Tác giả: Stella Pham

  • Digital Signature là gì? Giải pháp ký kết hợp đồng xuyên biên giới hiệu quả nhất

    Digital Signature là gì? Giải pháp ký kết hợp đồng xuyên biên giới hiệu quả nhất

    Trước những rào cản về thời gian và chi phí của giao dịch giấy tờ truyền thống, Digital Signature (Chữ ký số) đã trở thành giải pháp đổi mới công nghệ tất yếu cho hợp đồng xuyên biên giới.

    Chữ ký số là công cụ hàng đầu giúp doanh nghiệp vượt qua thách thức pháp lý và bảo mật quốc tế. Hãy để Koobiz hướng dẫn bạn hiểu rõ digital signature là gì, cơ chế hoạt động phức tạp của nó. Đặc biệt, bài viết này cung cấp hướng dẫn thiết thực giúp bạn lựa chọn công ty phần mềm Chữ ký số hoàn hảo để tối ưu hóa quy trình ký kết của doanh nghiệp bạn.

    Digital Signature là gì?

    Digital Signature là chữ ký số, đây là dạng nâng cao của chữ ký điện tử, được bảo mật bằng công nghệ mã hóa Hạ tầng Khóa Công khai (PKI – Public Key Infrastructure).

    Digital signature - Chữ ký số
    Digital signature – Chữ ký số

    Chữ ký số sử dụng các thuật toán mã hóa phức tạp để đảm bảo:

    • Tính xác thực (Authentication): Xác minh danh tính của người ký.
    • Tính toàn vẹn (Integrity): Đảm bảo tài liệu không bị thay đổi sau khi ký.
    • Tính chống chối bỏ (Non-Repudiation): Người ký không thể phủ nhận hành động ký của mình.

    Phân biệt: Digital Signature (Chữ ký số) và Electronic Signature (Chữ ký điện tử)

    Dưới đây là bảng so sánh chi tiết sự khác biệt giữa chữ ký số và chữ ký điện tử thông thường:

    Tiêu chí Electronic Signature (Chữ ký điện tử) Digital Signature (Chữ ký số)
    Bản chất Bất kỳ dữ liệu điện tử nào thể hiện sự đồng ý (tên gõ, ảnh, scan, ô check). E-signature được bảo mật bằng công nghệ mã hóa PKI.
    Công nghệ Đơn giản, không dùng mã hóa phức tạp. Mã hóa bất đối xứng (PKI – Public Key Infrastructure).
    Tính toàn diện Không đảm bảo tài liệu không bị sửa đổi sau khi ký. Đảm bảo tính toàn vẹn tuyệt đối thông qua Hash Value.
    Chống chối bỏ Có thể bị chối bỏ Có tính chống chối bỏ cao nhất.
    Giá trị pháp lý Phụ thuộc vào bối cảnh, thường giá trị thấp hơn (ít bảo mật). Giá trị pháp lý cao nhất, được công nhận rộng rãi.

    Ưu điểm và Nhược điểm của Digital Signature

    Digital Signature mang lại những lợi ích vượt trội, nhưng các doanh nghiệp cũng cần xem xét các thách thức ban đầu khi triển khai.

    Ưu điểm vượt trội

    • Tính pháp lý và chống chối bỏ cao nhất: Chữ ký số được công nhận giá trị pháp lý cao nhất trong các tranh chấp xuyên biên giới, do tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế nghiêm ngặt. Khả năng ràng buộc mạnh mẽ đảm bảo người ký không thể phủ nhận hành động ký của mình.
    • Bảo mật tuyệt đối và toàn vẹn tài liệu: Nhờ tính năng mã hóa chống giả mạo vượt trội, chữ ký số đảm bảo tính toàn vẹn của tài liệu, là yếu tố then chốt cho các tài liệu nhạy cảm.
    • Tối ưu hóa tốc độ và hiệu quả: Công nghệ này giúp tối ưu hóa quy trình ký kết, hoàn tất giao dịch nhanh chóng giữa các múi giờ khác nhau, thúc đẩy hiệu suất kinh doanh trên phạm vi toàn cầu.

    Nhược điểm cần lưu ý

    • Chi phí ban đầu: Chi phí cho việc đăng ký Chứng chỉ số và các thiết bị bảo mật (token) ban đầu có thể cao hơn so với việc sử dụng e-signature đơn giản.
    • Quản lý chứng chỉ và hạ tầng: Chứng chỉ số có thời hạn sử dụng và cần được gia hạn định kỳ. Ngoài ra, việc quản lý khóa đòi hỏi có thiết bị và phần mềm chuyên dụng, dẫn đến yêu cầu về hạ tầng kỹ thuật nhất định.
    • Quy trình xác minh nghiêm ngặt: Quy trình xác minh danh tính (KYC) ban đầu để cấp Chứng chỉ số thường rất nghiêm ngặt và có thể tốn thời gian hơn.

    Cấu tạo và cơ chế hoạt động của Chữ ký số

    Bản chất của Chữ ký số nằm ở công nghệ mã hóa Bất đối xứng (Asymmetric Cryptography), hay còn gọi là Hạ tầng Khóa Công khai (PKI). Quá trình ký số diễn ra theo ba bước chính, đảm bảo tính bảo mật tuyệt đối:

    Tạo mã Băm (Hashing): Hệ thống sử dụng một Hàm Băm (Hash Value) để tạo ra một “dấu vân tay” duy nhất cho tài liệu, gọi là Hash Value (giá trị băm). Hash này có độ dài cố định và sẽ thay đổi hoàn toàn nếu tài liệu bị sửa đổi dù chỉ một ký tự.

    Mã hóa và Ký: Người ký sử dụng Khóa bí mật (Private Key) của mình để mã hóa Hash Value này. Kết quả mã hóa chính là Chữ ký số.

    Gắn kèm: Chữ ký số được gắn kèm với tài liệu, cùng với Chứng chỉ số (Digital Certificate).

    Khi bên nhận xác minh chữ ký, họ sẽ sử dụng Khóa công khai (Public Key) tương ứng để giải mã chữ ký, so sánh Hash đã giải mã với Hash mới tạo ra từ tài liệu. Nếu hai Hash này khớp nhau, chữ ký hợp lệ. Nếu không, tài liệu đã bị can thiệp.

