Blog

  • Fintech là gì? Giải mã mọi điều cần biết và xu hướng mới nhất năm 2026

    Fintech là gì? Giải mã mọi điều cần biết và xu hướng mới nhất năm 2026

    [SUMMARIES]

    Fintech là việc ứng dụng công nghệ như AI, Blockchain và Big Data vào tài chính giúp giao dịch nhanh chóng, chi phí thấp và hoạt động 24/7 mà không phụ thuộc vào ngân hàng truyền thống.

    Hệ sinh thái này bao gồm ví điện tử, ngân hàng số, vay ngang hàng và tiền mã hóa, đang chuyển dịch mạnh mẽ sang xu hướng AI tạo sinh, tài chính nhúng và tiêu chuẩn xanh (ESG) trong năm 2026.

    Bên cạnh lợi ích tiện lợi, người dùng cần chú trọng bảo mật sinh trắc học, trong khi các Startup có nhu cầu mở rộng ra thị trường quốc tế (Singapore, Hong Kong) nên tìm kiếm đơn vị tư vấn pháp lý chuyên nghiệp như Koobiz.

    [/SUMMARIES]

    Lần cuối cùng bạn phải cầm một xấp tiền mặt dày cộp hay đứng xếp hàng chờ đợi cả tiếng đồng hồ tại quầy giao dịch ngân hàng là khi nào? Có lẽ đã rất lâu rồi, bởi giờ đây mọi thứ từ trả tiền cà phê, gửi tiết kiệm đến đầu tư chứng khoán đều gói gọn trong một cái ‘chạm’ trên smartphone. Đứng sau cuộc cách mạng đó chính là Fintech.

    Dù đang sử dụng nó hàng ngày, nhưng liệu bạn đã thực sự hiểu rõ Fintech là gì, nó vận hành ra sao và làm thế nào để tận dụng tối đa sức mạnh của công nghệ này mà vẫn đảm bảo an toàn cho túi tiền? Qua bài viết này, Koobiz sẽ giải đáp mọi thắc mắc của bạn về thế giới Fintech, từ những khái niệm cốt lõi đến những xu hướng mới nhất đang định hình lại tương lai tài chính toàn cầu.

    Fintech là gì?

    Fintech là viết tắt của cụm từ Financial Technology (Công nghệ tài chính). Hiểu một cách đơn giản, đây là việc ứng dụng các công nghệ mới nhất như AI, Blockchain, dữ liệu lớn (Big Data) vào các dịch vụ tài chính nhằm tối ưu hóa quy trình, nâng cao trải nghiệm người dùng và giảm thiểu chi phí.

    Thay vì phải đến chi nhánh ngân hàng, Fintech cho phép bạn quản lý dòng tiền ngay trên chiếc smartphone của mình.

    Financial Technology (Công nghệ tài chính)
    Financial Technology (Công nghệ tài chính)

    Sự khác biệt giữa Fintech và Ngân hàng truyền thống

    Dưới đây là bảng so sánh để cho bạn có thể dễ hình dung hơn:

    Đặc điểm Ngân hàng truyền thống Fintech
    Thủ tục Rườm rà, nhiều giấy tờ Tối giản, định danh điện tử (eKYC)
    Tốc độ Chậm (giờ hành chính) Tức thời (24/7)
    Cơ cấu Cồng kềnh, nhiều chi nhánh Linh hoạt, chủ yếu trên Cloud
    Đối tượng Ưu tiên khách hàng có hồ sơ đẹp Mọi tầng lớp xã hội

    Các sản phẩm và dịch vụ nổi bật của hệ sinh thái Fintech

    Các sản phẩm và dịch vụ nổi bật của hệ sinh thái Fintech
    Các sản phẩm và dịch vụ nổi bật của hệ sinh thái Fintech

    Nhóm Thanh toán và Ví điện tử (Digital Payments)

    Đây là sản phẩm “mặt tiền” của Fintech, có độ phủ sóng rộng nhất.

    • Ví điện tử: Các cái tên như MoMo, ZaloPay, VNPay (Việt Nam) hay PayPal, Alipay (Quốc tế). Sản phẩm này cho phép lưu trữ tiền, thanh toán hóa đơn, nạp thẻ điện thoại và quét mã QR vô cùng tiện lợi.
    • Cổng thanh toán: Giúp các website bán hàng chấp nhận nhiều hình thức thanh toán từ thẻ nội địa đến thẻ quốc tế.

    Nhóm Ngân hàng số (Neobanks/Digital Banking)

    Khác với App của các ngân hàng truyền thống, ngân hàng số “thuần túy” không có chi nhánh vật lý.

    • Sản phẩm tiêu biểu: Timo, Cake, Lomo (tại Việt Nam) hay Revolut, Monzo (quốc tế).
    • Đặc điểm: Mở tài khoản chỉ mất 2 phút qua eKYC (định danh điện tử), quản lý chi tiêu thông minh, và thường miễn toàn bộ phí dịch vụ.

    Nhóm Cho vay và Huy động vốn (Lending & Crowdfunding)

    Sản phẩm này giúp xóa bỏ rào cản về thủ tục rườm rà của ngân hàng.

    • Vay ngang hàng (P2P Lending): Các nền tảng như Tima, Fiin kết nối trực tiếp người cần vay và người có tiền nhàn rỗi.
    • Mua trước trả sau (BNPL): Sản phẩm cực hot với giới trẻ như Kredivo, Fundiin. Bạn có thể mua món đồ ngay lập tức và chia nhỏ số tiền trả trong vài tháng mà không cần thẻ tín dụng.

    Nhóm Đầu tư và Quản lý tài sản (Wealthtech)

    Biến việc đầu tư vốn dành cho “đại gia” trở thành công cụ cho mọi người.

    • Ứng dụng đầu tư tích lũy: Finfhay, Tikop cho phép bạn bắt đầu đầu tư vào các quỹ mở hoặc vàng chỉ với số vốn từ 50.000 VNĐ.
    • Chứng khoán số: Các ứng dụng như Entrade X, TCBS tối ưu hóa giao dịch trên di động với phí cực thấp.
    • Robo-Advisor: Các robot tự động phân tích thị trường và quản lý danh mục đầu tư cho bạn dựa trên mức độ rủi ro bạn chấp nhận được.

    Nhóm Công nghệ bảo hiểm (Insurtech)

    Làm cho việc mua và bồi thường bảo hiểm minh bạch, nhanh chóng hơn.

    • Sản phẩm: Mua bảo hiểm xe máy, bảo hiểm sức khỏe ngay trên ví điện tử hoặc qua các nền tảng như Ibaohiem, Papaya. Quy trình bồi thường được thực hiện qua việc chụp ảnh gửi app thay vì nộp hồ sơ giấy.

    Nhóm Tiền mã hóa và Blockchain (Crypto)

    • Sản phẩm: Các sàn giao dịch như Binance, Coinbase hay các ví lưu trữ tiền số như Metamask. Đây là mảng Fintech mang tính đột phá nhất, hướng tới sự phi tập trung hóa hoàn toàn.

    Các đối tượng tham gia vào Fintech

    Các đối tượng tham gia
    Các đối tượng tham gia

    Trong một hệ sinh thái Fintech phát triển, có 3 nhóm đối tượng chính tương tác qua lại lẫn nhau:

    Các công ty Fintech (Startups & Tech Giants)

    Đây là những đơn vị trực tiếp sáng tạo và cung cấp giải pháp công nghệ.

    • Các Startup độc lập: Những công ty chuyên biệt về một mảng như ví điện tử, vay ngang hàng (ví dụ: MoMo, Tikop).
    • Các “ông lớn” công nghệ (Big Tech): Những tập đoàn đa ngành lấn sân sang tài chính để tận dụng tệp khách hàng khổng lồ sẵn có như Apple (Apple Pay), Google (Google Pay), hay Grab (GrabPay/Moca).

    Các định chế tài chính truyền thống (Ngân hàng, Bảo hiểm)

    Ngân hàng không còn đứng ngoài cuộc chơi mà trở thành một đối tượng quan trọng của Fintech theo hai hướng:

    • Đối tác: Ngân hàng bắt tay với Fintech để cung cấp hạ tầng thanh toán, quản lý tài khoản.
    • Đối thủ & Người tự đổi mới: Tự xây dựng hệ sinh thái số riêng (như VCB Digibank, MyVIB) để không bị tụt hậu.

    Khách hàng sử dụng dịch vụ (Người dùng cuối)

    Đây là đối tượng trung tâm mà mọi giải pháp Fintech hướng tới:

    • Cá nhân: Những người trẻ am hiểu công nghệ (Gen Z, Millennials) muốn sự nhanh gọn.
    • Doanh nghiệp (đặc biệt là SME): Các doanh nghiệp vừa và nhỏ trước đây khó tiếp cận vốn ngân hàng thì nay là đối tượng khách hàng mục tiêu của các nền tảng vay ngang hàng hoặc cổng thanh toán.

    Các cơ quan quản lý Nhà nước (Regulators)

    Một đối tượng không thể thiếu để đảm bảo thị trường vận hành đúng pháp luật:

    • Tại Việt Nam, đối tượng này là Ngân hàng Nhà nướcBộ Tài chính. Họ đóng vai trò cấp phép, giám sát và ban hành các khung pháp lý (như Sandbox) để bảo vệ người tiêu dùng.

    Lợi ích vượt trội mà Fintech mang lại

    Thay vì chỉ là một xu hướng nhất thời, Fintech đã chứng minh được giá trị thực tế bằng cách giải quyết những “điểm nghẽn” mà tài chính truyền thống chưa làm được. Dưới đây là những lợi ích lớn nhất:

    • Sự tiện lợi và tốc độ tối đa: Mọi rào cản về không gian và thời gian đều bị xóa bỏ. Chỉ với vài thao tác trên điện thoại, bạn có thể thanh toán, chuyển tiền hay đầu tư ngay lập tức mà không cần chờ đợi giờ hành chính hay xếp hàng tại quầy.
    • Tiết kiệm chi phí dịch vụ: Nhờ loại bỏ các chi phí vận hành bộ máy cồng kềnh (mặt bằng, nhân sự trực tiếp), các nền tảng Fintech thường có mức phí rẻ hơn nhiều so với ngân hàng. Thậm chí, nhiều dịch vụ chuyển tiền và duy trì tài khoản hoàn toàn miễn phí.
    • Tăng khả năng tiếp cận tài chính: Fintech mở ra cơ hội cho tất cả mọi người, kể cả những người ở vùng sâu vùng xa hoặc những người không đủ điều kiện mở tài khoản ngân hàng trước đây. Chỉ cần có mạng Internet, bất kỳ ai cũng có thể tham gia vào nền kinh tế số.
    • Minh bạch và an toàn hơn: Công nghệ Blockchain và AI giúp ghi lại mọi giao dịch một cách chính xác, khó bị làm giả. Đồng thời, người dùng có thể dễ dàng quản lý, truy xuất lịch sử chi tiêu theo thời gian thực để kiểm soát tài chính cá nhân tốt hơn.
    • Thúc đẩy kinh tế không tiền mặt: Fintech đóng vai trò chủ chốt trong việc thay đổi thói quen dùng tiền mặt, giúp giảm thiểu rủi ro mất mát, trộm cướp và giúp xã hội vận hành hiệu quả, hiện đại hơn.

    Những thách thức và rủi ro khi sử dụng Fintech

    Vấn đề bảo mật và an ninh mạng

    Vì hoạt động hoàn toàn trên môi trường số, Fintech là mục tiêu hàng đầu của các hacker. Rủi ro rò rỉ dữ liệu cá nhân, lừa đảo chiếm đoạt tài khoản (Phishing) là những vấn đề nhức nhối cần được ưu tiên hàng đầu.

    Khung pháp lý và quy định quản lý tại Việt Nam

    Công nghệ thường đi trước luật pháp. Hiện nay, Việt Nam đang triển khai cơ chế Sandbox (khung quản lý thử nghiệm) để cho phép các công ty Fintech hoạt động trong một phạm vi kiểm soát, nhằm bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng trong khi chờ đợi các bộ luật chính thức.

    Xu hướng công nghệ tài chính Fintech bùng nổ năm 2026

    Thế giới tài chính đang thay đổi với tốc độ chóng mặt. Không còn dừng lại ở những ví điện tử đơn thuần, Fintech năm 2026 tập trung vào sự thông minh, tính cá nhân hóa và khả năng tự động hóa hoàn toàn.

    Kỷ nguyên của AI tạo sinh (Generative AI) và Trợ lý tài chính ảo

    Trợ lý AI ảo
    Trợ lý AI ảo

    Năm 2026, AI không chỉ còn là những chatbot trả lời theo kịch bản. Các “tác nhân AI” (AI Agents) giờ đây có khả năng tự đưa ra quyết định tài chính dựa trên dữ liệu cá nhân của bạn.

    Theo báo cáo từ Tạp chí Ngân hàng (2025-2026), các ngân hàng thương mại Việt Nam đang đẩy mạnh ứng dụng GenAI để nâng cao hiệu quả vận hành và cải thiện trải nghiệm khách hàng, giúp cá nhân hóa các gói tài chính dựa trên dữ liệu hành vi. (Nguồn: Tạp chí Ngân hàng (Ngân hàng Nhà nước Việt Nam)).

    Sự bùng nổ của Tài chính nhúng (Embedded Finance)

    Dịch vụ tài chính được tích hợp thẳng vào các ứng dụng mua sắm và đời sống, giúp phá vỡ rào cản tiếp cận vốn.

    Embedded Finance
    Embedded Finance

    Một nghiên cứu từ Học viện Tài chính (2025) chỉ ra rằng tài chính nhúng thông qua các ví điện tử như MoMo, ZaloPay đang là “đòn bẩy” chính thúc đẩy tài chính toàn diện tại Việt Nam, đặc biệt ở các khu vực nông thôn nơi ngân hàng truyền thống khó tiếp cận.(Nguồn: DLib – Học viện Tài chính).

    Chuyển dịch sang Fintech Xanh (Green Fintech)

    Fintech bắt đầu gắn liền với các cam kết phát thải ròng bằng 0 (Net Zero).

    Fintech Xanh (Green Fintech)
    Fintech Xanh (Green Fintech)

    Tại khu vực ASEAN, Fintech xanh đang tăng tốc mạnh mẽ. Theo Hiệp hội Ngân hàng Việt Nam (VNBA), các công cụ tài chính ưu đãi cho doanh nghiệp áp dụng mô hình ESG (Môi trường – Xã hội – Quản trị) đang trở thành xu hướng chủ đạo năm 2026 để thu hút vốn đầu tư ngoại. (Nguồn: Tạp chí Thị trường Tài chính Tiền tệ (Cơ quan ngôn luận của VNBA)).

    Token hóa tài sản thế giới thực (Real-world Assets – RWA)

    Số hóa các tài sản như bất động sản, vàng bằng công nghệ Blockchain để chia nhỏ quyền sở hữu.

    Theo dữ liệu từ CoinGecko, mảng RWA đã bùng nổ từ cuối năm 2025 với mức tăng trưởng trung bình hơn 185%. Tại Việt Nam, các địa phương như Đà Nẵng đã bắt đầu cho phép thử nghiệm có kiểm soát các giải pháp chuyển đổi tài sản số vào đầu năm 2026. (Nguồn: CoinGecko & Báo Pháp luật TP.HCM (PLO)).

    Ngân hàng số và thanh toán không tiền mặt toàn diện

    Mục tiêu thanh toán số hóa trở thành tiêu chuẩn bắt buộc cho mọi cá nhân.

    Tại Hội nghị triển khai nhiệm vụ ngân hàng năm 2026, các ngân hàng lớn như VietinBankBIDV báo cáo rằng hơn 70% hồ sơ công việc và giao dịch đã được đưa lên môi trường số, giúp tiết kiệm hàng trăm tỷ đồng mỗi năm và nâng mức tăng trưởng tín dụng lên con số ấn tượng. (Nguồn: Báo cáo của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam tại Hội nghị Ngành năm 2026.)

    Có thể khẳng định, Fintech không còn là một khái niệm xa vời với giới công nghệ mà trở thành một phần tất yếu của cuộc sống hiện đại. Từ việc thanh toán một ly cà phê đến việc quản lý dòng vốn của cả một doanh nghiệp. Hiểu rõ Fintech là gì? không chỉ giúp bạn bắt kịp xu hướng mà còn bảo vệ và gia tăng tài sản của mình một cách thông minh nhất.

    Tuy nhiên, thế giới Fintech vẫn đang thay đổi từng ngày với những quy định pháp lý khắt khe, đặc biệt là khi bạn có tham vọng vươn ra thị trường quốc tế.

    Bạn đang ấp ủ dự án Fintech và muốn chinh phục thị trường toàn cầu?

    Việc thành lập một pháp nhân hợp pháp tại các “thiên đường Fintech” như Singapore, hay Hong Kong là bước đi đầu tiên nhưng cũng đầy thử thách về thủ tục và pháp lý.

    Với tư cách là đơn vị hàng đầu chuyên tư vấn giải pháp doanh nghiệp quốc tế, Koobiz tự hào đồng hành cùng các startup và nhà đầu tư trong việc:

    • Thành lập công ty tại nước ngoài nhanh chóng, đúng luật.
    • Hỗ trợ mở tài khoản ngân hàng quốc tế cho doanh nghiệp Fintech.
    • Tư vấn kế toán, thuế và tuân thủ (Compliance) theo tiêu chuẩn toàn cầu.

    Liên hệ với Koobiz ngay hôm nay để hiện thực hóa tham vọng Fintech của bạn trên bản đồ thế giới!

    FAQs

    Fintech có an toàn không?

    Về cơ bản là rất an toàn nhờ các lớp bảo mật đa tầng như mã hóa dữ liệu và xác thực 2 chiều (2FA). Đặc biệt, để thắt chặt an ninh, từ ngày 01/07/2024, Việt Nam đã bắt buộc áp dụng xác thực sinh trắc học khuôn mặt cho các giao dịch chuyển tiền trên 10 triệu VNĐ hoặc tổng giao dịch trên 20 triệu VNĐ/ngày. Các ứng dụng Fintech hiện nay đều phải tuân thủ tiêu chuẩn này nhằm đảm bảo chính chủ đang thực hiện giao dịch, giúp bảo vệ người dùng tối đa trước các hành vi lừa đảo chiếm quyền điều khiển điện thoại.

    Sự khác biệt lớn nhất giữa Fintech và Ngân hàng số là gì?

    Ngân hàng số (Digital Banking) thường thuộc về các ngân hàng truyền thống đã được số hóa quy trình. Trong khi đó, Fintech bao hàm nghĩa rộng hơn, bao gồm cả ngân hàng số và các công nghệ mới như Blockchain, Insurtech, vay ngang hàng… mà không nhất thiết phải có giấy phép ngân hàng.

    Dùng ví điện tử có phải là dùng Fintech không?

    Đúng. Ví điện tử là sản phẩm phổ biến nhất của Fintech trong mảng thanh toán. Nó cho phép bạn thực hiện giao dịch mà không cần dùng tiền mặt hay thẻ vật lý.

    Tôi có thể vay tiền qua các ứng dụng Fintech không?

    . Hiện nay có rất nhiều nền tảng Cho vay ngang hàng (P2P Lending) hoặc các gói vay nhỏ trên ví điện tử. Tuy nhiên, bạn nên chọn các đơn vị uy tín để tránh gặp phải các tổ chức tín dụng đen “núp bóng” Fintech.

    Tại sao các ngân hàng truyền thống lại bắt tay với Fintech?

    Sự hợp tác này mang lại lợi ích cho cả hai: Ngân hàng có thêm sự linh hoạt, công nghệ hiện đại và trải nghiệm người dùng tốt, còn công ty Fintech có được uy tín pháp lý và tệp khách hàng khổng lồ từ ngân hàng.

    Bitcoin và Tiền điện tử có phải là một phần của Fintech không?

    . Đây là mảng đột phá nhất của Fintech dựa trên công nghệ Blockchain. Nó cho phép thực hiện giao dịch phi tập trung mà không cần thông qua bất kỳ cơ quan trung gian nào.

    Tôi muốn khởi nghiệp Fintech tại nước ngoài cần lưu ý gì?

    Điều quan trọng nhất là bạn phải thành lập pháp nhân (công ty) tại quốc gia đó để xin các giấy phép tài chính đặc thù. Bạn cần chuẩn bị kỹ về vốn ký quỹ và hệ thống tuân thủ (Compliance) nghiêm ngặt.

  • DUNS Number là gì? Mọi điều cần biết về mã số DUNS cho doanh nghiệp

    DUNS Number là gì? Mọi điều cần biết về mã số DUNS cho doanh nghiệp

    [SUMMARIES]

    DUNS là mã số gồm 9 chữ số định danh doanh nghiệp toàn cầu (như “CCCD” quốc tế), giúp xác thực pháp nhân và uy tín với đối tác.

    Là điều kiện bắt buộc để hợp tác với các tập đoàn lớn (Apple, Google, Walmart), tham gia đấu thầu quốc tế và tăng điểm tín dụng khi vay vốn.

    Khi đăng ký thành công, doanh nghiệp sở hữu trọn bộ: Mã số DUNS, Con dấu tín nhiệm (gắn lên website) và Giấy chứng nhận toàn cầu.

    Có thể tự đăng ký miễn phí (chờ 30-45 ngày) hoặc sử dụng dịch vụ Koobiz để nhận mã siêu tốc (24h – 5 ngày) kèm hỗ trợ xác thực pháp lý.

