[SUMMARIES]
Trademark (Nhãn hiệu) là hình thức bảo hộ sở hữu trí tuệ giúp phân biệt sản phẩm của doanh nghiệp với đối thủ cạnh tranh, ngăn chặn hàng giả và gia tăng giá trị thương hiệu (Brand Equity).
Tại Singapore, nhãn hiệu được phân loại theo Thỏa ước Nice (45 nhóm) và bảo hộ theo nguyên tắc lãnh thổ, nghĩa là đăng ký ở Việt Nam không có hiệu lực tại đây.
Quy trình đăng ký qua IPOS gồm 3 giai đoạn: Tra cứu và thẩm định tính phân biệt, Nộp đơn (Examination) và cấp bằng bảo hộ có hiệu lực 10 năm (có thể gia hạn vĩnh viễn), đòi hỏi doanh nghiệp phải kiểm tra kỹ để tránh trùng lặp hoặc vi phạm nhãn hiệu nổi tiếng.
[/SUMMARIES]
Khi quyết định mở rộng thị trường sang Singapore một trong những trung tâm kinh tế hàng đầu Châu Á, việc bảo vệ tài sản vô hình của doanh nghiệp là ưu tiên hàng đầu. Trong đó, Trademark (Nhãn hiệu) chính là “tấm khiên” pháp lý bảo vệ tên tuổi và danh tiếng của bạn.
Bài viết này Koobiz sẽ cung cấp thông tin tổng quan từ A đến Z, giúp doanh nghiệp mới hiểu rõ Trademark là gì, tại sao nó quan trọng, và các bước cần thiết để đăng ký bảo hộ nhãn hiệu tại Singapore (thông qua IPOS).
Trademark là gì?
Trademark (Nhãn hiệu hoặc Thương hiệu đã đăng ký) là một hình thức của sở hữu trí tuệ. Nó bao gồm một từ, cụm từ, biểu tượng, thiết kế, hoặc sự kết hợp các yếu tố đó, nhằm xác định một sản phẩm hoặc dịch vụ từ một nguồn cụ thể và phân biệt nó với những sản phẩm/dịch vụ của đối thủ cạnh tranh.

Nhãn hiệu có thể mở rộng ra các loại dấu hiệu phi truyền thống như: hình dạng 3D của sản phẩm hoặc bao bì, âm thanh, mùi hương, hoặc các màu sắc cụ thể được sử dụng để tạo ra một bản sắc độc đáo.
Ví dụ thực tế: Pepsi® là nhãn hiệu đã đăng ký gắn liền với nước giải khát, và hình dạng đặc trưng của chai Coca-Cola® cũng là một nhãn hiệu đã đăng ký, bảo vệ thiết kế bao bì độc quyền của Coca-Cola.
Mục đích cốt lõi: Cung cấp nguồn gốc thương mại và xây dựng lòng tin khách hàng. Khi khách hàng thấy nhãn hiệu của bạn, họ biết chính xác sản phẩm đó đến từ đâu.