    Giá trị pháp lý và chứng nhận xuyên biên giới

    Tại Singapore, giá trị pháp lý của Digital Signature được quy định rõ ràng trong Luật Giao dịch Điện tử (Electronic Transactions Act – ETA). Theo luật này, Chữ ký số được chứng nhận (Certified Digital Signature) có giá trị tương đương với chữ ký tay truyền thống.

    Cơ sở pháp lý: ETA cung cấp khung pháp lý cho các giao dịch điện tử và công nhận tính hợp lệ của Chữ ký số, miễn là chúng đáp ứng các yêu cầu về độ tin cậy.

    Sự công nhận quốc tế: Mặc dù mỗi quốc gia có luật riêng, nhiều quốc gia lớn đã áp dụng khung pháp lý tương đương (như UETA/ESIGN Act ở Mỹ, eIDAS ở Châu Âu). Sự tương đồng này cho phép các Chứng chỉ số chất lượng cao được công nhận rộng rãi trong các giao dịch xuyên biên giới, đảm bảo sự tin cậy.

    Chứng chỉ số (Digital Certificate): Chứng chỉ này do các Cơ quan Cấp Chứng chỉ (Certification Authority – CA) có thẩm quyền cấp. Nó giống như một “chứng minh thư điện tử”, ràng buộc Khóa công khai với danh tính của người ký.

    Mục đích và vai trò cốt lõi của Digital Signature trong kinh doanh

    Trong hoạt động kinh doanh, đặc biệt là các giao dịch quan trọng và xuyên quốc gia, Digital Signature cung cấp ba trụ cột bảo mật và pháp lý không thể thay thế.

    Đảm bảo tính trọn vẹn (Integrity) của tài liệu

    Tính toàn vẹn là khả năng đảm bảo tài liệu điện tử không bị thay đổi, giả mạo hoặc chỉnh sửa sau khi đã được ký.

    Cơ chế bảo vệ: Chữ ký số được tạo ra dựa trên Hash Value duy nhất của tài liệu. Bất kỳ sự thay đổi nào dù nhỏ nhất cũng làm hỏng chữ ký, ngăn chặn việc sửa đổi hợp đồng sau khi đã ký kết.

    Ý nghĩa: Bảo vệ doanh nghiệp khỏi các tranh chấp phát sinh từ việc sửa đổi hợp đồng, hóa đơn, hay hồ sơ thuế, đặc biệt quan trọng khi giao dịch với đối tác ở các múi giờ khác nhau.

    Xác thực danh tính (Authentication) của người ký

    Chữ ký số xác nhận danh tính người ký một cách chắc chắn hơn nhiều so với chữ ký tay.

    Digital signature - Xác thực danh tính của người ký
    Digital signature – Xác thực danh tính của người ký

    Cơ chế xác thực: Khóa bí mật được lưu trữ an toàn và chỉ người ký mới có quyền truy cập. Chứng chỉ số liên kết khóa này với danh tính đã được xác minh qua quy trình KYC nghiêm ngặt.

    Ý nghĩa: Khi nhận được tài liệu, bạn biết chắc chắn ai đã ký nó, giảm thiểu rủi ro lừa đảo hoặc mạo danh trong các quyết định kinh doanh quan trọng xuyên biên giới.

    Chống chối bỏ (Non-Repudiation) và tính ràng buộc

    Đây là vai trò quan trọng nhất trong pháp lý: đảm bảo rằng người ký không thể phủ nhận hành động ký của mình.

    Cơ chế pháp lý: Khi Digital Signature được chứng nhận hợp lệ, người ký đã thực hiện một hành động pháp lý không thể thoái thác, được công nhận tại nhiều cơ quan pháp lý quốc tế.

    Ý nghĩa: Tạo nên tính ràng buộc cao nhất cho các hợp đồng thương mại, thỏa thuận đối tác, và văn bản pháp lý quốc tế. Nếu xảy ra tranh chấp, chữ ký số là bằng chứng không thể bác bỏ.

    Ứng dụng thiết yếu cho giao dịch xuyên biên giới

    Đối với các doanh nghiệp hoạt động quốc tế, chữ ký số là giải pháp công nghệ giúp chuẩn hóa và hợp pháp hóa các quy trình giao dịch toàn cầu.

    Ứng dụng trong ký kết hợp đồng và thỏa thuận quốc tế

    Digital Signature là một công cụ không thể thiếu trong các giao dịch toàn cầu, giúp doanh nghiệp thiết lập sự hợp tác nhanh chóng và an toàn giữa các quốc gia như Việt Nam, Singapore và nhiều đối tác khác.

    Digital signature - Ký kết hợp đồng quốc tế
    Digital signature – Ký kết hợp đồng quốc tế

    Công nghệ này cho phép ký kết các Hợp đồng Thương mại Quốc tế (International Trade Contracts), bao gồm mua bán, phân phối và cung ứng dịch vụ, mà không còn phụ thuộc vào việc chuyển phát nhanh phức tạp.

    Việc thiết lập các Thỏa thuận Đối tác (MOU/Partnership Agreements) trở nên dễ dàng và nhanh chóng hơn, rút ngắn đáng kể thời gian đàm phán với các bên ở nhiều quốc gia.

    Bên cạnh đó, Chữ ký số còn được ứng dụng rộng rãi trong các thủ tục hành chính. Ví dụ, các doanh nghiệp tại Singapore có thể sử dụng chữ ký số hợp pháp để nộp hồ sơ đăng ký công ty hay báo cáo thuế (ACRA, IRAS). Sự phát triển của các nền tảng ký số chuyên nghiệp (như DocuSign, Adobe Sign,…) đóng vai trò trung tâm, đảm bảo tính hợp lệ của văn bản bất kể vị trí địa lý của người ký.

    Lợi ích vượt trội về tốc độ, chi phí và khả năng tiếp cận

    Việc sử dụng Digital Signature mang lại lợi thế cạnh tranh rõ rệt cho các doanh nghiệp quốc tế, bắt đầu bằng việc tối ưu hóa tốc độ giao dịch. Một hợp đồng hàng trăm trang có thể được hoàn tất chỉ trong vài giây. Điều này loại bỏ hoàn toàn độ trễ do khác biệt múi giờ và các vấn đề logistics phức tạp, đảm bảo quy trình kinh doanh diễn ra liền mạch.