    [/SUMMARIES]

    Trong kỷ nguyên kinh doanh toàn cầu, DUNS không chỉ đơn thuần là một dãy số định danh mà còn được ví như “tấm hộ chiếu” quyền lực cho mọi doanh nghiệp. Đây là tiêu chuẩn bắt buộc nếu bạn muốn hợp tác với các tập đoàn lớn như Apple, Google hay mở rộng mạng lưới cung ứng ra thị trường quốc tế.

    Đối với những người đang tìm hiểu về thành lập doanh nghiệp, việc sở hữu mã số này là bước đệm quan trọng để xây dựng uy tín và hồ sơ tín dụng vững chắc. Bài viết này sẽ giải mã chi tiết mọi thông tin về DUNS và hướng dẫn bạn cách sở hữu nó một cách nhanh chóng nhất.

    DUNS là gì?

    DUNS (viết tắt của Data Universal Numbering System) là một dãy số gồm 9 chữ số duy nhất, dùng để định danh cho từng thực thể kinh doanh riêng biệt. Hãy tưởng tượng DUNS giống như “Căn cước công dân” của một doanh nghiệp nhưng có giá trị trên toàn cầu. Nó được sử dụng để duy trì thông tin cập nhật về hơn 300 triệu doanh nghiệp trên khắp thế giới.

    Hệ thống mã số này được phát triển bởi Dun & Bradstreet (D&B) vào năm 1963. D&B là tập đoàn cung cấp dữ liệu thương mại, phân tích và hiểu biết về doanh nghiệp hàng đầu thế giới với lịch sử hơn 180 năm. Hiện nay, DUNS đã trở thành tiêu chuẩn chung của các tổ chức quốc tế lớn như Liên Hợp Quốc, Ủy ban Châu Âu và Chính phủ Hoa Kỳ.

    Bộ nhận diện mã số DUNS bao gồm những gì?

    Khi một doanh nghiệp hoàn tất quy trình đăng ký và được xác thực bởi Dun & Bradstreet, họ không chỉ nhận được một dãy số đơn thuần mà là một bộ giải pháp chứng nhận uy tín toàn diện. Bộ nhận diện này bao gồm 3 thành phần cốt lõi sau:

    Mã số DUNS (D-U-N-S® Number)

    Đây là thành phần quan trọng nhất một dãy số duy nhất gồm 9 chữ số được cấp riêng biệt cho mỗi thực thể kinh doanh.

    • Đặc điểm: Không có hai công ty nào trên thế giới có cùng một mã số DUNS.
    • Tác dụng: Dãy số này đóng vai trò như một “mã số định danh toàn cầu”, giúp các đối tác quốc tế, ngân hàng và chính phủ truy xuất nhanh chóng hồ sơ năng lực và lịch sử tín dụng của doanh nghiệp bạn trong kho dữ liệu khổng lồ của D&B.

    Con dấu D-U-N-S® Registered™

    Sau khi được xác thực, doanh nghiệp sẽ được cấp quyền sử dụng Con dấu D-U-N-S® Registered™ để hiển thị trên website chính thức, email hoặc các ấn phẩm quảng cáo.

    Mã số và con dấu của DUNS
    Mã số và con dấu của DUNS
    • Đặc điểm: Đây là biểu tượng trực quan cho sự tin cậy, giúp doanh nghiệp “ghi điểm” ngay lập tức trong mắt khách hàng truy cập website.
    • Tác dụng: Khi khách hàng click vào con dấu này, nó sẽ dẫn link trực tiếp đến hồ sơ đã được xác thực trên cổng thông tin của D&B. Điều này giúp loại bỏ hoàn toàn sự nghi ngờ về việc doanh nghiệp “ma” hay doanh nghiệp mạo danh, từ đó thúc đẩy cơ hội hợp tác xuyên quốc gia.

    Giấy chứng nhận D-U-N-S® Registered™ bởi Dun & Bradstreet toàn cầu

    Đây là văn bản chính thức khẳng định vị thế của doanh nghiệp bạn trong hệ thống kinh tế thế giới.

    • Đặc điểm: Giấy chứng nhận được cấp bởi Dun & Bradstreet toàn cầu, có giá trị pháp lý và uy tín trên toàn thế giới.
    • Tác dụng: Giấy chứng nhận này là bằng chứng đanh thép để bổ sung vào hồ sơ năng lực (Profile), hồ sơ thầu hoặc trình diện trước các nhà đầu tư lớn. Nó khẳng định rằng cả mã số DUNS và con dấu bạn đang sở hữu đều là chính thống và được bảo chứng bởi tổ chức xếp hạng tín dụng uy tín nhất thế giới.

    Tại sao doanh nghiệp cần có số DUNS?

    Chứng thực uy tín doanh nghiệp trên trường quốc tế

    Khi một doanh nghiệp có số DUNS, thông tin của họ đã được kiểm chứng bởi một bên thứ ba độc lập và uy tín (D&B). Điều này giúp các đối tác nước ngoài yên tâm rằng bạn là một doanh nghiệp có thực, đang hoạt động hợp pháp và không phải là “công ty ma”.

    Điều kiện bắt buộc để làm việc với các “ông lớn”

    Nếu bạn muốn đưa ứng dụng lên App Store của Apple, đăng ký chương trình đối tác của Google, hay cung ứng hàng hóa cho WalmartAmazon, bạn bắt buộc phải có mã số DUNS. Đây là “vé thông hành” đầu tiên để bạn có thể ký kết hợp đồng với các tập đoàn đa quốc gia này.

    Tăng khả năng tiếp cận nguồn vốn và tín dụng

    Số DUNS được sử dụng để xây dựng hồ sơ tín dụng doanh nghiệp. Các ngân hàng và tổ chức tài chính quốc tế thường dựa vào điểm tín dụng liên quan đến số DUNS để quyết định mức độ rủi ro khi cho vay hoặc cung cấp các hạn mức tín dụng thương mại cho doanh nghiệp của bạn.

    Hướng dẫn quy trình đăng ký số DUNS chi tiết từ A-Z

    Việc sở hữu mã số DUNS không quá phức tạp, nhưng đòi hỏi sự chính xác tuyệt đối trong khâu cung cấp dữ liệu. Dưới đây là lộ trình giúp doanh nghiệp bạn sở hữu mã số này một cách bài bản nhất.

    Các giấy tờ và thông tin cần chuẩn bị trước khi đăng ký

    Trước khi bắt đầu, hãy đảm bảo bạn đã có sẵn các thông tin sau để tránh bị gián đoạn quy trình (nên để thông tin dưới dạng song ngữ hoặc tiếng Anh):

    • Thông tin pháp lý: Tên doanh nghiệp chính xác trên Giấy phép kinh doanh (ERC).
    • Thông tin trụ sở: Địa chỉ chính xác, mã bưu chính (Zip Code) của tỉnh/thành phố.
    • Thông tin người điều hành: Họ tên, chức vụ của chủ doanh nghiệp hoặc người đại diện pháp luật.
    • Giấy tờ xác minh: Bản scan Giấy phép kinh doanh, Chứng minh nhân dân/CCCD của người đại diện, và hóa đơn điện/nước/internet mang tên công ty để xác minh địa chỉ (nếu cần).

    Quy trình đăng ký trực tiếp qua trang chủ Dun & Bradstreet

    Đây là cách phổ biến dành cho những người muốn tự thực hiện trên hệ thống toàn cầu của D&B (thường là miễn phí nhưng thời gian xét duyệt có thể kéo dài từ 30-45 ngày):

    Bước 1: Kiểm tra thực thể (Search)

    Truy cập website https://www.dnb.com/ , tìm kiếm theo tên và địa chỉ công ty để đảm bảo bạn chưa có mã số DUNS (tránh trùng lặp).

    Bước 2: Khởi tạo yêu cầu

    Chọn mục “Get a D-U-N-S Number” và điền các thông tin cơ bản về doanh nghiệp.

    Bước 3: Điền form chi tiết

    Cung cấp thông tin về ngành nghề (mã SIC/NAICS), số lượng nhân sự và doanh thu ước tính.

    Bước 4: Xác thực (Verification)

    D&B có thể gửi một email xác nhận hoặc gọi điện trực tiếp để kiểm tra thông tin. Bạn cần phản hồi nhanh chóng để hồ sơ không bị hủy.

    Bước 5: Nhận kết quả

    Sau khi được phê duyệt, mã số DUNS sẽ được gửi vào email đăng ký của bạn.

    Hướng dẫn cách tra cứu mã số DUNS nhanh chóng

    Trước khi bắt đầu quy trình đăng ký mới, bạn nên kiểm tra xem doanh nghiệp của mình đã tồn tại trên hệ thống của Dun & Bradstreet hay chưa. Dưới đây là 3 bước đơn giản để tra cứu:

    Bước 1: Truy cập cổng tra cứu chính thức

    Bạn truy cập vào trang web tra cứu toàn cầu của Dun & Bradstreet tại địa chỉ: dnb.com/duns-number/lookup.html. Đây là nguồn dữ liệu chính xác và cập nhật nhất.

    Bước 2: Nhập thông tin doanh nghiệp

    Tại giao diện tra cứu, bạn cần cung cấp các thông tin cơ bản:

    • Business Name: Nhập tên tiếng Anh hoặc tên pháp lý của công ty.
    • Country: Chọn “Vietnam” (hoặc quốc gia nơi doanh nghiệp đặt trụ sở).
    • City/State: Nhập tỉnh hoặc thành phố để thu hẹp phạm vi tìm kiếm.

    Bước 3: Đọc kết quả tra cứu

    • Trường hợp có kết quả: Hệ thống sẽ hiển thị tên công ty kèm địa chỉ. Bạn có thể nhấn vào để xem một phần mã số DUNS hoặc yêu cầu gửi thông tin đầy đủ về email quản trị.
    • Trường hợp không có kết quả: Điều này đồng nghĩa với việc doanh nghiệp của bạn chưa có mã định danh trên hệ thống quốc tế. Lúc này, bạn có thể bắt đầu quy trình đăng ký mới hoặc liên hệ Koobiz để được hỗ trợ khởi tạo nhanh.

    Mã số DUNS không chỉ là một dãy số định danh thông thường mà là “giấy thông hành” thiết yếu để doanh nghiệp Việt Nam khẳng định vị thế trên bản đồ thương mại quốc tế. Việc sở hữu DUNS giúp bạn xóa bỏ rào cản về sự tin tưởng, dễ dàng kết nối với các đối tác lớn như Apple, Google, Walmart và mở ra những cơ hội tiếp cận nguồn vốn ưu đãi. Trong bối cảnh chuyển đổi số và hội nhập sâu rộng, việc đầu tư cho một hồ sơ doanh nghiệp minh bạch, uy tín chính là khoản đầu tư thông minh nhất cho tương lai.

    Bắt đầu hành trình vươn tầm quốc tế cùng Koobiz!

    Bạn đang gặp khó khăn trong quy trình đăng ký DUNS? Bạn lo lắng về rào cản ngôn ngữ hay hồ sơ bị treo quá lâu? Hãy để Koobiz đồng hành cùng bạn:

    • Đăng ký DUNS siêu tốc: Nhận mã số và bộ nhận diện tín nhiệm chỉ trong 24h – 5 ngày.
    • Hỗ trợ pháp lý trọn gói: Từ thành lập doanh nghiệp đến tối ưu hồ sơ năng lực chuẩn quốc tế.
    • Tiết kiệm thời gian & chi phí: Loại bỏ mọi rủi ro sai sót hồ sơ, giúp bạn tập trung hoàn toàn vào việc kinh doanh.

    Đừng để những thủ tục phức tạp làm chậm bước tiến của bạn!

    FAQs

    Đăng ký số DUNS có bắt buộc không?

    Không bắt buộc đối với tất cả doanh nghiệp. Tuy nhiên, nếu bạn muốn trở thành nhà cung cấp cho các tập đoàn lớn (Apple, Google, Walmart…), tham gia đấu thầu quốc tế hoặc xuất khẩu hàng hóa sang các thị trường khó tính, đây là điều kiện gần như bắt buộc.

    Một công ty có thể có nhiều mã số DUNS không?

    Một thực thể pháp lý tại một địa điểm chỉ có một mã số duy nhất. Tuy nhiên, nếu doanh nghiệp của bạn có nhiều chi nhánh tại các địa điểm khác nhau, mỗi chi nhánh có thể đăng ký một mã số DUNS riêng để định danh vị trí hoạt động đó.

    Mã số DUNS có giống với mã số thuế (VAT) không?

    Không. Mã số thuế dùng để quản lý thuế tại địa phương (Việt Nam). Mã số DUNS dùng để định danh và đánh giá tín nhiệm doanh nghiệp trên phạm vi toàn cầu.

    Tại sao Apple yêu cầu mã số DUNS?

    Apple sử dụng DUNS để xác minh tính chính danh của tổ chức khi đăng ký tài khoản Apple Business Manager. Điều này đảm bảo rằng các ứng dụng trên App Store được phát hành bởi một pháp nhân có thật, không phải cá nhân mạo danh.

    Số DUNS có hết hạn không?

    Bản thân dãy 9 chữ số DUNS là vĩnh viễn. Tuy nhiên, các chứng nhận đi kèm như D-U-N-S® Registered™ (con dấu và giấy chứng nhận) thường có thời hạn 1 năm và cần được gia hạn để cập nhật dữ liệu doanh nghiệp mới nhất.

  • S Pass là gì? Toàn tập về S Pass Singapore & Các loại Visa 2026

    S Pass là gì? Toàn tập về S Pass Singapore & Các loại Visa 2026

    [SUMMARIES]

    Định nghĩa & Lợi ích: S Pass là visa dành cho lao động tay nghề trung cấp tại Singapore, cho phép bảo lãnh người thân (nếu lương >$6.000) và có lộ trình xin thường trú nhân (PR).

    Thay đổi năm 2026: Quy định ngày càng thắt chặt với việc giới hạn hạn ngạch (Quota) tại doanh nghiệp, tăng thuế Levy và bắt buộc xác thực bằng cấp qua bên thứ ba.

    Điều kiện tài chính & Bằng cấp: Mức lương tối thiểu khởi điểm từ $3.300 SGD (cao hơn với ngành Tài chính và ứng viên lớn tuổi), yêu cầu bằng cấp chính quy (Đại học/Cao đẳng/Chứng chỉ nghề).

    Lưu ý nộp hồ sơ: Cần kiểm tra kỹ qua công cụ SAT của Bộ Nhân lực (MOM) để tránh bị từ chối do lỗi lương thấp, bằng giả hoặc công ty hết suất bảo lãnh.

    [/SUMMARIES]

    Bạn đang có ý định sang Singapore làm việc nhưng chưa biết mình phù hợp với loại visa nào? Trong số các loại giấy phép lao động tại đảo quốc sư tử, S Pass là một trong những loại thẻ phổ biến nhất dành cho lao động Việt Nam. Vậy cụ thể S Pass là gì, điều kiện cấp thẻ năm 2026 có gì thay đổi? Hãy cùng Koobiz tìm hiểu chi tiết trong bài viết này.

    S Pass là gì?

    Visa làm việc (S Pass) là loại giấy phép lao động do Bộ Nhân lực Singapore (MOM) cấp cho người lao động nước ngoài có kỹ năng trung cấp (mid-level skilled staff) muốn làm việc hợp pháp tại Singapore.

    S Pass Singapore
    S Pass Singapore

    Khác với các loại visa phổ thông, người sở hữu thẻ S Pass được hưởng đầy đủ các quyền lợi về bảo hiểm y tế, lương thưởng và có lộ trình định cư rõ ràng.

    Để dễ hình dung, bạn có thể so sánh với hệ thống thị thực tại Việt Nam:

    • Tại Việt Nam, thị thực lao động được chia thành các mã như LĐ1 (miễn giấy phép lao động) và LĐ2 (phải có giấy phép lao động).
    • Tại Singapore, S Pass đóng vai trò tương tự như một chứng nhận lao động có tay nghề chuyên môn, nằm giữa phân khúc lao động phổ thông (Work Permit) và chuyên gia cao cấp (Employment Pass).

    Cá nhân sở hữu thẻ S Pass sẽ được làm việc hợp pháp, nhận lương theo quy định và đặc biệt là có quyền bảo lãnh người thân nếu đáp ứng đủ mức thu nhập tối thiểu do MOM quy định.

    Những lợi ích đặc quyền khi sở hữu thẻ S Pass Singapore

    Sở dĩ S Pass được coi là “tấm thẻ vàng” cho lao động Việt Nam bởi nó mang lại những quyền lợi mà các loại visa phổ thông khác không có được:

    • Cơ hội trở thành Thường trú nhân (PR): Đây là lợi ích lớn nhất. Khác với Work Permit (không bao giờ được xin PR), người giữ S Pass có lộ trình rõ ràng để định cư lâu dài tại Singapore nếu có đóng góp tốt và mức lương ổn định.
    • Quyền bảo lãnh người thân (Dependant’s Pass): Chỉ cần đạt mức lương trên $6,000, bạn có thể đưa vợ/chồng và con dưới 21 tuổi sang bằng Dependant’s Pass (DP).
    • Không bị giới hạn thời gian làm việc tối đa: Lao động Work Permit thường bị giới hạn tổng số năm được phép làm việc tại Sing (ví dụ 10-22 năm tùy ngành), nhưng với S Pass, bạn có thể gia hạn liên tục không giới hạn miễn là công ty vẫn cần bạn và bạn đáp ứng đủ tiêu chuẩn lương.

    Tại sao đăng ký thẻ S Pass tại Singapore ngày càng khó khăn?

    • Hạn ngạch (Quota) ngày càng siết: Mỗi công ty chỉ được thuê một tỷ lệ lao động nước ngoài nhất định. Nếu công ty hết “suất”, hồ sơ của bạn sẽ bị từ chối ngay lập tức.
    • Chi phí thuế (Levy) tăng: Việc phải đóng phí hàng tháng khiến doanh nghiệp ưu tiên thuê người bản địa nếu ứng viên nước ngoài không thực sự xuất sắc.
    • Tiêu chuẩn bằng cấp: MOM yêu cầu bằng cấp phải được xác thực bởi các đơn vị thứ 3 uy tín, không chấp nhận các loại bằng cấp không rõ nguồn gốc.

    Các nguyên nhân phổ biến khiến hồ sơ S Pass bị từ chối năm 2026

    Nguyên nhân khiến hồ sơ S Pass bị từ chối
    Nguyên nhân khiến hồ sơ S Pass bị từ chối

    Ngay cả khi bạn nghĩ rằng mình đã thỏa mãn mọi điều kiện, MOM vẫn có thể từ chối hồ sơ vì những chi tiết nhỏ mà bạn không ngờ tới. Dưới đây là những “vết xe đổ” mà rất nhiều ứng viên đã mắc phải.

    • Mức lương không tương xứng với độ tuổi và kinh nghiệm: Đây là lý do hàng đầu. MOM sử dụng thuật toán để so sánh mức lương công ty trả cho bạn với mặt bằng chung của thị trường. Nếu bạn 40 tuổi nhưng chỉ nhận lương bằng mức sàn của người mới tốt nghiệp ($3,300), hồ sơ sẽ bị nghi ngờ là “lương ảo” hoặc không đủ năng lực.
    • Công ty bảo lãnh không đủ hạn ngạch (Quota): Nhiều ứng viên không kiểm tra kỹ khả năng của doanh nghiệp. Nếu công ty đã sử dụng hết 10% – 15% suất cho người nước ngoài, hệ thống sẽ tự động từ chối hồ sơ ngay lập tức.
    • Bằng cấp không được công nhận hoặc không xác thực được: Từ năm 2024, MOM cực kỳ khắt khe với tính trung thực của bằng cấp. Nếu bằng của bạn đến từ một cơ sở đào tạo không uy tín hoặc đơn vị thẩm định (như DataFlow) không thể xác minh thông tin, hồ sơ sẽ bị loại ngay lập tức.
    • Mô tả công việc (Job Description) không phù hợp với bằng cấp: Nếu bạn có bằng Kỹ sư nhưng lại ứng tuyển vị trí Nhân viên Hành chính, MOM sẽ đặt dấu hỏi về tính hợp lý của việc tuyển dụng lao động nước ngoài cho vị trí này.
    • Lịch sử hồ sơ của công ty hoặc cá nhân có vấn đề: Nếu công ty từng bị phạt vì nợ thuế Levy hoặc cá nhân bạn từng vi phạm luật cư trú tại Singapore trước đó, tỉ lệ bị từ chối là rất cao.

    Điều kiện và tiêu chuẩn để đăng ký S Pass thành công

    Điều kiện S Pass: Lương, bằng cấp chính quy, kinh nghiệm, SAT
    Điều kiện S Pass: Lương, bằng cấp chính quy, kinh nghiệm, SAT

    Đây là “bảng điểm” mà bạn trực tiếp kiểm soát. Để lọt qua bộ lọc của MOM, hồ sơ của bạn phải chạm tới các cột mốc về thu nhập và học vấn mới nhất.

    Tiêu chuẩn về mức lương theo độ tuổi

    Mức lương tối thiểu của S Pass không cố định mà tăng dần theo độ tuổi để bảo vệ cơ hội việc làm cho lao động bản địa lớn tuổi.

    • Ứng viên trẻ (Mới tốt nghiệp): Mức lương tối thiểu từ $3,300 SGD (riêng ngành Tài chính là $3,800 SGD).
    • Ứng viên trên 40 tuổi: Yêu cầu thực tế thường từ $4,800 – $5,300 SGD. Lưu ý rằng mức $4,500 chỉ còn là mức sàn của những năm cũ; năm 2026 đòi hỏi con số thực tế cao hơn để đảm bảo tính cạnh tranh.