Phân biệt Trademark (Nhãn hiệu) và Brand (Thương hiệu)
Đây là sự nhầm lẫn phổ biến nhất. Dưới đây là bảng so sánh chi tiết giúp doanh nghiệp mới phân biệt rõ ràng hai khái niệm này:
| Tiêu chí | Thương hiệu (Brand) | Nhãn hiệu (Trademark) |
|---|---|---|
| Bản chất | Là hình ảnh, cảm nhận, và danh tiếng của doanh nghiệp trong tâm trí khách hàng. Thương hiệu bao gồm mọi thứ mà khách hàng liên tưởng đến công ty, từ logo, tên gọi đến trải nghiệm. | Là một dấu hiệu pháp lý được đăng ký để phân biệt hàng hóa, dịch vụ của doanh nghiệp này với doanh nghiệp khác. Nhãn hiệu là một phần của thương hiệu, nhưng không phải là toàn bộ thương hiệu. |
| Phạm vi | Rộng hơn, bao gồm toàn bộ nhận thức, giá trị và trải nghiệm của khách hàng về doanh nghiệp | Hẹp hơn, chỉ tập trung vào các dấu hiệu cụ thể được bảo hộ, như tên gọi, logo, slogan, hoặc hình ảnh. |
| Pháp lý | Không phải là một đối tượng sở hữu trí tuệ được bảo hộ một cách trực tiếp. Doanh nghiệp không thể “đăng ký thương hiệu” một cách hợp pháp. | Là một đối tượng sở hữu trí tuệ được bảo hộ pháp lý khi đã đăng ký với cơ quan có thẩm quyền. Doanh nghiệp có thể kiện nếu nhãn hiệu bị sao chép/làm giả. |
| Cách thức tạo dựng | Được xây dựng theo thời gian thông qua các hoạt động marketing, truyền thông và trải nghiệm sản phẩm của khách hàng. | Được tạo ra bằng cách đăng ký các yếu tố nhận diện nhất định (tên. logo,…) với Cục Sở hữu trí tuệ. |
| Mục đích | Xây dựng lòng trung thành, uy tín và kết nối cảm xúc với khách hàng, từ đó gia tăng giá trị cho sản phẩm và doanh nghiệp. | Bảo vệ các yếu tố nhận diện doanh nghiệp ngăn chặn việc sao chép/trái phép, đảm bảo quyền lợi độc quyền. |
Ví dụ minh họa:
Thương hiệu Apple: Bao gồm cảm nhận về sự đổi mới, thiết kế sang trọng, trải nghiệm người dùng mượt mà, và sự trung thành của khách hàng.
Nhãn hiệu của Apple: Gồm logo quả táo cắn dở, tên gọi “Apple” và các tên sản phẩm cụ thể như “Iphone”, “MacBook”. Đây là những yếu tố được đăng ký bảo hộ pháp lý.
Tại sao Trademark quan trọng đối với doanh nghiệp quốc tế tại Singapore?
Đăng ký Trademark không chỉ là một thủ tục hành chính; đó là một chiến lược kinh doanh bảo vệ tài sản và tạo lợi thế cạnh tranh mạnh mẽ.
Bảo vệ danh tiếng, tài sản vô hình & lòng tin khách hàng
Chống hàng giả: Trademark là cơ sở pháp lý để cơ quan chức năng Singapore ngăn chặn việc nhập khẩu, sản xuất và phân phối hàng giả, bảo vệ chất lượng sản phẩm của bạn.
Xây dựng Brand Equity: Một Trademark đã đăng ký là bằng chứng về quyền sở hữu, giúp củng cố nhận diện thương hiệu và tăng cường giá trị tài sản vô hình (Brand Equity) của công ty.

Lợi thế cạnh tranh và đòn bẩy pháp lý
Quyền độc quyền: Bạn có quyền duy nhất sử dụng nhãn hiệu đó trong các nhóm hàng hóa/dịch vụ đã đăng ký.
Đòn bẩy pháp lý: Trademark là bằng chứng rõ ràng nhất để khởi kiện hoặc yêu cầu bồi thường khi có hành vi xâm phạm.

Tăng giá trị công ty: Trong các giao dịch M&A (mua bán & sáp nhập) hoặc gọi vốn, một danh mục Trademark mạnh mẽ là yếu tố quan trọng làm tăng định giá doanh nghiệp.
Các loại hình Trademark thường gặp và phân loại chi tiết
Nhãn hiệu được chia thành ba nhóm chính, mỗi nhóm có mục đích và hình thức bảo hộ khác nhau.
