vụ.

    Thời gian giải quyết hợp pháp hóa lãnh sự mất bao lâu?

    Thông thường là 01 ngày làm việc kể từ khi nhận đủ hồ sơ hợp lệ. Nếu hồ sơ có số lượng từ 10 bản trở lên hoặc cần xác minh thêm, thời gian có thể kéo dài từ 3 – 5 ngày làm việc.

    Giấy tờ đã ép nhựa (ép dẻo) có hợp pháp hóa lãnh sự được không?

    Không. Các cơ quan ngoại giao sẽ từ chối tiếp nhận giấy tờ đã ép nhựa vì không thể kiểm tra tính xác thực của phôi giấy và không thể đóng dấu trực tiếp lên bề mặt giấy tờ.

  • Hướng dẫn đăng ký chi tiết về Employment Pass Singapore (EP)

    Hướng dẫn đăng ký chi tiết về Employment Pass Singapore (EP)

    [SUMMARIES]

    Employment Pass (EP) là thị thực lao động cao cấp tại Singapore dành cho chuyên gia và quản lý nước ngoài, không bị áp đặt hạn ngạch tuyển dụng.

    Để được cấp thẻ, ứng viên cần đạt mức lương tối thiểu (từ 5.600 SGD) và thỏa mãn khung đánh giá COMPASS với số điểm từ 40 trở lên.

    EP có thời hạn ban đầu 2 năm, cho phép bảo lãnh người thân nếu đủ điều kiện thu nhập và là bước đệm quan trọng để xin Thường trú nhân (PR).

    [/SUMMARIES]

    Singapore là trung tâm kinh tế hàng đầu tại Châu Á, luôn là điểm đến hấp dẫn cho các chuyên gia, nhà quản lý quốc tế và doanh nghiệp muốn mở rộng quy mô.

    Bài viết này Koobiz sẽ giúp bạn hiểu toàn diện về Employment Pass Singapore (EP) – giấy phép làm việc cao cấp nhất. Từ điều kiện cốt lõi đến các quy định pháp lý, hãy cùng Koobiz khám phá chi tiết cách bạn có thể sở hữu giấy phép làm việc cao cấp này.

    Tổng quan về Employment Pass tại Singapore

    Định nghĩa

    EP là viết tắt của Employment Pass, là một giấy phép lao động cao cấp do Bộ Nhân Lực Singapore (MOM) cấp cho các nhân sự người nước ngoài đủ điều kiện (như các chuyên gia, nhà quản lý và giám đốc điều hành nước ngoài) để sinh sống và làm việc tại Singapore.

    Mục đích chính

    Tuyển dụng nhân tài: Cho phép các công ty Singapore (bao gồm các chi nhánh mới thành lập) thuê những nhân sự giỏi nhất từ khắp nơi để lấp đầy các vị trí đòi hỏi kỹ năng chuyên môn cao.

    Thúc đẩy kinh tế: Đảm bảo lực lượng lao động quốc tế mang lại giá trị gia tăng, đổi mới và đa dạng cho thị trường lao động.

    Employment Pass Singapore - Giấy phép lao động cao cấp
    Employment Pass Singapore – Giấy phép lao động cao cấp

    Phân biệt Employment Pass (EP) với các loại Work Pass khác

    Để giúp các chủ doanh nghiệp và nhân sự dễ dàng phân biệt, dưới đây là so sánh giữa EP và hai loại giấy phép phổ biến khác:

    Loại giấy phép Đối tượng Yêu cầu chính (Cơ bản) Khả năng bảo lãnh gia đình
    Employment Pass (EP) Quản lý, điều hành, chuyên gia MQS tối thiểu S$5,600 (tăng theo tuổi/ngành), trình độ đại học, đạt COMPASS (40 điểm). Có (Đạt MQS S$6,000 để bảo lãnh vợ/chồng con cái)
    S Pass Lao động kỹ thuật trung cấp MQS tối thiểu S$3,150 (tăng theo tuổi/ngành), bằng cấp/ chứng chỉ kỹ thuật, tuân thủ hạn ngạch. Có (Đạt MQS S$6,000 để bảo lãnh vợ/chồng, con cái).
    Work Permit Lao động phổ thông/tay nghề thấp Dành cho các ngành cụ thể (xây dựng, sản xuất,…) không giới hạn lương tối thiểu Không

    Với đa số chủ doanh nghiệp & chuyên gia nước ngoài, Employment Pass là lựa chọn tối ưu nhất.