    Yêu cầu về năng lực và kinh nghiệm

    Các tiêu chuẩn về bằng cấp hiện nay đã được siết chặt để đảm bảo chất lượng lao động:

    • Bằng cấp chính quy: Phải là bằng Đại học, Cao đẳng hoặc Chứng chỉ kỹ thuật (Technical Diploma) chính quy. Các khóa học ngắn hạn vài tháng thường không đủ điều kiện xét duyệt.
    • Xác thực bằng cấp (Bắt buộc): Mọi bằng cấp nộp cho S Pass đều phải thông qua các đơn vị thẩm định độc lập được MOM công nhận (như DataFlow) để chứng minh tính hợp pháp.
    • Kinh nghiệm làm việc: MOM thường yêu cầu từ 2-3 năm kinh nghiệm thực tế trong ngành liên quan để khẳng định bạn là lao động có tay nghề.

    Trước khi bắt đầu nộp hồ sơ chính thức, bước kiểm tra tính khả thi là cực kỳ quan trọng để tránh việc bị từ chối và ảnh hưởng đến lịch sử hồ sơ sau này bằng công cụ Self-Assessment Tool (SAT) của MOM.

    • Kết quả “Rejected”: Hồ sơ của bạn chắc chắn không đủ tiêu chuẩn hiện tại, không nên nộp đơn để tránh lãng phí thời gian và chi phí.
    • Kết quả “Success”: Tỷ lệ được cấp thẻ lên đến 90%, với điều kiện mọi thông tin và giấy tờ cung cấp là hoàn toàn trung thực.

    Tuy nhiên, công cụ SAT chỉ mang tính chất tham khảo dựa trên những con số khô khan. Để xử lý các trường hợp hồ sơ phức tạp hoặc tối ưu hóa điểm số COMPASS, bạn cần một đối tác am hiểu sâu sắc luật lao động Singapore.

    Tại sao nên chọn dịch vụ Visa của Koobiz?

    • Rà soát chuyên sâu: Đội ngũ chuyên gia tại Koobiz sẽ kiểm tra chi tiết bằng cấp và kinh nghiệm để đưa ra lộ trình nộp đơn an toàn nhất.
    • Hỗ trợ xác thực bằng cấp: Chúng tôi giúp bạn kết nối nhanh chóng với các đơn vị thẩm định được MOM chỉ định, rút ngắn thời gian chuẩn bị.
    • Giải quyết hồ sơ khó: Koobiz tư vấn giải trình chi tiết cho các trường hợp mức lương sát sàn hoặc công ty đang gặp khó khăn về hạn ngạch (Quota).

    Phân khúc của S Pass trong hệ thống Visa lao động 2026

    Để dễ dàng so sánh và biết mình đang đứng ở đâu, bạn có thể tham khảo bảng phân khúc dưới đây. Việc hiểu rõ các phân khúc này giúp bạn đàm phán mức lương và lộ trình thăng tiến hiệu quả hơn.

    Tiêu chí Work Permit (WP) S Pass Employment Pass (EP)
    Phân khúc lao động Lao động phổ thông (xây dựng, sản xuất, dịch vụ,…) Lao động có tay nghề chuyên môn, kỹ thuật viên Chuyên gia, quản lý, lãnh đạo cấp cao
    Mức lương tối thiểu Không quy định (tùy theo thị trường) Từ $3,300 SGD (Riêng ngành Tài chính: $3,800) Từ $5,600 SGD (Riêng ngành Tài chính: $6,200)
    Thuế lao động (Levy) Có (Rất cao, thay đổi theo ngành) Có (Khoảng $650 – $1,000 tùy tỷ lệ nhân sự) Không có
    Hạn ngạch (Quota) Bị kiểm soát rất chặt chẽ Tối đa 10% – 15% tổng nhân sự công ty Không giới hạn hạn ngạch
    Xác thực bằng cấp Không bắt buộc Bắt buộc (Phải thông qua đơn vị thẩm định thứ 3) Bắt buộc (Phải đạt điểm trong hệ thống COMPASS)
    Bảo lãnh gia đình Không được phép Được phép (Nếu lương từ $6,000) Được phép (Nếu lương từ $6,000)
    Thời hạn thẻ Thường 2 năm (Có giới hạn tổng số năm làm việc) Thường 1-2 năm (Gia hạn không giới hạn số lần) Thường 1-2 năm (Gia hạn không giới hạn số lần)

    Lưu ý:

    • Lộ trình tăng lương: Mức lương tối thiểu cho S Pass và EP tăng dần theo độ tuổi.
    • Xác thực bằng cấp: Kể từ cuối năm 2023, mọi hồ sơ S Pass và EP đều bắt buộc phải có chứng nhận xác thực bằng cấp từ các đơn vị do Bộ Nhân lực Singapore (MOM) chỉ định.
    • Hệ thống COMPASS: Riêng đối với EP, việc có lương cao và bằng cấp là chưa đủ, hồ sơ còn phải đạt ít nhất 40 điểm dựa trên các tiêu chí về: Lương, Bằng cấp, Sự đa dạng quốc tịch của công ty và Hỗ trợ việc làm cho người bản địa.

    Hiểu rõ S Pass là gì và nắm vững các quy định về lương theo độ tuổi hay hạn ngạch doanh nghiệp là bước chuẩn bị “sống còn” để làm việc tại Singapore năm 2026. Việc sở hữu tấm thẻ này không chỉ giúp bạn có thu nhập hấp dẫn mà còn mở ra đặc quyền bảo lãnh gia đình và lộ trình trở thành Thường trú nhân (PR) bền vững.

    Đừng để hồ sơ S Pass của bạn bị từ chối đáng tiếc chỉ vì thiếu sự chuẩn bị!

    Hãy để Koobiz giúp bạn “giải mã” hệ thống SAT và tối ưu hóa tỷ lệ đậu. Liên hệ Koobiz ngay hôm nay để nhận giải pháp Visa trọn gói: Từ xác thực bằng cấp đến vượt rào cản Quota, đưa bạn chạm tay vào giấc mơ Singapore nhanh nhất!

    FAQs

    Bằng Cao đẳng nghề tại Việt Nam có xin được S Pass không?

    Có, miễn là bằng cấp của bạn là hệ chính quy, thời gian đào tạo ít nhất 1 năm và được Bộ Nhân lực Singapore (MOM) công nhận thông qua quy trình xác thực bằng cấp bắt buộc.

    Tôi có thể tự nộp đơn xin S Pass cho mình không?

    Không. Theo quy định, chỉ doanh nghiệp bảo lãnh (chủ lao động) hoặc đại lý được MOM cấp phép mới có quyền nộp đơn xin S Pass cho người lao động.

    Đang giữ thẻ S Pass có được chuyển sang công ty khác không?

    Có, bạn có thể chuyển việc. Tuy nhiên, công ty mới phải nộp một bộ hồ sơ S Pass mới hoàn toàn và phải đợi MOM phê duyệt (IPA) thì bạn mới được phép bắt đầu công việc mới.

    Nếu công ty bị hết hạn ngạch (Quota), tôi phải làm sao?

    Trong trường hợp này, hồ sơ nộp lên sẽ bị từ chối ngay lập tức. Bạn nên liên hệ với Koobiz để được tư vấn kiểm tra hạn ngạch của doanh nghiệp trước khi quyết định ký hợp đồng.

    Thời gian chờ xét duyệt thẻ S Pass thường mất bao lâu?

    Thông thường mất từ 3 đến 8 tuần tùy vào độ phức tạp của hồ sơ và tốc độ xác thực bằng cấp từ đơn vị thứ ba.

    Con cái của người giữ thẻ S Pass có được đi học trường công tại Singapore không?

    Có, nếu bạn đạt mức lương trên $6,000 và bảo lãnh con sang bằng thẻ Dependant’s Pass (DP). Tuy nhiên, việc xin vào trường công vẫn phụ thuộc vào chỉ tiêu của Bộ Giáo dục (MOE).

  • LLC là gì? Hướng dẫn chi tiết thành lập công ty trách nhiệm hữu hạn cho doanh nhân nước ngoài

    LLC là gì? Hướng dẫn chi tiết thành lập công ty trách nhiệm hữu hạn cho doanh nhân nước ngoài

    [SUMMARIES]

    Bản chất: LLC là mô hình doanh nghiệp lai, kết hợp ưu điểm bảo vệ tài sản cá nhân của công ty cổ phần với sự linh hoạt trong quản lý và thuế của doanh nghiệp tư nhân.

    Lợi ích cốt lõi: Cơ chế thuế “chuyển qua” giúp chủ sở hữu tránh bị đánh thuế hai lần, đồng thời giảm bớt gánh nặng về thủ tục hành chính và báo cáo phức tạp.

    Đối tượng & Hạn chế: Đây là lựa chọn tối ưu cho startup và SME muốn vươn ra quốc tế, nhưng sẽ gặp khó khăn khi gọi vốn từ các quỹ đầu tư mạo hiểm so với mô hình C-Corp.

    Yêu cầu thành lập: Cần chuẩn bị kỹ các bước pháp lý như chỉ định đại lý đăng ký (Registered Agent) và lập Thỏa thuận vận hành (Operating Agreement) để đảm bảo tính minh bạch.

    [/SUMMARIES]

    Việc mở rộng kinh doanh ra nước ngoài luôn đi kèm với nhiều thách thức về pháp lý và thuế. Koobiz hiểu rõ ràng, chìa khóa để bảo vệ tài sản cá nhân và tối giản thuế cho người mới bắt đầu chính là một cấu trúc pháp lý vững chắc.

    Bài viết chi tiết này sẽ giải thích “LLC là gì” mô hình công ty Trách nhiệm Hữu hạn Hạn chế phổ biến nhất tại Hoa Kỳ và được ưa chuộng toàn cầu. Từ đó, bạn sẽ nắm được mọi thứ về LLC để tự tin đưa công ty mình vươn ra các thị trường quốc tế.

    LLC là gì?

    LLC là viết tắt của Limited Liability Company (Công ty Trách nhiệm Hữu hạn).

    Đây là một cấu trúc doanh nghiệp lai tạo phổ biến, kết hợp hai ưu điểm chính từ các loại hình doanh nghiệp khác nhau:

    • Sự bảo vệ trách nhiệm pháp lý của một công ty cổ phần (Corporation).
    • Sự linh hoạt về quản lý và thuế của một doanh nghiệp tư nhân (Sole Proprietorship) hoặc quan hệ đối tác (Partnership).

    Bảo vệ Trách nhiệm Hạn chế: LLC là một thực thể pháp lý độc lập, tách biệt hoàn toàn với chủ sở hữu (gọi là “thành viên” – Members). Điều này thiết lập một “bức màn che” pháp lý, bảo vệ nghiêm ngặt tài sản cá nhân của các thành viên (nhà, xe, tài khoản tiết kiệm) khỏi các khoản nợ, nghĩa vụ pháp lý, hoặc các vụ kiện tụng phát sinh từ hoạt động kinh doanh của công ty.

    Các đặc điểm chính của một LLC

    Dưới đây là các điểm mấu chốt tạo nên sự linh hoạt tối đa của LLC, khác biệt rõ rệt so với sự cứng nhắc của các mô hình công ty cổ phần truyền thống:

    Đặc điểm Mô tả
    Tính pháp lý độc lập LLC là một pháp nhân (legal entity) riêng biệt. Điều này cực kỳ quan trọng, tạo sự chuyên nghiệp, uy tín khi giao dịch với đối tác quốc tế. Công ty có thể ký hợp đồng, vay nợ, và bị kiện dưới tên chính nó, không phải tên chủ sở hữu.
    Cấu trúc quản lý linh hoạt LLC có thể được quản lý bởi chính các thành viên (Member-Managed) hoặc bởi một/một nhóm người quản lý được chỉ định (Manager-Managed). Cơ cấu này cho phép tùy biến cao, phù hợp với cả doanh nghiệp nhỏ một thành viên hay các dự án phức tạp cần quản lý chuyên nghiệp.
    Phân phối lợi nhuận linh hoạt Khác với các mô hình công ty cổ phần truyền thống (phân chia lợi nhuận theo tỷ lệ sở hữu vốn/cổ phần), LLC cho phép thành viên quyết định cách phân phối lợi nhuận và lỗ không nhất thiết phải theo tỷ lệ sở hữu vốn. Tỷ lệ này được ghi rõ trong thỏa thuận điều hành (Operating Agreement).
    Chế độ thuế linh hoạt Đây là điểm mạnh cốt lõi. Mặc định, LLC được hưởng chế độ thuế “Pass-through” (thuế chuyển qua), nghĩa là bản thân công ty không phải đóng thuế thu nhập doanh nghiệp ở cấp độ liên bang (Hoa Kỳ). Lợi nhuận và lỗ được chuyển thẳng về tờ khai thuế cá nhân của chủ sở hữu. Tuy nhiên, chủ sở hữu được quyền tùy chọn để LLC bị đánh thuế như một Công ty Cổ phần (C-Corp hoặc S-Corp) nếu có lợi về thuế hơn.
    Thủ tục đơn giản So với việc thành lập và duy trì một Công ty Cổ phần (yêu cầu đại hội cổ đông hàng năm, biên bản họp hội đồng quản trị chi tiết, v.v.), việc duy trì LLC thường đơn giản và ít tốn kém hơn về mặt hành chính.

    LLC phù hợp với những doanh nghiệp nào?

    Mô hình LLC là lựa chọn lý tưởng cho các doanh nghiệp mới thành lập hoặc đang tìm kiếm sự bảo vệ khi mở rộng quy mô:

    • Chủ doanh nghiệp đơn lẻ (Solo Entrepreneurs) và Freelancer: Cần sự bảo vệ pháp lý nhưng muốn giữ quy trình thuế đơn giản.
    • Startup và doanh nghiệp vừa & nhỏ (SMEs): Cần sự linh hoạt tối đa trong cơ cấu quản lý và phân chia lợi nhuận.
    • Doanh nghiệp khởi nghiệp quốc tế: Cần một cấu trúc được quốc tế công nhận để tối ưu hóa chi phí vận hành và giảm thiểu rủi ro pháp lý khi hoạt động xuyên biên giới.

    Ưu điểm nổi bật của LLC

    LLC là một lựa chọn phổ biến vì nó mang lại sự cân bằng tuyệt vời giữa việc bảo vệ tài sản và sự đơn giản trong vận hành, lý tưởng cho các doanh nghiệp đang tìm cách mở rộng.

    Bảo vệ trách nhiệm pháp lý cá nhân (Ưu điểm lớn nhất)

    Đây là lý do chính khiến hầu hết mọi người chọn LLC. Tài sản cá nhân của bạn (nhà cửa, tiền tiết kiệm) được cách ly hoàn toàn và bảo vệ khỏi các khoản nợ, nghĩa vụ và kiện tụng liên quan đến kinh doanh. Rủi ro tài chính chỉ giới hạn trong số vốn bạn đã đầu tư vào công ty.

    Linh hoạt về thuế (“Pass-Through Taxation”)

    Ưu điểm này giúp giảm gánh nặng hành chính và tối ưu hóa chiến lược thuế so với mô hình C-Corp truyền thống:

    Tránh bị đánh thuế hai lần (No Double Taxation): Lợi nhuận chỉ bị đánh thuế một lần duy nhất ở cấp độ cá nhân của chủ sở hữu. Thu nhập không bị đánh thuế ở cấp độ công ty, giúp tiết kiệm đáng kể.

    Chủ sở hữu có thể chọn cách công ty sẽ bị đánh thuế (như S-Corp, C-Corp, hoặc Sole Proprietorship). Khả năng này cho phép bạn tối ưu hóa chiến lược thuế để giảm thiểu các loại thuế như Thuế Tự làm Chủ (Self-Employment Tax).

    Cấu trúc quản lý đơn giản và linh hoạt

    So với Corporations, LLC yêu cầu ít thủ tục chính thức hơn nhiều, không cần các cuộc họp bắt buộc, biên bản ghi nhớ hay báo cáo phức tạp.

    Bạn có thể tự quản lý doanh nghiệp (Member-Managed) mà không cần hội đồng quản trị (Board of Directors), hoặc dễ dàng thuê người quản lý chuyên nghiệp (Manager-Managed) tùy theo nhu cầu phát triển.

    Tính chuyên nghiệp và uy tín

    Việc sử dụng đuôi “LLC” trong tên doanh nghiệp tạo ấn tượng chuyên nghiệp hơn hẳn so với “doanh nghiệp tư nhân” khi giao dịch với đối tác, khách hàng và nhà đầu tư, đặc biệt quan trọng trong các giao dịch thương mại quốc tế.

    Nhược điểm của LLC (Limited Liability Company)

    Mặc dù có nhiều ưu điểm, LLC cũng tồn tại một số hạn chế quan trọng cần cân nhắc, đặc biệt khi doanh nghiệp có mục tiêu tăng trưởng nhanh và gọi vốn lớn.

    Chi phí thành lập và duy trì định kỳ

    Mặc dù đơn giản, LLC yêu cầu phí nộp hồ sơ ban đầu và thường là các phí duy trì hàng năm (Annual Fees) hoặc phí nhượng quyền thương mại ở nhiều khu vực. Các chi phí này là bắt buộc và cao hơn đáng kể so với việc duy trì một doanh nghiệp tư nhân.

    Khó khăn hơn trong việc huy động vốn

    Đây là hạn chế lớn nhất khi mở rộng quy mô. Các Nhà đầu tư mạo hiểm (VCs) và quỹ đầu tư lớn thường ưu tiên C-Corporation vì cấu trúc vốn và thuế của LLC quá phức tạp đối với mô hình đầu tư của họ. Việc thu hút vốn chủ yếu là bán phần sở hữu/tư cách thành viên, không linh hoạt như việc phát hành cổ phiếu.

    Thuế tự kinh doanh (Self-Employment Taxes)

    Với LLC mặc định (không bầu chọn gì thêm), chủ sở hữu phải chịu thuế tự kinh doanh khoảng 15.3% trên toàn bộ (hoặc phần lớn) lợi nhuận cao hơn nhiều so với nhân viên C-Corp chỉ chịu thuế này trên lương W-2.

    Tuy nhiên, hầu hết người Mỹ khắc phục nhược điểm này bằng cách bầu chọn bị đánh thuế như S-Corporation (nộp Form 2553), khi đó chỉ chịu 15.3% trên mức lương tự trả, phần lợi nhuận còn lại được miễn thuế này.

    Chuyển nhượng quyền sở hữu phức tạp

    Việc bán hoặc chuyển nhượng phần sở hữu trong LLC không dễ dàng như bán cổ phiếu. Quá trình này thường yêu cầu sự chấp thuận của các thành viên khác và phải tuân thủ nghiêm ngặt các điều khoản trong Operating Agreement (Thỏa thuận Vận hành).

    Các loại hình tương đương quốc tế của LLC

    Bảng so sánh các loại hình công ty có cấu trúc trách nhiệm hữu hạn tương tự như LLC tại các quốc gia và khu vực khác nhau:

    Khu vực/Quốc gia Tên gọi mô hình Tương đương Tên viết tắt Đặc điểm Chính
    Hoa Kỳ Limited Liability Company LLC Cấu trúc linh hoạt về thuế và quản lý.
    Singapore Private Company Limited by Shares Pte Ltd Mô hình tiêu chuẩn, trách nhiệm hữu hạn, môi trường pháp lý minh bạch.
    Vương quốc Anh Limited Company by Shares Ltd. Trách nhiệm hữu hạn cho các cổ đông.
    Đức Gesellschaft mit beschränkter Haftung GmbH Hình thức công ty trách nhiệm hữu hạn phổ biến nhất.
    Việt Nam Công ty Trách nhiệm Hữu hạn TNHH Giới hạn trách nhiệm của chủ sở hữu theo số vốn góp.
    Úc Proprietary Limited Company Pty Ltd Loại hình công ty tư nhân phổ biến nhất tại Úc.

    Nên chọn loại hình LLC hay C-Corporation (C-Corp)?

    Việc lựa chọn giữa LLC và C-Corp thường phụ thuộc vào mục tiêu dài hạn của doanh nghiệp: tối ưu hóa thuế và sự linh hoạt ban đầu (LLC) hay chuẩn bị cho việc gọi vốn đầu tư mạo hiểm và IPO (C-Corp).