    Lợi ích thứ hai là khả năng giảm chi phí vận hành đáng kể. Việc chuyển đổi số loại bỏ hoàn toàn chi phí in ấn, lưu trữ vật lý và các chi phí vận chuyển quốc tế tốn kém. Nguồn lực được tiết kiệm có thể được tái đầu tư vào các hoạt động phát triển kinh doanh cốt lõi.

    Cuối cùng, Digital Signature hỗ trợ quản lý hợp đồng tập trung và hiệu quả. Tất cả tài liệu được số hóa, giúp dễ dàng truy cập, tìm kiếm và kiểm tra trạng thái từ bất kỳ đâu. Khả năng tiếp cận và kiểm soát vượt trội này là yếu tố then chốt cho các tập đoàn hoạt động trên nhiều khu vực địa lý.

    Hướng dẫn sử dụng và lựa chọn dịch vụ phù hợp

    Để bắt đầu sử dụng Chữ ký số cho giao dịch quốc tế, bạn cần làm việc với các Cơ quan Cấp Chứng chỉ được công nhận.

    Quy trình cơ bản để xin cấp và sử dụng Digital Signature

    Để bắt đầu quy trình ký an toàn và hợp lệ, doanh nghiệp cần thực hiện theo các bước cơ bản sau:

    • Lựa chọn Nhà cung cấp (CA): Chọn một CA được công nhận quốc tế và có khả năng tương thích với các tiêu chuẩn pháp lý khu vực.
    • Xác minh danh tính (KYC): Thực hiện quy trình định danh khách hàng nghiêm ngặt để liên kết danh tính của doanh nghiệp hoặc cá nhân với Khóa bí mật.
    • Tạo Khóa: Khóa bí mật và Chứng chỉ số sẽ được tạo và lưu trữ an toàn (thường trong token USB hoặc môi trường đám mây bảo mật).
    • Ký tài liệu: Sử dụng phần mềm liên kết để ký (mã hóa Hash Value) tài liệu điện tử trên nền tảng trực tuyến

    Tiêu chí lựa chọn Nhà cung cấp Digital Signature uy tín cho quốc tế

    Việc lựa chọn đối tác cung cấp dịch vụ Digital Signature rất quan trọng để đảm bảo tính pháp lý và bảo mật trên phạm vi toàn cầu:

    • Phạm vi công nhận: Kiểm tra xem chứng chỉ được cấp có được chấp nhận rộng rãi ở các thị trường mục tiêu (ví dụ: Mỹ, Châu Âu, Singapore) hay không.
    • Chứng nhận tiêu chuẩn quốc tế: Yêu cầu các chứng nhận về bảo mật (như ISO 27001) và đặc biệt là tiêu chuẩn về chữ ký số uy tín toàn cầu (ví dụ: eIDAS Compliant, tuân thủ các điều khoản của UNCITRAL Model Law on E-commerce).
    • Khả năng lưu trữ đám mây (Cloud-based signing): Ưu tiên các giải pháp ký số dựa trên đám mây để đảm bảo khả năng ký từ xa và di động.

    Digital Signature là giải pháp pháp lý và công nghệ mạnh mẽ, giúp doanh nghiệp bạn giải quyết triệt để các rào cản giao dịch xuyên biên giới. Việc chuyển đổi sang công nghệ ký số là chiến lược tất yếu để tối ưu hóa tốc độ, tuân thủ pháp luật và xây dựng sự tin cậy quốc tế. Đừng để quy trình ký giấy truyền thống cản trở tốc độ mở rộng toàn cầu của bạn.

    Bạn đã sẵn sàng cho sự chuyển đổi này? Hãy liên hệ Koobiz ngay hôm nay để nhận tư vấn chuyên sâu về giải pháp Chữ ký số hoàn hảo cho doanh nghiệp của bạn.

    FAQs – Câu hỏi thường gặp

    Khác biệt pháp lý giữa Chữ ký số và Chữ ký điện tử là gì?

    Chữ ký điện tử (e-signature) chỉ thể hiện ý định ký. Ngược lại, Chữ ký số (Digital Signature) được bảo mật bằng mã hóa PKI và được liên kết với Chứng chỉ số, đảm bảo tính xác thực và toàn vẹn của tài liệu, do đó có giá trị pháp lý cao hơn nhiều trong các tranh chấp quốc tế.

    Công nghệ PKI hoạt động như thế nào trong ký số?

    PKI (Hạ tầng Khóa Công khai) sử dụng một cặp khóa: Khóa bí mật (Private Key) để tạo chữ ký và Khóa công khai (Public Key) để xác minh chữ ký. Việc này đảm bảo chỉ người sở hữu khóa mới có thể ký và tài liệu không bị thay đổi.

    Nếu tôi đang ở nước ngoài, tôi có thể sử dụng Chữ ký số Việt Nam để ký hợp đồng quốc tế không?

    Có thể, miễn là đối tác quốc tế của bạn chấp nhận chứng chỉ số đó và chứng chỉ đó được cấp bởi Cơ quan Cấp Chứng chỉ (CA) được công nhận. Tuy nhiên, việc sử dụng các nền tảng ký số quốc tế sẽ đảm bảo khả năng tương thích cao hơn.

    Chi phí đầu tư ban đầu cho Chữ ký số có đắt không?

    Chi phí đầu tư ban đầu thường bao gồm phí mua Chứng chỉ số (có thời hạn 1-3 năm) và thiết bị lưu trữ (Token USB hoặc dịch vụ ký số trên nền tảng đám mây). Mặc dù có chi phí ban đầu, về lâu dài nó tiết kiệm chi phí vận hành và logistics rất lớn.

    Chữ ký số có làm tăng tốc độ phê duyệt tài liệu với các cơ quan Chính phủ Singapore không?

    Chắc chắn. Việc sử dụng Chữ ký số giúp tài liệu được nộp và xử lý hoàn toàn tự động trên các nền tảng điện tử như BizFile+ (ACRA) và myTax Portal (IRAS), loại bỏ khâu kiểm tra thủ công và giấy tờ, giúp quy trình diễn ra nhanh hơn rất nhiều.