    Tầm quan trọng của Employment Pass đối với cá nhân và doanh nghiệp

    Với cá nhân (Người tìm việc nước ngoài): EP mở ra cơ hội làm việc với mức lương cạnh tranh quốc tế, tận hưởng môi trường kinh doanh năng động và là bước đệm vững chắc trên con đường nộp hồ sơ Permanent Resident (PR) (Thường trú nhân) tại Singapore.

    Với doanh nghiệp (Công ty muốn mở rộng/tuyển dụng): Việc cấp EP cho nhân sự nước ngoài giúp doanh nghiệp tiếp cận nguồn nhân lực chất lượng cao mà không bị ràng buộc bởi hệ thống hạn ngạch (quota) như S Pass hay Work Permit.

    Tầm quan trọng của Employment Pass
    Tầm quan trọng của Employment Pass

    Điều kiện cơ bản để đăng ký Employment Pass (EP)

    Từ tháng 9/2023, việc cấp EP được đánh giá thông qua quy trình hai giai đoạn: Mức lương tối thiểu (MQS) và Hệ thống Đánh giá Toàn diện (COMPASS).

    Yêu cầu về mức lương tối thiểu (Minimum Qualifying Salary – MQS)

    MQS là yêu cầu cơ bản nhất. Mức lương này phải tương đương hoặc cao hơn top ⅓ mức lương nhân sự chuyên nghiệp, quản lý, điều hành (PMET) địa phương theo ngành nghề và độ tuổi.

    Mức lương tối thiểu (từ năm 2025):

    – Hầu hết các ngành: S$5,600 (SGD) mỗi tháng cho ứng viên mới nhất.

    – Lĩnh vực dịch vụ tài chính: S$6,200 (SGD) mỗi tháng cho ứng viên mới nhất.

    Lưu ý: Mức lương này tăng dần theo độ tuổi, đặc biệt với ứng viên từ 45 tuổi trở lên, mức lương yêu cầu có thể lên đến S$10,500 – S$11,800/tháng (tùy ngành) để đảm bảo công bằng với những người lao động địa phương có kinh nghiệp tương đương.

    Tiêu chuẩn đánh giá dựa trên điểm (COMPASS)

    Sau khi vượt qua MQS, ứng viên sẽ được đánh giá bằng COMPASS (Khung Đánh giá Bổ sung dựa trên điểm). Đây là một hệ thống tính điểm khách quan, yêu cầu ứng viên đạt tối thiểu 40 điểm từ 6 tiêu chí để xác nhận sự phù hợp chiến lược:

    Bảng đánh giá dựa trên điểm (COMPASS)
    Bảng đánh giá dựa trên điểm (COMPASS)
    Tiêu chí Mô tả chuyên môn & vai trò chiến lược Điểm cao (>20 điểm) Điểm trung bình (10 điểm) Điểm thấp (0 điểm)
    C1: Lương (Salary) Đánh giá tính cạnh tranh của mức lương so với thị trường lao động Singapore. Rất cao (Top 10 %) Cao (Top 35%) Thấp (< top 35%)
    C2: Bằng cấp (Qualifications) Đánh giá chất lượng và uy tín của cơ sở giáo dục. Từ Đại học/ Trường danh tiếng toàn cầu (Theo danh sách MOM). Có bằng đại học hoặc chuyên môn được công nhận. Không có bằng cấp phù hợp
    C3: Đa dạng Quốc tịch (Diversity) Khuyến khích sự đa dạng, tránh tập trung quá nhiều nhân sự từ một quốc tịch duy nhất. Quốc tịch ứng viên không phổ biến trong công ty (<5% nhân lực nước ngoài) 5% – 25% > 25%
    C4: Hỗ trợ việc làm tại địa phương (Support for local employment) Đánh giá mức độ đóng góp vào việc tạo việc làm cho công dân Singapore. Nhân sự chuyên nghiệp địa phương (PMET) (Top 10% trong ngành). Công ty tuyển dụng trung bình (Top 35% trong ngành).. Công ty tuyển dụng thấp (<Top 35%).
    C5. Điểm cộng kỹ năng – Danh sách nghề nghiệp còn thiếu (Skills bonus(Shortage Occupation List)) Tiền thưởng cho kỹ năng nằm trong danh sách nghề nghiệp thiếu hụt (SOL). Tiền thưởng 20 điểm nếu có.
    C6. Điểm cộng cho các ưu tiên kinh tế chiến lược (Strategic Economic Priorities bonus) Tiền thưởng cho các công ty tham gia các chương trình chiến lược được Chính phủ phê duyệt. Tiền thưởng 10 điểm nếu có