    Tiêu chí LLC (Limited Liability Company) C-Corporation (C-Corp)
    Hệ thống Thuế Thuế chuyển tiếp (Pass-through): Lợi nhuận và lỗ được chuyển trực tiếp về chủ sở hữu và chỉ bị đánh thuế một lần ở cấp độ cá nhân. Thuế hai lần (Double Taxation): Lợi nhuận bị đánh thuế ở cấp độ công ty, sau đó lại bị đánh thuế lần nữa khi chia cổ tức cho cổ đông.
    Khả năng Gọi Vốn Khó hơn: Cấu trúc phức tạp, không phát hành cổ phiếu tiêu chuẩn, gây khó khăn cho các nhà đầu tư mạo hiểm (VC). Tốt nhất cho mục tiêu gọi vốn: Cấu trúc chuẩn quốc tế (đặc biệt là ở Delaware, Mỹ), cho phép phát hành cổ phiếu, là mô hình ưa thích của VC và nhà đầu tư thiên thần.
    Yêu cầu Quản lý Linh hoạt, đơn giản: Ít yêu cầu pháp lý về cuộc họp, biên bản ghi nhớ; quản lý nội bộ dễ dàng. Nghiêm ngặt & Formal: Yêu cầu bắt buộc phải có Hội đồng Quản trị, tiến hành các cuộc họp thường niên, và tuân thủ nhiều quy định hành chính hơn.
    Chủ sở hữu Gọi là Thành viên (Members). Gọi là Cổ đông (Shareholders).
    Mục tiêu chính Tối ưu hóa thuế, sự linh hoạt cho doanh nghiệp vừa và nhỏ, startup giai đoạn đầu. Sẵn sàng cho việc mở rộng quy mô nhanh chóng, gọi vốn lớn,

    Các bước chuẩn bị cần thiết thành lập công ty LLC

    Quy trình thành lập LLC tương đối đơn giản, nhưng đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng về giấy tờ và thỏa thuận nội bộ:

    Bước 1:Chọn tên công ty hợp lệ

    Tên LLC phải độc nhất (chưa được đăng ký) và phải có hậu tố bắt buộc như “LLC” hoặc “L.L.C.” ở cuối. Việc kiểm tra tên là bước đầu tiên và quan trọng nhất.

    Bước 2: Chỉ định đại lý đăng ký (Registered Agent)

    LLC của bạn phải chỉ định một cá nhân hoặc công ty có địa chỉ vật lý tại khu vực/bang thành lập để nhận các tài liệu pháp lý và thuế chính thức thay mặt công ty. Đây là một yêu cầu pháp lý bắt buộc.

    Bước 3: Chuẩn bị tài liệu định danh và vốn

    Cần có đầy đủ hồ sơ cá nhân của tất cả các thành viên. Mặc dù LLC không yêu cầu vốn tối thiểu lớn, bạn cần xác định rõ ràng số vốn ban đầu và tỷ lệ đóng góp của mỗi thành viên.

    Bước 4: Thỏa thuận vận hành (Operating Agreement)

    Đây là tài liệu nội bộ quan trọng nhất của LLC. Thỏa thuận này quy định rõ ràng quyền, nghĩa vụ, cách quản lý, và quy tắc phân chia lợi nhuận/lỗ giữa các thành viên, cũng như quy trình xử lý khi có thành viên rời đi hoặc khi giải thể công ty.

    LLC thực sự là một cấu trúc doanh nghiệp mạnh mẽ, mang lại sự cân bằng hoàn hảo giữa bảo vệ tài sản cá nhânlinh hoạt về thuế.

    Sau khi đã hiểu LLC là gì, bạn sẽ thấy đây là mô hình lý tưởng để bắt đầu hành trình mở rộng công ty ra nước ngoài, giảm thiểu rủi ro pháp lý và chi phí vận hành.

    Việc thiết lập LLC chỉ là bước khởi đầu. Để thành công, bạn cần tìm hiểu kỹ về nghĩa vụ thuế tại quốc gia hoạt động thực tế và duy trì sự tách biệt tài chính tuyệt đối. Đừng để những rào cản pháp lý làm chậm bước tiến của bạn. Hãy liên hệ ngay với Koobiz để nhận tư vấn chuyên sâu về việc thiết lập cấu trúc LLC tối ưu và hợp pháp cho hành trình kinh doanh quốc tế của bạn!

    FAQs

    Sự khác biệt lớn nhất giữa LLC và Doanh nghiệp Tư nhân (Sole Proprietorship) là gì?

    Sự khác biệt lớn nhất là Bảo vệ Trách nhiệm Cá nhân. LLC là một thực thể pháp lý riêng biệt, bảo vệ tài sản cá nhân của bạn khỏi nợ nần kinh doanh. Doanh nghiệp Tư nhân thì không có sự tách biệt này.

    Tại sao các nhà đầu tư mạo hiểm (VCs) lại ít thích đầu tư vào LLC hơn C-Corp?

    Các VCs và quỹ đầu tư lớn ưu tiên C-Corp vì LLC không phát hành cổ phiếu truyền thống và cấu trúc thuế chuyển tiếp của nó thường gây phức tạp cho mô hình đầu tư và báo cáo của họ.

    Người nước ngoài có thể thành lập LLC ở Mỹ mà không cần visa không?

    Có. Người nước ngoài (non-resident alien) có thể thành lập và sở hữu 100% LLC tại Mỹ, không yêu cầu quốc tịch hay visa.

    Tôi có cần thuê Đại lý Đăng ký (Registered Agent) để mở LLC không?

    . Đây là yêu cầu pháp lý bắt buộc. Đại lý Đăng ký là cá nhân hoặc công ty có địa chỉ vật lý tại bang thành lập, chịu trách nhiệm nhận các tài liệu pháp lý và thuế chính thức.

    Nếu tôi thành lập LLC ở Mỹ, tôi có phải nộp thuế ở quốc gia tôi đang sống không?

    Có. Nghĩa vụ thuế của bạn phụ thuộc vào quốc gia cư trú của bạn. Bạn vẫn phải báo cáo thu nhập toàn cầu của mình tại quốc gia cư trú, đồng thời tuân thủ quy định thuế của LLC tại Mỹ (hoặc quốc gia thành lập).

  • XBRL là gì? Quy trình nộp báo cáo chuẩn quốc tế mới nhất

    XBRL là gì? Quy trình nộp báo cáo chuẩn quốc tế mới nhất

    Nếu bạn đang điều hành doanh nghiệp nhưng vẫn mệt mỏi đối chiếu từng con số giữa các tệp Excel hay PDF, XBRL chính là giải pháp. Đây là công nghệ giúp biến các báo cáo khó khăn thành dữ liệu thông mà máy tính có thể đọc hiểu tức thì.

    Không chỉ là xu hướng, đây là yêu cầu bắt buộc của cơ quan quản lý doanh nghiệp Singapore (ACRA) và nhiều quốc gia phát triển khác. Thay vì tốn hàng giờ nhập dữ liệu thủ công, XBRL giúp bạn chuẩn hóa thông tin tài chính theo tiêu chuẩn quốc tế ngay từ đầu. Hãy cùng Koobiz khám phá cách “ngôn ngữ số” này giúp công tác kế toán và quản trị trở nên nhẹ nhàng hơn bao giờ hết.

    XBRL là gì?

    XBRL (eXtensible Business Reporting Language) dịch là Ngôn ngữ báo cáo kinh doanh mở rộng, là một ngôn ngữ đánh dấu (Markup Language) dựa trên XML, được thiết kế đặc biệt để truyền tải và lưu trữ dữ liệu tài chính và kinh doanh theo định dạng có cấu trúc, dễ phân tích và xử lý bởi máy tính.

    XBRL (eXtensible Business Reporting Language)
    XBRL (eXtensible Business Reporting Language)

    Hãy tưởng tượng nó như một mã vạch cho dữ liệu tài chính. Thay vì gửi một tệp văn bản phẳng, XBRL biến mỗi con số thành một thực thể thông minh mà máy tính có thể nhận diện và xử lý ngay lập tức.

    Cách thức hoạt động của thẻ (Tagging)

    Điểm mấu chốt của XBRL là Tagging (Gắn thẻ).

    • Với báo cáo truyền thống, con số “1.000.000” chỉ là một dãy số.
    • Với XBRL, con số đó được gắn kèm thông tin: Đây là Doanh thu – của quý 3/2024 – Đơn vị tính VNĐ – Thuộc doanh nghiệp A.

    Ví dụ thực tế của XBRL

    Nếu bạn muốn so sánh lợi nhuận của 100 công ty trên sàn chứng khoán từ file PDF, bạn sẽ mất cả tuần để nhập liệu. Với XBRL, phần mềm chỉ mất 3 giây để trích xuất và lập bảng so sánh vì mọi con số đều đã được gắn thẻ đồng nhất.

    Tại sao XBRL lại quan trọng với kế toán và doanh nghiệp mới?

    XBRL (eXtensible Business Reporting Language) quan trọng với kế toán và doanh nghiệp mới vì các lý do sau:

    Tự động hóa, đảm bảo minh bạch tuyệt đối, và hội nhập tiêu chuẩn quốc tế
    Tự động hóa, đảm bảo minh bạch tuyệt đối, và hội nhập tiêu chuẩn quốc tế

    Chấm dứt thời đại nhập liệu thủ công

    Sai sót trong kế toán thường đến từ việc “copy-paste”. XBRL cho phép dữ liệu chảy tự động giữa các hệ thống phần mềm mà không cần con người can thiệp, giúp giảm thiểu rủi ro sai lệch số liệu xuống mức gần bằng 0.

    Tăng tính minh bạch và khả năng so sánh

    Đối với người mới khởi nghiệp, việc minh bạch tài chính giúp dễ dàng gọi vốn. Các nhà đầu tư và ngân hàng thích XBRL vì họ có thể kiểm tra sức khỏe tài chính của bạn một cách nhanh chóng thông qua các công cụ phân tích tự động.

    Tiêu chuẩn hóa quốc tế

    XBRL là ngôn ngữ toàn cầu. Khi doanh nghiệp của bạn sử dụng chuẩn này, báo cáo tài chính của bạn có thể được đọc và hiểu bởi một đối tác ở Mỹ hay Châu Âu mà không gặp rào cản về cách trình bày.

    Cấu trúc cốt lõi của một báo cáo XBRL

    Để hiểu cách XBRL vận hành, hãy tưởng tượng đây là một dây chuyền sản xuất dữ liệu thông minh. Koobiz sẽ giúp bạn nắm vững 3 thành phần then chốt sau:

    XBRL Taxonomy (Phân loại học) – “Cái khuôn quy chuẩn”

    Nếu coi báo cáo tài chính là một bản thiết kế, thì Taxonomy chính là bộ quy chuẩn chung.

    • Bản chất: Nó không chứa số liệu của doanh nghiệp mà chứa danh mục các khái niệm (Elements) và mối quan hệ giữa chúng (ví dụ: $Tổng tài sản = Tài sản ngắn hạn + Tài sản dài hạn$).
    • Tính toàn cầu: Nhờ Taxonomy, một hệ thống máy tính tại Mỹ hay Singapore có thể hiểu chính xác “Mã số 100” trong báo cáo của doanh nghiệp bạn chính là “Tiền và các khoản tương đương tiền”.

    Instance Document (Tài liệu thực thể) – “Thành phẩm hoàn chỉnh”

    Đây là kết quả cuối cùng mà doanh nghiệp nộp cho cơ quan quản lý (như ACRA hay Ủy ban Chứng khoán).

    • Bản chất: Là một tệp dữ liệu (thường có đuôi .xml hoặc .xbrl) chứa các con số thực tế của doanh nghiệp trong một kỳ kế toán nhất định.
    • Cấu trúc thông minh: Mỗi con số sẽ được “gắn thẻ” (tagging) bằng mã định danh từ Taxonomy, kèm theo các thông ngữ cảnh cụ thể:
    • Đơn vị tiền tệ: VNĐ, USD, SGD…
    • Thời gian: Năm 2024, Quý 1/2025…
    • Độ chính xác: Làm tròn đến hàng tỷ hay hàng triệu tùy quy mô doanh nghiệp.

    Linkbases (Cơ sở liên kết) – “Bộ não” vận hành Taxonomy

    Để máy tính không chỉ “đọc” mà còn “hiểu” sâu sắc báo cáo, Taxonomy cần đến các Linkbases. Đây là phần kỹ thuật quan trọng mà Koobiz tập trung chuẩn hóa cho khách hàng:

    • Label Linkbase: Giúp hiển thị tên chỉ tiêu bằng nhiều ngôn ngữ khác nhau (Ví dụ: Cùng một mã nhưng người Việt đọc là “Doanh thu”, người Anh đọc là “Revenue”).
    • Calculation Linkbase: Chứa các công thức tự động kiểm tra tính logic (Cộng/Trừ), đảm bảo báo cáo không bị lệch số liệu trước khi xuất bản.
    • Presentation Linkbase: Quy định cách sắp xếp thứ tự các chỉ tiêu sao cho đẹp mắt và khoa học để con người có thể đọc được trên màn hình.

    Các lỗi thường gặp khi nộp báo cáo XBRL

    Ngay cả một sai sót nhỏ trong tệp XBRL cũng có thể khiến báo cáo bị hệ thống của cơ quan quản lý (như ACRA) từ chối. Dưới đây là các lỗi phổ biến nhất:

    Lỗi sai lệch dữ liệu logic (Calculation Errors)

    Đây là lỗi phổ biến nhất khi tổng các mục con không bằng mục lớn.

    Ví dụ: Tổng tài sản không bằng tổng Nguồn vốn, hoặc Tài sản ngắn hạn + Tài sản dài hạn không khớp với con số Tổng tài sản đã khai báo.

    Chọn sai bộ Taxonomy (Invalid Taxonomy Selection)

    Nhiều doanh nghiệp chọn nhầm bộ quy chuẩn (ví dụ: áp dụng Taxonomy cho công ty thương mại trong khi doanh nghiệp thuộc lĩnh vực ngân hàng). Điều này khiến các thẻ (tags) trở nên vô nghĩa.

    Hệ quả: Báo cáo bị hủy bỏ hoặc phải làm lại từ đầu, gây tốn kém thời gian và chi phí.

    Lỗi ngữ cảnh và đơn vị (Content & Unit Errors)

    Máy tính rất khắt khe với các thông tin bổ trợ. Các lỗi thường gặp bao gồm:

    • Sai đơn vị tiền tệ: Nhầm lẫn giữa VNĐ và USD hoặc SGD.
    • Sai kỳ báo cáo: Gắn thẻ dữ liệu của năm 2023 vào kỳ báo cáo năm 2024.
    • Lỗi định dạng số: Sử dụng dấu phẩy (,) và dấu chấm (.) không đúng quy định quốc tế.

    Gắn thẻ không đầy đủ hoặc sai nhãn (Inappropriate Tagging)

    Một số doanh nghiệp chọn các thẻ “Chung chung”) (Miscellaneous) thay vì tìm mã chính xác trong Taxonomy. Điều này làm giảm tính minh bạch và có thể bị các cơ quan quản lý yêu cầu giải trình.

    Lỗi kỹ thuật tệp tin (Validation Errors)

    Tệp XBRL là một tệp mã nguồn (.xml). Một dấu đóng ngoặc sai hoặc cấu trúc file bị hỏng trong quá trình xuất dữ liệu từ các phần mềm kém chất lượng sẽ khiến hệ thống không thể đọc được.

    Quy trình các bước áp dụng XBRL cho doanh nghiệp mới

    Việc triển khai XBRL nghe có vẻ phức tạp, nhưng khi được chia nhỏ thành lộ trình, bạn sẽ thấy nó hoàn toàn nằm trong tầm tay.

    Bước 1: Xác định bộ Taxonomy (Phân loại học) phù hợp

    Trước tiên, bạn cần biết mình phải nộp báo cáo theo tiêu chuẩn nào. Nếu ở Singapore, bạn tuân theo ACRA Taxonomy; nếu tại Việt nam, bạn sẽ theo dõi lộ trình của Bộ Tài chính (thường dựa trên IFRS).

    Bước 2: Thu thập và chuẩn hóa dữ liệu kế toán

    Dữ liệu từ các phần mềm kế toán hoặc file Excel cần được làm sạch và phân loại rõ ràng. Các con số như “Tiền mặt”, “Hàng tồn kho” phải được xác định chính xác số dư tại thời điểm báo cáo.

    Bước 3: Gắn thẻ dữ liệu (Mapping & Tagging)

    Đây là bước quan trọng nhất. Bạn sẽ sẽ gán các mã XBRL từ “cuốn từ điển” Taxonomy vào các con số thực tế của doanh nghiệp.

    • Ví dụ: Con số $500.000.000$ sẽ được gắn thẻ là ifrs-full:CashAndCashEquivalents.

    Bước 4: Tạo tài liệu thực thể (Instance Document) và Kiểm tra

    Sau khi gắn thẻ, phần mềm sẽ xuất ra một file định dạng .xml hoặc .xhtml (iXBRL). Trước khi nộp, bạn cần thực hiện “Validation” (Xác thực) để đảm bảo file không có lỗi kỹ thuật hoặc logic (ví dụ: Tổng tài sản phải bằng Tổng nguồn vốn).

    Bước 5: Nộp báo cáo và Lưu trữ

    Cuối cùng, bạn gửi tệp XBRL lên cổng thông tin của cơ quan quản lý (như BizFinx tại Singapore). Đừng quên lưu trữ các tệp này để phục vụ cho việc đối chiếu và phân tích dữ liệu trong những năm tiếp theo.

    XBRL không còn là một khái niệm xa lạ của tương lai, mà đã trở thành tiêu chuẩn bắt buộc nếu bạn muốn đưa doanh nghiệp mình hòa nhập vào dòng chảy tài chính toàn cầu. Việc nắm vững cấu trúc từ Taxonomy, Instance Document đến các bước nộp báo cáo chuẩn xác không chỉ giúp doanh nghiệp tuân thủ pháp luật mà còn tạo dựng niềm tin tuyệt đối với nhà đầu tư và các đối tác quốc tế.

    Dù bạn đang điều hành một startup mới thành lập hay một doanh nghiệp đang vươn mình ra thị trường Singapore, việc làm chủ dữ liệu số chính là chìa khóa để quản trị thông minh và bền vững.

    Bạn cảm thấy bối rối trước các quy định khắt khe của ACRA? Bạn lo lắng về những lỗi kỹ thuật phức tạp khi gắn thẻ XBRL? Koobiz ở đây để giúp bạn đơn giản hóa mọi quy trình liên hệ ngay tới các chuyên gia Koobiz để được hỗ trợ kịp thời

    FAQs

    XBRL có phải là một phần mềm kế toán không?

    Không. XBRL là một ngôn ngữ định dạng dữ liệu. Bạn vẫn sử dụng phần mềm kế toán để ghi chép số liệu, sau đó sử dụng công cụ của Koobiz hoặc các tính năng tích hợp để xuất các số liệu đó ra định dạng chuẩn XBRL.

    Tại sao doanh nghiệp tôi phải nộp báo cáo XBRL thay vì PDF?

    Vì PDF là “dữ liệu chết”, máy tính không thể phân tích tự động. Các cơ quan quản lý (như ACRA tại Singapore) yêu cầu XBRL để họ có thể chạy thuật toán kiểm tra sai sót và tổng hợp dữ liệu toàn thị trường chỉ trong vài giây.

    iXBRL khác gì với XBRL thông thường?

    iXBRL (Inline XBRL) là phiên bản nâng cấp. Nó cho phép gắn mã XBRL trực tiếp vào một tài liệu HTML. Kết quả là con người có thể đọc như một trang web đẹp mắt, còn máy tính vẫn đọc được các thẻ dữ liệu ẩn bên dưới.

    Nếu tôi nộp báo cáo XBRL sai thì có bị phạt không?

    Có. Tại các thị trường như Singapore, việc nộp báo cáo sai lệch hoặc không đúng định dạng có thể bị phạt hành chính hoặc ảnh hưởng đến điểm uy tín của doanh nghiệp trên hệ thống của ACRA.

    Chi phí triển khai XBRL có đắt không?

    Chi phí thường phụ thuộc vào quy mô dữ liệu và độ phức tạp của báo cáo. Tuy nhiên, việc đầu tư vào XBRL ngay từ đầu giúp doanh nghiệp giảm chi phí nhân sự nhập liệu và tránh được các rủi ro pháp lý tốn kém về sau.

    [SUMMARIES]

    XBRL là ngôn ngữ báo cáo chuẩn hóa quốc tế bắt buộc tại Singapore giúp chuyển đổi số liệu tài chính thành định dạng máy tính có thể xử lý tức thì.

    Công nghệ này thay thế nhập liệu thủ công bằng cơ chế gắn thẻ (Tagging) giúp loại bỏ sai sót và tăng cường tính minh bạch với nhà đầu tư.

    Doanh nghiệp cần chọn đúng bộ Taxonomy và kiểm tra kỹ các lỗi logic trong tệp báo cáo trước khi nộp lên hệ thống để đảm bảo tuân thủ pháp lý.

    [/SUMMARIES]

  • FYE là gì? Cẩm Nang Toàn Tập Về Financial Year End Cho Doanh Nghiệp

    FYE là gì? Cẩm Nang Toàn Tập Về Financial Year End Cho Doanh Nghiệp

    Trong quản trị doanh nghiệp và kế toán quốc tế, FYE (Financial Year End) là một cột mốc sống còn. Nếu bạn vừa thành lập công ty tại Singapore, Mỹ hay thậm chí chỉ là Việt Nam, việc hiểu rõ FYE không chỉ giúp bạn tránh các khoản phạt hành chính mà còn tối ưu hóa được dòng tiền và chiến lược thuế.

    Vậy cụ thể FYE là gì? và nó ảnh hưởng như nào đến vận hành? Hãy cùng tìm hiểu chi tiết qua bài viết dưới đây.

    FYE là gì?

    FYE (Financial Year End), hay còn gọi là Ngày kết thúc năm tài chính, là ngày cuối cùng của một chu kỳ kế toán 12 tháng liên tục. Tại thời điểm này, doanh nghiệp sẽ thực hiện “chốt sổ”, tổng kết toàn bộ doanh thu, chi phí để lập báo cáo tài chính.

    Một chu kỳ 12 tháng này được gọi là Fiscal Year (Năm tài chính). Nó không nhất thiết phải bắt đầu từ ngày 01/01.