Nhãn hiệu truyền thống (Traditional Marks)
Đây là những hình thức nhãn hiệu phổ biến nhất mà doanh nghiệp thường đăng ký:
| Loại hình | Mô tả | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nhãn hiệu chữ (Wordmark) | Đăng ký bảo hộ nhãn hiệu chỉ cho chữ, ký tự hoặc tên thương mại cốt lõi, không quan tâm đến font chữ, màu sắc hay bố cục. | Tên thương hiệu Amazon (cho dịch vụ thương mại điện tử) hoặc tên Google (cho dịch vụ tìm kiếm) |
| Nhãn hiệu hình (Figurative Mark) | Đăng ký bảo hộ nhãn hiệu chỉ cho hình ảnh, biểu tượng hoặc thiết kế đồ họa độc lập với chữ. | Logo vỏ sò của Shell hoặc biểu tượng cánh buồm của Bank of America. |
| Nhãn hiệu tổng hợp (Composite Mark) | Đăng ký bảo hộ nhãn hiệu cho sự kết hợp cụ thể giữa chữ và hình ảnh trong một số bố cục nhất định. | Logo Starbucks (hình ảnh nàng tiên cá cùng với tên thương hiệu bao quanh) |
Nhãn hiệu tập thể và chứng nhận (Collective and Certification Make)
Hai loại hình này phục vụ mục đích bảo hộ cộng đồng hoặc tiêu chuẩn chất lượng, không phải lợi ích thương mại của một công ty đơn lẻ:
| Loại hình | Mô tả | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nhãn hiệu tập thể (Collective Marks) | Bảo hộ dùng để phân biệt hàng hóa, dịch vụ của các thành viên thuộc một tổ chức là chủ sở hữu nhãn hiệu, nhằm chỉ ra nguồn gốc chung. | Nhãn hiệu nước mắm Phú Quốc (của Hiệp hội Nước mắm Phú Quốc) hoặc nhãn hiệu của Liên đoàn Bóng đá Thế giới (FIFA). |
| Nhãn hiệu chứng nhận (Certification Marks) | Bảo hộ để chứng thực sản phẩm và/hoặc dịch vụ đáp ứng các tiêu chuẩn nhất định về chất lượng, nguồn gốc, hoặc vật liệu. | Chứng nhận Fair Trade (Thương mại Công bằng) hoặc dấu chứng nhận Woolmark (sản phẩm làm từ len). |
Nhãn hiệu phi truyền thống (Non-Traditional Marks)
Các dấu hiệu nhận biết mở rộng ra ngoài phạm vi thị giác và chữ viết, đòi hỏi tính độc đáo rất cao để được bảo hộ:
| Loại hình | Mô tả | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nhãn hiệu 3D (3D Shape) | Bảo hộ hình dạng độc đáo của sản phẩm hoặc bao bì, miễn là hình dạng đó có tính phân biệt và không phải là hình dạng chức năng của sản phẩm. | Thanh sôcôla hình tam giác của Toblerone hoặc thiết kế cong của điện thoại di động Vertu. |
| Nhãn hiệu màu sắc (Colour Mark) | Bảo hộ một màu sắc hoặc sự kết hợp màu sắc cụ thể được sử dụng trong kinh doanh, độc lập với hình ảnh và chữ. | Màu nâu sẫm (Brown) đặc trưng của công ty vận chuyển UPS hoặc màu hồng cánh sen của khách sạn (Magenta) của T-mobile. |
| Nhãn hiệu chuyển động/Âm thanh (Movement/Sound) | Bảo hộ chuỗi âm thanh, giai điệu hoặc chuyển động thị giác được sử dụng để nhận diện thương hiệu. | Tiếng gầm sư tử của MGM (âm thanh) hoặc chuông điện thoại đặc trưng của Nokia (âm thanh). |
Phân loại Trademark và phạm vi bảo hộ tại Singapore
Khi đăng ký tại Singapore, doanh nghiệp cần hiểu rõ hai nguyên tắc cốt lõi: Phân loại và phạm vi lãnh thổ.
Phân loại Hàng hóa và Dịch vụ theo Thỏa ước Nice (Nice Classification)
Hệ thống Nice Classification chia tất cả các loại hàng hóa và dịch vụ trên thế giới thành 45 Nhóm (Classes):
Nhóm 1 – 34: Dành cho Hàng hóa (Goods) (ví dụ: Nhóm 9 cho phần mềm, Nhóm 25 cho quần áo).
Nhóm 35 – 45: Dành cho Dịch vụ (Services) (ví dụ: Nhóm 35 cho quảng cáo, Nhóm 41 cho giáo dục)
Quy tắc quan trọng: Quyền độc quyền của Trademark chỉ có hiệu lực trong các Nhóm mà bạn đã đăng ký. Nếu bạn đăng ký cho “Phần mềm” (Nhóm 9) nhưng không đăng ký cho “Quần áo” (Nhóm 25), thì một công ty khác có thể sử dụng nhãn hiệu tương tự để bán quần áo mà không vi phạm Trademark của bạn.