    Các trường hợp được miễn trừ khung đánh giá COMPASS

    MOM cho phép một số trường hợp ngoại lệ miễn khỏi việc tính điểm COMPASS, công nhận vai trò đặc biệt của họ:

    • Thu nhập ngoại lệ: Ứng viên có mức lương cố định hàng tháng cực kỳ cao, ít nhất là 22,500 SGD.
    • Chuyển nhượng nội bộ: Nhân sự cấp cao được điều chuyển theo thỏa thuận quốc tế như WTO.
    • Vai trò ngắn hạn: Chuyên gia làm việc trong thời gian ngắn, 1 tháng hoặc ít hơn.

    Các tiêu chí bổ sung khác (Trình độ học vấn và chuyên môn)

    Ngoài các tiêu chí định lượng trên, sự phê duyệt cuối cùng vẫn cần dựa trên đánh giá định tính về tính hợp lệ và sự phù hợp của hồ sơ:

    Xác minh bằng cấp: Đảm bảo bằng cấp đã được kiểm tra và xác nhận là hợp lệ, chính thức.

    Kinh nghiệm và chuyên môn: Khẳng định kinh nghiệm thực tiễn phải tương xứng và cần thiết cho vai trò quản lý/ chuyên gia ứng tuyển.

    Quy trình đăng ký và gia hạn Employment Pass Singapore

    Quy trình nộp đơn EP được thực hiện bởi công ty bảo lãnh (employer) thông qua hệ thống trực tuyến của MOM.

    Các bước nộp đơn Employment Pass (EP)

    Bước 1: Tuân thủ FCF (Fair Consideration Framework): Công ty phải đăng tin tuyển dụng trên cổng thông tin MyCareers Future trong ít nhất 14 ngày trước khi nộp đơn EP, trừ khi được miễn trừ (ví dụ: lương cố định hàng tháng từ S$22,500 trở lên).

    Bước 2: Chuẩn bị hồ sơ: Thu thập đầy đủ các tài liệu của ứng viên (hộ chiếu, bằng cấp, CV chi tiết, hợp đồng lao động, thư mời làm việc) và thông tin công ty.

    Bước 3: Nộp đơn: Công ty nộp đơn trực tuyến qua cổng EP Online của MOM.

    Thời gian xử lý và tình trạng đơn EP

    Sau khi công ty hoàn tất việc nộp hồ sơ qua hệ thống EP Online, quá trình xét duyệt chính thức bắt đầu.

    Thời gian xử lý dự kiến trung bình là 3 tuần đối với các hồ sơ đơn giản. Tuy nhiên, nếu hồ sơ phức tạp hoặc cần phải trải qua quá trình đánh giá COMPASS kỹ lưỡng, thời gian có thể kéo dài lâu hơn (có thể vài tháng).

    Trong suốt quá trình này, công ty bảo lãnh có thể theo dõi tình trạng đơn trên EP Online. Nếu đơn bị từ chối, công ty có quyền nộp đơn kháng cáo (Appeal). Việc kháng cáo cần được thực hiện kèm theo bằng chứng bổ sung. Các lý do phổ biến khiến đơn bị từ chối thường là không đạt điểm COMPASS, mức lương quá thấp so với tiêu chuẩn ngành/độ tuổi, hoặc bằng cấp không được Bộ Nhân lực công nhận.