    Sự khác biệt giữa FYE và Năm dương lịch (Calendar Year)

    Nhiều người mới thường nhầm lẫn FYE phải là ngày 31/12. Tuy nhiên:

    • Calendar Year: Luôn bắt đầu từ 01/01 và kết thúc vào 31/12.
    • Financial Year: Có thể bắt đầu vào bất kỳ ngày nào và kết thúc sau đó đúng 12 tháng (ví dụ: từ 01/04 năm nay đến 31/03 năm sau).
    So sánh năm dương lịch và năm tài chính (FYE)
    So sánh năm dương lịch và năm tài chính (FYE)

    Thuật ngữ liên quan: Year of Assessment (YA)

    Trong báo cáo thuế nước ngoài, bạn sẽ gặp thuật ngữ YA (Năm đánh thuế). Thông thường, YA là năm mà cơ quan thuế đánh giá và thu thuế dựa trên lợi nhuận của năm tài chính (FYE) trước đó.

    Lợi nhuận của FYE năm nay sẽ bị đánh thuế vào YA năm sau.

    Tại sao việc chọn ngày FYE lại quan trọng với doanh nghiệp

    Việc lựa chọn ngày kết thúc năm tài chính không đơn thuần là thủ tục, nó mang lại những lợi ích chiến lược:

    Lợi ích chiến lược khi chọn Ngày Kết thúc Năm Tài chính (FYE).
    Lợi ích chiến lược khi chọn Ngày Kết thúc Năm Tài chính (FYE).

    Tối ưu hóa chu kỳ kinh doanh theo mùa vụ

    Nếu doanh nghiệp của bạn kinh doanh đồ chơi và có doanh thu khổng lồ vào dịp Giáng sinh, việc chọn FYE vào 31/12 sẽ khiến kế toán cực kỳ áp lực. Thay vào đó, chọn FYE vào 31/01 giúp bạn có thời gian kiểm kê hàng tồn kho và hạch toán doanh thu khi mùa cao điểm đã qua hẳn.

    Quản lý dòng tiền và nghĩa vụ thuế nước ngoài

    Ngày FYE quyết định thời hạn nộp thuế. Bằng cách chọn một ngày FYE phù hợp, doanh nghiệp có thể giãn thời gian nộp thuế, giúp giữ lại dòng tiền mặt để tái đầu tư lâu hơn trước khi thực hiện nghĩa vụ với nhà nước.

    Giảm áp lực cho bộ phận kế toán và kiểm toán

    Hầu hết các công ty chọn 31/12. Nếu bạn chọn một mốc khác (ví dụ: 30/06), bạn sẽ dễ dàng tìm được các công ty kiểm toán và kế toán với mức phí cạnh tranh hơn và dịch vụ chăm sóc tốt hơn do không phải mùa cao điểm của họ.

    Quy định về FYE tại một số thị trường quốc tế phổ biến

    Việc hiểu rõ quy định tại từng quốc gia giúp doanh nghiệp tuân thủ đúng pháp luật và tránh được các khoản phạt hành chính không đáng có.

    Quy định về FYE tại Việt Nam (Theo luật kế toán)

    Tại Việt Nam, các quy định về năm tài chính được chuẩn hóa rất rõ ràng để đồng bộ với hệ thống quản lý thuế và báo cáo quốc gia.

    Quy định về năm tài chính tại Việt Nam
    Quy định về năm tài chính tại Việt Nam

    Các mốc thời gian cho phép: Theo Luật kế toán 2015, doanh nghiệp được phép lựa chọn ngày kết thúc năm tài chính vào ngày cuối cùng của quý, bao gồm:

    • 31/12 (Phổ biến nhất, trùng với năm dương lịch)
    • 31/03
    • 30/06
    • 30/09

    Thời hạn nộp báo cáo (Deadline): Sau ngày FYE, doanh nghiệp có tối đa 90 ngày để nộp Báo cáo tài chính năm cho các cơ quan chức năng (Thuế, Thống kê, Sở Kế hoạch và Đầu tư).

    Lưu ý cho doanh nghiệp mới: Kỳ kế toán đầu tiên từ khi cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp đến ngày FYE đã chọn không vượt quá 15 tháng. Nếu dưới 90 ngày, bạn có thể gộp vào năm tài chính tiếp theo.

    Quy định về FYE tại Singapore (Theo ACRA & IRAS)

    Singapore nổi tiếng với sự linh hoạt, cho phép doanh nghiệp tự chọn bất kỳ ngày nào trong năm là FYE để phù hợp với mô hình kinh doanh.

    Quy định về năm tài chính tại Singapore
    Quy định về năm tài chính tại Singapore

    Tự do lựa chọn: Doanh nghiệp có thể chọn bất kỳ ngày nào (Ví dụ: 14/07,31/10…) Tuy nhiên, đa số chọn ngày cuối tháng để dễ quản lý sổ sách.

    Quy tắc năm đầu tiên (The 18-Month Rule): Cơ quan quản lý doanh nghiệp (ACRA) quy định năm tài chính đầu tiên không được kéo dài quá 18 tháng.

    Ví dụ: Nếu bạn thành lập công ty vào 01/01/2024, bạn có thể chọn FYE là 30/06/2025 (18 tháng), nhưng không được chọn 31/07/2025.

    Mối liên hệ với AGM và Annual Return:

    • AGM (Họp đại hội đồng cổ đông): Phải tổ chức trong vòng 6 tháng kể từ ngày FYE.
    • Annual Return (Báo cáo thường niên): Phải nộp trong vòng 7 tháng kể từ ngày FYE.

    Thuế thu nhập doanh nghiệp (ECI & Form C-S): Việc xác định FYE sẽ quyết định kỳ hạn nộp ECI (Estimated Chargeable Income) – thường là trong vòng 3 tháng sau khi kết thúc năm tài chính.

    Bảng so sánh nhanh FYE: Việt Nam & Singapore

    Tiêu chí Việt Nam Singapore
    Sự linh hoạt Hạn chế (Theo quý: 31/12, 31/03, 30/06, 30/09) Rất cao (Chọn bất kỳ ngày nào trong năm)
    Năm đầu tiên tối đa không được vượt quá 15 tháng 18 tháng
    Thời hạn nộp BCTC 90 ngày sau FYE 7 tháng sau FYE (Khi nộp AR)
    Thay đổi FYE Phải thông báo cho cơ quan Thuế Phải thông báo và được ACRA chấp thuận

    Hướng dẫn vận hành doanh nghiệp quanh mốc FYE

    Khi ngày Financial Year End (FYE) cận kề, doanh nghiệp không chỉ đơn giản là đóng sổ sách mà còn phải thực hiện một chuỗi các hoạt động tuân thủ. Dưới đây là quy trình chi tiết:

    Công tác chuẩn bị trước ngày FYE (Pre-FYE)

    Để kỳ chốt sổ diễn ra suôn sẻ, bạn cần bắt đầu chuẩn bị ít nhất 1 tháng trước ngày kết thúc năm tài chính:

    • Rà soát hóa đơn, chứng từ: Đảm bảo tất cả các giao dịch mua bán, chi phí trong năm đều có hóa đơn hợp lệ (VAT tại Việt Nam hoặc Invoice/Receipt tại nước ngoài).
    • Đối chiếu công nợ: Gửi biên bản đối chiếu cho khách hàng và nhà cung cấp để xác nhận số dư nợ đến thời điểm cuối năm.
    • Kiểm kê tài sản và hàng tồn kho: Đây là bước bắt buộc. Bạn cần đếm số lượng thực tế trong kho để đối chiếu với sổ sách kế toán. Mọi sự chênh lệch cần được giải trình và xử lý trước khi khóa sổ.
    • Xử lý các khoản tạm ứng: Yêu cầu nhân viên hoàn ứng hoặc quyết toán các khoản chi phí tạm ứng trong năm.

    Các nghĩa vụ sau ngày FYE (Post-FYE)

    Sau khi đồng hồ qua ngày FYE, doanh nghiệp bắt đầu bước vào giai đoạn quyết toán:

    • Lập Báo cáo tài chính (Financial Statements): Kế toán sẽ tổng hợp Bảng cân đối kế toán, Báo cáo kết quả kinh doanh và Báo cáo lưu chuyển tiền tệ.
    • Kiểm toán (Audit) – Nếu bắt buộc:
    • Tại Việt Nam: Các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FDI) bắt buộc phải kiểm toán hàng năm.
    • Tại Singapore: Nếu công ty bạn không thỏa mãn điều kiện “Small Company” (về doanh thu, tài sản và nhân viên), bạn sẽ cần thuê đơn vị kiểm toán độc lập.
    • Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên (AGM): Đây là buổi họp để các cổ đông thông qua báo cáo tài chính của năm vừa qua.
    • Thời hạn tại Singapore: Phải tổ chức trong vòng 6 tháng sau FYE.

    Thời hạn nộp báo cáo và quyết toán thuế (Deadlines)

    Sai lầm về thời hạn là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến các khoản phạt nặng. Bạn cần ghi nhớ:

    • Tại Việt Nam:
    • Nộp Báo cáo tài chính & Quyết toán thuế (TNDN & TNCN): Chậm nhất là ngày cuối cùng của tháng thứ 3 kể từ ngày kết thúc năm tài chính (90 ngày). Ví dụ: FYE là 31/12 thì hạn cuối là 31/03 năm sau.
    • Tại Singapore:
    • Khai báo ECI (Ước tính thu nhập chịu thuế): Trong vòng 3 tháng sau FYE.
    • Nộp Annual Return (AR) cho ACRA: Trong vòng 7 tháng sau FYE.
    • Nộp Tờ khai thuế (Form C/C-S) cho IRAS: Thường là ngày 30/11 của năm kế tiếp.

    Thủ tục thay đổi ngày FYE (Nếu cần thiết)

    Nếu sau một thời gian vận hành, bạn thấy ngày FYE hiện tại không còn phù hợp, bạn có quyền thay đổi:

    • Thông qua nội bộ: Hội đồng quản trị/Chủ sở hữu ra quyết định thay đổi ngày FYE.
    • Thông báo cho cơ quan quản lý:
    • Tại Việt Nam: Thông báo cho cơ quan thuế quản lý trực tiếp.
    • Tại Singapore: Thực hiện thay đổi qua cổng thông tin BizFile+ của ACRA.
    • Lưu ý: Bạn không được thay đổi FYE để kéo dài năm tài chính quá 18 tháng (Singapore) hoặc 15 tháng (Việt Nam) mà không có lý do đặc biệt và sự phê duyệt từ cơ quan chức năng.

    Hy vọng qua bài viết này, bạn đã có câu trả lời rõ nét cho câu hỏi FYE là gì cũng như tầm quan trọng của Financial Year End đối với sự sống còn của doanh nghiệp. Việc lựa chọn một năm tài chính thông minh không chỉ đơn thuần là tuân thủ pháp luật tại Việt Nam hay Singapore, mà còn là chiến lược để tối ưu hóa dòng tiền, giảm áp lực vận hành và tận dụng tối đa các ưu đãi thuế. Đừng để những sai sót về mốc thời gian hay sự nhầm lẫn giữa năm tài chính và năm dương lịch dẫn đến những khoản phạt không đáng có.

    Koobiz chuyên cung cấp giải pháp thành lập doanh nghiệp quốc tế trọn gói. Chúng tôi hỗ trợ từ tư vấn chọn FYE, kế toán thuế đến tuân thủ pháp lý giúp bạn an tâm phát triển kinh doanh. Liên hệ Koobiz ngay để được tư vấn miễn phí!

    FAQs

    Tôi có bắt buộc phải chọn ngày 31/12 làm FYE không?

    Không bắt buộc. Tại Việt Nam, bạn có thể chọn ngày cuối các quý (31/03, 30/06, 30/09).

    Năm tài chính đầu tiên có thể kéo dài bao lâu?

    Tại Việt Nam, năm tài chính đầu tiên không được vượt quá 15 tháng. Tại Singapore, thời gian này linh hoạt hơn nhưng không được vượt quá 18 tháng kể từ ngày thành lập.

    Thay đổi ngày FYE có khó không?

    Không khó về thủ tục nhưng cần sự phê duyệt. Bạn phải nộp đơn lên cơ quan quản lý (ACRA tại Singapore hoặc Cơ quan thuế tại Việt Nam). Tuy nhiên, không nên thay đổi thường xuyên vì sẽ gây khó khăn cho việc so sánh dữ liệu tài chính giữa các năm.

    Chuyện gì xảy ra nếu tôi quên hoặc nộp báo cáo sau ngày FYE muộn?

    Bạn sẽ phải đối mặt với các khoản phạt hành chính tùy theo thời gian chậm trễ. Tại Singapore, việc chậm trễ có thể dẫn đến trát hầu tòa hoặc bị tước quyền làm giám đốc. Tại Việt Nam, mức phạt nộp chậm báo cáo thuế có thể lên đến hàng chục triệu đồng.

    Tôi có thể chọn ngày FYE là một ngày giữa tháng không?

    Tại Việt Nam là KHÔNG (phải là ngày cuối quý). Tại Singapore là , nhưng lời khuyên chuyên gia là nên chọn ngày cuối tháng để việc đối soát tài khoản ngân hàng và hóa đơn trở nên đơn giản hơn.

    [SUMMARIES]

    FYE là ngày kết thúc chu kỳ kế toán 12 tháng, không bắt buộc trùng năm dương lịch giúp doanh nghiệp tối ưu dòng tiền và giảm tải áp lực kiểm toán mùa cao điểm.

    Việt Nam quy định ngày FYE phải vào cuối quý với chu kỳ đầu tối đa 15 tháng, trong khi Singapore cho phép linh hoạt chọn bất kỳ ngày nào với thời hạn lên tới 18 tháng.

    Doanh nghiệp cần chuẩn bị kỹ lưỡng trước ngày chốt sổ và tuân thủ nghiêm ngặt thời hạn báo cáo tài chính để tránh rủi ro pháp lý và các chế tài xử phạt nặng.

    [/SUMMARIES]

  • Stripe Việt Nam: Hướng dẫn cách đăng ký & Rút tiền về Việt Nam

    Stripe Việt Nam: Hướng dẫn cách đăng ký & Rút tiền về Việt Nam

    Bạn đang tìm kiếm một giải pháp thanh toán quốc tế ổn định và chuyên nghiệp cho công việc kinh doanh online của mình? Stripe chính là nền tảng xử lý thanh toán hàng đầu thế giới được hàng triệu doanh nghiệp tin dùng. Tuy nhiên, việc sử dụng Stripe tại thị trường Việt Nam (hay cụm từ tìm kiếm quen thuộc stripe Việt Nam luôn đi kèm với nhiều thách thức về pháp lý và quy trình rút tiền.

    Đừng lo lắng! Bài viết này từ Koobiz sẽ là kim chỉ nam chi tiết, hướng dẫn bạn cách vượt qua rào cản pháp lý và vận hành Stripe một cách chuyên nghiệp, an toàn, đảm bảo dòng tiền về Việt Nam suôn sẻ nhất.

    Hướng dẫn chi tiết cách đăng ký Stripe tại Việt Nam

    Để sử dụng Stripe, chúng ta cần chấp nhận thực tế là phải thành lập một pháp nhân tại quốc gia được Stripe hỗ trợ (thường là Pte. Ltd. ở Singapore). Quá trình này không quá phức tạp nếu bạn làm đúng trình tự.

    Các giấy tờ cần thiết khi đăng ký

    Trước khi chạm tay vào nút đăng ký của Stripe, việc chuẩn bị giấy tờ là tối quan trọng. Đây là các yếu tố bạn cần phải có:

    Yếu tố Chi tiết Giải thích
    Pháp nhân nước ngoài Giấy tờ thành lập công ty (Certificate of Formation) Đây là căn cứ pháp lý giúp bạn có tư cách đăng ký Stripe. Ví dụ phổ biến nhất là LLC tại Mỹ hoặc Pte. Ltd. tại Singapore.
    Mã số thuế EIN (US) hoặc TIN (Quốc gia khác) Mã nhận dạng thuế của công ty. Đây là yếu tố bắt buộc để Stripe xác minh tính hợp lệ của doanh nghiệp bạn.
    Tài khoản ngân hàng nước ngoài Tài khoản nhận tiền (Payout Account) Stripe không chuyển tiền về tài khoản ngân hàng Việt Nam. Bạn cần sử dụng tài khoản ngân hàng ảo được cung cấp bởi các dịch vụ như Wise hoặc Payoneer.
    Thông tin cá nhân Hộ chiếu/CCCD và Bằng chứng địa chỉ cá nhân Dùng để xác minh danh tính của người điều hành (là bạn) với vai trò chủ sở hữu công ty nước ngoài.

    Quy trình 5 bước đăng ký tài khoản Stripe an toàn

    Thực hiện từng bước sau một cách chính xác sẽ giúp tài khoản của bạn được Stripe duyệt nhanh chóng và giảm thiểu rủi ro bị khóa:

    Các bước đăng ký tài khoản Stripe
    Các bước đăng ký tài khoản Stripe

    Bước 1: Thiết lập môi trường và giấy tờ

    Đảm bảo bạn đã có trong tay tất cả các giấy tờ pháp lý của công ty (Giấy phép thành lập, Mã số thuế). Nên truy cập Stripe bằng một địa chỉ IP ổn định (không nhất thiết phải là VPN).

    Bước 2: Bắt đầu đăng ký

    Truy cập website Stripe và chọn Sign Up. Khi được hỏi về quốc gia, bạn phải chọn quốc gia của pháp nhân mà bạn đã thành lập (Ví dụ: United States hoặc Singapore).

    Bước 3: Điền thông tin doanh nghiệp

    Đây là bước quan trọng nhất. Nhập chính xác Tên Công ty, Địa chỉ đăng ký, và Mã số thuế (EIN/TIN) của pháp nhân nước ngoài. Lưu ý: Sự không nhất quán ở bước này là nguyên nhân chính gây ra rắc rối sau này.

    Bước 4: Xác minh cá nhân (The Owner/Operator)

    Nhập thông tin của bạn (người Việt Nam) với vai trò là người điều hành hoặc chủ sở hữu công ty. Stripe sẽ yêu cầu tải lên bản scan rõ ràng của Hộ chiếu hoặc CCCD để xác minh danh tính cá nhân.

    Bước 5: Liên kết Payouts (Nhận tiền)

    Trong phần cài đặt thanh toán, hãy nhập thông tin tài khoản ngân hàng ảo mà bạn đã thiết lập (Wise/Payoneer) vào mục “Bank Account”. Điều này cho phép Stripe chuyển tiền từ các giao dịch thành công về tài khoản trung gian của bạn.

    Các lưu ý quan trọng để tránh rủi ro khóa tài khoản

    Sau khi tài khoản được kích hoạt (thường là ở chế độ thử nghiệm – Test Mode), bạn cần chú ý những điểm sau trước khi bắt đầu nhận tiền thật:

    Tính nhất quán của thông tin: Sau khi đăng ký, luôn sử dụng thông tin công ty nước ngoài cho mọi giao tiếp và hồ sơ.

    Website chuyên nghiệp: Trang web của bạn là “bộ mặt” quyết định Stripe có tin tưởng bạn không. Hãy đảm bảo website của bạn:

    • Có sản phẩm/dịch vụ rõ ràng: Không được để website trống.
    • Có chính sách pháp lý đầy đủ: Phải có trang Refund Policy (Chính sách hoàn tiền), Privacy Policy (Chính sách bảo mật), và Terms of Service (Điều khoản dịch vụ).

    Không bán hàng cấm: Nghiên cứu kỹ danh sách các mặt hàng/dịch vụ bị Stripe cấm (Prohibited Business List). Vi phạm danh sách này sẽ dẫn đến khóa tài khoản vĩnh viễn.

    Cách rút tiền Stripe Việt Nam an toàn và hiệu quả

    Sau khi thiết lập thành công tài khoản Stripe, bước tiếp theo là đảm bảo dòng tiền từ Stripe về tay bạn tại Việt Nam một cách nhanh chóng và tối ưu chi phí. Vì Stripe chỉ chuyển tiền về tài khoản ngân hàng của pháp nhân đăng ký (tức là tài khoản ngân hàng nước ngoài), chúng ta cần một giải pháp trung gian.

    Các phương thức rút tiền phổ biến về Việt Nam

    Do giới hạn địa lý, người dùng Stripe tại Việt Nam thường sử dụng hai phương thức chính để “cầu nối” dòng tiền:

    • Sử dụng Ngân hàng Ảo (Virtual Bank Accounts): Đây là phương pháp phổ biến nhất. Các dịch vụ như Wise (TransferWise) hoặc Payoneer cung cấp cho bạn thông tin tài khoản ngân hàng hợp pháp tại Mỹ (USD Account), Châu Âu (EUR Account), hoặc các quốc gia khác. Stripe sẽ chuyển tiền (payout) về tài khoản này.
    Sử dụng ngân hàng ảo để rút tiền từ Stripe về Việt Nam
    Sử dụng ngân hàng ảo để rút tiền từ Stripe về Việt Nam
    • Chuyển tiền Quốc tế (Wire Transfer): Sau khi tiền về Wise/Payoneer, bạn sử dụng chức năng rút tiền của chính các dịch vụ này để chuyển về tài khoản ngân hàng cá nhân bằng VNĐ tại Việt Nam (Vietcombank, ACB, Techcombank, v.v.).
    Chuyển tiền quốc tế (Wire Transfer) về các tài khoản ngân hàng cá nhân
    Chuyển tiền quốc tế (Wire Transfer) về các tài khoản ngân hàng cá nhân

    Hướng dẫn chi tiết liên kết Stripe với Wise/Payoneer

    Quá trình này cực kỳ quan trọng để đảm bảo Stripe chấp nhận tài khoản nhận tiền của bạn:

    Bước 1: Thiết lập tài khoản trung gian

    Đăng ký và hoàn tất xác minh danh tính cho tài khoản Wise hoặc Payoneer.