    [SUMMARIES]

    Digital Signature sử dụng công nghệ mã hóa PKI để đảm bảo tuyệt đối tính xác thực, toàn vẹn và giá trị pháp lý cao hơn hẳn chữ ký điện tử thông thường.

    Đây là giải pháp thiết yếu cho giao dịch xuyên biên giới giúp tối ưu chi phí, thời gian và được pháp luật Singapore công nhận tương đương chữ ký tay.

    Doanh nghiệp cần lựa chọn nhà cung cấp đạt chuẩn quốc tế để đảm bảo bảo mật và hiệu lực pháp lý toàn cầu cho mọi hợp đồng thương mại.

    [/SUMMARIES]

  • Withholding Tax là gì? Thông tin chi tiết về thuế khấu trừ tại nguồn cho doanh nghiệp tại Singapore

    Withholding Tax là gì? Thông tin chi tiết về thuế khấu trừ tại nguồn cho doanh nghiệp tại Singapore

    Đối với những ai đang có kế hoạch tiến vào thị trường Singapore, việc nắm vững các quy định về thuế là bước đi thiết yếu. Koobiz mang đến bài viết này như một hướng dẫn toàn diện, giải thích cặn kẽ Withholding Tax là gì (WTH) – Thuế khấu trừ tại nguồn.

    Koobiz hiểu rõ rằng việc tuân thủ pháp luật thuế là chìa khóa để phát triển bền vững, vì vậy nội dung này được thiết kế để giúp doanh nghiệp của bạn hiểu rõ nghĩa vụ tuân thủ thuế tại Singapore một cách dễ dàng nhất.

    Giới thiệu tổng quan về Withholding Tax (WTH)

    Thuế là một phần không thể thiếu của môi trường kinh doanh quốc tế. Với các công ty đa quốc gia, việc thực hiện thanh toán xuyên biên giới thường đi kèm với một loại thuế đặc biệt: Withholding Tax.

    Withholding Tax là gì?

    Withholding Tax (WHT), hay còn gọi là thuế khấu trừ tại nguồn, là một cơ chế thu thuế quốc tế. Đây là khoản thuế mà bên chi trả (công ty Singapore) có trách nhiệm khấu trừ trực tiếp từ khoản thanh toán cho người nhận không cư trú (non-resident) trước khi chuyển tiền và nộp cho cơ quan thuế (IRAS).

    Withholding Tax (WHT) - thuế khấu trừ tại nguồn
    Withholding Tax (WHT) – thuế khấu trừ tại nguồn

    Ví dụ: Công ty ABC (Singapore) cần trả 10.000 SGD phí bản quyền cho công ty XYZ (Mỹ). Thay vì trả đủ 10.000 SGD cho XYZ, ABC phải khấu trừ lại 1.000 SGD (nếu thuế suất là 10%) và chỉ chuyển 9.000 SGD cho XYZ. Khoản 1.000 SGD này sau đó được ABC nộp cho IRAS.

    Sự khác biệt giữa Withholding Tax và thuế thu nhập thông thường

    Dưới đây là bảng so sánh chi tiết sự khác biệt chính giữa Thuế khấu trừ tại nguồn và thuế thu nhập thông thường:

    Tiêu chí Withholding Tax (Thuế khấu trừ tại nguồn) Thuế thu nhập (Doanh nghiệp/Cá nhân thông thường)
    Đối tượng áp dụng Người không cư trú (Non- resident) nhận thu nhập phát sinh tại Singapore. Người cư trú (Resident) tại Singapore (công ty hoặc cá nhân).
    Cơ sở tính thuế Tính trên tổng giá trị thanh toán (Gross Payment) hoặc một tỷ lệ cố định của khoản thanh toán đó. Tính trên lợi nhuận chịu thuế (Taxable Profit) hoặc tổng thu nhập (Total income) sau khi trừ chi phí.
    Ai là người nộp Bên chi trả (Payer) có trách nhiệm khấu trừ và nộp thay cho bên nhận (vai trò của bên chi trả là đại diện nộp thuế). Bản thân đối tượng chịu thuế tự khai báo và nộp cơ quan thuế (IRAS).
    Mục đích Đảm bảo thu thuế kịp thời đối với các luồng thu nhập chảy ra nước ngoài. Đánh thuế thu nhập và lợi nhuận của các đối tượng cư trú.

    Đối tượng chịu thuế khấu trừ tại nguồn

    Các đối tượng chịu trách nhiệm nộp thuế khấu (thông qua việc khấu trừ của công ty Singapore) được chia thành ba nhóm chính:

    Chuyên gia nước ngoài không cư trú (Non-Resident Professionals):

    Đây là những cá nhân cung cấp dịch vụ chuyên môn (tư vấn, luật sư, kỹ thuật viên, nhà đào tạo/huấn luyện viên, diễn giả,…) cho các công ty Singapore và có thời gian làm việc/cư trú tại Singapore ít hơn 183 ngày/năm.

    Ví dụ: Diễn giả nước ngoài đến tổ chức hội thảo ngắn hạn, luật sư/chuyên gia tư vấn nước ngoài làm việc tại Singapore dưới 183 ngày/năm.

    Lưu ý: Thu nhập của họ có thể chịu thuế suất cố định WTH) và thường được coi là thuế cuối cùng (final tax) tại Singapore, trừ khi họ chọn khai thuế đầy đủ.

    Các nhân viên nước ngoài không cư trú (Non-Resident Employment)

    Những người nước ngoài được thuê làm việc cho các công ty/tổ chức tại Singapore (Có hợp đồng lao động)

    Điều kiện tính thuế:

    • Ít hơn 60 ngày/năm: Thường được miễn nộp thuế Withholding Tax (trừ trường hợp giám đốc hoặc công ty trả thêm chi phí ăn ở).
    • Từ 61 ngày đến 182 ngày/năm: Bắt buộc đóng thuế Withholding Tax với thuế suất tiêu chuẩn là 15% hoặc theo mức thuế thu nhập cá nhân thông thường (tùy mức nào cao hơn).
    • Trên 183 ngày/năm: Bắt buộc đóng thuế thu nhập cá nhân như một công dân cư trú tại Singapore.

    Các công ty không thường trú (Non-Resident Company)

    Doanh nghiệp nước ngoài cung cấp dịch vụ, cho thuê tài sản, hoặc nhận các khoản thu nhập chịu thuế khác phát sinh tại Singapore.