Nguyên tắc Bảo hộ Lãnh thổ và Chiến lược Đăng ký Quốc tế
Tính lãnh thổ (Territoriality): Quyền Trademark là quyền bảo hộ địa phương. Việc bạn đã đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam hoàn toàn không có giá trị pháp lý tại Singapore. Doanh nghiệp bắt buộc phải nộp đơn riêng biệt cho Cục Sở hữu Trí tuệ Singapore (IPOS).
Nguyên tắc ưu tiên Công ước Paris (Priority Right): Nếu bạn đã nộp đơn đăng ký Trademark tại Việt Nam (hoặc bất kỳ quốc gia thành viên nào) và sau đó nộp đơn tại Singapore trong vòng 6 tháng, bạn có thể yêu cầu ngày nộp đơn tại Singapore được tính lùi lại bằng ngày nộp đơn đầu tiên. Đây là một chiến lược quan trọng để bảo vệ nhãn hiệu của bạn khỏi các đơn nộp sau.
Hệ thống Madrid Protocol: Singapore là thành viên của Hệ thống Madrid. Điều này cho phép doanh nghiệp Việt Nam hoặc doanh nghiệp đặt trụ sở tại Singapore nộp một đơn duy nhất (qua WIPO) để yêu cầu bảo hộ tại nhiều quốc gia thành viên khác (bao gồm Singapore), giúp đơn giản hóa quy trình quốc tế.
Khi đăng ký tại Singapore, doanh nghiệp cần hiểu rõ hai nguyên tắc cốt lõi: phân loại và phạm vi lãnh thổ.
Hướng dẫn các giai đoạn đăng ký Trademark tại Singapore (IPOS)
Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại IPOS (Intellectual Property Office of Singapore) được chia thành ba giai đoạn chính, đảm bảo tính liên tục và dễ hiểu.

Giai đoạn 1: Chuẩn bị và xác nhận tính phân biệt
Đây là giai đoạn tiên quyết để đảm bảo Trademark của bạn đủ điều kiện đăng ký, tập trung vào việc tra cứu và đánh giá sơ bộ.
Tra cứu: Thực hiện tra cứu kỹ lưỡng trên cơ sở dữ liệu của IPOS để đảm bảo nhãn hiệu của bạn không trùng lặp hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã được đăng ký cho cùng loại hàng hóa/dịch vụ.
Đánh giá tính phân biệt: Đảm bảo nhãn hiệu có tính phân biệt cao (Distinctive). Nhãn hiệu càng độc đáo thì khả năng được chấp nhận càng cao.
Giai đoạn 2: Nộp đơn và Quy trình Thẩm định (Examination)
Sau khi chuẩn bị, đây là giai đoạn nộp hồ sơ chính thức và chờ đợi quyết định từ cơ quan chức năng.
Nộp đơn chính thức: Điền thông tin chi tiết qua cổng dịch vụ trực tuyến của IPOS, kèm theo tài liệu mô tả nhãn hiệu và phân loại hàng hóa/dịch vụ (Nice Classification).
Thẩm định & Công bố: IPOS tiến hành thẩm định hình thức và nội dung. Nếu được chấp thuận, nhãn hiệu sẽ được công bố công khai (Publication) để các bên thứ ba có thể phản đối (Opposition) trong thời gian quy định.
Cấp Giấy chứng nhận: Nếu không có phản đối, hoặc phản đối bị bác bỏ, IPOS sẽ chính thức cấp Giấy chứng nhận Đăng ký Trademark.
Giai đoạn 3: Duy trì và Gia hạn Trademark
Sau khi được cấp bảo hộ, doanh nghiệp cần quản lý và duy trì quyền sở hữu này.
Thời hạn bảo hộ: Trademark tại Singapore có hiệu lực trong 10 năm kể từ ngày nộp đơn, miễn là nó được sử dụng liên tục trong hoạt động kinh doanh.