    Bước 2: Lấy thông tin nhận tiền

    Trong Dashboard của Wise/Payoneer, truy cập mục Receiving Accounts hoặc Global Payment Service. Sao chép đầy đủ các thông tin cần thiết (ví dụ: Tên ngân hàng, Routing Number, Account Number) của tài khoản USD tại Mỹ.

    Bước 3: Liên kết trên Stripe:

    Đăng nhập vào Stripe Dashboard.

    Vào mục Settings > Payouts and Scheduling.

    Chọn Add a bank account, điền chính xác thông tin bạn đã sao chép từ Wise/Payoneer.

    Bước 4: Xác nhận

    Stripe sẽ gửi một khoản tiền nhỏ (micro-deposit) để xác minh tài khoản của bạn (quá trình này thường tự động với Wise/Payoneer và diễn ra rất nhanh).

    Chi phí, tỷ giá và Tối ưu hóa dòng tiền về Việt Nam

    Để tối ưu lợi nhuận, bạn cần hiểu rõ các loại phí phát sinh:

    • Phí Giao Dịch Stripe: Phí Stripe thu trên mỗi giao dịch khách hàng thanh toán (thường khoảng 2.9% + 0.30 USD, tùy thuộc vào loại thẻ và quốc gia).
    • Phí Chuyển tiền ra (Payout Fee): Phí chuyển tiền từ Stripe về Wise/Payoneer. Thường là miễn phí hoặc rất thấp (dưới 0.5%).
    • Phí Rút về VN: Phí chuyển tiền từ Wise/Payoneer về ngân hàng Việt Nam.
      • Payoneer: Thu phí 2% cho việc chuyển đổi ngoại tệ và rút về VNĐ.
      • Wise: Áp dụng tỷ giá hối đoái thực tế (mid-market rate) và thu một khoản phí cố định nhỏ, thường cạnh tranh hơn về tỷ giá so với ngân hàng truyền thống.

    💡 Mẹo của Koobiz: Nên cân nhắc sử dụng Wise vì họ thường cung cấp tỷ giá chuyển đổi ngoại tệ tốt hơn, giúp bạn tiết kiệm chi phí đáng kể khi chuyển USD thành VNĐ.

    Rào cản pháp lý và lý do Stripe vẫn được ưu tiên

    Thực tế, bạn không thể đăng ký tài khoản Stripe bằng thông tin công ty hoặc CCCD/Hộ chiếu Việt Nam để nhận thanh toán.

    Tại sao lại như vậy? Vì Stripe chưa được chính thức mở dịch vụ hỗ trợ pháp nhân Việt Nam. Đây là rào cản pháp lý lớn nhất mà chúng ta phải đối mặt.

    Vậy tại sao vẫn phải chọn Stripe?

    Nhiều người Việt đã chấp nhận thành lập công ty nước ngoài để dùng Stripe bởi những lợi ích cốt lõi sau:

    Tính ổn định cao (Tỷ lệ chấp nhận): So với các cổng khác, Stripe ít khi “làm khó” khách hàng của bạn. Tỷ lệ giao dịch thành công cao giúp tối ưu doanh thu.

    Stripe cung cấp API sạch, dễ dàng kết nối với hầu hết các nền tảng E-commerce lớn (Shopify, WooCommerce,v.v) mang lại cảm giác chuyên nghiệp cho cửa hàng của bạn.

    Việc thành lập công ty nước ngoài (như LLC ở Mỹ hoặc Pte.Ltd. ở Singapore) đã trở thành một mô hình chuẩn được cộng đồng doanh nghiệp Việt Nam áp dụng để giải quyết vấn đề thanh toán quốc tế.

    Mặc dù việc sử dụng Stripe Vietnam có rào cản pháp lý, giải pháp thông qua pháp nhân nước ngoài (như Pte. Ltd.) là khả thi và cần thiết. Luôn sử dụng tài khoản trung gian (Wise/Payoneer) để nhận tiền và duy trì tính nhất quán thông tin để tránh bị khóa tài khoản. Hãy biến thách thức pháp lý này thành lợi thế cạnh tranh của bạn.

    Đừng để rào cản hành chính làm chậm bước tiến của bạn. Koobiz – nhà cung cấp dịch vụ doanh nghiệp (CSP) được cấp phép tại Singapore, hỗ trợ trọn gói từ thành lập công ty, tuân thủ thuế, kế toán đến mở tài khoản ngân hàng.

    Liên hệ với Koobiz ngay để nhận tư vấn miễn phí về lộ trình tối ưu nhất cho doanh nghiệp của bạn!

    FAQs

    Tôi có thể đăng ký tài khoản Stripe bằng Hộ chiếu hoặc CCCD Việt Nam không?

    Không. Hiện tại, Stripe chưa hỗ trợ pháp nhân hoặc cá nhân đăng ký trực tiếp tại Việt Nam. Bạn bắt buộc phải thành lập một pháp nhân tại quốc gia được Stripe hỗ trợ (ví dụ: LLC ở Mỹ, Pte. Ltd. ở Singapore) để có tư cách pháp lý mở tài khoản.

    Việc thành lập công ty nước ngoài để dùng Stripe có phải là hợp pháp không?

    Có. Đây là mô hình kinh doanh xuyên biên giới hoàn toàn hợp pháp. Bạn đang thành lập một công ty nước ngoài và sử dụng cổng thanh toán quốc tế cho công ty đó.

    Làm thế nào để Stripe chuyển tiền về tài khoản ngân hàng Việt Nam của tôi?

    Stripe không thể chuyển tiền trực tiếp về ngân hàng Việt Nam. Bạn cần sử dụng dịch vụ trung gian như Wise hoặc Payoneer để nhận tiền từ Stripe (vào tài khoản ngân hàng ảo), sau đó mới rút tiền từ Wise/Payoneer về ngân hàng cá nhân bằng VNĐ tại Việt Nam.

    Mất bao lâu để tiền từ Stripe về đến ngân hàng Việt Nam của tôi?

    Quá trình thường mất khoảng 4-7 ngày làm việc. Cụ thể: 2-3 ngày để Stripe chuyển tiền về Wise/Payoneer (Payout), và thêm 1-4 ngày để rút tiền từ Wise/Payoneer về ngân hàng Việt Nam của bạn.

    Stripe có tính năng gửi hóa đơn (Invoicing) không?

    Có. Stripe có tính năng Invoicing rất mạnh mẽ, cho phép bạn tạo và gửi hóa đơn thanh toán chuyên nghiệp trực tiếp cho khách hàng. Tính năng này lý tưởng cho các dịch vụ B2B hoặc Freelancer.

    [SUMMARIES]

    Do chưa hỗ trợ Việt Nam, người bán bắt buộc thành lập pháp nhân nước ngoài (Mỹ, Singapore) để đăng ký tài khoản Stripe hợp pháp.

    Việc nhận tiền cần thông qua ngân hàng ảo trung gian (Wise/Payoneer) để kết nối dòng tiền từ Stripe về tài khoản trong nước.

    Tuy thủ tục phức tạp, đây vẫn là cổng thanh toán quốc tế tối ưu cho E-commerce nhờ sự ổn định và tỷ lệ chấp nhận giao dịch cao.

    [/SUMMARIES]

  • QuickBooks là gì? Hướng dẫn sử dụng phần mềm kế toán từ A-Z (2026)

    QuickBooks là gì? Hướng dẫn sử dụng phần mềm kế toán từ A-Z (2026)

    Bạn đang đau đầu với những bảng tính Excel phức tạp hay những tệp hóa đơn giấy chất đống? Bạn nghe đồng nghiệp nhắc nhiều đến một công cụ quản lý tài chính “thần thánh” nhưng vẫn chưa rõ QuickBooks là gì và nó có thực sự phù hợp với doanh nghiệp của mình hay không?

    Thực tế, QuickBooks không chỉ là một phần mềm kế toán thông thường; nó là giải pháp toàn diện giúp hơn hàng triệu doanh nghiệp trên toàn cầu tự động hóa dòng tiền, quản lý thuế và chuyên nghiệp hóa quy trình vận hành. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng giải mã chi tiết định nghĩa QuickBooks là gì, khám phá các tính năng đột phá và phân tích ưu nhược điểm để bạn có cái nhìn khách quan nhất trước khi quyết định đầu tư.

    QuickBooks là gì?

    QuickBooks là một phần mềm kế toán được phát triển bởi tập đoàn công nghệ tài chính Intuit (Mỹ).

    Ra mắt lần đầu từ những năm 1992, QuickBooks được thiết kế với mục tiêu cốt lõi: Giúp những chủ doanh nghiệp không có kiến thức chuyên sâu về kế toán vẫn có thể quản lý tài chính một cách chuyên nghiệp.

    Hiện nay, đây là phần mềm kế toán phổ biến nhất thế giới dành cho doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs), chiếm thị phần áp đảo tại Mỹ, Canada và Anh.
    Hiện nay, đây là phần mềm kế toán phổ biến nhất thế giới dành cho doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs), chiếm thị phần áp đảo tại Mỹ, Canada và Anh.

    Các phiên bản QuickBooks phổ biến hiện nay

    Hiện nay, QuickBooks tập trung vào hai dòng sản phẩm chính phù hợp với từng nhu cầu quản trị:

    QuickBooks Online (QBO):

    Đặc điểm: Chạy trên nền tảng điện toán đám mây (Cloud-based).

    Ưu điểm: Truy cập mọi lúc mọi nơi trên mọi thiết bị (Laptop, Tablet, Mobile). Dữ liệu được đồng bộ theo thời gian thực và tích hợp mạnh mẽ với các ứng dụng bên thứ ba. Đây là phiên bản được Intuit ưu tiên phát triển trí tuệ nhân tạo (AI).

    QuickBooks Desktop:

    Đặc điểm: Cài đặt trực tiếp trên máy tính.

    Ưu điểm: Có tính bảo mật nội bộ cao và xử lý các tính năng chuyên sâu như quản lý kho bãi phức tạp (Inventory) hoặc báo cáo theo ngành đặc thù. Hiện nay, phiên bản này chủ yếu dành cho các doanh nghiệp lớn với mô hình đăng ký hàng năm.

    Các tính năng cốt lõi của QuickBooks

    QuickBooks không chỉ là nơi ghi chép con số, nó là một “trợ lý tài chính” đa năng với các tính năng:

    Quản lý hóa đơn và thanh toán (Invoicing)

    Đây là tính năng “sống còn” đối với mọi doanh nghiệp. QuickBooks giúp bạn chuyên nghiệp hóa hình ảnh thương hiệu ngay từ khâu thu tiền:

    • Thiết kế hóa đơn chuyên nghiệp: Bạn có thể tự tạo mẫu hóa đơn riêng với logo, màu sắc thương hiệu và các điều khoản thanh toán tùy chỉnh.
    • Gửi hóa đơn tự động: Hệ thống cho phép thiết lập gửi hóa đơn định kỳ (Recurring Invoices) cho những khách hàng cố định hàng tháng.
    • Nút “Pay Now”: Khi gửi hóa đơn qua email, khách hàng chỉ cần nhấn vào nút thanh toán để trả tiền qua thẻ tín dụng hoặc chuyển khoản ngân hàng. Trạng thái hóa đơn sẽ tự động chuyển thành “Paid” (Đã thanh toán) ngay khi tiền về.

    Theo dõi chi phí và dòng tiền (Expense Tracking)

    Việc thất lạc hóa đơn giấy hay quên nhập chi phí vào sổ sách sẽ không còn là nỗi lo:

    • Số hóa hóa đơn: Bạn chỉ cần dùng ứng dụng QuickBooks trên điện thoại chụp ảnh biên lai mua hàng. Công nghệ OCR (nhận diện ký tự quang học) sẽ tự động bóc tách số tiền, ngày tháng và hạng mục chi tiêu.
    QuickBooks theo dõi chi phí và dòng tiền số đơn hàng
    QuickBooks theo dõi chi phí và dòng tiền số đơn hàng
    • Kết nối tài khoản ngân hàng: QuickBooks hỗ trợ kết nối trực tiếp với tài khoản ngân hàng. Mọi giao dịch phát sinh sẽ được “đổ” về phần mềm theo thời gian thực (real-time). Bạn chỉ cần xác nhận và phân loại chúng vào các mục như: tiền thuê mặt bằng, lương nhân viên hay chi phí marketing.
    • Quản lý dòng tiền (Cash Flow): Một biểu đồ trực quan trên màn hình chính sẽ cho bạn thấy tiền đang chảy đi đâu, giúp bạn đưa ra quyết định kinh doanh chính xác hơn.

    Báo cáo tài chính và thuế

    Thay vì mất cả tuần để tổng hợp dữ liệu cuối tháng, với QuickBooks, bạn chỉ mất vài giây:

    • Báo cáo kết quả kinh doanh (P&L): Cho bạn biết doanh nghiệp đang lãi hay lỗ một cách chi tiết theo từng dự án hoặc từng mảng dịch vụ.
    • Bảng cân đối kế toán (Balance Sheet): Theo dõi chính xác tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu tại bất kỳ thời điểm nào.
    • Hỗ trợ kê khai thuế: Phần mềm tự động tính toán số thuế phải nộp dựa trên doanh thu và chi phí hợp lệ đã nhập. Bạn có thể xuất dữ liệu này ra file Excel hoặc PDF để gửi cho đơn vị dịch vụ thuế hoặc cơ quan chức năng.

    Mẹo nhỏ: Nếu bạn là người mới, hãy tập trung làm quen với tính năng Banking (Kết nối ngân hàng) trước. Đây là “trái tim” của QuickBooks giúp bạn giảm bớt 80% công việc nhập liệu thủ công.

    Tại sao doanh nghiệp nên dùng QuickBooks?

    Nếu bạn vẫn đang cân nhắc có nên cài đặt công cụ này hay không, hãy nhìn vào những lợi ích to lớn mà nó mang lại. Hiểu rõ ưu điểm sẽ giúp bạn khai thác tối đa giá trị của phần mềm.

    Giao diện thân thiện cho người không chuyên

    QuickBooks nổi tiếng với triết lý thiết kế “Kế toán cho mọi người”

    • Không cần bằng cấp kế toán: Thay vì sử dụng các thuật ngữ chuyên môn gây “nhức đầu” như Nợ (Debit) hay Có (Credit), QuickBooks sử dụng các từ ngữ phổ thông như Sales (Bán hàng), Expenses (Chi phí), Profit (Lợi nhuận).
    • Dashboard trực quan: Ngay khi đăng nhập, bạn sẽ thấy biểu đồ tròn và biểu đồ cột hiển thị dòng tiền. Điều này giúp chủ doanh nghiệp nắm bắt tình hình tài chính chỉ trong 3 giây mà không cần đọc bảng biểu dài dằng dặc.

    Khả năng tích hợp mạnh mẽ (Integration)

    Sức mạnh của QuickBooks nằm ở hệ sinh thái kết nối “vô đối”:

    • Đồng bộ đa nền tảng: Nó có thể kết nối với hơn 650 ứng dụng phổ biến như PayPal, Stripe, Shopify, hay các phần mềm quản lý kho.
    • Tiết kiệm thời gian: Ví dụ, khi bạn bán một đơn hàng trên Shopify, thông tin khách hàng và số tiền sẽ tự động được ghi nhận vào QuickBooks mà bạn không cần gõ lại một chữ nào. Điều này giúp loại bỏ hoàn toàn sai sót do nhập liệu thủ công.
    QuickBooks đồng bộ đa nền tảng
    QuickBooks đồng bộ đa nền tảng

    Những hạn chế cần lưu ý

    Dù là “ông vua” trong mảng kế toán doanh nghiệp nhỏ, QuickBooks vẫn có những điểm trừ mà bạn cần lưu ý để tránh thất vọng sau khi mua.

    Chi phí đăng ký định kỳ (Subscription)

    Khác với các phần mềm mua đứt một lần, QuickBooks (đặc biệt là bản Online) yêu cầu bạn trả phí hàng tháng:

    • Chi phí tích lũy: Mặc dù mức phí ban đầu có vẻ thấp (từ 15$ – 30$), nhưng theo thời gian, đây là một khoản chi cố định vĩnh viễn.
    • Giới hạn tính năng: Các gói giá rẻ thường bị cắt giảm tính năng quan trọng như quản lý tồn kho hay theo dõi dự án, buộc bạn phải nâng cấp lên gói cao hơn với chi phí đắt đỏ hơn.

    Khó khăn trong việc tùy chỉnh sâu (Customization)

    QuickBooks giống như một “bộ quần áo may sẵn”. Nó vừa vặn với hầu hết mọi người nhưng không thể chỉnh sửa hoàn hảo theo ý riêng:

    • Hạn chế với ngành đặc thù: Nếu doanh nghiệp của bạn hoạt động trong lĩnh vực sản xuất dây chuyền phức tạp, cần tính toán định mức nguyên vật liệu (BOM) nhiều tầng, QuickBooks sẽ tỏ ra khá “đuối”.
    • Rào cản về ngôn ngữ và chuẩn mực: Hiện tại, QuickBooks chủ yếu hỗ trợ tiếng Anh và các chuẩn mực kế toán quốc tế (IFRS). Việc áp dụng hoàn toàn vào hệ thống hóa đơn và chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) đôi khi cần sự hỗ trợ từ các phần mềm trung gian hoặc kế toán viên có kinh nghiệm.

    Hướng dẫn chi tiết cách thiết lập và sử dụng QuickBooks

    Sau khi đã nắm vững QuickBooks, bước tiếp theo là đưa nó vào vận hành thực tế. Đừng lo lắng nếu bạn không giỏi tiếng Anh hay kế toán, hãy làm theo quy trình 4 bước chuyên sâu dưới đây:

    Bước 1: Khởi tạo và thiết lập thông tin doanh nghiệp (Company Profile)

    Đây là bước đặt nền móng để các hóa đơn và báo cáo thuế của bạn được chính xác.

    Thao tác: Nhấp vào biểu tượng Bánh răng (Settings) ở góc phải màn hình -> Chọn Account and Settings.

    Chi tiết cần điền: * Company Name: Tên pháp lý của doanh nghiệp (sẽ hiển thị trên hóa đơn).

    • Company Type: Chọn loại hình doanh nghiệp (Công ty TNHH, Cổ phần hay Hộ kinh doanh).
    • Contact Info: Email và số điện thoại hỗ trợ khách hàng.

    Lưu ý: Hãy tải lên Logo chất lượng cao (định dạng .png hoặc .jpg) tại đây để nó tự động xuất hiện trên mọi chứng từ gửi cho khách hàng.

    Bước 2: Thiết lập Danh mục tài khoản (Chart of Accounts – COA)

    Đây chính là “xương sống” của hệ thống kế toán. Nếu bạn thiết lập sai từ đầu, báo cáo tài chính sẽ bị rối.

    Thao tác: Vào menu Transactions -> Chọn Chart of Accounts.

    Cách làm chi tiết: * QuickBooks sẽ tạo sẵn các tài khoản mặc định như “Sales”, “Rent”, “Advertising”.

    • Bạn nên tạo thêm các tài khoản chi tiết phù hợp với thực tế Việt Nam như: “Tiền mặt tại quỹ”, “Tiền gửi ngân hàng Techcombank”, “Phí Grab/Taxi”…

    Mẹo: Đánh số thứ tự cho các tài khoản để dễ dàng tìm kiếm khi nhập liệu.

    Bước 3: Cách kết nối và đối soát ngân hàng (Bank Reconciliation)

    Đây là tính năng quan trọng nhất giải thích tại sao mọi người thích dùng QuickBooks.

    • Kết nối: Vào mục Banking -> Link Account. Tìm ngân hàng của bạn (Ví dụ: VCB, ACB hoặc các ví điện tử quốc tế như PayPal/Stripe).
    • Phân loại giao dịch (Categorizing): Khi các giao dịch đổ về, bạn có 3 lựa chọn:
      1. Match: Nếu bạn đã nhập hóa đơn trước đó, QuickBooks sẽ tự tìm giao dịch ngân hàng khớp với hóa đơn đó để nối lại.
      2. Add: Nếu là một chi phí mới (như tiền cafe, xăng xe), bạn chọn “Add” và phân loại nó vào mục chi phí tương ứng.
      3. Transfer: Dùng khi bạn chuyển tiền giữa các tài khoản nội bộ của mình.

    Bước 4: Quy trình tạo và gửi hóa đơn (Invoice Workflow)

    Làm sao để thu tiền nhanh hơn? Câu trả lời nằm ở quy trình này:

    • Tạo mới: Nhấn nút + New -> Chọn Invoice.
    • Điền thông tin: Chọn tên khách hàng (Customer), sản phẩm/dịch vụ (Product/Service) và ngày hết hạn thanh toán (Due date).
    • Gửi tự động: Chọn Save and send. Khách hàng sẽ nhận được một email chuyên nghiệp kèm file PDF hóa đơn. Nếu bạn tích hợp cổng thanh toán, khách hàng có thể trả tiền ngay bằng thẻ Visa/Mastercard.