    Tiêu chí nhận diện:

    Công ty không được quản lý và kiểm soát tại Singapore (ví dụ: trụ sở, các cuộc họp hội đồng quản trị diễn ra ngoài Singapore).

    Công ty không có Cơ sở Thường trú (Permanent Establishment – PE) tại Singapore: Tức là không có một địa điểm kinh doanh cố định, lâu dài (như văn phòng, nhà máy, xưởng) để thực hiện toàn bộ hoặc một phần hoạt động kinh doanh.

    Các nhóm đối tượng chịu thuế khấu trừ tại nguồn
    Các nhóm đối tượng chịu thuế khấu trừ tại nguồn

    Tóm lại: Cá nhân/Doanh nghiệp sẽ phải đóng WTH cho IRAS nếu họ là đối tượng không cư trú có thu nhập phát sinh tại Singapore.

    Khoản thanh toán phải chịu thuế khấu trừ tại nguồn (Withholding Tax – WTH) tại Singapore

    Dưới đây là bảng tổng hợp các loại thanh toán phổ biến phải chịu Withholding Tax tại Singapore cho người không cư trú, kèm theo mức thuế suất tiêu chuẩn (trước khi áp dụng DTA), cập nhật chính xác đến tháng 12/2025 theo quy định IRAS:

    Loại khoản thanh toán Mô tả ví dụ Thuế suất chuẩn Điều kiện áp dụng chính Lưu ý quan trọng (bao gồm giảm theo DTA)
    Tiền lãi (Interest) Lãi vay, lãi trái phiếu, lãi tiền gửi 15% trên tổng số tiền lãi Khoản vay dùng tại Singapore hoặc bên vay cư trú Singapore Có thể giảm 0% nếu là trái phiếu đủ điều kiện. Với Việt Nam: giảm còn 10%
    Tiền bản quyền (Royalties) Phí sử dụng bản quyền sách, phần mềm, bằng sáng chế, nhãn hiệu 10% trên tổng số tiền Quyền được sử dụng tại Singapore Không áp dụng cho máy móc công nghiệp. Với Việt Nam: 5-10%
    Phí dịch vụ chuyên môn/kỹ thuật Tư vấn quản lý, kỹ thuật, thiết kế, đào tạo, lắp đặt, huấn luyện – Cá nhân: 15% gross (hoặc 24% net) – Công ty: 17% Dịch vụ thực hiện một phần hoặc toàn bộ tại Singapore Chỉ tính phần công việc tại Singapore. Nghệ sĩ biểu diễn: 10% ưu đãi
    Thù lao giám đốc (Directors’ Fees) Tiền thù lao cho thành viên HĐQT công ty Singapore 24% trên tổng số tiền Áp dụng cho giám đốc không cư trú Có thể chọn nộp theo biểu lũy tiến nếu có lợi hơn
    Tiền thuê tài sản di động Thuê máy móc, thiết bị, phương tiện (không phải bất động sản) 15% (hoặc 10% nếu thiết bị công nghiệp) Tài sản được sử dụng tại Singapore Không áp dụng cho thuê nhà đất
    Thu nhập từ lao động (Employment Income) Lương, thưởng cho nhân viên nước ngoài Cao hơn giữa 15% gross hoặc lũy tiến 0-24% Làm việc tại Singapore 61-182 ngày/năm ≤60 ngày: thường miễn. ≥183 ngày: nộp như người cư trú (không WHT)
    Phí hoa hồng/môi giới (Commission) Hoa hồng đại lý, môi giới 15% Liên quan đến hoạt động kinh doanh tại Singapore Thường kết hợp với phí dịch vụ
    Các khoản khác Lợi nhuận chuyển nhượng bất động sản, một số khoản phí khác Tùy loại (thường 15-17%) Thu nhập nguồn gốc Singapore Cổ tức (dividends): 0%. Hoàn trả chi phí thuần túy: không chịu thuế

    Khoản thanh toán không phải chịu thuế khấu trừ tại nguồn (Withholding Tax – WTH) tại Singapore

    Các khoản thanh toán phổ biến
    Các khoản thanh toán phổ biến

    Đây là các khoản thanh toán phổ biến cho người không cư trú nhưng thường không bị khấu trừ Withholding Tax:

    Mua bán hàng hóa thông thường Mua nguyên liệu, máy móc, thành phẩm, hàng hóa xuất nhập khẩu → 0% WHT. Đây là giao dịch thương mại thuần túy, không bị coi là thu nhập chịu thuế tại Singapore.

    Phí vận chuyển & thuê container quốc tế

    • Thuê tàu biển (voyage charter, time charter, bareboat charter)
    • Thuê container vận chuyển hàng hóa bằng đường biển (operating lease) → Miễn 100% WHT (được gia hạn đến 31/12/2031 theo Budget 2025).

    Hoàn trả chi phí thuần túy (pure reimbursement) Vé máy bay, khách sạn, ăn ở, đi lại mà đối tác nước ngoài đã ứng trước và bạn chỉ hoàn lại → không tính là thu nhập, nên không chịu WHT (nhớ giữ hóa đơn gốc).

    Dịch vụ thực hiện 100% bên ngoài Singapore Tư vấn, thiết kế, lập trình, đào tạo online, dịch vụ cloud… mà nhân sự đối tác không hề đặt chân đến Singapore → không phải thu nhập nguồn Singapore → 0% WHT.

    Cổ tức (dividends) Công ty Singapore trả cổ tức cho cổ đông nước ngoài (cá nhân hoặc công ty) → miễn hoàn toàn WHT nhờ hệ thống thuế một cấp (one-tier corporate tax system).

    Tỷ lệ Withholding Tax tiêu chuẩn và tác động của Hiệp định Tránh đánh Thuế hai lần (DTA)

    Tỷ lệ thuế khấu trừ tại nguồn (Withholding Tax) tại Singapore thay đổi tùy theo loại thu nhập và việc có áp dụng được Hiệp định Tránh đánh thuế hai lần (DTA) với quốc gia của bên nhận hay không.