Gia hạn: Doanh nghiệp có thể gia hạn vô thời hạn, cứ 10 năm một lần, thông qua IPOS. Đây là lý do Trademark được coi là tài sản vĩnh viễn của công ty.
Các lưu ý vàng trước khi nộp đơn
Để tối đa hóa tỷ lệ thành công của đơn đăng ký và tránh lãng phí thời gian, doanh nghiệp cần ghi nhớ các cảnh báo sau:
Nhãn hiệu không nên chỉ mô tả trực tiếp tính năng, chất lượng, địa lý hoặc mục đích của sản phẩm/dịch vụ. Ví dụ: “Delicious” cho nhà hàng hoặc “Singapore Travel” cho dịch vụ du lịch Singapore rất khó được chấp nhận.
Tránh tính xâm phạm, kiểm tra không chỉ các nhãn hiệu đã đăng ký mà còn cả các nhãn hiệu nổi tiếng (Well-known Marks) chưa đăng ký.
Sử dụng ngôn ngữ địa phương cẩn thận để đảm bảo tên thương hiệu không có ý nghĩa tiêu cực hoặc xúc phạm trong ngôn ngữ hoặc văn hóa bản địa của Singapore (tiếng Anh, tiếng Hoa, tiếng Mã lai, tiếng Tamil).
Việc đăng ký Trademark tại Singapore là một bước đi thông minh và cần thiết để bảo vệ sự đầu tư của bạn vào thị trường này. Nó không chỉ bảo vệ tên gọi mà còn bảo vệ toàn bộ danh tiếng và tài sản thương mại của doanh nghiệp.
Nếu bạn đang trong quá trình mở rộng công ty sang Singapore, đừng ngần ngại liên hệ ngay với Koobiz để được hỗ trợ giải đáp trọn gói từ thành lập tới bảo vệ nhãn hiệu và vận hành kinh doanh bền vững.
FAQs
Trademark đã đăng ký có thể bị hủy bỏ không?
Có. Trademark có thể bị hủy bỏ nếu nó không được sử dụng liên tục trong kinh doanh trong một khoảng thời gian nhất định (thường là 5 năm) hoặc nếu nó trở thành tên gọi chung (Generic) của sản phẩm (ví dụ: Aspirin).
Thời gian đăng ký Trademark mất bao lâu?
Thông thường, quy trình đăng ký Trademark tại IPOS mất khoảng 6 đến 12 tháng nếu không có bất kỳ phản đối nào từ bên thứ ba hoặc yêu cầu bổ sung thông tin từ IPOS.
Chi phí đăng ký Trademark trung bình là bao nhiêu?
Chi phí thay đổi tùy thuộc vào số lượng Nhóm hàng hóa/dịch vụ (Nice Classification) mà bạn chọn và liệu bạn có thuê luật sư hay không. Chi phí chính thức cơ bản tại IPOS thường bắt đầu từ khoảng vài trăm SGD cho mỗi nhóm.
Trademark khác gì với Copyright (Bản quyền)?
Trademark bảo vệ tên, logo, và các dấu hiệu nhận dạng nguồn gốc sản phẩm/dịch vụ (ví dụ: Tên Google). Còn Copyright bảo vệ các tác phẩm gốc về nghệ thuật, văn học, âm nhạc, và mã code phần mềm (ví dụ: Mã code phần mềm hoặc một bài hát).
Trademark được bảo hộ trong thời gian bao lâu?
Quyền bảo hộ Trademark tại Singapore có hiệu lực trong 10 năm kể từ ngày nộp đơn. Sau đó, bạn có thể gia hạn vô thời hạn, cứ mỗi 10 năm một lần, miễn là nhãn hiệu vẫn được sử dụng.
Đăng ký Trademark ở Singapore có bảo hộ ở Việt Nam không?
Không. Trademark chỉ có hiệu lực trong lãnh thổ Singapore (Tính Lãnh thổ). Để được bảo hộ tại Việt Nam, bạn phải đăng ký riêng biệt tại Cục Sở hữu Trí tuệ Việt Nam, hoặc sử dụng hệ thống Madrid Protocol.

Để lại một bình luận