    Những lưu ý “vàng” để sử dụng QuickBooks không bị lỗi

    Dưới đây là kinh nghiệm thực tế để bạn tránh được các rắc rối thường gặp:

    • Đừng xóa nhầm giao dịch: Thay vì xóa (Delete), hãy chọn Exclude nếu giao dịch đó bị trùng. Việc xóa hoàn toàn có thể làm lệch số dư đầu kỳ của ngân hàng.
    • Kiểm tra số dư cuối tháng: Luôn đảm bảo số dư trên QuickBooks khớp 100% với số dư thực tế trên sao kê ngân hàng (Bank Statement).
    • Phân quyền nhân viên: Nếu bạn có nhân viên, hãy dùng tính năng Manage Users để giới hạn quyền. Ví dụ: Nhân viên bán hàng chỉ được xem mục Hóa đơn, không được xem Báo cáo lãi lỗ của công ty.

    Hy vọng bài viết đã giúp bạn hiểu rõ QuickBooks là gì và những giá trị vượt trội mà phần mềm kế toán này mang lại cho doanh nghiệp. Việc ứng dụng QuickBooks không chỉ giúp tối ưu hóa dòng tiền mà còn chuyên nghiệp hóa toàn bộ quy trình tài chính của bạn.

    Nếu bạn vẫn đang băn khoăn về cách triển khai hoặc cần một giải pháp quản trị tổng thể, hãy liên hệ ngay với Koobiz. Chúng tôi luôn sẵn sàng đồng hành giúp bạn làm chủ công nghệ và bứt phá doanh thu bền vững!

    FAQs

    QuickBooks có hỗ trợ tiếng Việt không?

    Hiện tại, QuickBooks chưa có giao diện tiếng Việt chính thức, phần mềm chủ yếu sử dụng tiếng Anh. Tuy nhiên, bạn hoàn toàn có thể nhập liệu và tạo các mẫu hóa đơn bằng tiếng Việt có dấu bình thường.

    Tôi có thể dùng QuickBooks ngoại tuyến (Offline) không?

    Nếu dùng bản QuickBooks Online, bạn bắt buộc phải có Internet. Nếu dùng bản QuickBooks Desktop, bạn có thể làm việc ngoại tuyến nhưng sẽ hạn chế khả năng đồng bộ dữ liệu và sao lưu đám mây.

    Một tài khoản QuickBooks dùng được cho bao nhiêu người?

    Số lượng người dùng tùy thuộc vào gói đăng ký. Gói Simple Start chỉ cho 1 người, trong khi gói Plus cho phép tới 5 người dùng và gói Advanced lên tới 25 người cùng lúc.

    Tôi có thể chuyển dữ liệu từ Excel vào QuickBooks không?

    . QuickBooks cho phép bạn nhập (Import) danh sách khách hàng, nhà cung cấp, biểu đồ tài khoản và danh mục sản phẩm từ file Excel (CSV) một cách nhanh chóng.

    QuickBooks có tính năng tính lương (Payroll) không?

    Có, nhưng đây thường là một dịch vụ cộng thêm (Add-on) và có tính phí riêng hàng tháng tùy theo số lượng nhân viên của bạn.

    Tôi có thể dùng QuickBooks trên điện thoại không?

    Có. QuickBooks có ứng dụng di động trên cả iOS và Android, giúp bạn chụp ảnh hóa đơn, theo dõi dòng tiền và gửi báo giá ngay khi đang di chuyển.

    Sự khác biệt lớn nhất giữa QuickBooks và Xero là gì?

    QuickBooks thường có thế mạnh về các báo cáo chi tiết và tính năng quản lý hàng tồn kho sâu hơn, trong khi Xero được đánh giá cao về giao diện tối giản và số lượng người dùng không giới hạn ở tất cả các gói.

    [SUMMARIES]

    QuickBooks là phần mềm kế toán phổ biến dành cho SMEs, giúp tự động hóa quản lý hóa đơn, theo dõi dòng tiền và kết nối ngân hàng để tối ưu quy trình tài chính.

    Phần mềm có hai phiên bản chính: Online (linh hoạt, đồng bộ đám mây) và Desktop (chuyên sâu, bảo mật cao), với giao diện thân thiện cho người không chuyên kế toán.

    Tuy nhiên, QuickBooks yêu cầu trả phí định kỳ, hạn chế tùy chỉnh sâu cho ngành đặc thù và chưa hỗ trợ giao diện tiếng Việt chính thức.

    [/SUMMARIES]

  • Top 3 Ngân Hàng Singapore uy tín nhất và Hướng dẫn chi tiết mở tài khoản cho Doanh Nghiệp Việt

    Top 3 Ngân Hàng Singapore uy tín nhất và Hướng dẫn chi tiết mở tài khoản cho Doanh Nghiệp Việt

    Singapore, đảo quốc sư tử, từ lâu đã được mệnh danh là một trong những trung tâm tài chính lớn nhất và đáng tin cậy nhất trên thế giới. Với môi trường chính trị ổn định, quy định minh bạch và chính sách thuế hấp dẫn, việc mở rộng kinh doanh hoặc quản lý tài sản cá nhân tại đây đã trở thành mục tiêu hàng đầu của nhiều doanh nhân và nhà đầu tư quốc tế, đặc biệt là những người đang tìm kiếm cơ hội thành lập công ty tại Singapore.

    Tuy nhiên, đối với người mới, việc tìm hiểu về hệ thống ngân hàng Singapore có thể là một mê cung phức tạp. Bạn cần biết chính xác nên chọn ngân hàng nào, các thủ tục mở tài khoản từ xa ra sao, và những yêu cầu pháp lý nào cần được đáp ứng. Bài viết này Koobiz sẽ giới thiệu cho bạn top 3 ngân hàng Singapore an toàn nhất và cách mở tài khoản ngân hàng.

    Vì sao ngân hàng Singapore được xem là an toàn nhất thế giới?

    Sự an toàn của hệ thống ngân hàng Singapore không phải là ngẫu nhiên, mà đến từ sự kết hợp của nhiều yếu tố then chốt:

    Chỉ số an toàn, xếp hạng quốc tế: Nhiều ngân hàng tại Singapore, đặc biệt là 3 ngân hàng nội địa lớn, thường xuyên nằm trong danh sách các ngân hàng an toàn nhất thế giới do các tổ chức như Global Finance xếp hạng. Họ duy trì tỷ lệ an toàn vốn (Capital Adequacy Ratio – CAR) ở mức cao, vượt xa yêu cầu quốc tế.

    Hệ thống ngân hàng nội địa tại Singapore an toàn
    Hệ thống ngân hàng nội địa tại Singapore an toàn

    Hệ thống pháp lý chặt chẽ: Singapore áp dụng các quy định tài chính tiên tiến nhất, dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế như Basel III, nhằm đảm bảo khả năng thanh toán và quản lý rủi ro của các tổ chức tài chính.

    Chính phủ quản lý minh bạch: Chính phủ Singapore, thông qua cơ quan quản lý tiền tệ, duy trì sự minh bạch cao trong mọi hoạt động tài chính, loại bỏ các kẽ hở cho các hoạt động bất hợp pháp.

    Quy định bảo mật và bảo vệ tài sản cao: Ngân hàng Singapore tuân thủ các quy tắc bảo mật nghiêm ngặt, đảm bảo thông tin khách hàng và tài sản được bảo vệ ở mức tối đa, phù hợp với tiêu chuẩn quốc tế.

    Các loại ngân hàng tại Singapore

    Loại ngân hàng Đặc điểm/Mô tả Ví dụ/Đại diện
    Ngân hàng nội địa (Local Banks) Là xương sống của hệ thống, mạng lưới chi nhánh rộng khắp, cung cấp đầy đủ dịch vụ cho cả cá nhân và doanh nghiệp, và nổi tiếng với độ ổn định cao DBS, OCBC, UOB
    Ngân hàng quốc tế (Foreign Banks) Hoạt động mạnh mẽ tại Singapore, phục vụ nhu cầu giao dịch quốc tế phức tạp và cung cấp các giải pháp quản lý tài sản toàn cầu. HSBC, Standard Chartered, Citibank
    Ngân hàng số (Digital Banks) Tiên phong trong lĩnh vực ngân hàng số, cung cấp các giải pháp thanh toán nhanh chóng, chi phí thấp, 100% online qua app, hấp dẫn cho startup, eCommerce và người dùng trẻ. Chúng là Digital Full Banks hoặc Digital Wholesale Banks mới được MAS cấp phép từ 2020-2025, không có chi nhánh vật lý. GXS Bank (Grab-Singtel), MariBank (Sea Group), Trust Bank (Standard Chartered-FairPrice), ANEXT Bank (Ant Group)

    Vai trò của MAS (Monetary Authority of Singapore)

    Cơ quan Tiền tệ Singapore (MAS) hoạt động như Ngân hàng Trung ương và cơ quan quản lý tài chính tích hợp.

    Chức năng quản lý: MAS giám sát tất cả các tổ chức tài chính, từ ngân hàng, công ty bảo hiểm đến thị trường vốn, nhằm duy trì ổn định tiền tệ và sự lành mạnh của hệ thống tài chính.

    Tiêu chuẩn tuân thủ (AML/KYC): MAS thiết lập các tiêu chuẩn chống rửa tiền (AML) và Xác minh danh tính khách hàng (KYC) cực kỳ nghiêm ngặt. Đây là lý do khiến quá trình mở tài khoản doanh nghiệp nước ngoài tại Singapore yêu cầu hồ sơ minh bạch và rõ ràng.

    Tính minh bạch: MAS đảm bảo thông tin được công khai và minh bạch, bảo vệ quyền lợi của người gửi tiền và nhà đầu tư.

    Top 3 các ngân hàng lớn và uy tín nhất Singapore

    Khi mở công ty tại Singapore, lựa chọn ngân hàng thường xoay quanh “Bộ ba địa phương” nổi tiếng: DBS, OCBC và UOB.

    DBS Bank: Dẫn đầu kỷ nguyên số và an toàn tuyệt đối

    DBS Bank (The Development Bank of Singapore) được thành lập vào ngày 16 tháng 7 năm 1968, ban đầu là tổ chức tài chính do chính phủ Singapore sáng lập để thúc đẩy sự phát triển kinh tế của đất nước. Hiện tại, DBS là ngân hàng lớn nhất Đông Nam Á về tổng tài sản, đạt mức khoảng S$739 tỷ tính đến cuối năm 2023.

    Uy tín của DBS được củng cố bởi các giải thưởng quốc tế không ngừng: DBS là ngân hàng duy nhất trên thế giới đạt danh hiệu “Ngân hàng Tốt nhất Thế giới” (World’s Best Bank) đồng thời từ ba tạp chí tài chính hàng đầu là Global Finance, Euromoney, và The Banker. Đáng chú ý hơn, DBS đã giữ vững danh hiệu “Ngân hàng An toàn nhất Châu Á” do Global Finance bình chọn trong suốt 16 năm liên tiếp (2009-2024).

    Ngân hàng DBS (The Development Bank of Singapore)
    Ngân hàng DBS (The Development Bank of Singapore)

    Thế mạnh chiến lược của DBS là Ngân hàng Kỹ thuật số (Digital Banking), cung cấp trải nghiệm liền mạch cho khách hàng cá nhân, và vị thế ngày càng tăng trong Ngân hàng Tư nhân (Private Banking), hiện là ngân hàng tư nhân lớn thứ ba Châu Á (ngoại trừ Trung Quốc đại lục) với khoảng US$201 tỷ tài sản được quản lý (AUM). Đây là lựa chọn lý tưởng cho các doanh nghiệp và cá nhân ưu tiên sự hiện đại, tốc độ giao dịch, và sự an toàn tuyệt đối.

    Tiên Phong trong Công Nghệ AI DBS tiếp tục củng cố vị thế dẫn đầu về công nghệ kỹ thuật số bằng cách khai thác mạnh mẽ Trí tuệ nhân tạo (AI) và Học máy (ML): Ngân hàng đã được Global Finance vinh danh là “Ngân hàng AI Tốt nhất Thế giới” tại lễ trao giải AI In Finance Awards 2025.

    Năm 2023, DBS đã sử dụng AI/ML để đưa ra các gợi ý tài chính siêu cá nhân hóa cho hơn 5 triệu khách hàng (với khoảng 45 triệu gợi ý hàng tháng), giúp họ tiết kiệm và đầu tư hiệu quả hơn; con số 8,6 triệu có thể bao gồm toàn bộ khách hàng cá nhân và doanh nghiệp tiếp cận các công cụ AI.

    OCBC Bank: Nền tảng lâu đời, dẫn đầu quản lý tài sản và SME

    Trong khi DBS dẫn đầu về quy mô tài sản và đổi mới công nghệ ở quy mô toàn cầu (đạt danh hiệu “Ngân hàng tốt nhất thế giới” từ 3 tạp chí), OCBC lại nổi bật với trọng tâm vào phân khúc SMEs, cung cấp các giải pháp tài chính thực tế và dễ tiếp cận hơn cho các doanh nghiệp mới thành lập và đang phát triển.

    OCBC Bank (Oversea-Chinese Banking Corporation) sở hữu bề dày lịch sử lớn nhất, được thành lập từ năm 1932 sau sự hợp nhất của ba ngân hàng địa phương trong thời kỳ Đại Suy Thoái. Với tổng tài sản ấn tượng khoảng S$625 tỷ (cuối 2024), OCBC là tập đoàn dịch vụ tài chính lớn thứ hai Singapore và khu vực.

    Ngân hàng OCBC (Oversea-Chinese Banking Corporation
    Ngân hàng OCBC (Oversea-Chinese Banking Corporation

    OCBC nổi bật với danh tiếng trong lĩnh vực Wealth Management (Quản lý Tài sản) và là một trong những lựa chọn hàng đầu cho các Doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME), một phân khúc mà ngân hàng này phục vụ rất mạnh mẽ. Ngân hàng thường xuyên nhận được đánh giá cao, điển hình là danh hiệu “Ngân hàng Mạnh nhất Singapore” từ The Asian Banker năm 2024 và “Ngân hàng SME tốt nhất Châu Á – Thái Bình Dương” từ Global Finance 2024.

    Xếp hạng tín dụng của OCBC (Aa1 bởi Moody’s và AA- bởi Fitch và S&P) nằm trong nhóm cao nhất thế giới, củng cố vị thế là một tổ chức tài chính cực kỳ ổn định và đáng tin cậy.

    Mạng lưới rộng khắp của OCBC tại 19 quốc gia bao phủ 90% dòng chảy thương mại và vốn của ASEAN, đảm bảo dịch vụ toàn diện, đặc biệt là các giải pháp quản lý chuỗi cung ứng và tài trợ thương mại cho các công ty có giao dịch xuyên biên giới.

    Đối với các doanh nghiệp Việt Nam có nhu cầu về tài trợ thương mại hoặc quản lý tài sản cá nhân/doanh nghiệp, OCBC là một đối tác chiến lược không thể bỏ qua.

    UOB: Cầu nối vững chắc với mạng lưới rộng khắp ASEAN

    UOB (United Overseas Bank) được thành lập vào tháng 8 năm 1935 bởi một nhóm doanh nhân Trung Quốc. Mặc dù có quy mô tài sản (khoảng S$310 tỷ) nhỏ hơn hai đối thủ, UOB lại tạo dựng được giá trị riêng biệt thông qua việc tập trung mạnh mẽ vào mạng lưới khu vực Đông Nam Á.

    Ngân hàng UOB (United Overseas Bank)
    Ngân hàng UOB (United Overseas Bank)

    UOB là lựa chọn tối ưu cho các doanh nghiệp Việt Nam có chiến lược mở rộng sang các nước láng giềng ASEAN như Malaysia, Indonesia, hay Thái Lan, nhờ vào sự hiện diện mạnh mẽ và kinh nghiệm sâu sắc tại các thị trường này. UOB có một mạng lưới chi nhánh rộng lớn nhất trong khu vực (ngoài Singapore), giúp các công ty dễ dàng tiếp cận các dịch vụ tài chính địa phương.

    Ngân hàng này duy trì xếp hạng tín dụng cao (Aa1/AA-) tương đương với các ngân hàng hàng đầu khác và có thế mạnh truyền thống trong mảng Ngân hàng Bán lẻ (Retail Banking), nơi họ liên tục nhận được giải thưởng “Ngân hàng Bán lẻ Tốt nhất Singapore”. UOB cũng là một đối tác mạnh mẽ trong lĩnh vực Cho vay Doanh nghiệp Nhỏ (SME Lending).

    Sự đầu tư của UOB vào khu vực được thể hiện qua việc mua lại các mảng kinh doanh của Citibank tại bốn thị trường ASEAN vào năm 2022, củng cố cam kết trở thành ngân hàng khu vực hàng đầu cho các doanh nghiệp và cá nhân muốn tận dụng cơ hội tăng trưởng của Đông Nam Á.

    Tài khoản ngân hàng tại Singapore dành cho doanh nghiệp

    Các loại tài khoản doanh nghiệp phổ biến

    Khi mở tài khoản doanh nghiệp tại Singapore, bạn sẽ gặp các loại tài khoản cơ bản sau:

    Business Current Account (Tài khoản Vãng lai Doanh nghiệp): Tài khoản cơ bản để thực hiện các giao dịch hàng ngày, nhận tiền, thanh toán hóa đơn.

    Multi-currency Account (Tài khoản Đa tiền tệ): Cho phép doanh nghiệp giữ và giao dịch nhiều loại tiền tệ (như SGD, USD, EUR, JPY,…) trong cùng một tài khoản. Đây là loại tài khoản bắt buộc phải có đối với các công ty giao dịch quốc tế.

    Digital Account (Tài khoản Kỹ thuật số): Các tài khoản vận hành hoàn toàn trên nền tảng số, thường do các ngân hàng số hoặc bộ phận ngân hàng số của các ngân hàng truyền thống cung cấp.

    Các yêu cầu mở tài khoản ngân hàng Singapore cho doanh nghiệp người nước ngoài

    Dưới đây là các yêu cầu về hồ sơ & pháp lý cần chuẩn bị khi mở tài khoản ngân hàng doanh nghiệp nước ngoài:

    Yêu cầu/Giấy tờ Chi tiết
    UEN/ Giấy đăng ký công ty Doanh nghiệp cần sở hữu công ty Singapore và cung cấp giấy chứng nhận đăng ký cho ACRA cấp.
    Thông tin Giám đốc/Cổ đông Bản sao hộ chiếu (hoặc căn cước công dân), thông tin chi tiết về tỷ lệ sở hữu và lý lịch.
    Chứng minh danh tính + địa chỉ Hộ chiếu và hóa đơn tiện ích có tên giám đốc để chứng minh địa chỉ thường trú.
    Điều lệ công ty (Constitution) Bản sao Điều lệ công ty được ACRA phê duyệt.
    Hồ sơ đại diện tại Singapore Cần có giám đốc chỉ định Singapore (Nominee Director) và Thư ký công ty Singapore cùng các giấy tờ liên quan nếu doanh nghiệp yêu cầu.
    Business Plan Mô tả chi tiết mô hình kinh doanh, đối tác, nguồn vốn, và mục đích sử dụng tài khoản.
    Phỏng vấn bắt buộc Giams đốc nước ngoài (chủ tài khoản) phải trực tiếp có mặt tại Singapore hoặc tham gia buổi phỏng vấn qua video call với chuyên viên ngân hàng.
    Tiền gửi/Số dư tài khoản tối thiểu Cần duy trì 1.000 USD cho tài khoản USD và 3.000 SGD cho tài khoản SGD (hoặc mức tương đương tùy ngân hàng) để tránh phí duy trì và yêu cầu tiền gửi ban đầu.

    Quy trình mở tài khoản ngân hàng doanh nghiệp tại Singapore thành công

    Quá trình mở tài khoản ngân hàng tại Singapore là một quy trình thẩm định nghiêm ngặt:

    Bước 1: Chọn ngân hàng

    Dựa trên nhu cầu về phí, hỗ trợ đa tiền tệ, và dịch vụ online.

    Bước 2: Nộp hồ sơ

    Chuẩn bị đầy đủ và nộp hồ sơ bằng bản mềm (hoặc bản cứng tùy yêu cầu).

    Bước 3: Thẩm định AML / KYC

    Ngân hàng tiến hành xác minh danh tính của tất cả các bên liên quan (giám đốc, cổ đông) và kiểm tra tính hợp pháp của mô hình kinh doanh. Đây là bước quan trọng nhất và tốn thời gian nhất.

    Bước 4: Phỏng vấn qua video call hoặc gặp mặt trực tiếp:

    Hầu hết các ngân hàng yêu cầu phỏng vấn giám đốc hoặc người đại diện ủy quyền để hiểu rõ hơn về hoạt động kinh doanh và đảm bảo tuân thủ. Lưu ý: Giám đốc nước ngoài cần tham gia trực tiếp.

    Bước 5: Kích hoạt tài khoản

    Sau khi hồ sơ được duyệt, tài khoản được mở và kích hoạt dịch vụ online banking.

    Chi phí và thời gian mở tài khoản ngân hàng

    Phí duy trì dao động từ 30 – 40 SGD/tháng nếu số dư trung bình không đạt mức tối thiểu.

    Minimum balance (Số dư tối thiểu) cần duy trì 1.000 USD cho tài khoản USD và 3.000 SGD cho tài khoản SGD (hoặc mức tương đương tùy ngân hàng).

    Mức tiền gửi ban đầu thường là 1.000 USD cho tài khoản USD và 3.000 SGD cho tài khoản SGD (hoặc giá trị tương đương). Chủ tài khoản có thể mang theo tiền mặt hoặc cheque có giá trị tương ứng để nộp trong buổi gặp mặt.