    Tỷ lệ tiêu chuẩn (Statutory Rates): Đây là mức thuế do IRAS quy định nếu không có DTA hoặc không đủ điều kiện áp dụng DTA. Một số mức phổ biến:

    – Tiền bản quyền (royalties): 10%

    – Tiền lãi vay (interest): 15%

    – Phí dịch vụ kỹ thuật/quản lý cho công ty nước ngoài: 17%

    – Thù lao giám đốc không cư trú: 24%

    Hiệp định Tránh đánh thuế hai lần (DTA): Singapore đã ký DTA với khoảng 100 quốc gia và vùng lãnh thổ (bao gồm Việt Nam). Mục tiêu của DTA là tránh tình trạng cùng một khoản thu nhập bị đánh thuế ở cả hai nước.

    Cách giảm thuế nhờ DTA: DTA thường quy định mức thuế khấu trừ ưu đãi (thấp hơn hoặc bằng 0%) cho các khoản như lãi vay, bản quyền, phí dịch vụ… Để được hưởng mức thuế ưu đãi này, bên nhận thu nhập (non-resident) bắt buộc phải nộp Giấy chứng nhận cư trú thuế (Certificate of Residence – COR) hợp lệ do cơ quan thuế nước mình cấp (ví dụ: Tổng cục Thuế Việt Nam). Nếu không có COR hợp lệ, bên trả tiền tại Singapore sẽ phải áp dụng tỷ lệ tiêu chuẩn cao hơn.

    Nhờ DTA, doanh nghiệp Việt Nam thường chỉ chịu mức thuế thực tế 0–10% thay vì 10–24% như tỷ lệ tiêu chuẩn.

    Những rủi ro và hình phạt khi không tuân thủ

    Việc chậm trễ hoặc không nộp Withholding Tax sẽ kéo theo các hậu quả nghiêm trọng:

    Lãi suất chậm nộp: IRAS sẽ tính lãi suất chậm nộp (Late Payment Interest) trên số tiền thuế chưa nộp. Lãi suất này tích lũy theo thời gian và là một gánh nặng tài chính không đáng có.

    Hình phạt khai sai/gian lận: Trong trường hợp cố ý khai sai hoặc trốn thuế, công ty có thể phải đối mặt với các chế tài nghiêm khắc hơn, bao gồm phạt tiền nặng và thậm chí là truy tố hình sự.

    Rủi ro chi phí không được khấu trừ: Nếu công ty không tuân thủ nghĩa WTH, khoản chi phí đã thanh toán cho bên không cư trú đó có thể bị IRAS từ chối khấu trừ khỏi Thu nhập Chịu thuế (Taxable Income) của công ty Singapore. Điều này làm tăng lợi nhuận chịu thuế và tổng số thuế phải nộp.

    Tầm quan trọng: Tuân thủ Withholding Tax không chỉ là nghĩa vụ pháp lý mà còn là chìa khóa để bảo vệ uy tín pháp lý và tối ưu hóa chi phí thuế cho công ty Singapore của bạn.

    Việc hiểu rõ Withholding Tax là gì và các quy định liên quan là nền tảng để công ty bạn hoạt động hiệu quả tại Singapore. Tuân thủ nghĩa vụ Withholding Tax không chỉ giúp tối ưu hóa chi phí mà còn bảo vệ uy tín pháp lý của doanh nghiệp bạn.

    Cần hỗ trợ chuyên sâu? Nếu bạn đang có kế hoạch mở rộng hoạt động và cần xác định chính xác nghĩa vụ WTH cho từng loại giao dịch, hãy liên hệ ngay với Koobiz để nhận được tư vấn thuế chuyên sâu và đảm bảo tuân thủ tuyệt đối ngay từ những bước đầu tiên.

    FAQs

    Withholding Tax áp dụng cho đối tượng nào?

    Withholding Tax chỉ áp dụng cho cá nhân hoặc công ty không cư trú (non-resident) có thu nhập phát sinh tại Singapore.

    Hiệp định Thuế (DTA) giúp giảm Withholding Tax như thế nào?

    DTA là thỏa thuận giữa Singapore và quốc gia khác, cho phép áp dụng mức thuế suất ưu đãi (thấp hơn hoặc bằng 0%) cho một số loại thu nhập, thay vì mức thuế suất tiêu chuẩn cao hơn.

    Tôi cần giấy tờ gì để áp dụng mức thuế suất ưu đãi theo DTA?

    Bắt buộc phải có Giấy chứng nhận Cư trú (Certificate of Residence – COR) hợp lệ do cơ quan thuế của quốc gia đối tác cấp cho bên nhận thanh toán.

    Nếu nộp Withholding Tax chậm thì tôi có bị phạt không?

    . IRAS sẽ tính lãi suất chậm nộp (Late Payment Interest) và công ty có thể phải chịu thêm các hình phạt khác tùy mức độ vi phạm

    Cổ tức (Dividends) trả cho cổ đông nước ngoài có chịu Withholding Tax không?

    Không. Singapore áp dụng hệ thống thuế đơn cấp (one-tier tax system), nên cổ tức trả ra không bị đánh Withholding Tax.

     

    [SUMMARIES]

    Withholding Tax (WHT) là thuế bắt buộc doanh nghiệp Singapore phải khấu trừ và nộp thay khi thanh toán cho đối tượng không cư trú các khoản như lãi vay, bản quyền hay phí dịch vụ.

    Thuế suất chuẩn dao động từ 10-24%, nhưng có thể giảm thấp hơn nhờ Hiệp định tránh đánh thuế hai lần (DTA) nếu đối tác cung cấp Giấy chứng nhận cư trú (COR) hợp lệ.

    Tuân thủ WHT giúp doanh nghiệp tránh bị phạt và được ghi nhận chi phí hợp lý; riêng các khoản thanh toán mua hàng hóa, vận chuyển và cổ tức được miễn loại thuế này.

    [/SUMMARIES]

  • Mã số UEN là gì? Hướng dẫn đầy đủ về Unique Entity Number tại Singapore

    Mã số UEN là gì? Hướng dẫn đầy đủ về Unique Entity Number tại Singapore

    UEN (Unique Entity Number) được xem là “Căn cước công dân” của các tổ chức, doanh nghiệp tại Singapore. Đây là mã định danh duy nhất và bắt buộc để công ty của bạn có thể hoạt động hợp pháp, đóng thuế và giao dịch thương mại.