    Quy tắc gia hạn và chuyển đổi EP

    Quy tắc gia hạn và chuyển đổi EP
    Quy tắc gia hạn và chuyển đổi EP

    EP lần đầu thường có hiệu lực tối đa 2 năm. Sau đó, nếu muốn tiếp tục làm việc, việc gia hạn (Renewal) có thể kéo dài tối đa 3 năm cho mỗi lần gia hạn tiếp theo. Điều quan trọng cần lưu ý là đơn gia hạn EP phải được nộp trước ngày hết hạn ít nhất 6 tháng.

    Đặc biệt, kể từ ngày 1/9/2024, các đơn xin gia hạn cũng phải đạt tối thiểu 40 điểm COMPASS (trừ trường hợp được miễn), do đó, doanh nghiệp cần tính toán kỹ lưỡng.

    Bên cạnh việc gia hạn, người giữ EP còn có một lựa chọn quan trọng khác: chuyển đổi sang Thường trú nhân (PR). Thông qua Cơ quan Di trú và Kiểm soát Singapore (ICA), bạn có thể nộp đơn xin PR sau khi làm việc ổn định tại Singapore một thời gian (thường là 6 tháng – 1 năm trở lên) và chứng minh được khả năng đóng góp lâu dài cho nền kinh tế.

    Employment Pass Singapore là tấm vé vàng yêu cầu đạt MQS và 40 điểm COMPASS. Thành công phụ thuộc vào việc tối ưu hồ sơ cá nhân (C1,C2) và sự tuân thủ nghiêm ngặt của doanh nghiệp (FCF, C3,C4). Nắm vững luật chơi này là bước đệm vững chắc nhất để bạn và gia đình đạt Thường trú nhân Singapore.

    Koobiz – nhà cung cấp dịch vụ doanh nghiệp (CSP) được cấp phép tại Singapore, hỗ trợ trọn gói giúp bạn chinh phục EP/PR, thành lập công ty và mở tài khoản ngân hàng tại Singapore. Liên hệ ngay để thực hiện hóa kế hoạch mở rộng của bạn!

    FAQs

    Giới hạn độ tuổi khi nộp đơn EP không?

    Không có giới hạn độ tuổi chính thức, nhưng yêu cầu MQS tăng rất mạnh theo tuổi (đặc biệt sau 45 tuổi).

    Ứng viên lớn tuổi cần chứng minh kinh nghiệm, trình độ chuyên môn đặc biệt và mức lương rất cao để đạt điểm COMPASS.

    Nếu lương tôi dưới MQS nhưng đạt 40 điểm COMPASS, tôi có đủ điều kiện không?

    Không. Ứng viên phải vượt qua cả hai giai đoạn:

    Giai đoạn 1: Đạt mức lương tối thiểu (MQS) theo độ tuổi/ngành

    Giai đoạn 2: Đạt tối thiểu 40 điểm COMPASS. MQS là điều kiện tiên quyết.

    Chủ doanh nghiệp/Giám đốc có thể tự nộp đơn EP cho chính mình không?

    . Nhưng MOM sẽ xem xét rất kỹ lưỡng để đảm bảo đây là vai trò quản lý/chuyên gia thực thụ, chứ không chỉ là nhà đầu tư. Công ty phải chứng minh được hoạt động kinh doanh thực tế và nhu cầu sử dụng lao động nước ngoài ở vị trí đó.

    Tôi có thể làm việc cho nhiều công ty với một thẻ EP không?

    Không. EP được cấp cho vị trí và công ty bảo lãnh cụ thể. Bạn chỉ được làm việc cho công ty đã bảo lãnh thẻ cho bạn. Nếu muốn thay đổi công ty, công ty mới phải hủy thẻ cũ và xin thẻ mới.

  • S Pass là gì? Toàn tập về S Pass Singapore & Các loại Visa 2026

    S Pass là gì? Toàn tập về S Pass Singapore & Các loại Visa 2026

    [SUMMARIES]

    Định nghĩa & Lợi ích: S Pass là visa dành cho lao động tay nghề trung cấp tại Singapore, cho phép bảo lãnh người thân (nếu lương >$6.000) và có lộ trình xin thường trú nhân (PR).