    Thời gian xét duyệt khoảng 3 – 14 ngày làm việc đối với hồ sơ đầy đủ và rõ ràng. Đối với các trường hợp phức tạp (đa tầng sở hữu, kinh doanh nhạy cảm), có thể kéo dài hơn 4 tuần.

    Nên chọn ngân hàng nào khi thành lập công ty tại Singapore?

    Lựa chọn ngân hàng phù hợp sẽ giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí và tối ưu hóa hiệu quả hoạt động.

    Tiêu chí lựa chọn ngân hàng phù hợp

    Phí dịch vụ: So sánh phí chuyển tiền quốc tế, phí duy trì tài khoản, và phí giao dịch khác.

    Hỗ trợ multi-currency: Đảm bảo ngân hàng hỗ trợ các loại tiền tệ mà doanh nghiệp thường xuyên giao dịch (USD, EUR, CNY,…).

    Dịch vụ online banking: Một nền tảng online mạnh mẽ là yếu tố sống còn cho các công ty điều hành từ Việt Nam.

    Thời gian xử lý hồ sơ: Chọn ngân hàng có quy trình xử lý hồ sơ nhanh chóng và hiệu quả.

    Tóm lại, Singapore đã củng cố vị thế là trung tâm tài chính hàng đầu nhờ hệ thống ngân hàng cực kỳ an toàn, minh bạch và tuân thủ pháp lý nghiêm ngặt (KYC/AML). Việc mở tài khoản doanh nghiệp tại đây là chìa khóa để tối ưu hóa giao dịch quốc tế và mở rộng thị trường khu vực.

    Tuy nhiên, quá trình thẩm định hồ sơ của Giám đốc/Cổ đông nước ngoài rất khắt khe. Để đảm bảo hồ sơ của bạn đạt chuẩn, tiết kiệm thời gian và tăng tỷ lệ thành công tối đa, hãy:

    • Chuẩn bị hồ sơ minh bạch: Đặc biệt là Business Plan và nguồn vốn.
    • Lựa chọn đối tác tư vấn chuyên nghiệp: Giúp bạn vượt qua vòng thẩm định và phỏng vấn.

    Đừng để rào cản thủ tục làm chậm kế hoạch kinh doanh toàn cầu của bạn. Liên hệ ngay với chúng tôi để được tư vấn chiến lược mở tài khoản ngân hàng Singapore MIỄN PHÍ và hỗ trợ chuẩn bị hồ sơ KYC/AML chi tiết nhất!

    FAQs

    Người nước ngoài có thể mở tài khoản ở Singapore không?

    Có. Cá nhân và doanh nghiệp nước ngoài đều có thể mở tài khoản. Tuy nhiên, đối với doanh nghiệp, cần phải có Giấy chứng nhận đăng ký công ty (UEN) tại Singapore và tuân thủ quy trình KYC nghiêm ngặt.

    Mất bao lâu để mở tài khoản?

    Thời gian trung bình là 1-2 tuần (3-14 ngày làm việc) nếu hồ sơ đầy đủ và minh bạch. Trong các trường hợp phức tạp, thời gian có thể kéo dài hơn 4 tuần để thẩm định.

    Có thể quản lý tài khoản ngân hàng Singapore từ Việt Nam không?

    Có. Tất cả các ngân hàng lớn như DBS, OCBC, UOB đều cung cấp các nền tảng online banking và ứng dụng di động mạnh mẽ (như DBS IDEAL) cho phép giám đốc nước ngoài thực hiện giao dịch, thanh toán quốc tế và quản lý tiền mặt hoàn toàn từ xa tại Việt Nam.

    Nếu không duy trì số dư tối thiểu thì có bị phạt không?

    Có. Nếu số dư trung bình hàng tháng của tài khoản doanh nghiệp không đạt mức tối thiểu theo quy định của ngân hàng (ví dụ: 5.000 – 10.000 SGD), ngân hàng sẽ áp dụng một khoản phí dịch vụ hàng tháng (thường từ 30-50 SGD/tháng).

    Tài khoản đa tiền tệ có phí chuyển đổi ngoại tệ không?

    Có. Mặc dù tài khoản đa tiền tệ cho phép giữ nhiều loại tiền tệ, nhưng khi thực hiện giao dịch chuyển đổi giữa các loại tiền tệ (ví dụ: từ USD sang SGD), ngân hàng vẫn sẽ tính phí chuyển đổi (FX Conversion Fee) dựa trên tỷ giá hối đoái tại thời điểm đó.

    [SUMMARIES]

    Hệ thống ngân hàng Singapore an toàn hàng đầu thế giới nhờ sự quản lý chặt chẽ của MAS và tuân thủ nghiêm ngặt các chuẩn mực quốc tế.

    DBS, OCBC và UOB là ba lựa chọn tối ưu cho doanh nghiệp nhờ thế mạnh về công nghệ số, hỗ trợ SME và mạng lưới ASEAN rộng khắp.

    Quy trình mở tài khoản yêu cầu hồ sơ minh bạch và phỏng vấn bắt buộc để vượt qua thẩm định KYC khắt khe nhưng cho phép quản lý hoàn toàn từ xa.

    [/SUMMARIES]

  • Thuế GST là gì?  Hướng dẫn toàn diện về Thuế Hàng hóa và Dịch vụ cho doanh nghiệp tại Singapore

    Thuế GST là gì? Hướng dẫn toàn diện về Thuế Hàng hóa và Dịch vụ cho doanh nghiệp tại Singapore

    Bạn đang tìm hiểu gst là gì? Thuế Hàng hóa và Dịch vụ (GST) là một trong những khái niệm tài chính quan trọng nhất mà bất kỳ nhà đầu tư hoặc doanh nghiệp nào đang cân nhắc thành lập công ty tại Singapore đều phải nắm rõ.

    Bài viết này, Koobiz sẽ cung cấp hướng dẫn chi tiết, từ định nghĩa cơ bản đến quy trình kê khai và tuân thủ pháp luật.

    Thuế GST là gì?

    GST viết của Goods and Service Tax, hay còn gọi là thuế hàng hóa và dịch vụ, là một loại thuế gián thu rộng rãi áp dụng cho việc cung cấp hầu hết các loại hàng hóa và dịch vụ tại Singapore, cũng như hàng hóa nhập khẩu.

    Về bản chất, GST của Singapore hoạt động tương tự như thuế giá trị gia tăng (VAT) ở nhiều quốc gia khác như Việt Nam.

    GST - Thuế hàng hóa và dịch vụ
    GST – Thuế hàng hóa và dịch vụ

    Thuế này được người tiêu dùng cuối cùng chịu, nhưng lại được doanh nghiệp đăng ký thu hộ và nộp cho chính phủ (Cục thuế nội địa Singapore – IRAS).

    Vai trò của GST trong hệ thống thuế Singapore

    GST đóng vai trò là nguồn doanh thu quan trọng cho Chính phủ Singapore. Đối với doanh nghiệp, việc nắm vững GST là bắt buộc vì nó ảnh hưởng trực tiếp đến giá, chi phí hoạt động (thông qua việc hoàn thuế đầu vào) và yêu cầu tuân thủ pháp lý nghiêm ngặt. Việc không tuân thủ quy định về GST có thể dẫn đến các khoản phạt nặng.

    Mức thuế suất GST hiện tại

    Để đảm bảo tính thời sự và chính xác, doanh nghiệp cần lưu ý rằng Chính phủ Singapore đã thực hiện lộ trình tăng thuế GST theo hai giai đoạn (từ mức 7%):

    • Từ 01/01/2023: Mức thuế GST tăng từ 7% lên 8%.
    • Từ 01/01/2024: Mức thuế GST tăng từ 8% lên 9% (Mức thuế suất tiêu chuẩn hiện tại).

    Mức thuế suất tiêu chuẩn 9% này được áp dụng cho hầu hết các hàng hóa và dịch vụ, trừ các trường hợp được miễn thuế (Exempt) hoặc áp thuế suất 0% (Zero-rated).

    Các doanh nghiệp đã đăng ký GST phải tuân thủ nghiêm ngặt các yêu cầu sau:

    Xuất hóa đơn đúng thuế suất, để đảm bảo thuế suất GST áp dụng trên hóa đơn phải chính xác theo ngày giao dịch.

    Niêm yết giá bán: Nếu giá bán đã bao gồm thuế GST, doanh nghiệp phải đảm bảo áp dụng mức giá đã bao gồm GST 9% cho các giao dịch vào hoặc sau ngày 01/01/2024.

    Lưu ý về vi phạm quy định thuế GST:

    Các doanh nghiệp sẽ bị xử phạt nếu tính và thu thuế GST ở nước 9% trước ngày 01 tháng 01 năm 2024; tính và thu thuế GST khi doanh nghiệp chưa đăng ký GST (và chưa đủ điều kiện bắt buộc); hoặc không tuân thủ các yêu cầu về niêm yết giá bán hoặc lập hóa đơn đúng quy định.

    Các loại hàng hóa dịch vụ chịu thuế và miễn thuế

    Để tính toán và kê khai thuế suất GST chính xác, doanh nghiệp cần phân loại các giao dịch thành ba nhóm chính, dựa trên cách áp dụng thuế suất.

    Hàng hóa, dịch vụ chịu thuế tiêu chuẩn (Standard-rated Supplies)

    Đây là loại giao dịch phổ biến nhất, áp dụng mức thuế suất tiêu chuẩn hiện tại 9% (áp dụng từ 01/01/2024).

    Về cơ bản, nếu công ty bạn bán hoặc cung cấp bất cứ hàng hóa hoặc dịch vụ nào trong lãnh thổ Singapore, giao dịch đó sẽ được tính theo mức thuế này.

    Ví dụ: Chẳng hạn, khi bạn bán lẻ quần áo, thực phẩm, hoặc thiết bị điện tử (Hàng hóa), hay cung cấp các dịch vụ như ăn uống, tư vấn pháp lý, kế toán, hoặc cho thuê mặt bằng thương mại (Dịch vụ), bạn đều phải thu thêm 9% GST từ khách hàng.

    Hàng hóa chịu thuế tiêu chuẩn
    Hàng hóa chịu thuế tiêu chuẩn

    Hoàn thuế đầu vào: Điều may mắn là, bạn được hoàn lại Thuế Đầu vào (Input Tax) liên quan đến các chi phí phát sinh cho các giao dịch này.

    Hàng hóa dịch vụ có thuế suất 0% (Zero-rated Supplies)

    Các giao dịch Zero-rated được tính thuế ở mức 0%. Mặc dù mức thuế là 0%, đây vẫn là giao dịch chịu thuế, và mục đích của nó là nhằm thúc đẩy xuất khẩu và cạnh tranh quốc tế.

    Ví dụ: Điều này đồng nghĩa với việc, nếu công ty bạn thực hiện các giao dịch như xuất khẩu hàng hóa ra khỏi Singapore (Hàng hóa) hoặc cung cấp các dịch vụ quốc tế như vận tải, dịch vụ phần mềm/IT, hay tư vấn cho khách hàng nước ngoài (Dịch vụ), bạn sẽ không thu GST từ họ.

    Hàng hóa dịch vụ quốc tế xuất nhập khẩu có thuế xuất 0%
    Hàng hóa dịch vụ quốc tế xuất nhập khẩu có thuế xuất 0%

    Hoàn thuế đầu vào: Lợi ích lớn nhất là bạn vẫn được hoàn lại thuế đầu vào cho các chi phí phục vụ cho các giao dịch Zero-rated này.

    Hàng hóa, dịch vụ miễn thuế (Exempt Supplies)

    Giao dịch Miễn thuế (Exempt) là các giao dịch mà GST hoàn toàn không được áp dụng. Đây là các ngành nghề được Cục Thuế IRAS loại trừ, chủ yếu là các dịch vụ cơ bản và thiết yếu.

    Ví dụ: Ví dụ điển hình là dịch vụ tài chính (như bảo hiểm, cấp tín dụng) và bất động sản nhà ở (bán/cho thuê đất ở). Các giao dịch liên quan đến Kim loại quý đầu tư (IPM) cũng thuộc diện miễn thuế (Hàng hóa).

    Hàng hóa dịch vụ tài chính miễn thuế
    Hàng hóa dịch vụ tài chính miễn thuế

    Hoàn thuế đầu vào: Tuy nhiên, có một lưu ý quan trọng: vì GST không được áp dụng, công ty bạn không được phép hoàn lại Thuế Đầu vào (Input Tax) liên quan đến các hoạt động cung cấp hàng hóa hoặc dịch vụ miễn thuế này.

    Điểm khác biệt quan trọng: Doanh nghiệp phải phân biệt rõ ràng giữa Zero-rated (có thể hoàn thuế đầu vào) và Exempt(không thể hoàn thuế đầu vào), vì điều này ảnh hưởng trực tiếp đến dòng tiền và lợi nhuận của công ty.

    Khi nào công ty bắt buộc phải đăng ký GST

    Một công ty bắt buộc phải đăng ký GST nếu: Doanh thu chịu thuế của công ty trong 12 tháng gần nhất vượt quá S$1 triệu hoặc kỳ vọng doanh thu chịu thuế trong 12 tháng tới sẽ vượt quá S$1 triệu.

    Doanh nghiệp mới nên theo dõi sát sao doanh thu hàng tháng để đảm bảo tuân thủ đúng thời hạn đăng ký.

    Thủ tục đăng ký tự nguyện

    Ngay cả khi doanh thu chưa đạt ngưỡng S$1 triệu, một công ty vẫn có thể đăng ký GST tự nguyện

    Lợi ích: Đăng ký tự nguyện cho phép doanh nghiệp hoàn loại thuế đầu vào đã chi trả cho các hoạt động kinh doanh (ví dụ: thuê văn phòng, mua sắm thiết bị), giúp giảm chi phí hoạt động.

    Điều kiện: Công ty phải thể hiện rõ ý định kinh doanh và phải tuân thủ các cam kết, bao gồm việc phải duy trì đăng ký trong tối thiểu 2 năm.

    Hướng dẫn tính thuế đầu vào (Input Tax) và thuế đầu ra (Output Tax)

    Công thức cơ bản để xác định số tiền GST phải nộp hoặc được hoàn lại là:

    GST phải nộp = Thuế đầu ra – Thuế đầu vào

    Thuế đầu ra (Output Tax): GST mà bạn thu từ khách hàng khi bán hàng hóa/dịch vụ chịu thuế.

    Thuế đầu vào (Input Tax): GST mà bạn phải trả khi mua hàng hóa/dịch vụ cho mục đích doanh nghiệp.

    Quy định về việc được/không được hoàn lại thuế đầu vào: Bạn chỉ được hoàn lại thuế đầu vào nếu hàng hóa/dịch vụ đó được sử dụng để cung cấp hàng hóa/dịch vụ chịu thuế (Standard-rated hoặc Zero-rated). Nếu chúng liên quan đến các giao dịch miễn thuế (Exempt), bạn sẽ không được hoàn thuế.

    Hướng dẫn kê khai và nộp thuế GST

    Một công ty đã hoàn tất thủ tục đăng ký GST, bước tiếp theo là đảm bảo tuân thủ các quy tắc về kê khai và nộp thuế định kỳ. Việc này được quản lý chặt chẽ bởi Cục Thuế IRAS, yêu cầu sự chính xác và đúng thời hạn.

    Kỳ kê khai và thời hạn tuân thủ (Filing Frequency and Deadline)

    Sau khi công ty được IRAS cấp mã số GST, Cục Thuế IRAS sẽ chỉ định kỳ kê khai cho doanh nghiệp, Các kỳ kê khai phổ biến nhất là hàng quý (Quarterly), áp dụng cho phần lớn các công ty, hoặc đôi khi là hàng tháng (Monthly) hoặc nửa năm (Half-yearly) đối với các doanh nghiệp có khối lượng giao dịch lớn.

    Điều quan trọng nhất là doanh nghiệp phải hoàn tất việc kê khai và nộp thuế trong vòng một tháng kể từ ngày kết thúc kỳ kê khai đã được chỉ định.

    Biểu mẫu Kê khai (Form GST F5) và phương thức nộp

    Quá trình kê khai GST được thực hiện định kỳ thông qua Form GST F5 trên cổng thông tin điện tử chính xác của IRAS là myTax Portal. Đây là quy trình hoàn toàn trực tuyến, giúp tiết kiệm thời gian và giảm thiểu sai sót thủ công.

    Khi điền biểu mẫu, doanh nghiệp sẽ cần báo cáo tổng hợp các số liệu quan trọng, bao gồm tổng thuế đầu ra đã thu, tổng thuế đầu vào đã trả và tổng giá trị hàng hóa/dịch vụ bán ra. Việc kê khai chính xác là nền tảng để xác định GST phải nộp hoặc số tiền hoàn thuế được nhận, đảm bảo dòng tiền của doanh nghiệp hoạt động suôn sẻ.

    Các chương trình hỗ trợ và ưu đãi GST

    Để giảm bớt gánh nặng dòng tiền và khuyến khích các hoạt động kinh doanh chiến lược, IRAS cung cấp các chương trình ưu đãi cho các doanh nghiệp đủ điều kiện.

    Ví dụ, chương trình Major Exporter Scheme (MES) cho phép các công ty xuất khẩu lớn không cần phải trả GST đầu vào ngay lập tức khi nhập khẩu hàng hóa, tạo điều kiện thuận lợi cho dòng tiền. Ngoài ra, còn có các chương trình khác như Approved Toll Manufacturer Scheme (ATMS) dành riêng cho các ngành công nghiệp cụ thể, giúp giảm bớt gánh nặng tuân thủ.

    Hậu quả của việc chậm trễ hoặc sai sót trong kê khai

    Chế độ tuân thủ thuế tại Singapore rất nghiêm ngặt. Do đó, việc chậm trễ kê khai, nộp thuế muộn hoặc kê khai sai có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng.

    Doanh nghiệp không tuân thủ có thể phải đối mặt với hình phạt tài chính dưới dạng phạt tiền và tính lãi suất cho các khoản thuế nộp chậm. Trong những trường hợp gian lận hoặc sai sót nghiêm trọng, công ty thậm chí có thể bị Cục Thuế IRAS điều tra và truy cứu trách nhiệm hình sự. Việc tuân thủ đúng thời hạn và chính xác là điều tối quan trọng để duy trì uy tín và hoạt động kinh doanh ổn định.

    Việc hiểu rõ GST là gì, cách phân loại giao dịch và tuân thủ các kỳ kê khai là bước nền tảng để mở rộng kinh doanh thành công tại Singapore. Sự chính xác trong từng bước là yếu tố quyết định.

    Dù hệ thống thuế Singapore minh bạch, chúng tôi khuyến nghị các doanh nghiệp mới nên tìm kiếm tư vấn thuế chuyên nghiệp ngay từ đầu. Điều này giúp chuẩn hóa quy trình kế toán, tối ưu hóa việc hoàn thuế đầu vào và đảm bảo tuân thủ tuyệt đối các quy định IRAS.

    Đừng ngần ngại liên hệ với Koobiz ngay hôm nay để được tư vấn chuyên sâu, giải đáp mọi thắc mắc về thuế GST và các thủ tục pháp lý liên quan đến việc thành lập doanh nghiệp tại Singapore.

    FAQs

    GST Singapore là gì và có tương đương với loại thuế nào tại Việt Nam?

    GST (Goods and Services Tax) là Thuế Hàng hóa và Dịch vụ, là một loại thuế gián thu áp dụng cho hầu hết hàng hóa và dịch vụ tại Singapore. Về bản chất, GST tương đương với Thuế Giá trị gia tăng (VAT) được áp dụng tại Việt Nam.

    Khi nào công ty bắt buộc phải đăng ký GST?

    Công ty bắt buộc phải đăng ký GST nếu doanh thu chịu thuế trong 12 tháng gần nhất hoặc kỳ vọng trong 12 tháng tới vượt quá S$1 triệu (Đô la Singapore).

    Kỳ kê khai GST thường là bao lâu và thời hạn nộp là khi nào?

    Kỳ kê khai phổ biến nhất là hàng quý (Quarterly). Công ty phải hoàn tất việc kê khai và nộp thuế trong vòng một tháng kể từ ngày kết thúc kỳ kê khai (ví dụ: đối với quý kết thúc vào 31/03, hạn chót là 30/04).

    Nếu công ty kê khai sai hoặc nộp chậm sẽ chịu hình phạt nào?

    IRAS áp dụng các hình phạt nghiêm ngặt, bao gồm phạt tài chính (phạt tiền) và tính lãi suất trên số thuế nộp chậm. Trong trường hợp gian lận nghiêm trọng, công ty có thể bị điều tra và truy cứu trách nhiệm hình sự.

    [SUMMARIES]

    GST là thuế tiêu dùng tương tự VAT với mức suất chuẩn 9% (từ 2024), áp dụng cho hầu hết hàng hóa, dịch vụ tiêu thụ trong nước và hàng nhập khẩu.

    Doanh nghiệp bắt buộc đăng ký khi doanh thu chịu thuế vượt 1 triệu SGD, đồng thời cần phân loại đúng giao dịch (chịu thuế, thuế 0% hoặc miễn thuế) để tối ưu hoàn thuế đầu vào.

    Tuân thủ kê khai và nộp thuế định kỳ qua cổng myTax Portal là nghĩa vụ pháp lý nghiêm ngặt giúp doanh nghiệp tránh các chế tài xử phạt nặng từ Cục Thuế IRAS.

    [/SUMMARIES]