    Đối với doanh nghiệp muốn mở công ty tại Singapore, UEN là kiến thức nền tảng giúp bạn tuân thủ và tối ưu hóa chi phí hành chính.

    Bài viết này Koobiz cung cấp hướng dẫn đầy đủ, từ nghĩa, cấu trúc, đến cách tra cứu và những lưu ý quan trọng về UEN để doanh nghiệp vận hành thuận lợi ngay từ đầu.

    1. Mã số UEN là gì?

    UEN là viết tắt Unique Entity Number, là mã số nhận dạng duy nhất gồm 9 – 10 ký tự do Chính phủ Singapore cấp cho doanh nghiệp/ tổ chức đã đăng ký tại Singapore.

    Mã số UEN tại Singapore (Nguồn: BizFile)
    Mã số UEN tại Singapore (Nguồn: BizFile)

    2. Cấu trúc UEN: ý nghĩa của từng ký

    Cấu trúc UEN giúp nhận diện loại hình và thời điểm đăng ký. UEN có thể có 9 hoặc 10 ký tự.

    Loại hình/ Thời điểm Định dạng mã số UEN Số ký tự Giải thích về ký tự
    Các doanh nghiệp đã đăng ký với ACRA trước năm 2009. Định dạng: nnnnnnnnX

    Ví dụ: 1234567B

    9 chữ số – “N” = một số.

    – “P” = một chữ cái trong bảng chữ cái.

    – “Q” = một chữ số chữ cái.

    – “PQ” = Kiểu thực thể.

    – “Tyy”/ “Syy”/ “yyyy” = năm phát hành.

    – “X” = 1 ký tự thuộc AlphaBeta.

    – “T”: “20” , “S”:”19”, “R”: “18”.

    Ví dụ: T03 có nghĩa là năm 2003, S98 có nghĩa là năm 1998 và R90 có nghĩa là năm 1890.

    Các công ty địa phương đã đăng ký với ACRA sau năm 2009. Định dạng: yyyynnnnnX

    Ví dụ: 201112345A

    10 chữ số
    Loại hình doanh nghiệp khác đăng ký sau năm 2009. Định dạng” TyyPQnnnnX

    Ví dụ: T09LL0001B.

    10 chữ số

    3. Mã số Special UEN (SUN)

    Special UEN (SUN) là tùy chọn trả phí, cho phép doanh nghiệp chọn mã số UEN đặc biệt (đẹp, dễ nhớ, hoặc hợp phong thủy) từ danh sách có sẵn, với chi phí dao động từ $1,000 đến $3,000 SGD tùy cấp độ lựa chọn.

    Ví dụ: 202588888K (số lặp lại hoặc số may mắn)

    Mục đích của SUN: Để tăng cường nhận diện thương hiệu thông qua mã số dễ nhớ, tạo giá trị phong thủy và ấn tượng chuyên nghiệp, đồng thời tối ưu hóa quy trình giao dịch và hóa đơn bằng cachs giảm thiểu sai sót khi nhập thủ công.

    4. Lợi ích khi Doanh nghiệp tại Singapore có mã số UEN

    Việc sở hữu UEN mang lại ba lợi ích cốt lõi: Hợp pháp hóa các giao dịch với Chính phủ, ngăn chặn tê liệt hoạt động kinh doanh và tăng cường uy tín trong thương mại quốc tế

    4.1. UEN được dùng để làm gì?

    UEN là mã số duy nhất được sử dụng trong mọi giao dịch quan trọng:

    • Nộp thuế IRAS: Bắt buộc khi khai báo thuế và là cơ sở để đăng ký Thuế GST.
    • Mở tài khoản ngân hàng: Yêu cầu tiên quyết tại mọi ngân hàng Singapore.
    • Giao dịch thương mại: Phải hiển thị trên hóa đơn (invoice) và hợp đồng chính thức.
    • Giao dịch với chính phủ: Dùng để truy cập các cổng dịch vụ điện tử (BizFile+, GoBusiness).

    4.2. Không có UEN thì doanh nghiệp bị hạn chế ra sao?

    Không có UEN đồng nghĩa với việc doanh nghiệp bị tê liệt hoàn toàn về mặt pháp lý và vận hành:

    • Không thể mở tài khoản ngân hàng.
    • Không thể đăng ký giấy phép kinh doanh.
    • Không thể nộp thuế hoặc xuất hóa đơn đúng chuẩn.

    4.3. UEN và vai trò trong thương mại quốc tế

    UEN mang lại lợi thế chiến lược cho giao dịch xuyên biên giới:

    • Tăng uy tín: Chứng minh doanh nghiệp hoạt động hợp pháp tại trung tâm tài chính Singapore.
    • Tạo niềm tin: Đơn giản hóa việc kiểm tra tính hợp pháp của doanh nghiệp, giúp giao dịch quốc tế nhanh chóng, tin cậy.
    UEN giúp tạo niềm tin & tăng độ uy tín khi
    UEN giúp tạo niềm tin & tăng độ uy tín khi

    5. Cơ quan nào có thẩm quyền cấp và đối tượng cần mã số UEN?

    Cơ quan thẩm quyền cấp UEN Đối tượng được cấp mã số UEN Ghi chú
    Cơ quan quản lý kế toán và doanh nghiệp Singapore (Accounting and Corporate Regulatory Authority (ACRA)) Các loại hình Doanh nghiệp thương mại phổ biến:

    • Công ty TNHH (Pte Ltd)
    • Công ty Hợp danh Hữu hạn (LLP)
    • Doanh nghiệp Tư nhân (Sole Proprietorship)
    • Chi nhánh công ty nước ngoài.
    Là cơ quan cấp UEN chính cho hầu hết các công ty mới thành lập.
    Cục thuế Singapore (Inland Revenue Authority of Singapore (IRAS))
    • Tổ chức phi lợi nhuận.
    • Câu lạc bộ.
    • Qũy từ thiện.
    • Hội/Hiệp hội (Societies).
    IRAS chỉ cấp UEN cho các thực thể đặc thù, chủ yếu là Quỹ được ủy thác (Trusts).
    Ministry of Health (Ministry of Health (MOH)).
    • Các cơ sở chăm sóc sức khỏe và phòng khám:
    • Phòng khám y khoa
    • Phòng khám nha khoa
    • Cả phòng khám y khoa và nha khoa
    • Trang chủ thương mại
    • Bệnh viện
    • Nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe
    • Phòng xét nghiệm X-quang
    • Phòng xét nghiệm lâm sàng
    • Cả phòng xét nghiệm lâm sàng và X-quang
    MOH cấp UEN để quản lý và định danh các đơn vị hoạt động trong lĩnh vực y tế công cộng hoặc phi lợi nhuận thuộc thẩm quyền của Bộ.
    Bộ Giáo dục Singapore (Ministry of Education (MOE))
    • Các trường học công lập
    • Viện đào tạo trực thuộc MOE.
    Các cơ quan Chính phủ khác nhau quản lý các tổ chức trong lĩnh vực của họ.
    Cơ quan quản lý đất đai Singapore (Singapore Land Authority (SLA))
    • Công ty quản lý
    • Công ty quản lý con
    SLA cấp UEN để định danh các thực thể này trong các giao dịch và hồ sơ hành chính liên quan đến đất đai.
    Cơ quan tiền tệ Singapore (Monetary Authority of Singapore (MAS)) Văn phòng đại diện tài chính:

    • Văn phòng đại diện ngân hàng
    • Văn phòng đại diện bảo hiểm
    MAS cấp UEN để định danh các tổ chức này, đảm bảo việc quản lý và giám sát chặt chẽ trong lĩnh vực tài chính, ngân hàng (lĩnh vực then chốt của Singapore).

    6. Các bước kiểm tra tính hợp pháp của UEN

    Việc kiểm tra UEN là cần thiết trước khi ký hợp đồng quan trọn. Bạn cần nắm rõ các bước sau để xác minh tính hợp pháp của đối tác:

    Bước 1: Truy cập cổng thông tin Chính phủ.

    Sử dụng duy nhất website BizFile+ của ACRA (www.bizfile.gov.sg).

    Tìm kiếm UEN trên BizFile+
    Tìm kiếm UEN trên BizFile+

    Bước 2: Tra cứu và nhập dạng.

    Nhập mã số UEN hoặc tên công ty pháp lý đầy đủ mà đối tác cung cấp.

    Bước 3: Kiểm tra chéo (Xác nhận tính hợp pháp).

    So sánh mã số UEN hiển thị trên BizFile+ với mã số bạn nhận được.

    Kiểm tra trạng thái hoạt động của UEN
    Kiểm tra trạng thái hoạt động của UEN

    Đồng thời kiểm tra trạng thái hoạt động phải là “Live” (Đang hoạt động). Nếu thông tin không khớp hoặc trạng thái là “Dissolved” (Đã giải thể) tuyệt đối không giao dịch.

    Mã số UEN là bước đi đầu tiên và quan trọng nhất trên hành trình mở rộng kinh doanh tại Singapore. Nắm vững UEN giúp doanh nghiệp bạn thiết lập sự minh bạch pháp lý ngay từ đầu và là chìa khóa mở cánh cửa kinh doanh thành công và bền vững.

    Bạn đang tìm kiếm sự hỗ trợ chuyên nghiệp để tối ưu hóa quy trình thành lập và vận hành công ty tại Singapore?

    Koobiz là Nhà cung cấp Dịch vụ Doanh nghiệp (CSP) được cấp phép tại Singapore. Chúng tôi hỗ trợ trọn gói từ A đến Z: thành lập công ty, tuân thủ thuế, kế toán đến mở tài khoản ngân hàng. Liên hệ ngay để đảm bảo doanh nghiệp của bạn nhận UEN chính xác và tuân thủ mọi quy định.

    FAQs

    Khi nào doanh nghiệp được cấp UEN và thời gian xử lý bao lâu?

    UEN được cấp tự động ngay sau khi hồ sơ đăng ký thành lập công ty của bạn được cơ quan ACRA phê duyệt. Thời gian xử lý rất nhanh, thường chỉ từ vài giờ đến 1 ngày làm việc nếu hồ sơ hợp lệ và không cần kiểm tra thêm.

    Làm thế nào để tra cứu UEN của một công ty Singapore?

    Để xác minh tính hợp pháp của một doanh nghiệp, bạn có thể tra cứu thông tin công khai của công ty qua cổng thông tin chính thức của ACRA:

    Bước 1: Truy cập bizfile.gov.sg.

    Bước 2: Tìm công ty bằng tên hoặc nhập trực tiếp số UEN.

    Bước 3: Kiểm tra tình trạng hoạt động và số UEN.

    Doanh nghiệp nước ngoài có UEN không?

    Doanh nghiệp nước ngoài không có pháp nhân tại Singapore sẽ không có UEN. Tuy nhiên, nếu họ đăng ký chi nhánh tại Singapore, chi nhánh đó sẽ được cấp một mã số UEN theo dạng đặc thù.

    Một công ty có bao nhiêu mã số UEN?

    Theo quy tắc Unique Entity Number (Mã số duy nhất). Một công ty chỉ được cấp duy nhất một mã số UEN trong suốt vòng đời hoạt động của mình tại Singapore. Mã số này không thể thay đổi hoặc nhân bản.

    Doanh nghiệp có thể sử dụng mã UEN để làm gì?

    UEN là mã định danh đa năng, được sử dụng cho mọi giao dịch chính thức. Các ứng dụng cốt lõi gồm:

    • Khai báo và nộp thuế (IRAS)
    • Mở tài khoản ngân hàng doanh nghiệp
    • Ký kết hợp đồng và xuất hóa đơn chính thức
    • Thực hiện các thủ tục hành chính (như đăng ký giấy phép, nộp hồ sơ, v.v.)

    [SUMMARIES]

    UEN là mã định danh duy nhất (như CCCD) bắt buộc để doanh nghiệp Singapore hoạt động hợp pháp, nộp thuế và mở tài khoản ngân hàng.

    Mã gồm 9-10 ký tự do Chính phủ cấp; doanh nghiệp có thể trả phí mua mã số đẹp (Special UEN) để tăng uy tín và nhận diện thương hiệu.

    Tra cứu UEN trên BizFile+ là bước thẩm định thiết yếu để xác minh tính pháp lý của đối tác trước khi ký kết hợp đồng.

    [/SUMMARIES]