    Thay đổi năm 2026: Quy định ngày càng thắt chặt với việc giới hạn hạn ngạch (Quota) tại doanh nghiệp, tăng thuế Levy và bắt buộc xác thực bằng cấp qua bên thứ ba.

    Điều kiện tài chính & Bằng cấp: Mức lương tối thiểu khởi điểm từ $3.300 SGD (cao hơn với ngành Tài chính và ứng viên lớn tuổi), yêu cầu bằng cấp chính quy (Đại học/Cao đẳng/Chứng chỉ nghề).

    Lưu ý nộp hồ sơ: Cần kiểm tra kỹ qua công cụ SAT của Bộ Nhân lực (MOM) để tránh bị từ chối do lỗi lương thấp, bằng giả hoặc công ty hết suất bảo lãnh.

    [/SUMMARIES]

    Bạn đang có ý định sang Singapore làm việc nhưng chưa biết mình phù hợp với loại visa nào? Trong số các loại giấy phép lao động tại đảo quốc sư tử, S Pass là một trong những loại thẻ phổ biến nhất dành cho lao động Việt Nam. Vậy cụ thể S Pass là gì, điều kiện cấp thẻ năm 2026 có gì thay đổi? Hãy cùng Koobiz tìm hiểu chi tiết trong bài viết này.

    S Pass là gì?

    Visa làm việc (S Pass) là loại giấy phép lao động do Bộ Nhân lực Singapore (MOM) cấp cho người lao động nước ngoài có kỹ năng trung cấp (mid-level skilled staff) muốn làm việc hợp pháp tại Singapore.

    S Pass Singapore
    S Pass Singapore

    Khác với các loại visa phổ thông, người sở hữu thẻ S Pass được hưởng đầy đủ các quyền lợi về bảo hiểm y tế, lương thưởng và có lộ trình định cư rõ ràng.

    Để dễ hình dung, bạn có thể so sánh với hệ thống thị thực tại Việt Nam:

    • Tại Việt Nam, thị thực lao động được chia thành các mã như LĐ1 (miễn giấy phép lao động) và LĐ2 (phải có giấy phép lao động).
    • Tại Singapore, S Pass đóng vai trò tương tự như một chứng nhận lao động có tay nghề chuyên môn, nằm giữa phân khúc lao động phổ thông (Work Permit) và chuyên gia cao cấp (Employment Pass).

    Cá nhân sở hữu thẻ S Pass sẽ được làm việc hợp pháp, nhận lương theo quy định và đặc biệt là có quyền bảo lãnh người thân nếu đáp ứng đủ mức thu nhập tối thiểu do MOM quy định.

    Những lợi ích đặc quyền khi sở hữu thẻ S Pass Singapore

    Sở dĩ S Pass được coi là “tấm thẻ vàng” cho lao động Việt Nam bởi nó mang lại những quyền lợi mà các loại visa phổ thông khác không có được:

    • Cơ hội trở thành Thường trú nhân (PR): Đây là lợi ích lớn nhất. Khác với Work Permit (không bao giờ được xin PR), người giữ S Pass có lộ trình rõ ràng để định cư lâu dài tại Singapore nếu có đóng góp tốt và mức lương ổn định.
    • Quyền bảo lãnh người thân (Dependant’s Pass): Chỉ cần đạt mức lương trên $6,000, bạn có thể đưa vợ/chồng và con dưới 21 tuổi sang bằng Dependant’s Pass (DP).
    • Không bị giới hạn thời gian làm việc tối đa: Lao động Work Permit thường bị giới hạn tổng số năm được phép làm việc tại Sing (ví dụ 10-22 năm tùy ngành), nhưng với S Pass, bạn có thể gia hạn liên tục không giới hạn miễn là công ty vẫn cần bạn và bạn đáp ứng đủ tiêu chuẩn lương.

    Tại sao đăng ký thẻ S Pass tại Singapore ngày càng khó khăn?

    • Hạn ngạch (Quota) ngày càng siết: Mỗi công ty chỉ được thuê một tỷ lệ lao động nước ngoài nhất định. Nếu công ty hết “suất”, hồ sơ của bạn sẽ bị từ chối ngay lập tức.
    • Chi phí thuế (Levy) tăng: Việc phải đóng phí hàng tháng khiến doanh nghiệp ưu tiên thuê người bản địa nếu ứng viên nước ngoài không thực sự xuất sắc.
    • Tiêu chuẩn bằng cấp: MOM yêu cầu bằng cấp phải được xác thực bởi các đơn vị thứ 3 uy tín, không chấp nhận các loại bằng cấp không rõ nguồn gốc.

    Các nguyên nhân phổ biến khiến hồ sơ S Pass bị từ chối năm 2026

    Nguyên nhân khiến hồ sơ S Pass bị từ chối
    Nguyên nhân khiến hồ sơ S Pass bị từ chối

    Ngay cả khi bạn nghĩ rằng mình đã thỏa mãn mọi điều kiện, MOM vẫn có thể từ chối hồ sơ vì những chi tiết nhỏ mà bạn không ngờ tới. Dưới đây là những “vết xe đổ” mà rất nhiều ứng viên đã mắc phải.

    • Mức lương không tương xứng với độ tuổi và kinh nghiệm: Đây là lý do hàng đầu. MOM sử dụng thuật toán để so sánh mức lương công ty trả cho bạn với mặt bằng chung của thị trường. Nếu bạn 40 tuổi nhưng chỉ nhận lương bằng mức sàn của người mới tốt nghiệp ($3,300), hồ sơ sẽ bị nghi ngờ là “lương ảo” hoặc không đủ năng lực.
    • Công ty bảo lãnh không đủ hạn ngạch (Quota): Nhiều ứng viên không kiểm tra kỹ khả năng của doanh nghiệp. Nếu công ty đã sử dụng hết 10% – 15% suất cho người nước ngoài, hệ thống sẽ tự động từ chối hồ sơ ngay lập tức.
    • Bằng cấp không được công nhận hoặc không xác thực được: Từ năm 2024, MOM cực kỳ khắt khe với tính trung thực của bằng cấp. Nếu bằng của bạn đến từ một cơ sở đào tạo không uy tín hoặc đơn vị thẩm định (như DataFlow) không thể xác minh thông tin, hồ sơ sẽ bị loại ngay lập tức.
    • Mô tả công việc (Job Description) không phù hợp với bằng cấp: Nếu bạn có bằng Kỹ sư nhưng lại ứng tuyển vị trí Nhân viên Hành chính, MOM sẽ đặt dấu hỏi về tính hợp lý của việc tuyển dụng lao động nước ngoài cho vị trí này.
    • Lịch sử hồ sơ của công ty hoặc cá nhân có vấn đề: Nếu công ty từng bị phạt vì nợ thuế Levy hoặc cá nhân bạn từng vi phạm luật cư trú tại Singapore trước đó, tỉ lệ bị từ chối là rất cao.

    Điều kiện và tiêu chuẩn để đăng ký S Pass thành công

    Điều kiện S Pass: Lương, bằng cấp chính quy, kinh nghiệm, SAT
    Điều kiện S Pass: Lương, bằng cấp chính quy, kinh nghiệm, SAT

    Đây là “bảng điểm” mà bạn trực tiếp kiểm soát. Để lọt qua bộ lọc của MOM, hồ sơ của bạn phải chạm tới các cột mốc về thu nhập và học vấn mới nhất.

    Tiêu chuẩn về mức lương theo độ tuổi

    Mức lương tối thiểu của S Pass không cố định mà tăng dần theo độ tuổi để bảo vệ cơ hội việc làm cho lao động bản địa lớn tuổi.

    • Ứng viên trẻ (Mới tốt nghiệp): Mức lương tối thiểu từ $3,300 SGD (riêng ngành Tài chính là $3,800 SGD).
    • Ứng viên trên 40 tuổi: Yêu cầu thực tế thường từ $4,800 – $5,300 SGD. Lưu ý rằng mức $4,500 chỉ còn là mức sàn của những năm cũ; năm 2026 đòi hỏi con số thực tế cao hơn để đảm bảo tính cạnh tranh.

    Yêu cầu về năng lực và kinh nghiệm

    Các tiêu chuẩn về bằng cấp hiện nay đã được siết chặt để đảm bảo chất lượng lao động:

    • Bằng cấp chính quy: Phải là bằng Đại học, Cao đẳng hoặc Chứng chỉ kỹ thuật (Technical Diploma) chính quy. Các khóa học ngắn hạn vài tháng thường không đủ điều kiện xét duyệt.
    • Xác thực bằng cấp (Bắt buộc): Mọi bằng cấp nộp cho S Pass đều phải thông qua các đơn vị thẩm định độc lập được MOM công nhận (như DataFlow) để chứng minh tính hợp pháp.
    • Kinh nghiệm làm việc: MOM thường yêu cầu từ 2-3 năm kinh nghiệm thực tế trong ngành liên quan để khẳng định bạn là lao động có tay nghề.

    Trước khi bắt đầu nộp hồ sơ chính thức, bước kiểm tra tính khả thi là cực kỳ quan trọng để tránh việc bị từ chối và ảnh hưởng đến lịch sử hồ sơ sau này bằng công cụ Self-Assessment Tool (SAT) của MOM.

    • Kết quả “Rejected”: Hồ sơ của bạn chắc chắn không đủ tiêu chuẩn hiện tại, không nên nộp đơn để tránh lãng phí thời gian và chi phí.
    • Kết quả “Success”: Tỷ lệ được cấp thẻ lên đến 90%, với điều kiện mọi thông tin và giấy tờ cung cấp là hoàn toàn trung thực.

    Tuy nhiên, công cụ SAT chỉ mang tính chất tham khảo dựa trên những con số khô khan. Để xử lý các trường hợp hồ sơ phức tạp hoặc tối ưu hóa điểm số COMPASS, bạn cần một đối tác am hiểu sâu sắc luật lao động Singapore.

    Tại sao nên chọn dịch vụ Visa của Koobiz?

    • Rà soát chuyên sâu: Đội ngũ chuyên gia tại Koobiz sẽ kiểm tra chi tiết bằng cấp và kinh nghiệm để đưa ra lộ trình nộp đơn an toàn nhất.
    • Hỗ trợ xác thực bằng cấp: Chúng tôi giúp bạn kết nối nhanh chóng với các đơn vị thẩm định được MOM chỉ định, rút ngắn thời gian chuẩn bị.
    • Giải quyết hồ sơ khó: Koobiz tư vấn giải trình chi tiết cho các trường hợp mức lương sát sàn hoặc công ty đang gặp khó khăn về hạn ngạch (Quota).

    Phân khúc của S Pass trong hệ thống Visa lao động 2026

    Để dễ dàng so sánh và biết mình đang đứng ở đâu, bạn có thể tham khảo bảng phân khúc dưới đây. Việc hiểu rõ các phân khúc này giúp bạn đàm phán mức lương và lộ trình thăng tiến hiệu quả hơn.

    Tiêu chí Work Permit (WP) S Pass Employment Pass (EP)
    Phân khúc lao động Lao động phổ thông (xây dựng, sản xuất, dịch vụ,…) Lao động có tay nghề chuyên môn, kỹ thuật viên Chuyên gia, quản lý, lãnh đạo cấp cao
    Mức lương tối thiểu Không quy định (tùy theo thị trường) Từ $3,300 SGD (Riêng ngành Tài chính: $3,800) Từ $5,600 SGD (Riêng ngành Tài chính: $6,200)
    Thuế lao động (Levy) Có (Rất cao, thay đổi theo ngành) Có (Khoảng $650 – $1,000 tùy tỷ lệ nhân sự) Không có
    Hạn ngạch (Quota) Bị kiểm soát rất chặt chẽ Tối đa 10% – 15% tổng nhân sự công ty Không giới hạn hạn ngạch
    Xác thực bằng cấp Không bắt buộc Bắt buộc (Phải thông qua đơn vị thẩm định thứ 3) Bắt buộc (Phải đạt điểm trong hệ thống COMPASS)
    Bảo lãnh gia đình Không được phép Được phép (Nếu lương từ $6,000) Được phép (Nếu lương từ $6,000)
    Thời hạn thẻ Thường 2 năm (Có giới hạn tổng số năm làm việc) Thường 1-2 năm (Gia hạn không giới hạn số lần) Thường 1-2 năm (Gia hạn không giới hạn số lần)

    Lưu ý:

    • Lộ trình tăng lương: Mức lương tối thiểu cho S Pass và EP tăng dần theo độ tuổi.
    • Xác thực bằng cấp: Kể từ cuối năm 2023, mọi hồ sơ S Pass và EP đều bắt buộc phải có chứng nhận xác thực bằng cấp từ các đơn vị do Bộ Nhân lực Singapore (MOM) chỉ định.
    • Hệ thống COMPASS: Riêng đối với EP, việc có lương cao và bằng cấp là chưa đủ, hồ sơ còn phải đạt ít nhất 40 điểm dựa trên các tiêu chí về: Lương, Bằng cấp, Sự đa dạng quốc tịch của công ty và Hỗ trợ việc làm cho người bản địa.

    Hiểu rõ S Pass là gì và nắm vững các quy định về lương theo độ tuổi hay hạn ngạch doanh nghiệp là bước chuẩn bị “sống còn” để làm việc tại Singapore năm 2026. Việc sở hữu tấm thẻ này không chỉ giúp bạn có thu nhập hấp dẫn mà còn mở ra đặc quyền bảo lãnh gia đình và lộ trình trở thành Thường trú nhân (PR) bền vững.

    Đừng để hồ sơ S Pass của bạn bị từ chối đáng tiếc chỉ vì thiếu sự chuẩn bị!

    Hãy để Koobiz giúp bạn “giải mã” hệ thống SAT và tối ưu hóa tỷ lệ đậu. Liên hệ Koobiz ngay hôm nay để nhận giải pháp Visa trọn gói: Từ xác thực bằng cấp đến vượt rào cản Quota, đưa bạn chạm tay vào giấc mơ Singapore nhanh nhất!

    FAQs

    Bằng Cao đẳng nghề tại Việt Nam có xin được S Pass không?

    Có, miễn là bằng cấp của bạn là hệ chính quy, thời gian đào tạo ít nhất 1 năm và được Bộ Nhân lực Singapore (MOM) công nhận thông qua quy trình xác thực bằng cấp bắt buộc.

    Tôi có thể tự nộp đơn xin S Pass cho mình không?

    Không. Theo quy định, chỉ doanh nghiệp bảo lãnh (chủ lao động) hoặc đại lý được MOM cấp phép mới có quyền nộp đơn xin S Pass cho người lao động.

    Đang giữ thẻ S Pass có được chuyển sang công ty khác không?

    Có, bạn có thể chuyển việc. Tuy nhiên, công ty mới phải nộp một bộ hồ sơ S Pass mới hoàn toàn và phải đợi MOM phê duyệt (IPA) thì bạn mới được phép bắt đầu công việc mới.

    Nếu công ty bị hết hạn ngạch (Quota), tôi phải làm sao?

    Trong trường hợp này, hồ sơ nộp lên sẽ bị từ chối ngay lập tức. Bạn nên liên hệ với Koobiz để được tư vấn kiểm tra hạn ngạch của doanh nghiệp trước khi quyết định ký hợp đồng.

    Thời gian chờ xét duyệt thẻ S Pass thường mất bao lâu?

    Thông thường mất từ 3 đến 8 tuần tùy vào độ phức tạp của hồ sơ và tốc độ xác thực bằng cấp từ đơn vị thứ ba.

    Con cái của người giữ thẻ S Pass có được đi học trường công tại Singapore không?

    Có, nếu bạn đạt mức lương trên $6,000 và bảo lãnh con sang bằng thẻ Dependant’s Pass (DP). Tuy nhiên, việc xin vào trường công vẫn phụ thuộc vào chỉ tiêu của Bộ Giáo dục (MOE).